Gói thầu: Cung cấp dụng cụ an toàn lao động và dụng cụ đồ nghề 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200926880-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 11:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
Tên gói thầu Cung cấp dụng cụ an toàn lao động và dụng cụ đồ nghề 2020
Số hiệu KHLCNT 20200629259
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 11:14:00 đến ngày 2020-09-21 11:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,064,401,734 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Pa lăng xích lắc tay tải trọng 01 tấn VR 10 Nitto 2 Cái Pa lăng xích lắc tay tải trọng 01 tấn VR 10 Nitto (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
2 Quạt sạc Comet CRF1216: Công suất: 35W; Điện áp: 24VDC; Dòng điện: 1.2A 2 Cái Quạt sạc Comet CRF1216: Công suất: 35W; Điện áp: 24VDC; Dòng điện: 1.2A (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
3 Quạt đứng công nghiệp Deton: Công suất: 125W; Điện áp: 220V 2 Cái Quạt đứng công nghiệp DHF500-TP Deton; Công suất: 125W; Điện áp: 220V (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
4 Rọ kẹp kéo cáp NGK (Kẹp kéo cáp) các loại đường kính cáp: 18-25; 25-37; 37-50; 50-63mm 4 Cái Rọ kẹp kéo cáp (Kẹp kéo cáp) NGK các loại đường kính cáp: 18-25; 25-37; 37-50; 50-63mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
5 Găng tay chống cắt 3M 4543, chống cắt cấp độ 5, 3M - CAP5. Size M 30 Đôi Găng tay chống cắt 3M 4543, chống cắt cấp độ 5, 3M - CAP5. Size M (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
6 Chai thử đầu báo khói dùng cho máy Solo 330-A3-001 5 Chai Chai thử đầu báo khói dùng cho máy Solo 330-A3-001 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
7 Ba lô đựng đồ nghề, kích thước 20cm x 35cm x 45cm 2 Cái Ba lô đựng đồ nghề, kích thước 20cm x 35cm x 45cm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
8 Đèn Pin Cree DT-01 siêu sáng dùng để treo trên đầu 2 Cái Đèn Pin siêu sáng dùng để treo trên đầu Cree DT-01 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
9 Bịt lỗ tai chống ồn khi làm việc Alpine Worksafe 20 Bộ Bịt lỗ tai chống ồn khi làm việc Alpine Worksafe (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
10 Khẩu trang lọc khói bụi Pitta Mask 20 Cái Khẩu trang lọc khói bụi Pitta Mask (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
11 Cáp vải bản dẹt loại Eastern trọng tải 4 tấn dài 3 mét 4 Sợi Cáp vải bản dẹt loại Eastern trọng tải 4 tấn dài 3 mét (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
12 Chùm xích cẩu hàng 4 nhánh SGR80-4. Kawasaki, loại xích phi 8mm, dài 3 mét (2 Tấn/1 nhánh, cả chùm tải trọng 8 tấn) 1 Bộ Chùm xích cẩu hàng 4 nhánh SGR80-4. Kawasaki, loại xích phi 8mm, dài 3 mét (2 Tấn/1 nhánh, cả chùm tải trọng 8 tấn) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
13 Chùm xích cẩu hàng 2 nhánh SGR80-2 Kawasaki, loại xích phi 8mm, dài 3 mét (2 Tấn/1 nhánh, cả chùm tải trọng 4 tấn) 1 Bộ Chùm xích cẩu hàng 2 nhánh SGR80-2 Kawasaki, loại xích phi 8mm, dài 3 mét (2 Tấn/1 nhánh, cả chùm tải trọng 4 tấn) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
14 Kẹp tôn ngang Supertool HLC1HE, loại 1 tấn 4 Cái Kẹp tôn ngang Supertool HLC1HE, loại 1 tấn (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
15 Kẹp tôn đứng Kawasaki E-001, loại 1 tấn 2 Cái Kẹp tôn đứng Kawasaki E-001, loại 1 tấn (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
16 Palăng lắc tay xích VR – 20 Nitto loại 2 tấn 2 Cái Palăng lắc tay xích VR – 20 Nitto loại 2 tấn (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
17 Thang nhôm rút đơn KN-R51 Nikita loại 5,1 mét 1 Cái Thang nhôm rút đơn KN-R51 Nikita loại 5,1 mét (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
18 Găng tay hàn điện H0006 C-MART 5 Đôi Găng tay hàn điện H0006 C-MART (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
19 Găng tay da hàn điện lager 0700005006 Esab 5 Đôi Găng tay da hàn điện lager 0700005006 Esab (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
20 Bộ áo mưa Rando 6 Bộ Bộ áo mưa Rando (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
21 Khẩu trang chống bụi công nghiệp 3M - 8822 100 Cái Khẩu trang chống bụi công nghiệp 3M – 8822 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
22 Găng tay cao su sử dụng cho việc pha hóa chất Ansell 37-185 100 Bộ Găng tay cao su sử dụng cho việc pha hóa chất Ansell 37-185 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
23 Mắt kính bảo hộ sử dụng cho việc pha hóa chất 3M 334 20 Cái Mắt kính bảo hộ sử dụng cho việc pha hóa chất 3M 334 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
24 Nón bảo hộ lao động màu trắng S51R Bullard loại núm vặn 30 Cái Nón bảo hộ lao động màu trắng S51R Bullard loại núm vặn (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
25 Logo nón cho bảo hộ lao động, có logo EVN và chữ “EVN HPCDHD” 150 Cái Logo nón cho bảo hộ lao động, có logo EVN và chữ “EVN HPCDHD” (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
26 Cuộn băng rào chắn tạm cho công trình (100m/cuộn). 200-909-040-845-01 6 Cuộn Cuộn băng rào chắn tạm cho công trình (100m/cuộn). 200-909-040-845-01, loại có lõi nhựa tay cầm có tay quay, phần bằng rào màu trắng đỏ có chữ “Khu vực nguy hiểm - Cấm vào” (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
27 Găng tay chống tĩnh điện. Loại mềm phủ PU lòng bàn tay, Chất liệu: 100% polyester pha sợi carbon. 20 Đôi Găng tay chống tĩnh điện. Loại mềm phủ PU lòng bàn tay, Chất liệu: 100% polyester pha sợi carbon. (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
28 Máy phát điện Honda EU22i 2,2Kw Loại máy GXR 120T 1 Cái Máy phát điện Honda EU22i 2,2Kw Loại máy GXR 120T (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
29 Cuộn băng rào chắn tạm cho công trình (100m/cuộn). 200-909-040-845-01 40 Cuộn Cuộn băng rào chắn tạm cho công trình (100m/cuộn). 200-909-040-845-01, loại có lõi nhựa tay cầm có tay quay, phần bằng rào màu trắng đỏ có chữ “Khu vực nguy hiểm - Cấm vào” (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
30 Dù che nắng lệch tâm loại vuông 2,5mét 2 tầng. Kích thước tán dù là 3m x 3m 2 Cái Dù che nắng lệch tâm loại vuông 2,5mét 2 tầng. Kích thước tán dù là 3m x 3m (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
31 Găng tay chống cắt 3M 4543, chống cắt cấp độ 5, 3M - CAP5. Size M 20 Đôi Găng tay chống cắt 3M 4543, chống cắt cấp độ 5, 3M - CAP5. Size M (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
32 Dây chằng hàng có tăng đơ SPANSET 553230.0100, Chiều dài 3 mét; Chiều rộng 25 mm; Lực siết 3.5 kN 4 Cái Dây chằng hàng có tăng đơ SPANSET 553230.0100, Chiều dài 3 mét; Chiều rộng 25 mm; Lực siết 3.5 kN (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
33 Túi đựng đồ nghề EASYLE 18inch 5 Cái Túi đựng đồ nghề EASYLE 18inch (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
34 Dây thừng nylon mềm đường kính 10mm 100 Mét Dây thừng nylon mềm đường kính 10mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
35 Khóa đai an toàn NP - 720, đường kính mở 20mm; Chịu lực tĩnh: >22kN 10 Cái Khóa đai an toàn NP - 720, đường kính mở 20mm; Chịu lực tĩnh: >22kN (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
36 Bộ dây hàn điện máy hàn xách tay ARC 300, chiều dài cáp hàn ≥ 10 mét 250-300A 2 Bộ Bộ dây hàn điện máy hàn xách tay ARC 300, chiều dài cáp hàn ≥ 10 mét 250-300A (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
37 Bộ dây hàn tig và mỏ hàn công suất 250W, mã TXH 251WF, OKC50 0700300564 ESAB, chiều dài 8 đến 10m. 1 Bộ Bộ dây hàn tig và mỏ hàn công suất 250W, mã TXH 251WF, OKC50 0700300564 ESAB, chiều dài 8 đến 10m (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
38 Bộ dây hàn tig và mỏ hàn Tig TXH 121F OKC50 0700300531 ESAB; chiều dài 8 đến 10m. 1 Bộ Bộ dây hàn tig và mỏ hàn Tig TXH 121F OKC50 0700300531 ESAB; chiều dài 8 đến 10m. (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
39 Nắp lưng loại dài dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Long) - 0365310051 ESAB 5 Bộ Nắp lưng loại dài dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Long) - 0365310051 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
40 Nắp lưng loại trung dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Mmedium) - 0365 310 050 ESAB 5 Bộ Nắp lưng loại trung dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Mmedium) - 0365 310 050 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
41 Nắp lưng loại ngắn dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Shost) - 0365 310 049 ESAB 5 Bộ Nắp lưng loại ngắn dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Shost) - 0365 310 049 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
42 Đầu chịu nhiệt dùng cho máy hàn Tig (Heat shield) - 0366 960 017 ESAB 5 Cái Đầu chịu nhiệt dùng cho máy hàn Tig (Heat shield) - 0366 960 017 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
43 Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø1,6mm) - 0365 310 029 ESAB 5 Cái Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø1,6mm) - 0365 310 029 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
44 Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø2,4mm) - 0365 310 030 ESAB 5 Cái Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø2,4mm) - 0365 310 030 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
45 Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø3,2mm) - 0365 310 091 ESAB 5 Cái Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø3,2mm) - 0365 310 091 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
46 Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø1,6mm) - 0365 310 038 ESAB 5 Cái Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø1,6mm) - 0365 310 038 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
47 Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø2,4mm) - 0365 310 039 ESAB 5 Cái Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø2,4mm) - 0365 310 039 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
48 Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø3,2mm) - 0365 310 090 ESAB 5 Cái Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø3,2mm) - 0365 310 090 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
49 Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø1,6mm) - 0157 121 017 ESAB 5 Cái Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø1,6mm) - 0157 121 017 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
50 Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø2,4mm) - 0157 121 018 ESAB 5 Cái Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø2,4mm) - 0157 121 018 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
51 Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø3,2mm) - 0157 121 041 ESAB 5 Cái Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø3,2mm) - 0157 121 041 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
52 Đầu khí tiêu chuẩn Ø6,4mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø6,4mm) - 0365 310 044 ESAB 10 Cái Đầu khí tiêu chuẩn Ø6,4mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø6,4mm) - 0365 310 044 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
53 Đầu khí tiêu chuẩn Ø8,0mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø8.0mm) - 0365 310 045 ESAB 10 Cái Đầu khí tiêu chuẩn Ø8,0mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø8.0mm) - 0365 310 045 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
54 Đầu khí tiêu chuẩn Ø12,7mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø 12,7mm) - 0365 310 048 ESAB 10 Cái Đầu khí tiêu chuẩn Ø12,7mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø 12,7mm) - 0365 310 048 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
55 Đầu khí cho ống dẫn khí Ø6,4mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 6,4mm) - 0157 121 032 ESAB 10 Cái Đầu khí cho ống dẫn khí Ø6,4mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 6,4mm) - 0157 121 032 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
56 Đầu khí cho ống dẫn khí Ø8,0mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 8,0mm) - 0157 121 033 ESAB 10 Cái Đầu khí cho ống dẫn khí Ø8,0mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 8,0mm) - 0157 121 033 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
57 Đầu khí cho ống dẫn khí Ø12,7mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 12,7mm) - 0157 121 040 ESAB 10 Cái Đầu khí cho ống dẫn khí Ø12,7mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 12,7mm) - 0157 121 040 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
58 Đồng hồ argon ESAB India 4X30173000 ESAB 1 Cái Đồng hồ argon ESAB India 4X30173000 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
59 Điện cực mỏ hàn tig WT20 - Ø2,4mm x175mm – 0151574052 ESAB 5 Cái Điện cực mỏ hàn tig WT20 - Ø2,4mm x175mm – 0151574052 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
60 Điện cực mỏ hàn tig WT20 - Ø1,6mm x 175mm - 0151574002 ESAB 5 Cái Điện cực mỏ hàn tig WT20 - Ø1,6mm x 175mm - 0151574002 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
61 Điện cực mỏ hàn tig, dùng hàn nhôm WZ8 - Ø2,4mm x 150mm 0151574210 ESAB 5 Cái Điện cực mỏ hàn tig, dùng hàn nhôm WZ8 - Ø2,4mm x 150mm 0151574210 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
62 Van 1 chiều chống cháy ngược cho bộ hàn cắt gió đá 4 Bộ Van 1 chiều chống cháy ngược cho bộ hàn cắt gió đá (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
63 Đèn pin sạc cầm tay loại bóng led Asaki AK - 4034 2 Cái Đèn pin sạc cầm tay loại bóng led Asaki AK – 4034 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
64 Đèn có đế từ VML-C. VERTEX, chiều dài trục chính D20x460mm 2 Cái Đèn có đế từ VML-C. VERTEX, chiều dài trục chính D20x460mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
65 Kính bảo hộ lao động loại mica trong (bộ gọng kính gắn mũ đeo) Blue Eagle 40 Bộ Kính bảo hộ lao động loại mica trong (bộ gọng kính gắn mũ đeo) Blue Eagle (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
66 Khẩu trang có màng than hoạt tính Nevision - NM 50 Cái Khẩu trang có màng than hoạt tính Nevision – NM (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
67 Bịt lỗ tai chống ồn khi làm việc Alpine Worksafe 20 Đôi Bịt lỗ tai chống ồn khi làm việc Alpine Worksafe (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
68 Găng tay da hàn điện lager 0700005006 Esab 4 Đôi Găng tay da hàn điện lager 0700005006 Esab (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
69 Mặt nạ hàn điện tử Abicor Binzel ADF 600S 2 Cái Mặt nạ hàn điện tử Abicor Binzel ADF 600S, kính hàn tự động điều chỉnh sáng tối khi có hồ quang và khi ngắt hồ quang, Bộ phận bảo vệ của mặt nạ hàn được chế tạo từ nhựa tổng hợp HDPE có khả năng chống tác động cơ học, tàn lửa hàn văng bắn vào, Pin sử dụng là pin năng lượng (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
70 Mặt nạ hàn điện tự động Esab Warrior™ Tech 9-13 (loại đội đầu, màu vàng) 4 Cái Mặt nạ hàn điện tự động Esab Warrior™ Tech 9-13 (loại đội đầu, màu vàng) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
71 Quần áo dùng cho thợ hàn, loại vải Jean 4 Bộ Quần áo dùng cho thợ hàn, loại vải Jean, size số 06 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
72 Giầy dùng cho thợ hàn, kiểu cao cổ, loại giầy da màu đen 4 Đôi Giầy dùng cho thợ hàn, kiểu cao cổ, loại giầy da màu đen, size số 41 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
73 Mặt nạ phòng độc 3M 3200 phin lọc 3301CN phòng chống độc, khói, khí, hoá chất 10 Bộ Mặt nạ phòng độc 3M 3200 phin lọc 3301CN phòng chống độc, khói, khí, hoá chất (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
74 Găng tay chống cắt Delta Plus Venicut42 20 Đôi Găng tay chống cắt Delta Plus Venicut42 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
75 Cáp vải bản tròn 2 đầu mắt EASTERN tải trọng 3 tấn. Hệ số an toàn k=7; Chiều dài theo quy cách sẵn dài 6m, màu vàng; Cáp 02 đầu mắt 2 Sợi Cáp vải bản tròn 2 đầu mắt EASTERN tải trọng 3 tấn. Hệ số an toàn k=7; Chiều dài theo quy cách sẵn dài 6m, màu vàng; Cáp 02 đầu mắt (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
76 Cáp vải bản tròn 2 đầu mắt EASTERN tải trọng 10 tấn; Chiều dài theo quy cách sẵn dài 10m, màu cam; Cáp 02 đầu mắt 2 Sợi Cáp vải bản tròn 2 đầu mắt EASTERN tải trọng 10 tấn; Chiều dài theo quy cách sẵn dài 10m, màu cam; Cáp 02 đầu mắt (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
77 Sling xích cẩu 1 chân 2 tấn, chiều dài 2m 2 Sợi Sling xích cẩu 1 chân 2 tấn, chiều dài 2m (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
78 Găng tay cách điện cao thế YS-101-32-04. Max use: 26.500V. YOTSUGI 3 Đôi Găng tay cách điện cao thế YS-101-32-04. Max use: 26.500V. YOTSUGI (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
79 Sào cách điện cấp điện áp 220kV. TP- 3018 Tuf-Poles 2 Bộ Sào cách điện cấp điện áp 220kV. TP- 3018 Tuf-Poles (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
80 Sào cách điện cao thế TP-3012 Tuf-Poles, cấp điện áp 35kV 1 Bộ Sào cách điện cao thế TP-3012 Tuf-Poles, cấp điện áp 35kV (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
81 Thang nhôm rút chữ A dài 3,35m Little Giant. M26 1 Cái Thang nhôm rút chữ A dài 3,35m Little Giant. M26 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
82 Biển Mica 3mm, mặt ép phản quang 3M 610, Kích thước (120 x 240)mm; Biển báo " Đã nối đất". 20 Tấm Biển Mica 3mm, mặt ép phản quang 3M 610, Kích thước (120 x 240)mm; Biển báo " Đã nối đất". (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
83 Biển Mica 3mm, mặt ép phản quang 3M 610, Kích thước (240 x 360)mm; Biển báo "Cấm vào, điện áp cao nguy hiểm…" 20 Tấm Biển Mica 3mm, mặt ép phản quang 3M 610, Kích thước (240 x 360)mm; Biển báo "Cấm vào, điện áp cao nguy hiểm…" (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
84 Ống nhòm nhìn cả ban ngày và ban đêm loại NV TERONIC 400B 1 Bộ Ống nhòm nhìn cả ban ngày và ban đêm loại NV TERONIC 400B (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
85 Nón bảo hộ lao động màu vàng S51R Bullard loại núm vặn 80 Cái Nón bảo hộ lao động màu vàng S51R Bullard loại núm vặn (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
86 Quai nón bảo hộ lao động màu đen loại chất lượng tốt 40 Cái Quai nón bảo hộ lao động màu đen loại chất lượng tốt (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
87 Thiết bị đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại ST60 Raytek, dải do từ -32 0C đến 600°C 1 Cái Thiết bị đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại ST60 Raytek, dải do từ -32 0C đến 600°C (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
88 Bơm thử áp Kyowa T-300NDX; Áp lực bơm max 300 bar; Dung tích thùng chúa 18 lít; Trọng lượng 9,5 kg. 1 Bộ Bơm thử áp Kyowa T-300NDX; Áp lực bơm max 300 bar; Dung tích thùng chúa 18 lít; Trọng lượng 9,5 kg. (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
89 Máy bơm dầu nhớt dùng điện 220V THT MVP-370W: Công suất 370W; Cột áp thiết kế 26m; Lưu lượng bơm 43 1/ph; Đường kính đầu hút/xả 34/34 mm 1 Cái Máy bơm dầu nhớt dùng điện 220V THT MVP-370W: Công suất 370W; Cột áp thiết kế 26m; Lưu lượng bơm 43 1/ph; Đường kính đầu hút/xả 34/34 mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
90 Thước cuộn Stanley 7,5m 3 Cái Thước cuộn Stanley 7,5m (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
91 Kiềm bấm Stanley 10inch 2 Cái Kiềm bấm Stanley 10inch (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
92 Tua vít (+) Stanley, đường kính 6mm 3 Cái Tua vít (+) Stanley, đường kính 6mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
93 Tua vít (-) Stanley, đường kính 6mm 3 Cái Tua vít (-) Stanley, đường kính 6mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
94 Máy mài trụ khí nén Toku MG-7206B đầu kẹp 6mm 2 Cái Máy mài trụ khí nén Toku MG-7206B đầu kẹp 6mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
95 Máy mài trụ khí nén Nitto AL-55, đầu kẹp 3mm 2 Cái Máy mài trụ khí nén Nitto AL-55, đầu kẹp 3mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
96 Máy mài khuôn bằng điện Makita 906H, đầu kẹp 6mm (1/4”) 1 Cái Máy mài khuôn bằng điện Makita 906H, đầu kẹp 6mm (1/4”) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
97 Máy khoan dùng pin Dewalt 18V DCD996P2-KR (SET 5Ah) 1 Bộ Máy khoan dùng pin Dewalt 18V DCD996P2-KR (SET 5Ah) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
98 Túi bao tử đeo chống nước, V-star (Kích thước: 33x16x12cm) 8 Cái Túi bao tử đeo hông chống nước, V-star (Kích thước: 33x16x12cm) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
99 Cờ lê vòng miệng tự động INGC0 HCSPAR131 - 13mm, IGC-131-185 8 Cái Cờ lê vòng miệng tự động INGC0 HCSPAR131 - 13mm, IGC-131-185 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
100 Cờ lê 2 đầu tuýp lắc léo 13x17mm, Gedore 34 8 Cái Cờ lê 2 đầu tuýp lắc léo 13x17mm, Gedore 34
101 Cờ lê vòng miệng tự động 8mm TOPTUL ABAF0808 8 Cái Cờ lê vòng miệng tự động 8mm TOPTUL ABAF0808 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
102 Bút thử nghiệm tổng chất răn hòa tan TDS Fusaka 4 cái Bút thử nghiệm tổng chất răn hòa tan TDS Fusaka (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
103 Thước thép Tajima 50m HTN 1 Cái Thước thép Tajima 50m HTN (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
104 Thước cuộn thép 7,5 mét Kapusi 2 Cái Thước cuộn thép 7,5 mét Kapusi (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
105 Máy hút bụi Hitachi CV-SF20V; Công suất 2000W; Nguồn 230V, 50Hz 1 Cái Máy hút bụi Hitachi CV-SF20V; Công suất 2000W; Nguồn 230V, 50Hz (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
106 Bộ cờ lê vòng miệng Crossman 96-081 1 Bộ Bộ cờ lê vòng miệng Crossman 96-081 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
107 Bộ tuýp Crossman 99-095 1 Bộ Bộ tuýp Crossman 99-095 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
108 Bộ tuốc nơ vít có từ (08 cây) Stanley STMT66673 1 Bộ Bộ tuốc nơ vít có từ (08 cây) Stanley STMT66673 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
109 Bộ lục giác đầu bi dài 9 chi tiết Sata 09-124 1 Bộ Bộ lục giác đầu bi dài 9 chi tiết Sata 09-124 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
110 Bộ tuốc nơ vít đóng tự động 04 mũi Kingtony 4112FR11 1 Bộ Bộ tuốc nơ vít đóng tự động 04 mũi Kingtony 4112FR11 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
111 Dụng cụ thông ống cống 10m DCTO-10M 1 Cái Dụng cụ thông ống cống 10m DCTO-10M (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
112 Búa nhổ đinh Stanley 51-162-ZDC3 1 Cái Búa nhổ đinh Stanley 51-162-ZDC3 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
113 Kìm điện chuyên dụng 8inch cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-002 1 Cái Kìm điện chuyên dụng 8inch cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-002 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
114 Kìm cắt chuyên dụng 8inch cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-004 1 Cái Kìm cắt chuyên dụng 8inch cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-004 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
115 Kìm rút đinh 1/8,5/32,3/16 inch Stanley 69-646 1 Cái Kìm rút đinh 1/8,5/32,3/16 inch Stanley 69-646 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
116 Kìm mỏ quạ 5 lổ Stanley 84-021 1 Cái Kìm mỏ quạ 5 lổ Stanley 84-021 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
117 Kìm nhọn cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-007 1 Cái Kìm nhọn cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-007 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
118 Ampe kềm TES-3010 TKTECH 1 Cái Ampe kềm TES-3010 TKTECH (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
119 Máy khoan Bosch GSB16RE 1 Cái Máy khoan Bosch GSB16RE (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
120 Máy cắt Bosch GWS 17-125 CI 1 Cái Máy cắt Bosch GWS 17-125 CI (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
121 Máy cắt bàn Bosch GCO 14-24 1 Cái Máy cắt bàn Bosch GCO 14-24 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
122 Bộ giũa cơ khí 5 chi tiết, dài 200mm ELORA 209 S5K 1 Bộ Bộ giũa cơ khí 5 chi tiết, dài 200mm ELORA 209 S5K (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
123 Máy khoan búa Stanley SHR264KA-B1 1 Cái Máy khoan búa Stanley SHR264KA-B1 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
124 Máy cắt cỏ Maruyama BCF500HTR- RS-2T 3 Cái Máy cắt cỏ Maruyama BCF500HTR- RS-2T (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
125 Xẻng loại tốt có cán gỗ 5 Cái Xẻng loại tốt có cán gỗ (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
126 Cuốc đất, thép loại nhíp xe ô tô - nhãn hiệu con gà trống, có cán gỗ 5 Cái Cuốc đất, thép loại nhíp xe ô tô - nhãn hiệu con gà trống, có cán gỗ (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
127 Liềm cắt cỏ cán dài lưỡi Mangan 10 Cái Liềm cắt cỏ cán dài lưỡi Mangan (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
128 Kéo cắt cành ZS-210 loại nhỏ dài 210mm 5 Cái Kéo cắt cành ZS-210 loại nhỏ dài 210mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
129 Kéo cắt tỉa K3 loại lớn dài 63 cm 2 Cái Kéo cắt tỉa K3 loại lớn dài 63 cm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
130 Xe rùa khung mạ kẽm, thùng nhựa Tam Sanh 90L 3 Cái Xe rùa khung mạ kẽm, thùng nhựa Tam Sanh 90L (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
131 Máy hút bụi công nghiệp Ridgid WD1685ND 3 Cái Máy hút bụi công nghiệp Ridgid WD1685ND (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
132 Đồng hồ đo vạn năng Heavy-Duty Digital multimeter HD160C Amprobe 2 Cái Đồng hồ đo vạn năng Heavy-Duty Digital multimeter HD160C Amprobe (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
133 Điện cực đo pH InLab 413/IP67 - 52000379 1 Cái Điện cực đo pH InLab 413/IP67 – 52000379 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->