Gói thầu: Gói thầu số 08: Dây truyền, dây dẫn, dây thở oxy, dây hút đàm, mask khí dung (gồm 7 mặt hàng).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Cầu Kè |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Dây truyền, dây dẫn, dây thở oxy, dây hút đàm, mask khí dung (gồm 7 mặt hàng). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881016 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Cầu Kè |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 10:24:00 đến ngày 2020-09-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 60,578,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 605,787 VNĐ ((Sáu trăm lẻ năm nghìn bảy trăm tám mươi bảy đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây truyền dịch | VT-20-58 | 4.000 | Sợi | Dây truyền dịch lọc khí | N03.05.010.02( Mã số theo TT 04) |
| 2 | Dây thở Oxy 2 nhánh người lớn | VT-20-59 | 600 | Sợi | Cao su mềm mịn, size: L | N04.03.030( Mã số theo TT 04) |
| 3 | Dây thở Oxy 2 nhánh sơ sinh | VT-20-60 | 20 | Sợi | Cao su mềm mịn, size: SX | N04.03.030( Mã số theo TT 04) |
| 4 | Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ em | VT-20-61 | 300 | Sợi | Cao su mềm mịn, size: S | N04.03.030( Mã số theo TT 04) |
| 5 | Dây hút đàm các số 6,8,10,12,14,16 có van kiểm soát | VT-20-62 | 100 | Sợi | Ống nhựa mềm, có van kiểm soát | N04.02.060( Mã số theo TT 04) |
| 6 | Mask khí dung người lớn có dây | VT-20-63 | 800 | Cái | Nhựa mềm trong suốt, tốc độ xông hiệu quả 3cc/ 10 phút | N08.00.310( Mã số theo TT 04) |
| 7 | Mask khí dung trẻ em có dây | VT-20-64 | 400 | Cái | Nhựa mềm trong suốt, tốc độ xông hiệu quả 3cc/ 10 phút | N08.00.310( Mã số theo TT 04) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi