Gói thầu: Gói thầu số 3MR-06: Cung cấp vòng bi cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200922947-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3MR-06: Cung cấp vòng bi cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 của NMNĐ Duyên Hải 3MR |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 16:54:00 đến ngày 2020-09-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,047,935,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi | NJ 316 ECJ | 16 | Cái | Vòng bi SKF NJ 316 ECJ Các thông số cơ bản:- Tải trọng động: 300 kN;- Tải trọng tĩnh: 290 kN;- Vận tốc tham khảo: 4 300 v/ph;- Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph; | |
| 2 | Vòng bi | 23130 CC/W33 | 12 | cái | Vòng bi SKF 23130 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 883 kN; - Tải trọng tĩnh: 1200 kN; - Vận tốc tham khảo: 2000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2600 v/ph; | |
| 3 | Vòng bi | 22236 CC/W33 | 4 | cái | Vòng bi SKF 22236 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1 237 kN; - Tải trọng tĩnh: 1 560 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 600 v/ph; | |
| 4 | Vòng bi | NJ 232 ECML | 4 | cái | Vòng bi SKF NJ 232 ECML Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 585 kN; - Tải trọng tĩnh: 680 kN; - Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph; | |
| 5 | Vòng bi | 6310.0 | 6 | cái | Vòng bi SKF 6310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; | |
| 6 | Vòng bi | 6210.0 | 6 | cái | Vòng bi SKF 6210 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 37.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 10 000 v/ph; | |
| 7 | Vòng bi | 6212.0 | 4 | cái | Vòng bi SKF 6212 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 36 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph; | |
| 8 | Vòng bi | 6217.0 | 8 | cái | Vòng bi SKF 6217 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 87.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 64 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph; | |
| 9 | Vòng bi | NJ 217 ECJ | 4 | cái | Vòng bi SKF NJ 217 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 190 kN; - Tải trọng tĩnh: 200 kN; - Vận tốc tham khảo: 4800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; | |
| 10 | Vòng bi | NJ 214 ECJ | 4 | cái | Vòng bi SKF NJ 214 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 137 kN; - Tải trọng tĩnh: 137 kN; - Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph; | |
| 11 | Vòng bi | NJ 219 ECJ | 6 | cái | Vòng bi SKF NJ 219 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 255 kN; - Tải trọng tĩnh: 265 kN; - Vận tốc tham khảo: 4300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; | |
| 12 | Vòng bi | 23138 CC/W33 | 4 | cái | Vòng bi SKF 23138 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1 456 kN; - Tải trọng tĩnh: 2 080 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 000 v/ph; | |
| 13 | Vòng bi | 6216.0 | 4 | cái | Vòng bi SKF 6216 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 72,8 kN; - Tải trọng tĩnh: 55 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph; | |
| 14 | Vòng bi | NJ 220 ECP | 4 | cái | Vòng bi SKF NJ 220 ECP Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 285 kN; - Tải trọng tĩnh: 305 kN; - Vận tốc tham khảo: 4000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph; | |
| 15 | Vòng bi | 6206.0 | 6 | cái | Vòng bi SKF 6206 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 15 000 v/ph; | |
| 16 | Vòng bi | NJ 206 ECJ | 2 | cái | Vòng bi SKF NJ 206 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 44 kN; - Tải trọng tĩnh: 36.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph; | |
| 17 | Vòng bi | 22232 CC/W33 | 6 | cái | Vòng bi SKF 22232 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1043 kN; - Tải trọng tĩnh: 1290 kN; - Vận tốc tham khảo: 2000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph; | |
| 18 | Vòng bi | 6305.0 | 8 | Cái | Vòng bi SKF 6305 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 23.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 16000 v/ph; | |
| 19 | Vòng bi | 6205.0 | 4 | Cái | Vòng bi SKF 6205 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 18000 v/ph; | |
| 20 | Vòng bi | YAR 209-2F | 8 | Cái | Vòng bi SKF YAR 209-2F Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 33.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 21.6 kN; - Vận tốc giới hạn: 4 300 v/ph; | |
| 21 | Vòng bi | YAR 218-2F | 4 | Cái | Vòng bi SKF YAR 218-2F Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 95.6 kN; - Tải trọng tĩnh: 72 kN; - Vận tốc giới hạn: 2000 v/ph; | |
| 22 | Vòng bi | 22222 EK | 4 | Cái | Vòng bi SKF 22222 EK Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 572 kN; - Tải trọng tĩnh: 640 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph; | |
| 23 | Vòng bi | 22326 CCK/W33 | 4 | Cái | Vòng bi SKF 22326 CCK/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1176 kN; - Tải trọng tĩnh: 1320 kN; - Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2400 v/ph; | |
| 24 | Vòng bi | 22330 CCK/W33 | 8 | Cái | Vòng bi SKF 22330 CCK/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1539 kN; - Tải trọng tĩnh: 1760 kN; - Vận tốc tham khảo: 1600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2000 v/ph; | |
| 25 | Vòng bi | 22232 CCK/W33 | 6 | Cái | Vòng bi SKF 22232 CCK/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1043 kN; - Tải trọng tĩnh: 1290 kN; - Vận tốc tham khảo: 2000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph; | |
| 26 | Vòng bi | 22134 CCK/W33 | 6 | Cái | Vòng bi SKF 23134 CCK/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1086 kN; - Tải trọng tĩnh: 1500 kN; - Vận tốc tham khảo: 1800 v/p; - Vận tốc giới hạn: 2400 v/ph; | |
| 27 | Vòng bi | 23036 CCK/W33 | 4 | Cái | Vòng bi SKF 23036 CCK/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 883 kN; - Tải trọng tĩnh: 1250 kN; - Vận tốc tham khảo: 2000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2600 v/ph; | |
| 28 | Vòng bi | 23040 CCK/W33 | 4 | Cái | Vòng bi SKF 23040 CCK/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1058 kN; - Tải trọng tĩnh: 1530 kN; - Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; | |
| 29 | Vòng bi | 23048 CCK/W33 | 6 | Cái | Vòng bi SKF 23048 CCK/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1340 kN; - Tải trọng tĩnh: 2080 kN; - Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 1900 v/ph; | |
| 30 | Vòng bi | N 315 ECM | 2 | Cái | Vòng bi SKF N 315 ECM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 280 kN; - Tải trọng tĩnh: 265 kN; - Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; | |
| 31 | Vòng bi | 7315 BECBM | 4 | Cái | Vòng bi SKF 7315 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 132 kN; - Tải trọng tĩnh: 104 kN; - Vận tốc tham khảo: 5300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph; | |
| 32 | Vòng bi | 3310 A | 2 | Cái | Vòng bi SKF 3310 A Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 95 kN; - Tải trọng tĩnh: 69.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph; | |
| 33 | Vòng bi | 6324/C3 | 1 | Cái | Vòng bi SKF 6324/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 208 kN; - Tải trọng tĩnh: 186 kN; - Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph; | |
| 34 | Vòng bi | NU 226 ECM/C3 | 2 | Cái | Vòng bi SKF NU 226 ECM/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 415 kN; - Tải trọng tĩnh: 455 kN; - Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph; | |
| 35 | Vòng bi | 6226/C3 | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6226/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 156 kN; - Tải trọng tĩnh: 132 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph; | |
| 36 | Vòng bi | 6219/C3 | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6219/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 114 kN; - Tải trọng tĩnh: 81.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; | |
| 37 | Vòng bi | 6220/C3 | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6220/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 127 kN; - Tải trọng tĩnh: 93 kN; - Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; | |
| 38 | Vòng bi | NU 212 ECM | 2 | Cái | Vòng bi SKF NU 212 ECM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 108 kN; - Tải trọng tĩnh: 102 kN; - Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; | |
| 39 | Vòng bi | 6212-2Z/C3 | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6212-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 36 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph; | |
| 40 | Vòng bi | 6312/C3 | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6312/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph; | |
| 41 | Vòng bi | 6210-2Z/C3 | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6210-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 37.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph; | |
| 42 | Vòng bi | 6317/C3 | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6317/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 140 kN; - Tải trọng tĩnh: 96.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; | |
| 43 | Vòng bi | 6309-2Z/C3 | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6309-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; | |
| 44 | Vòng bi | 6307-2Z/C3 | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6307-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph; | |
| 45 | Vòng bi | 6310-2Z/C3 | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6310-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph; | |
| 46 | Vòng bi | 6305-2RS1/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6305-2RS1/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 23.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.6 kN; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; | |
| 47 | Vòng bi | 6205-2RSH/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6205-2RSH/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; | |
| 48 | Vòng bi | 6204-2RSH/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6204-2RSH/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 13.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 6.55 kN; - Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph; | |
| 49 | Vòng bi | NU 319 ECM | 1 | Cái | Vòng bi SKF NU 319 ECM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 390 kN; - Tải trọng tĩnh: 390 kN; - Vận tốc tham khảo: 3600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; | |
| 50 | Vòng bi | 6203-2Z/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6203-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 9.95 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.75 kN; - Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph; | |
| 51 | Vòng bi | 6202-2Z/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6202-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 8.06 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.75 kN; - Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph; | |
| 52 | Vòng bi | 6211-2Z/C3 | 5 | Cái | Vòng bi SKF 6211-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 46.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 29 kN; - Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph | |
| 53 | Vòng bi | 6311/C3 | 5 | Cái | Vòng bi SKF 6311/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph; | |
| 54 | Vòng bi | 6213/C3 | 5 | Cái | Vòng bi SKF 6213/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 58.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 40.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; | |
| 55 | Vòng bi | 6315/C3 | 5 | Cái | Vòng bi SKF 6315/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 119 kN; - Tải trọng tĩnh: 76.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 9000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph; | |
| 56 | Vòng bi | 6314/C3 | 4 | Cái | Vòng bi SKF 6314/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 111 kN; - Tải trọng tĩnh: 68 kN; - Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph; | |
| 57 | Vòng bi | 6206-2Z/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6206-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph; | |
| 58 | Vòng bi | 6205-2Z/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6205-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc tham khảo: 28 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph; | |
| 59 | Vòng bi | 6202-2RSH/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6202-2RSH/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 8.06 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.75 kN; - Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph; | |
| 60 | Vòng bi | 6203-2RSH/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6203-2RSH/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 9.95 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.75 kN; - Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph; | |
| 61 | Vòng bi | 6204-2RSH/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6204-2RSH/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 13.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 6.55 kN; - Vận tốc giới hạn: 10 000 v/ph; | |
| 62 | Vòng bi | 6208-2Z/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6208-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph; | |
| 63 | Vòng bi | 6209-2RS1/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6209-2RS1/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 21.6 kN; - Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; | |
| 64 | Vòng bi | 6309-2RS1/C3 | 10 | Cái | Vòng bi SKF 6309-2RS1/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph; | |
| 65 | Vòng bi | 6318/C3 | 5 | Cái | Vòng bi SKF 6318/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 151 kN; - Tải trọng tĩnh: 108 kN; - Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; | |
| 66 | Vòng bi | 6316/C3 | 5 | Cái | Vòng bi SKF 6316/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 130 kN; - Tải trọng tĩnh: 86.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; | |
| 67 | Vòng bi | 6306-2Z/C3 | 5 | Cái | Vòng bi SKF 6306-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 29.6 kN; - Tải trọng tĩnh: 16 kN; - Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph; | |
| 68 | Vòng bi | 6322/C3 | 4 | Cái | Vòng bi SKF 6322/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 203 kN; - Tải trọng tĩnh: 180 kN; - Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph; |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi