Gói thầu: Mua hóa chất phục vụ thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Nghiên cứu Ứng dụng Khoa học và Công nghệ |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất phục vụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848100 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 17:08:00 đến ngày 2020-09-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 172,287,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ethylenediamine (C2H8N2), 99% | 1 | Chai/lít | (C2H8N2), 99% | ||
| 2 | Dicyanodiamine (C2H4N4), 99,5% | 1 | Chai/kg | (C2H4N4), 99,5% | ||
| 3 | Melamine (C3H6N6), pure) (>99.0%, pure) | 1 | Chai/kg | (C3H6N6), pure) (>99.0%, pure) | ||
| 4 | Ammonia solution (NH3), 35% | 1 | Chai/2,5 lít | (NH3), 35 | ||
| 5 | Sodium sulfite (Na2SO3), 99% | 1 | Chai/kg | (Na2SO3), 99% | ||
| 6 | 2,2,4-Trimethylpentane ((CH3)2CHCH2C(CH3)3), 99% | 1 | Chai/2,5 lít | ((CH3)2CHCH2C(CH3)3), 99% | ||
| 7 | Hydrogen peroxide solution (H2O2) | 1 | Chai/1 lít | (H2O2) | ||
| 8 | Sodium nitrate (NaNO3) >99,5% | 1 | Chai/500g | (NaNO3) >99,5% | ||
| 9 | Graphite (C), 99% | 1 | Chai/kg | (C), 99% | ||
| 10 | Khí Nitơ + van điều áp - Áp suất: 150 bar - Thể tích bình: 40 L - Dung lượng khí: 6m3 - Ðộ tinh khiết: 99,999% | 1 | Bình | - Áp suất: 150 bar - Thể tích bình: 40 L - Dung lượng khí: 6m3 - Ðộ tinh khiết: 99,999% | ||
| 11 | Chloroplatinic acid hexahydrate (H2PtCl6.6H2O), 99,9% | 2 | Chai/1 g | (H2PtCl6.6H2O), 99,9% | ||
| 12 | Tetrachloroauric(III) acid trihydrate (HAuCl4.3H2O), 99,9% | 1 | Chai/5g | (HAuCl4.3H2O), 99,9% | ||
| 13 | Molybdenum(VI) oxide (MoO3), >99,9% | 1 | Chai/100g | (MoO3), >99,9% | ||
| 14 | Molybdenum(V) chloride (MoCl5), 99,6% | 1 | Chai/50g | (MoCl5), 99,6% | ||
| 15 | Ammonium tetrathiomolybdate ((NH4)2MoS4), 99,95% | 1 | Chai/50g | ((NH4)2MoS4), 99,95% | ||
| 16 | Ammonium molybdate tetrahydrate ((NH4)6Mo7O24.4H2O) | 1 | Chai/250g | ((NH4)6Mo7O24.4H2O) | ||
| 17 | Ammonium molybdate tetrahydrate ((NH4)6Mo7O24.4H2O) | 1 | Chai/500g | ((NH4)6Mo7O24.4H2O) | ||
| 18 | Sodium tungstate dihydrate ((Na2WO4.2H2O), 99% | 1 | Chai/100g | ((Na2WO4.2H2O), 99% | ||
| 19 | Tungsten(VI) oxide (WO3), 99% | 1 | Chai/500g | (WO3), 99% | ||
| 20 | n-Butyllithium, 1.6M solution in hexanes (CH3(CH2) 3Li) 99% | 1 | Chai/500ml | (CH3(CH2) 3Li) 99% | ||
| 21 | Khí Argon + van điều áp - Áp suất: 150 bar - Thể tích bình: 40 L - Dung lượng khí: 6m3 - Độ tinh khiết: 99,999% | 1 | Bình | - Áp suất: 150 bar - Thể tích bình: 40 L - Dung lượng khí: 6m3 - Độ tinh khiết: 99,999% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi