Gói thầu: Cung cấp Vật tư thiết bị phục vụ công tác BDSC cho SDV, PV, PCV theo Yêu cầu mua sắm số 16 2020 YCMS.HTSX

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200925689-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam
Tên gói thầu Cung cấp Vật tư thiết bị phục vụ công tác BDSC cho SDV, PV, PCV theo Yêu cầu mua sắm số 16 2020 YCMS.HTSX
Số hiệu KHLCNT 20200905243
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu (Chi phí sản xuất kinh doanh)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 126 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 09:23:00 đến ngày 2020-09-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 316,994,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Phụ tùng dự phòng cho Phần Chứa Khí Nén (Pneumatic Piston Actuators) các van Đóng Khẩn Cấp (SDV) thuộc Thấp Áp Nhơn Trạch Giai đoạn 1 (Spare part for Pneumatic Piston Actuators of SDV) MFR: ACTUATECH. MODEL: GS 480 F14 hoặc tương đương. bao gồm các phụ tùng như sau: 1. Dynamic Seal (Piston), Pos.10, Số lượng: 02 Cái; 2. Piston's support, Pos. 11, Số lượng: 04 Cái; 3. Piston's O-ring, Pos.12, Số lượng: 02 Cái; 4. Cap's O-ring, Pos.19, Số lượng: 02 Cái; 5. O-ring, Pos. 24, Số lượng: 02 Cái. (Không chào Nhà sản xuất khác do BMT đang cần mua thiết bị của Nhà sản xuất này để thực hiện công tác BDSC cho thiết bị hiện hữu đang sử dụng trong hệ thống Khí thấp áp) Các chứng chỉ kèm theo hàng hóa: a) Chứng chỉ xuất xứ - bản gốc; b) Chứng chỉ chất lượng - bản gốc; c) Giấy bảo hành sản phẩm 12 tháng của nhà thầu cấp - bản gốc; 3 Bộ MFR: ACTUATECH MODEL: GS 480 F14 bao gồm các phụ tùng như sau: 1. Dynamic Seal (Piston), Pos.10, Số lượng: 02 Cái; 2. Piston's support, Pos. 11, Số lượng: 04 Cái; 3. Piston's O-ring, Pos.12, Số lượng: 02 Cái; 4. Cap's O-ring, Pos.19, Số lượng: 02 Cái; 5. O-ring, Pos. 24, Số lượng: 02 Cái; (Không chào Nhà sản xuất khác do BMT đang cần mua thiết bị của Nhà sản xuất này để thực hiện công tác BDSC cho thiết bị hiện hữu đang sử dụng trong hệ thống Khí thấp áp)
2 Van điều áp và lọc khí cho đường Khí Điều Khiển (Filter Regulator) 1. Model: SE06FRSRMD10X3L15 1/4 FNPT hoặc tương đương. 2. Outlet Pressure Range: 0,4-10 bar 3. Body Material: SS 4. Self Relieving, Manual Drain Unit. 5. MFR: BIFOLD/UK hoặc NSX khác đáp ứng đầy đủ toàn bộ các yêu cầu về thông số kỹ thuật nêu trên. Các chứng chỉ kèm theo hàng hóa: a) Chứng chỉ xuất xứ - bản gốc; b) Chứng chỉ chất lượng - bản gốc; c) Giấy bảo hành sản phẩm 12 tháng của nhà thầu cấp - bản gốc; 2 Cái 1. Model: SE06FRSRMD10X3L15 1/4 FNPT hoặc tương đương. 2. Outlet Pressure Range: 0,4-10 bar 3. Body Material: SS 4. Self Relieving, Manual Drain Unit. 5. MFR: BIFOLD/UK hoặc NSX khác đáp ứng đầy đủ toàn bộ các yêu cầu về thông số kỹ thuật nêu trên.
3 Van điều áp và lọc khí cho đường Khí Điều Khiển (Filter Regulator) 1. MODEL: P72B-02 hoặc tương đương 2. Specifications: a. Max. Pressure: 300 PSIG (20 bar) b. Standard output pressure 0-125 PSIG c. Temperature Range: 40º to 180º F (4º to 82º C) d. 316 stainless steel body construction e. All seals made of Fluorocarbon (FKM) f. Bonnet and Knob: Acetal g. Internal plastic parts: Acetal and ABS Element Polyethylene h. Internal Metal Parts i. Valve Stainless Steel j. Springs: Stainless Steel k. 1/4" Port Size 3. MFR: NUMATICS/EMERSON hoặc Nhà sản xuất khác đáp ứng đầy đủ toàn bộ các yêu cầu về thông số kỹ thuật nêu trên.Các chứng chỉ kèm theo hàng hóa: a) Chứng chỉ xuất xứ - bản gốc; b) Chứng chỉ chất lượng - bản gốc; c) Giấy bảo hành sản phẩm 12 tháng của nhà thầu cấp - bản gốc; 2 Cái 1. MODEL: P72B-02 hoặc tương đương 2. Specifications: a. Max. Pressure: 300 PSIG (20 bar) b. Standard output pressure 0-125 PSIG c. Temperature Range: 40º to 180º F (4º to 82º C) d. 316 stainless steel body construction e. All seals made of Fluorocarbon (FKM) f. Bonnet and Knob: Acetal g. Internal plastic parts: Acetal and ABS Element Polyethylene h. Internal Metal Parts i. Valve Stainless Steel j. Springs: Stainless Steel k. 1/4" Port Size 3. MFR: NUMATICS/EMERSON hoặc Nhà sản xuất khác đáp ứng đầy đủ toàn bộ các yêu cầu về thông số kỹ thuật nêu trên.
4 Phụ tùng dự phòng cho Phần Chứa Khí Nén (Actuator) các van Điều Áp (PCV) và thân van của van điều áp (Spare Parts Kits for Actuator and Valve Body of PCV) 1. Model: RBE 4700 hoặc tương đương. 2. Valve Size: 1" #150 RF 3. MFR: ITRON Bao gồm các Phụ tùng như sau: 1. Pos (1): O-Ring. P/N: 45003275, số lượng: 01 Cái; 2. Pos (2): O-Ring. P/N: 951-801-97, Số lượng: 01 Cái; 3. Pos (3): O-Ring. P/N: 45003056, Số lượng: 01 Cái; 4. Pos (4): O-Ring. P/N: 45003056, Số lượng: 01 Cái; 5. Pos (5): O-Ring. P/N: 951-803-99, Số lượng: 01 Cái; 6. Pos (6): Diaphragm, P/N: 20556790, Số lượng: 01 Cái; 7. Pos (7): O-Ring. P/N: 45000170, Số lượng: 01 Cái; 8. Pos (8): O-Ring. P/N: 45003056, Số lượng: 01 Cái; 9. Pos (9): O-Ring. P/N: 45000118, Số lượng: 01 Cái; 10. Pos (10): Bush, P/N: 20080270, Số lượng: 01 Cái; 11.Pos (11): O-Ring. P/N: 45000171, Số lượng: 01 Cái; 12. Pos (12): O-Ring. P/N: 951-804-56, Số lượng: 01 Cái; 13. Pos (13): O-Ring. P/N: 45003125, số lượng: 01 Cái 14. Pos (14):Ring Gasket DWR32/2. P/N: 40400032, Số lượng: 01 Cái; 15. Pos (15): O-Ring. P/N: 45003081, Số lượng: 01 Cái 16. Pos (16): Valve Disc P/N: 20601500, Số lượng: 01 Cái; 17. Pos (17): O-Ring. P/N: 45003150, Số lượng: 01 Cái; 18. Pos (18): O-Ring. P/N: 45000170, Số lượng: 01 Cái. (Không chào Nhà sản xuất khác do BMT đang cần mua thiết bị của Nhà sản xuất này để thực hiện công tác BDSC cho thiết bị hiện hữu đang sử dụng trong hệ thống Khí thấp áp). Các chứng chỉ kèm theo hàng hóa: a) Chứng chỉ xuất xứ - bản gốc; b) Chứng chỉ chất lượng - bản gốc; c) Giấy bảo hành sản phẩm 12 tháng của nhà thầu cấp - bản gốc; 2 Bộ MFR: ITRON. ORIGIN: GERMANY Model: RBE 4700 Valve Size: 1" #150 RF Bao gồm các Phụ tùng như sau: 1. Pos (1): O-Ring. P/N: 45003275, số lượng: 01 Cái; 2. Pos (2): O-Ring. P/N: 951-801-97, Số lượng: 01 Cái; 3. Pos (3): O-Ring. P/N: 45003056, Số lượng: 01 Cái; 4. Pos (4): O-Ring. P/N: 45003056, Số lượng: 01 Cái; 5. Pos (5): O-Ring. P/N: 951-803-99, Số lượng: 01 Cái; 6. Pos (6): Diaphragm, P/N: 20556790, Số lượng: 01 Cái; 7. Pos (7): O-Ring. P/N: 45000170, Số lượng: 01 Cái; 8. Pos (8): O-Ring. P/N: 45003056, Số lượng: 01 Cái; 9. Pos (9): O-Ring. P/N: 45000118, Số lượng: 01 Cái; 10. Pos (10): Bush, P/N: 20080270, Số lượng: 01 Cái; 11.Pos (11): O-Ring. P/N: 45000171, Số lượng: 01 Cái; 12. Pos (12): O-Ring. P/N: 951-804-56, Số lượng: 01 Cái; 13. Pos (13): O-Ring. P/N: 45003125, số lượng: 01 Cái 14. Pos (14):Ring Gasket DWR32/2. P/N: 40400032, Số lượng: 01 Cái; 15. Pos (15): O-Ring. P/N: 45003081, Số lượng: 01 Cái 16. Pos (16): Valve Disc P/N: 20601500, Số lượng: 01 Cái; 17. Pos (17): O-Ring. P/N: 45003150, Số lượng: 01 Cái; 18. Pos (18): O-Ring. P/N: 45000170, Số lượng: 01 Cái. (Không chào Nhà sản xuất khác do BMT đang cần mua thiết bị của Nhà sản xuất này để thực hiện công tác BDSC cho thiết bị hiện hữu đang sử dụng trong hệ thống Khí thấp áp)
5 Phụ tùng dự phòng cho Phần Chứa Khí Nén (Actuator) các van Điều Áp (PCV) và thân van của van điều áp (Spare Parts Kits for Actuator and Valve Body of PCV) 1. Model: VR75 hoặc tương đương 2. Valve Size: G 1" #150 3. MFR: ITRON GAVILAR (Không chào Nhà sản xuất khác do BMT đang cần mua thiết bị của Nhà sản xuất này để thực hiện công tác BDSC cho thiết bị hiện hữu đang sử dụng trong hệ thống Khí thấp áp). Bao gồm các phụ tùng như sau: 1. Pos.1: O-Ring cap. P/N: 951-800-29, Số lượng: 01 Cái; 2. Pos.2: O-Ring cover. P/N: 951-801-33, Số lượng: 01 Cái; 3. Pos.3: Tie-up gasket. P/N: 951-850-01, Số lượng: 01 Cái; 4. Pos.4: Diaphragm (NBR). P/N: 135-133-00, Số lượng: 01 Cái; 5. Pos.5: O-Ring. P/N: 951-801-09, Số lượng: 01 Cái; 6. Pos.11: Valve disc. P/N: 135-122-01, Số lượng: 01 Cái. Các chứng chỉ kèm theo hàng hóa: a) Chứng chỉ xuất xứ - bản gốc; b) Chứng chỉ chất lượng - bản gốc; c) Giấy bảo hành sản phẩm 12 tháng của nhà thầu cấp - bản gốc; 1 Bộ 1. Model: VR75 hoặc tương đương 2. Valve Size: G 1" #150 3. MFR: ITRON GAVILAR (Không chào Nhà sản xuất khác do BMT đang cần mua thiết bị của Nhà sản xuất này để thực hiện công tác BDSC cho thiết bị hiện hữu đang sử dụng trong hệ thống Khí thấp áp). Bao gồm các phụ tùng như sau: 1. Pos.1: O-Ring cap. P/N: 951-800-29, Số lượng: 01 Cái; 2. Pos.2: O-Ring cover. P/N: 951-801-33, Số lượng: 01 Cái; 3. Pos.3: Tie-up gasket. P/N: 951-850-01, Số lượng: 01 Cái; 4. Pos.4: Diaphragm (NBR). P/N: 135-133-00, Số lượng: 01 Cái; 5. Pos.5: O-Ring. P/N: 951-801-09, Số lượng: 01 Cái; 6. Pos.11: Valve disc. P/N: 135-122-01, Số lượng: 01 Cái.
6 Phụ tùng dự phòng cho Phần Chứa Khí Nén (Pneumatic Piston Actuators) của các van Đóng Khẩn Cấp (SDV) thuộc Thấp Áp Vũng Tàu Giai đoạn 2 (Spare part for Pneumatic Piston Actuators of SDV size 3”) 1. Model: CBA415-SR 80 hoặc tương đương. 2. MFR: Emerson Bettis (Không chào Nhà sản xuất khác do BMT đang cần mua thiết bị của Nhà sản xuất này để thực hiện công tác BDSC cho thiết bị hiện hữu đang sử dụng trong hệ thống Khí thấp áp). Bao gồm các Phụ tùng như sau: 1. SEAL LCD PAK *SDN* P/N: VA154009, Số lượng: 02 Cái; 2. THD SCR SEAL P/N: VA003037, Số lượng: 01 Cái; 3. WSHR, CSK P/N: VA153864, Số lượng: 01 Cái; 4. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005040, Số lượng: 01 Cái; 5. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005044, Số lượng: 02 Cái; 6. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005206, Số lượng: 03 Cái; 7. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005012, Số lượng: 01 Cái; 8. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005342, Số lượng: 01 Cái; 9. GSKT SEAL P/N: VA003272, Số lượng: 01 Cái; 10. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005012, Số lượng: 01 Cái; 11. INST RING P/N: VA153990, Số lượng: 02 Cái; 12. GREASE, ESL-5 & 10 *SMALL* P/N: VA142023, Số lượng: 01 Cái; 13. RTNR RING P/N: VA136438, Số lượng: 02 Cái. Các chứng chỉ kèm theo hàng hóa: a) Chứng chỉ xuất xứ - bản gốc; b) Chứng chỉ chất lượng - bản gốc; c) Giấy bảo hành sản phẩm 12 tháng của nhà thầu cấp - bản gốc; 3 Bộ . Model: CBA415-SR 80 hoặc tương đương. 2. MFR: Emerson Bettis (Không chào Nhà sản xuất khác do BMT đang cần mua thiết bị của Nhà sản xuất này để thực hiện công tác BDSC cho thiết bị hiện hữu đang sử dụng trong hệ thống Khí thấp áp). Bao gồm các Phụ tùng như sau: 1. SEAL LCD PAK *SDN* P/N: VA154009, Số lượng: 02 Cái; 2. THD SCR SEAL P/N: VA003037, Số lượng: 01 Cái; 3. WSHR, CSK P/N: VA153864, Số lượng: 01 Cái; 4. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005040, Số lượng: 01 Cái; 5. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005044, Số lượng: 02 Cái; 6. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005206, Số lượng: 03 Cái; 7. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005012, Số lượng: 01 Cái; 8. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005342, Số lượng: 01 Cái; 9. GSKT SEAL P/N: VA003272, Số lượng: 01 Cái; 10. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005012, Số lượng: 01 Cái; 11. INST RING P/N: VA153990, Số lượng: 02 Cái; 12. GREASE, ESL-5 & 10 *SMALL* P/N: VA142023, Số lượng: 01 Cái; 13. RTNR RING P/N: VA136438, Số lượng: 02 Cái.
7 Phụ tùng dự phòng cho Phần Chứa Khí Nén (Pneumatic Piston Actuators) của các van Đóng Khẩn Cấp (SDV) thuộc Thấp Áp Vũng Tàu Giai đoạn 2 (Spare part for Pneumatic Piston Actuators of SDV size 4”). Bao gồm các Phụ tùng như sau: 1. Model: CBA520-SR 80 hoặc tương đương 2. MFR: Emerson Bettis (Không chào Nhà sản xuất khác do BMT đang cần mua thiết bị của Nhà sản xuất này để thực hiện công tác BDSC cho thiết bị hiện hữu đang sử dụng trong hệ thống Khí thấp áp). 1. SEAL LCD PAK *SDN* P/N: VA154006, Số lượng: 02 Cái; 2. THD SCR SEAL P/N: VA003038, Số lượng: 01 Cái; 3. WSHR, CSK P/N: VA005869, Số lượng: 01 Cái; 4. RTNR RING P/N: VA126257, Số lượng: 01 Cái; 5. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005114, Số lượng: 01 Cái; 6. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005044, Số lượng: 01 Cái; 7. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005048, Số lượng: 02 Cái; 8. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005208; Số lượng: 03 Cái; 9. THD SCR SEAL P/N: VA003038, Số lượng: 01 Cái; 10. WSHR, CSK P/N: VA005869, Số lượng: 01 Cái; 11. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005425, Số lượng: 01 Cái; 12. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005114, Số lượng: 01 Cái; 13. RTNR RING P/N: VA126257, Số lượng: 01 Cái; 14. GSKT SEAL P/N: VA003273, Số lượng: 01 Cái; 15. INST RING P/N: VA153989, Số lượng: 02 Cái; 16. GREASE, ESL-5 & 10 *SMALL* P/N: VA142023, Số lượng: 01 Cái; 17. RTNR RING P/N: VA136441, Số lượng: 02 Cái. Các chứng chỉ kèm theo hàng hóa: a) Chứng chỉ xuất xứ - bản gốc; b) Chứng chỉ chất lượng - bản gốc; c) Giấy bảo hành sản phẩm 12 tháng của nhà thầu cấp - bản gốc; 2 Bộ 1. Model: CBA520-SR 80 hoặc tương đương 2. MFR: Emerson Bettis (Không chào Nhà sản xuất khác do BMT đang cần mua thiết bị của Nhà sản xuất này để thực hiện công tác BDSC cho thiết bị hiện hữu đang sử dụng trong hệ thống Khí thấp áp). Bao gồm các Phụ tùng như sau: 1. SEAL LCD PAK *SDN* P/N: VA154006, Số lượng: 02 Cái; 2. THD SCR SEAL P/N: VA003038, Số lượng: 01 Cái; 3. WSHR, CSK P/N: VA005869, Số lượng: 01 Cái; 4. RTNR RING P/N: VA126257, Số lượng: 01 Cái; 5. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005114, Số lượng: 01 Cái; 6. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005044, Số lượng: 01 Cái; 7. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005048, Số lượng: 02 Cái; 8. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005208; Số lượng: 03 Cái; 9. THD SCR SEAL P/N: VA003038, Số lượng: 01 Cái; 10. WSHR, CSK P/N: VA005869, Số lượng: 01 Cái; 11. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005425, Số lượng: 01 Cái; 12. SEAL, O-RING *SDN* P/N: VA005114, Số lượng: 01 Cái; 13. RTNR RING P/N: VA126257, Số lượng: 01 Cái; 14. GSKT SEAL P/N: VA003273, Số lượng: 01 Cái; 15. INST RING P/N: VA153989, Số lượng: 02 Cái; 16. GREASE, ESL-5 & 10 *SMALL* P/N: VA142023, Số lượng: 01 Cái; 17. RTNR RING P/N: VA136441, Số lượng: 02 Cái.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->