Gói thầu: Cung cấp dụng cụ an toàn lao động và dụng cụ đồ nghề 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 11:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Cung cấp dụng cụ an toàn lao động và dụng cụ đồ nghề 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 11:14:00 đến ngày 2020-09-21 11:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,064,401,734 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Pa lăng xích lắc tay tải trọng 01 tấn VR 10 Nitto | 2 | Cái | Pa lăng xích lắc tay tải trọng 01 tấn VR 10 Nitto (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 2 | Quạt sạc Comet CRF1216: Công suất: 35W; Điện áp: 24VDC; Dòng điện: 1.2A | 2 | Cái | Quạt sạc Comet CRF1216: Công suất: 35W; Điện áp: 24VDC; Dòng điện: 1.2A (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 3 | Quạt đứng công nghiệp Deton: Công suất: 125W; Điện áp: 220V | 2 | Cái | Quạt đứng công nghiệp DHF500-TP Deton; Công suất: 125W; Điện áp: 220V (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 4 | Rọ kẹp kéo cáp NGK (Kẹp kéo cáp) các loại đường kính cáp: 18-25; 25-37; 37-50; 50-63mm | 4 | Cái | Rọ kẹp kéo cáp (Kẹp kéo cáp) NGK các loại đường kính cáp: 18-25; 25-37; 37-50; 50-63mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 5 | Găng tay chống cắt 3M 4543, chống cắt cấp độ 5, 3M - CAP5. Size M | 30 | Đôi | Găng tay chống cắt 3M 4543, chống cắt cấp độ 5, 3M - CAP5. Size M (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 6 | Chai thử đầu báo khói dùng cho máy Solo 330-A3-001 | 5 | Chai | Chai thử đầu báo khói dùng cho máy Solo 330-A3-001 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 7 | Ba lô đựng đồ nghề, kích thước 20cm x 35cm x 45cm | 2 | Cái | Ba lô đựng đồ nghề, kích thước 20cm x 35cm x 45cm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 8 | Đèn Pin Cree DT-01 siêu sáng dùng để treo trên đầu | 2 | Cái | Đèn Pin siêu sáng dùng để treo trên đầu Cree DT-01 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 9 | Bịt lỗ tai chống ồn khi làm việc Alpine Worksafe | 20 | Bộ | Bịt lỗ tai chống ồn khi làm việc Alpine Worksafe (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 10 | Khẩu trang lọc khói bụi Pitta Mask | 20 | Cái | Khẩu trang lọc khói bụi Pitta Mask (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 11 | Cáp vải bản dẹt loại Eastern trọng tải 4 tấn dài 3 mét | 4 | Sợi | Cáp vải bản dẹt loại Eastern trọng tải 4 tấn dài 3 mét (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 12 | Chùm xích cẩu hàng 4 nhánh SGR80-4. Kawasaki, loại xích phi 8mm, dài 3 mét (2 Tấn/1 nhánh, cả chùm tải trọng 8 tấn) | 1 | Bộ | Chùm xích cẩu hàng 4 nhánh SGR80-4. Kawasaki, loại xích phi 8mm, dài 3 mét (2 Tấn/1 nhánh, cả chùm tải trọng 8 tấn) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 13 | Chùm xích cẩu hàng 2 nhánh SGR80-2 Kawasaki, loại xích phi 8mm, dài 3 mét (2 Tấn/1 nhánh, cả chùm tải trọng 4 tấn) | 1 | Bộ | Chùm xích cẩu hàng 2 nhánh SGR80-2 Kawasaki, loại xích phi 8mm, dài 3 mét (2 Tấn/1 nhánh, cả chùm tải trọng 4 tấn) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 14 | Kẹp tôn ngang Supertool HLC1HE, loại 1 tấn | 4 | Cái | Kẹp tôn ngang Supertool HLC1HE, loại 1 tấn (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 15 | Kẹp tôn đứng Kawasaki E-001, loại 1 tấn | 2 | Cái | Kẹp tôn đứng Kawasaki E-001, loại 1 tấn (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 16 | Palăng lắc tay xích VR – 20 Nitto loại 2 tấn | 2 | Cái | Palăng lắc tay xích VR – 20 Nitto loại 2 tấn (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 17 | Thang nhôm rút đơn KN-R51 Nikita loại 5,1 mét | 1 | Cái | Thang nhôm rút đơn KN-R51 Nikita loại 5,1 mét (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 18 | Găng tay hàn điện H0006 C-MART | 5 | Đôi | Găng tay hàn điện H0006 C-MART (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 19 | Găng tay da hàn điện lager 0700005006 Esab | 5 | Đôi | Găng tay da hàn điện lager 0700005006 Esab (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 20 | Bộ áo mưa Rando | 6 | Bộ | Bộ áo mưa Rando (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 21 | Khẩu trang chống bụi công nghiệp 3M - 8822 | 100 | Cái | Khẩu trang chống bụi công nghiệp 3M – 8822 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 22 | Găng tay cao su sử dụng cho việc pha hóa chất Ansell 37-185 | 100 | Bộ | Găng tay cao su sử dụng cho việc pha hóa chất Ansell 37-185 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 23 | Mắt kính bảo hộ sử dụng cho việc pha hóa chất 3M 334 | 20 | Cái | Mắt kính bảo hộ sử dụng cho việc pha hóa chất 3M 334 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 24 | Nón bảo hộ lao động màu trắng S51R Bullard loại núm vặn | 30 | Cái | Nón bảo hộ lao động màu trắng S51R Bullard loại núm vặn (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 25 | Logo nón cho bảo hộ lao động, có logo EVN và chữ “EVN HPCDHD” | 150 | Cái | Logo nón cho bảo hộ lao động, có logo EVN và chữ “EVN HPCDHD” (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 26 | Cuộn băng rào chắn tạm cho công trình (100m/cuộn). 200-909-040-845-01 | 6 | Cuộn | Cuộn băng rào chắn tạm cho công trình (100m/cuộn). 200-909-040-845-01, loại có lõi nhựa tay cầm có tay quay, phần bằng rào màu trắng đỏ có chữ “Khu vực nguy hiểm - Cấm vào” (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 27 | Găng tay chống tĩnh điện. Loại mềm phủ PU lòng bàn tay, Chất liệu: 100% polyester pha sợi carbon. | 20 | Đôi | Găng tay chống tĩnh điện. Loại mềm phủ PU lòng bàn tay, Chất liệu: 100% polyester pha sợi carbon. (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 28 | Máy phát điện Honda EU22i 2,2Kw Loại máy GXR 120T | 1 | Cái | Máy phát điện Honda EU22i 2,2Kw Loại máy GXR 120T (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 29 | Cuộn băng rào chắn tạm cho công trình (100m/cuộn). 200-909-040-845-01 | 40 | Cuộn | Cuộn băng rào chắn tạm cho công trình (100m/cuộn). 200-909-040-845-01, loại có lõi nhựa tay cầm có tay quay, phần bằng rào màu trắng đỏ có chữ “Khu vực nguy hiểm - Cấm vào” (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 30 | Dù che nắng lệch tâm loại vuông 2,5mét 2 tầng. Kích thước tán dù là 3m x 3m | 2 | Cái | Dù che nắng lệch tâm loại vuông 2,5mét 2 tầng. Kích thước tán dù là 3m x 3m (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 31 | Găng tay chống cắt 3M 4543, chống cắt cấp độ 5, 3M - CAP5. Size M | 20 | Đôi | Găng tay chống cắt 3M 4543, chống cắt cấp độ 5, 3M - CAP5. Size M (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 32 | Dây chằng hàng có tăng đơ SPANSET 553230.0100, Chiều dài 3 mét; Chiều rộng 25 mm; Lực siết 3.5 kN | 4 | Cái | Dây chằng hàng có tăng đơ SPANSET 553230.0100, Chiều dài 3 mét; Chiều rộng 25 mm; Lực siết 3.5 kN (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 33 | Túi đựng đồ nghề EASYLE 18inch | 5 | Cái | Túi đựng đồ nghề EASYLE 18inch (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 34 | Dây thừng nylon mềm đường kính 10mm | 100 | Mét | Dây thừng nylon mềm đường kính 10mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 35 | Khóa đai an toàn NP - 720, đường kính mở 20mm; Chịu lực tĩnh: >22kN | 10 | Cái | Khóa đai an toàn NP - 720, đường kính mở 20mm; Chịu lực tĩnh: >22kN (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 36 | Bộ dây hàn điện máy hàn xách tay ARC 300, chiều dài cáp hàn ≥ 10 mét 250-300A | 2 | Bộ | Bộ dây hàn điện máy hàn xách tay ARC 300, chiều dài cáp hàn ≥ 10 mét 250-300A (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 37 | Bộ dây hàn tig và mỏ hàn công suất 250W, mã TXH 251WF, OKC50 0700300564 ESAB, chiều dài 8 đến 10m. | 1 | Bộ | Bộ dây hàn tig và mỏ hàn công suất 250W, mã TXH 251WF, OKC50 0700300564 ESAB, chiều dài 8 đến 10m (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 38 | Bộ dây hàn tig và mỏ hàn Tig TXH 121F OKC50 0700300531 ESAB; chiều dài 8 đến 10m. | 1 | Bộ | Bộ dây hàn tig và mỏ hàn Tig TXH 121F OKC50 0700300531 ESAB; chiều dài 8 đến 10m. (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 39 | Nắp lưng loại dài dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Long) - 0365310051 ESAB | 5 | Bộ | Nắp lưng loại dài dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Long) - 0365310051 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 40 | Nắp lưng loại trung dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Mmedium) - 0365 310 050 ESAB | 5 | Bộ | Nắp lưng loại trung dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Mmedium) - 0365 310 050 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 41 | Nắp lưng loại ngắn dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Shost) - 0365 310 049 ESAB | 5 | Bộ | Nắp lưng loại ngắn dùng cho máy hàn Tig (Back Cap Shost) - 0365 310 049 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 42 | Đầu chịu nhiệt dùng cho máy hàn Tig (Heat shield) - 0366 960 017 ESAB | 5 | Cái | Đầu chịu nhiệt dùng cho máy hàn Tig (Heat shield) - 0366 960 017 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 43 | Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø1,6mm) - 0365 310 029 ESAB | 5 | Cái | Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø1,6mm) - 0365 310 029 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 44 | Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø2,4mm) - 0365 310 030 ESAB | 5 | Cái | Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø2,4mm) - 0365 310 030 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 45 | Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø3,2mm) - 0365 310 091 ESAB | 5 | Cái | Đầu chụp điện cực tiêu chuẩn và cho ống dẫn khí Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet standard and for gas lens Ø3,2mm) - 0365 310 091 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 46 | Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø1,6mm) - 0365 310 038 ESAB | 5 | Cái | Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø1,6mm) - 0365 310 038 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 47 | Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø2,4mm) - 0365 310 039 ESAB | 5 | Cái | Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø2,4mm) - 0365 310 039 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 48 | Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø3,2mm) - 0365 310 090 ESAB | 5 | Cái | Thân đầu chụp điện cực tiêu chuẩn Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body standard Ø3,2mm) - 0365 310 090 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 49 | Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø1,6mm) - 0157 121 017 ESAB | 5 | Cái | Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø1,6mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø1,6mm) - 0157 121 017 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 50 | Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø2,4mm) - 0157 121 018 ESAB | 5 | Cái | Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø2,4mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø2,4mm) - 0157 121 018 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 51 | Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø3,2mm) - 0157 121 041 ESAB | 5 | Cái | Thân đầu chụp cho ống dẫn khí Ø3,2mm dùng cho máy hàn Tig (Collet body with gas lens Ø3,2mm) - 0157 121 041 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 52 | Đầu khí tiêu chuẩn Ø6,4mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø6,4mm) - 0365 310 044 ESAB | 10 | Cái | Đầu khí tiêu chuẩn Ø6,4mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø6,4mm) - 0365 310 044 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 53 | Đầu khí tiêu chuẩn Ø8,0mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø8.0mm) - 0365 310 045 ESAB | 10 | Cái | Đầu khí tiêu chuẩn Ø8,0mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø8.0mm) - 0365 310 045 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 54 | Đầu khí tiêu chuẩn Ø12,7mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø 12,7mm) - 0365 310 048 ESAB | 10 | Cái | Đầu khí tiêu chuẩn Ø12,7mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles standard Ø 12,7mm) - 0365 310 048 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 55 | Đầu khí cho ống dẫn khí Ø6,4mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 6,4mm) - 0157 121 032 ESAB | 10 | Cái | Đầu khí cho ống dẫn khí Ø6,4mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 6,4mm) - 0157 121 032 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 56 | Đầu khí cho ống dẫn khí Ø8,0mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 8,0mm) - 0157 121 033 ESAB | 10 | Cái | Đầu khí cho ống dẫn khí Ø8,0mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 8,0mm) - 0157 121 033 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 57 | Đầu khí cho ống dẫn khí Ø12,7mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 12,7mm) - 0157 121 040 ESAB | 10 | Cái | Đầu khí cho ống dẫn khí Ø12,7mm dùng cho máy hàn Tig (Gas nozzles for gas lens Ø 12,7mm) - 0157 121 040 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 58 | Đồng hồ argon ESAB India 4X30173000 ESAB | 1 | Cái | Đồng hồ argon ESAB India 4X30173000 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 59 | Điện cực mỏ hàn tig WT20 - Ø2,4mm x175mm – 0151574052 ESAB | 5 | Cái | Điện cực mỏ hàn tig WT20 - Ø2,4mm x175mm – 0151574052 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 60 | Điện cực mỏ hàn tig WT20 - Ø1,6mm x 175mm - 0151574002 ESAB | 5 | Cái | Điện cực mỏ hàn tig WT20 - Ø1,6mm x 175mm - 0151574002 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 61 | Điện cực mỏ hàn tig, dùng hàn nhôm WZ8 - Ø2,4mm x 150mm 0151574210 ESAB | 5 | Cái | Điện cực mỏ hàn tig, dùng hàn nhôm WZ8 - Ø2,4mm x 150mm 0151574210 ESAB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 62 | Van 1 chiều chống cháy ngược cho bộ hàn cắt gió đá | 4 | Bộ | Van 1 chiều chống cháy ngược cho bộ hàn cắt gió đá (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 63 | Đèn pin sạc cầm tay loại bóng led Asaki AK - 4034 | 2 | Cái | Đèn pin sạc cầm tay loại bóng led Asaki AK – 4034 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 64 | Đèn có đế từ VML-C. VERTEX, chiều dài trục chính D20x460mm | 2 | Cái | Đèn có đế từ VML-C. VERTEX, chiều dài trục chính D20x460mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 65 | Kính bảo hộ lao động loại mica trong (bộ gọng kính gắn mũ đeo) Blue Eagle | 40 | Bộ | Kính bảo hộ lao động loại mica trong (bộ gọng kính gắn mũ đeo) Blue Eagle (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 66 | Khẩu trang có màng than hoạt tính Nevision - NM | 50 | Cái | Khẩu trang có màng than hoạt tính Nevision – NM (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 67 | Bịt lỗ tai chống ồn khi làm việc Alpine Worksafe | 20 | Đôi | Bịt lỗ tai chống ồn khi làm việc Alpine Worksafe (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 68 | Găng tay da hàn điện lager 0700005006 Esab | 4 | Đôi | Găng tay da hàn điện lager 0700005006 Esab (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 69 | Mặt nạ hàn điện tử Abicor Binzel ADF 600S | 2 | Cái | Mặt nạ hàn điện tử Abicor Binzel ADF 600S, kính hàn tự động điều chỉnh sáng tối khi có hồ quang và khi ngắt hồ quang, Bộ phận bảo vệ của mặt nạ hàn được chế tạo từ nhựa tổng hợp HDPE có khả năng chống tác động cơ học, tàn lửa hàn văng bắn vào, Pin sử dụng là pin năng lượng (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 70 | Mặt nạ hàn điện tự động Esab Warrior™ Tech 9-13 (loại đội đầu, màu vàng) | 4 | Cái | Mặt nạ hàn điện tự động Esab Warrior™ Tech 9-13 (loại đội đầu, màu vàng) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 71 | Quần áo dùng cho thợ hàn, loại vải Jean | 4 | Bộ | Quần áo dùng cho thợ hàn, loại vải Jean, size số 06 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 72 | Giầy dùng cho thợ hàn, kiểu cao cổ, loại giầy da màu đen | 4 | Đôi | Giầy dùng cho thợ hàn, kiểu cao cổ, loại giầy da màu đen, size số 41 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 73 | Mặt nạ phòng độc 3M 3200 phin lọc 3301CN phòng chống độc, khói, khí, hoá chất | 10 | Bộ | Mặt nạ phòng độc 3M 3200 phin lọc 3301CN phòng chống độc, khói, khí, hoá chất (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 74 | Găng tay chống cắt Delta Plus Venicut42 | 20 | Đôi | Găng tay chống cắt Delta Plus Venicut42 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 75 | Cáp vải bản tròn 2 đầu mắt EASTERN tải trọng 3 tấn. Hệ số an toàn k=7; Chiều dài theo quy cách sẵn dài 6m, màu vàng; Cáp 02 đầu mắt | 2 | Sợi | Cáp vải bản tròn 2 đầu mắt EASTERN tải trọng 3 tấn. Hệ số an toàn k=7; Chiều dài theo quy cách sẵn dài 6m, màu vàng; Cáp 02 đầu mắt (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 76 | Cáp vải bản tròn 2 đầu mắt EASTERN tải trọng 10 tấn; Chiều dài theo quy cách sẵn dài 10m, màu cam; Cáp 02 đầu mắt | 2 | Sợi | Cáp vải bản tròn 2 đầu mắt EASTERN tải trọng 10 tấn; Chiều dài theo quy cách sẵn dài 10m, màu cam; Cáp 02 đầu mắt (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 77 | Sling xích cẩu 1 chân 2 tấn, chiều dài 2m | 2 | Sợi | Sling xích cẩu 1 chân 2 tấn, chiều dài 2m (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 78 | Găng tay cách điện cao thế YS-101-32-04. Max use: 26.500V. YOTSUGI | 3 | Đôi | Găng tay cách điện cao thế YS-101-32-04. Max use: 26.500V. YOTSUGI (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 79 | Sào cách điện cấp điện áp 220kV. TP- 3018 Tuf-Poles | 2 | Bộ | Sào cách điện cấp điện áp 220kV. TP- 3018 Tuf-Poles (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 80 | Sào cách điện cao thế TP-3012 Tuf-Poles, cấp điện áp 35kV | 1 | Bộ | Sào cách điện cao thế TP-3012 Tuf-Poles, cấp điện áp 35kV (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 81 | Thang nhôm rút chữ A dài 3,35m Little Giant. M26 | 1 | Cái | Thang nhôm rút chữ A dài 3,35m Little Giant. M26 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 82 | Biển Mica 3mm, mặt ép phản quang 3M 610, Kích thước (120 x 240)mm; Biển báo " Đã nối đất". | 20 | Tấm | Biển Mica 3mm, mặt ép phản quang 3M 610, Kích thước (120 x 240)mm; Biển báo " Đã nối đất". (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 83 | Biển Mica 3mm, mặt ép phản quang 3M 610, Kích thước (240 x 360)mm; Biển báo "Cấm vào, điện áp cao nguy hiểm…" | 20 | Tấm | Biển Mica 3mm, mặt ép phản quang 3M 610, Kích thước (240 x 360)mm; Biển báo "Cấm vào, điện áp cao nguy hiểm…" (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 84 | Ống nhòm nhìn cả ban ngày và ban đêm loại NV TERONIC 400B | 1 | Bộ | Ống nhòm nhìn cả ban ngày và ban đêm loại NV TERONIC 400B (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 85 | Nón bảo hộ lao động màu vàng S51R Bullard loại núm vặn | 80 | Cái | Nón bảo hộ lao động màu vàng S51R Bullard loại núm vặn (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 86 | Quai nón bảo hộ lao động màu đen loại chất lượng tốt | 40 | Cái | Quai nón bảo hộ lao động màu đen loại chất lượng tốt (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 87 | Thiết bị đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại ST60 Raytek, dải do từ -32 0C đến 600°C | 1 | Cái | Thiết bị đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại ST60 Raytek, dải do từ -32 0C đến 600°C (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 88 | Bơm thử áp Kyowa T-300NDX; Áp lực bơm max 300 bar; Dung tích thùng chúa 18 lít; Trọng lượng 9,5 kg. | 1 | Bộ | Bơm thử áp Kyowa T-300NDX; Áp lực bơm max 300 bar; Dung tích thùng chúa 18 lít; Trọng lượng 9,5 kg. (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 89 | Máy bơm dầu nhớt dùng điện 220V THT MVP-370W: Công suất 370W; Cột áp thiết kế 26m; Lưu lượng bơm 43 1/ph; Đường kính đầu hút/xả 34/34 mm | 1 | Cái | Máy bơm dầu nhớt dùng điện 220V THT MVP-370W: Công suất 370W; Cột áp thiết kế 26m; Lưu lượng bơm 43 1/ph; Đường kính đầu hút/xả 34/34 mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 90 | Thước cuộn Stanley 7,5m | 3 | Cái | Thước cuộn Stanley 7,5m (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 91 | Kiềm bấm Stanley 10inch | 2 | Cái | Kiềm bấm Stanley 10inch (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 92 | Tua vít (+) Stanley, đường kính 6mm | 3 | Cái | Tua vít (+) Stanley, đường kính 6mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 93 | Tua vít (-) Stanley, đường kính 6mm | 3 | Cái | Tua vít (-) Stanley, đường kính 6mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 94 | Máy mài trụ khí nén Toku MG-7206B đầu kẹp 6mm | 2 | Cái | Máy mài trụ khí nén Toku MG-7206B đầu kẹp 6mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 95 | Máy mài trụ khí nén Nitto AL-55, đầu kẹp 3mm | 2 | Cái | Máy mài trụ khí nén Nitto AL-55, đầu kẹp 3mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 96 | Máy mài khuôn bằng điện Makita 906H, đầu kẹp 6mm (1/4”) | 1 | Cái | Máy mài khuôn bằng điện Makita 906H, đầu kẹp 6mm (1/4”) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 97 | Máy khoan dùng pin Dewalt 18V DCD996P2-KR (SET 5Ah) | 1 | Bộ | Máy khoan dùng pin Dewalt 18V DCD996P2-KR (SET 5Ah) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 98 | Túi bao tử đeo chống nước, V-star (Kích thước: 33x16x12cm) | 8 | Cái | Túi bao tử đeo hông chống nước, V-star (Kích thước: 33x16x12cm) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 99 | Cờ lê vòng miệng tự động INGC0 HCSPAR131 - 13mm, IGC-131-185 | 8 | Cái | Cờ lê vòng miệng tự động INGC0 HCSPAR131 - 13mm, IGC-131-185 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 100 | Cờ lê 2 đầu tuýp lắc léo 13x17mm, Gedore 34 | 8 | Cái | Cờ lê 2 đầu tuýp lắc léo 13x17mm, Gedore 34 | ||
| 101 | Cờ lê vòng miệng tự động 8mm TOPTUL ABAF0808 | 8 | Cái | Cờ lê vòng miệng tự động 8mm TOPTUL ABAF0808 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 102 | Bút thử nghiệm tổng chất răn hòa tan TDS Fusaka | 4 | cái | Bút thử nghiệm tổng chất răn hòa tan TDS Fusaka (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 103 | Thước thép Tajima 50m HTN | 1 | Cái | Thước thép Tajima 50m HTN (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 104 | Thước cuộn thép 7,5 mét Kapusi | 2 | Cái | Thước cuộn thép 7,5 mét Kapusi (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 105 | Máy hút bụi Hitachi CV-SF20V; Công suất 2000W; Nguồn 230V, 50Hz | 1 | Cái | Máy hút bụi Hitachi CV-SF20V; Công suất 2000W; Nguồn 230V, 50Hz (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 106 | Bộ cờ lê vòng miệng Crossman 96-081 | 1 | Bộ | Bộ cờ lê vòng miệng Crossman 96-081 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 107 | Bộ tuýp Crossman 99-095 | 1 | Bộ | Bộ tuýp Crossman 99-095 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 108 | Bộ tuốc nơ vít có từ (08 cây) Stanley STMT66673 | 1 | Bộ | Bộ tuốc nơ vít có từ (08 cây) Stanley STMT66673 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 109 | Bộ lục giác đầu bi dài 9 chi tiết Sata 09-124 | 1 | Bộ | Bộ lục giác đầu bi dài 9 chi tiết Sata 09-124 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 110 | Bộ tuốc nơ vít đóng tự động 04 mũi Kingtony 4112FR11 | 1 | Bộ | Bộ tuốc nơ vít đóng tự động 04 mũi Kingtony 4112FR11 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 111 | Dụng cụ thông ống cống 10m DCTO-10M | 1 | Cái | Dụng cụ thông ống cống 10m DCTO-10M (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 112 | Búa nhổ đinh Stanley 51-162-ZDC3 | 1 | Cái | Búa nhổ đinh Stanley 51-162-ZDC3 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 113 | Kìm điện chuyên dụng 8inch cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-002 | 1 | Cái | Kìm điện chuyên dụng 8inch cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-002 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 114 | Kìm cắt chuyên dụng 8inch cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-004 | 1 | Cái | Kìm cắt chuyên dụng 8inch cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-004 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 115 | Kìm rút đinh 1/8,5/32,3/16 inch Stanley 69-646 | 1 | Cái | Kìm rút đinh 1/8,5/32,3/16 inch Stanley 69-646 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 116 | Kìm mỏ quạ 5 lổ Stanley 84-021 | 1 | Cái | Kìm mỏ quạ 5 lổ Stanley 84-021 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 117 | Kìm nhọn cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-007 | 1 | Cái | Kìm nhọn cao cấp cách điện 1000V Stanley 84-007 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 118 | Ampe kềm TES-3010 TKTECH | 1 | Cái | Ampe kềm TES-3010 TKTECH (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 119 | Máy khoan Bosch GSB16RE | 1 | Cái | Máy khoan Bosch GSB16RE (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 120 | Máy cắt Bosch GWS 17-125 CI | 1 | Cái | Máy cắt Bosch GWS 17-125 CI (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 121 | Máy cắt bàn Bosch GCO 14-24 | 1 | Cái | Máy cắt bàn Bosch GCO 14-24 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 122 | Bộ giũa cơ khí 5 chi tiết, dài 200mm ELORA 209 S5K | 1 | Bộ | Bộ giũa cơ khí 5 chi tiết, dài 200mm ELORA 209 S5K (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 123 | Máy khoan búa Stanley SHR264KA-B1 | 1 | Cái | Máy khoan búa Stanley SHR264KA-B1 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 124 | Máy cắt cỏ Maruyama BCF500HTR- RS-2T | 3 | Cái | Máy cắt cỏ Maruyama BCF500HTR- RS-2T (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 125 | Xẻng loại tốt có cán gỗ | 5 | Cái | Xẻng loại tốt có cán gỗ (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 126 | Cuốc đất, thép loại nhíp xe ô tô - nhãn hiệu con gà trống, có cán gỗ | 5 | Cái | Cuốc đất, thép loại nhíp xe ô tô - nhãn hiệu con gà trống, có cán gỗ (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 127 | Liềm cắt cỏ cán dài lưỡi Mangan | 10 | Cái | Liềm cắt cỏ cán dài lưỡi Mangan (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 128 | Kéo cắt cành ZS-210 loại nhỏ dài 210mm | 5 | Cái | Kéo cắt cành ZS-210 loại nhỏ dài 210mm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 129 | Kéo cắt tỉa K3 loại lớn dài 63 cm | 2 | Cái | Kéo cắt tỉa K3 loại lớn dài 63 cm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 130 | Xe rùa khung mạ kẽm, thùng nhựa Tam Sanh 90L | 3 | Cái | Xe rùa khung mạ kẽm, thùng nhựa Tam Sanh 90L (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 131 | Máy hút bụi công nghiệp Ridgid WD1685ND | 3 | Cái | Máy hút bụi công nghiệp Ridgid WD1685ND (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 132 | Đồng hồ đo vạn năng Heavy-Duty Digital multimeter HD160C Amprobe | 2 | Cái | Đồng hồ đo vạn năng Heavy-Duty Digital multimeter HD160C Amprobe (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 133 | Điện cực đo pH InLab 413/IP67 - 52000379 | 1 | Cái | Điện cực đo pH InLab 413/IP67 – 52000379 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi