Gói thầu: gói thầu 1: Cung cấp VTTB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | gói thầu 1: Cung cấp VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919788 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 15:53:00 đến ngày 2020-09-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,942,458,210 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MBA 400kVA - 10(35)/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 1. TBA LIÊN HÀO 3 |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 1. TBA LIÊN HÀO 3 |
| 3 | Dây ACSR70/11mm2 có mỡ | Nhà thầu chào | 15 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 1. TBA LIÊN HÀO 3 |
| 4 | Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 1. TBA LIÊN HÀO 3 |
| 5 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 | Nhà thầu chào | 6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 1. TBA LIÊN HÀO 3 |
| 6 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 1. TBA LIÊN HÀO 3 |
| 7 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | Nhà thầu chào | 612 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 1. TBA LIÊN HÀO 3 |
| 8 | MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 2. TBA ĐẠI ĐỘ 2 |
| 9 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 2. TBA ĐẠI ĐỘ 2 |
| 10 | Dây ACSR70/11mm2 có mỡ | Nhà thầu chào | 30 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 2. TBA ĐẠI ĐỘ 2 |
| 11 | Dây Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 - 35kV | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 2. TBA ĐẠI ĐỘ 2 |
| 12 | Dây Cu/XLPE/PVC - 1x185mm2 - 1kV | Nhà thầu chào | 6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 2. TBA ĐẠI ĐỘ 2 |
| 13 | Dây Cu/XLPE/PVC - 1x240mm2 - 1kV | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 2. TBA ĐẠI ĐỘ 2 |
| 14 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | Nhà thầu chào | 627,3 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 2. TBA ĐẠI ĐỘ 2 |
| 15 | MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 3. TBA Chử Khê 3 |
| 16 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 3. TBA Chử Khê 3 |
| 17 | Dây ACSR70/11mm2 có mỡ | Nhà thầu chào | 27 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 3. TBA Chử Khê 3 |
| 18 | Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 3. TBA Chử Khê 3 |
| 19 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 | Nhà thầu chào | 6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 3. TBA Chử Khê 3 |
| 20 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 3. TBA Chử Khê 3 |
| 21 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | Nhà thầu chào | 622,2 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 3. TBA Chử Khê 3 |
| 22 | Dây ACSR 70/11mm2 có mỡ | Nhà thầu chào | 128,52 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 3. TBA Chử Khê 3 |
| 23 | MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 4. TBA Khởi Nghĩa 6 |
| 24 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 4. TBA Khởi Nghĩa 6 |
| 25 | Bộ cảnh báo sự cố đường dây | Nhà thầu chào | 1 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 4. TBA Khởi Nghĩa 6 |
| 26 | Dây ACSR70/11mm2 cớ mỡ | Nhà thầu chào | 27 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 4. TBA Khởi Nghĩa 6 |
| 27 | Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 4. TBA Khởi Nghĩa 6 |
| 28 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 | Nhà thầu chào | 6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 4. TBA Khởi Nghĩa 6 |
| 29 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 4. TBA Khởi Nghĩa 6 |
| 30 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | Nhà thầu chào | 805 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 4. TBA Khởi Nghĩa 6 |
| 31 | Dây ACSR70/11mm2 có mỡ | Nhà thầu chào | 4.192 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 4. TBA Khởi Nghĩa 6 |
| 32 | MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 5.TBA Bạch Xà 2 |
| 33 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 5.TBA Bạch Xà 2 |
| 34 | Bộ cảnh báo sự cố đường dây ( ko truyền dữ kiệu từ xa) | Nhà thầu chào | 1 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 5.TBA Bạch Xà 2 |
| 35 | Dây ACSR70/11mm2 bọc mỡ | Nhà thầu chào | 27 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 5.TBA Bạch Xà 2 |
| 36 | Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 5.TBA Bạch Xà 2 |
| 37 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 | Nhà thầu chào | 6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 5.TBA Bạch Xà 2 |
| 38 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 5.TBA Bạch Xà 2 |
| 39 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | Nhà thầu chào | 478,38 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 5.TBA Bạch Xà 2 |
| 40 | Dây ACSR 70/11mm2 bọc mỡ | Nhà thầu chào | 1.705 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 5.TBA Bạch Xà 2 |
| 41 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x35mm2 | Nhà thầu chào | 1.701 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 6. TBA Liên Hào 1 |
| 42 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | Nhà thầu chào | 432 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 6. TBA Liên Hào 1 |
| 43 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 | Nhà thầu chào | 634 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 6. TBA Liên Hào 1 |
| 44 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x35mm2 | Nhà thầu chào | 1.696,26 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 7. TBA An Thạch |
| 45 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | Nhà thầu chào | 252,45 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 7. TBA An Thạch |
| 46 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 | Nhà thầu chào | 197,37 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 7. TBA An Thạch |
| 47 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | Nhà thầu chào | 782,34 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 7. TBA An Thạch |
| 48 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x35mm2 | Nhà thầu chào | 654,33 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 8.TBA Nam Phong 2 |
| 49 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | Nhà thầu chào | 1.331,61 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 8.TBA Nam Phong 2 |
| 50 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 | Nhà thầu chào | 253,47 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | 8.TBA Nam Phong 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi