Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm sinh hóa của Trung tâm Y tế huyện Tân Yên năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930850-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TÂN YÊN |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm sinh hóa của Trung tâm Y tế huyện Tân Yên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902051 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 16:53:00 đến ngày 2020-09-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 287,438,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT /GPT | 2.500 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/ GOT | 2.500 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase | 150 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin Total | 500 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin Direct | 500 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 900 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 3.000 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 3.000 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL Cholesterol | 152 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL Cholesterol | 152 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea | 2.500 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Acid Uric | 900 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 1.500 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 500 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | ||
| 15 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein | 250 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium | 250 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Nước rửa máy sinh hóa | 10.000 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi