Gói thầu: Mua vật tư tổng hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K856 Cục Quân Khí |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200923692 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT, NVHC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 09:56:00 đến ngày 2020-09-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 36,778,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi 0,7 Thiên Long hoặc tương đương | Bi 0,7 TL | 10 | hộp | Kiễu mực bi xanh | |
| 2 | Bút bi 0,5 Thiên Long hoặc tương đương | Bi 0,5 TL đầu vuông | 13 | cái | Kiễu mực bi | |
| 3 | Bút bi Thiên Long TL 027 hoặc tương đương | TL-027 | 2 | hộp | Kiễu mực bi | |
| 4 | File Càng cua 10cm | Kokuyo 10cm | 5 | cái | Kiễu cảng cua | |
| 5 | Ghim dập KW - Trio 23/20 | KW - Trio 23/20 | 10 | hộp | Ghim bấm | |
| 6 | Cờ phướn (0,5x1,5)m | (0,5x1,5)m | 10 | cái | Màu xanh lá cây, xanh thẩm, đỏ, tím, vàng | |
| 7 | Kẹp sắt Echo 25mm hoặc tương đương | Echo 25mm | 30 | hộp | Kiễu kẹp bướm | |
| 8 | Kẹp sắt Clip 51mm | Clip 51mm | 24 | hộp | Kiễu kẹp bướm | |
| 9 | Đĩa CD Maxel hoặc tương đương | CD 700Mb Maxel | 48 | cái | Đĩa CD dung lượng 700Mb | |
| 10 | Cặp hộp 25cm Trà My | 250-Trà My | 10 | cái | Cặp hộp | |
| 11 | Giấy máy Fax Panasonic | Panasonic | 32 | cuộn | Giấy fax cuộn | |
| 12 | Cartridge Canon LBP 2900 | Cartridge 303 | 3 | hộp | Hộp mực nhập khẩu chính hãng | |
| 13 | Cartridge Canon LBP 3500 | Cartridge 309 | 2 | hộp | Hộp mực nhập khẩu chính hãng | |
| 14 | Ghim giắt | Đầu nhọn C62 | 16 | hộp | Ghim giắt giấy | |
| 15 | Máy dập ghim số 3 | Max HD-50 | 1 | cái | Dập ghim | |
| 16 | Pin Mitsubitshi hoặc tương đương | AA2700mAh 9v | 20 | viên | Pin khô | |
| 17 | Vở học sinh Hải Tiến hoặc tương đương | HT 120 | 100 | quyển | Ô ly 50g/m2-120 trang | |
| 18 | Khung giấy khen 35 x 40 | 35 x 40 | 100 | cái | Khung nhựa, mặt mê ca | |
| 19 | Cặp da nam Thiên Long hoặc tương đương | TLA0930 | 1 | cái | Da màu đen | |
| 20 | Chuột Mitsubisi hoặc tương đương | Mitsubisi | 2 | cái | Chuột quang | |
| 21 | Phim Fax Panasonic hoặc tương đương | Panasonic | 2 | cuộn | Phim máy Fax | |
| 22 | Bút trình chiếu Vesine PP512 hoặc tương đương | Vesine PP512 | 3 | cái | Bút điều khiển | |
| 23 | Sổ Ca rô 21-33 Minh Châu hoặc tương đương | MC 21-33 | 70 | quyển | Kiễu ca rô | |
| 24 | Ống nhựa Φ 27 Bình Minh hoặc tương đương | PPR PN Φ 27 | 15 | m | Ống nhựa chịu nhiệt | |
| 25 | Van vặn đồng Φ 27 Thái Thịnh hoặc tương đương | VΦ 27 Thái Thịnh | 4 | cái | Van tay vặn | |
| 26 | Van khóa đồng ren Φ27 Thái Thịnh hoặc tương đương | R Φ 27 Thái Thịnh | 6 | cái | Van khóa | |
| 27 | Van 1 chiều đồng Φ27 Thái Thịnh hoặc tương đương | 1C Φ 27 Thái Thịnh | 2 | cái | Van 1 chiều | |
| 28 | Băng dính điện Phước Thạnh hoặc tương đương | NANOCO 65 | 10 | cuộn | Băng keo cách điện Φ65 | |
| 29 | Bóng đèn compact 4 U rạng đông 40w hoặc tương đương | RĐ 40W | 20 | cái | Bóng đèn compact | |
| 30 | Ổ cắm 3 lỗ Sunmax hoặc tương đương | Sunmax | 15 | cái | Ổ cắm 3 phích cắm | |
| 31 | Bóng đèn 1,2m Tosiba hoặc tương đương | Tosiba-1200 | 20 | bộ | Bóng đèn tuýp huỳnh quang | |
| 32 | Công tắc 3 lỗ Sunmax hoặc tương đương | Sunmax | 10 | cái | Kiễu hạt | |
| 33 | Dây điện Cadivi 2x1,5 hoặc tương đương | Cadivi VCmd 2x1,5 | 160 | m | Dây điện đôi 2 sợi | |
| 34 | Đinh 3cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=3cm | 10 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 1240 cái/kg | |
| 35 | Đinh 4cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=4cm | 10 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 660 cái/kg | |
| 36 | Đinh 5cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=5cm | 20 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 400 cái/kg | |
| 37 | Vít gỗ 4x20 Nam Định hoặc tương đương | 4x20 | 1.200 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 880 cái/kg | |
| 38 | Vít gỗ 4x30 Nam Định hoặc tương đương | 4x30 | 1.200 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 660 cái/kg | |
| 39 | Gỗ thông xẻ thành khí | 1 | m3 | Gỗ xẻ vuông thành, sắc cạnh, đã ngâm tẩm chống mối mọt, sấy khô, không công vênh, mọt, mại |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi