Gói thầu: Gói thầu số 02TB: Cung cấp và lắp đặt hệ thống thiết bị an toàn cho phòng thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02TB: Cung cấp và lắp đặt hệ thống thiết bị an toàn cho phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20191017462 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 16:38:00 đến ngày 2020-09-18 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,354,726,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dàn lạnh (Hệ thống thiết bị lạnh trung tâm) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 2 | Dàn nóng (Hệ thống thiết bị lạnh trung tâm) | 2 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 3 | Quạt gió cho hệ thống lạnh (Hệ thống thiết bị lạnh trung tâm) | 1 | Cái | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 4 | Quạt thải dùng cho các tủ hút (Hệ thống thiết bị lạnh trung tâm) | 1 | Cái | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 5 | Hệ thồng Ống đồng kết nối máy kèm cách nhiệt dày 10mm (Hệ thống thiết bị lạnh trung tâm) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 6 | Hệ thống ống thải nước ngưng kèm cách nhiệt dày 10mm (Hệ thống thiết bị lạnh trung tâm) | 1 | Bộ hoàn chỉnh | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 7 | Hộp gió cấp, bằng tole tráng kẽm dày 0,75mm (Hệ ống gió, hộp gió, cho phòng Lab) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 8 | Mặt nạ gió cấp khuyếch tán + soi lỗ, Inox 304 dày 0.8mm (Hệ ống gió, hộp gió, cho phòng Lab) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 9 | Đường ống gió tole tráng kẽm (Hệ ống gió, hộp gió, cho phòng Lab) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 10 | Đường ống gió tôn tráng kẽm cho gió thải tủ hút (Hệ ống gió, hộp gió, cho phòng Lab) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 11 | Cách nhiệt đường ống gió (Hệ ống gió, hộp gió, cho phòng Lab) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 12 | Vật tư phục vụ cho lắp đặt hệ thống ống gió, hộp gió (Hệ ống gió, hộp gió, cho phòng Lab) | 1 | Bộ hoàn chỉnh | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 13 | Bộ lọc tinh Hepa H14, hiệu suất lọc 99.99% (Hệ thống lọc khí sạch cho phòng Lad) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 14 | Bộ lọc tinh Hepa H13, hiệu suất lọc 99.9% (Hệ thống lọc khí sạch cho phòng Lad) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 15 | Hộp gió hồi, dày 0,75mm (Hệ thống lọc khí sạch cho phòng Lad). | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 16 | Mặt nạ gió hồi soi lỗ, Inox 304 dày 0.8mm (Hệ thống lọc khí sạch cho phòng Lad) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 17 | Bộ lọc thô G4 (Hệ thống lọc khí sạch cho phòng Lad) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 18 | Hộp gió hồi chân bằng Panel PU dày 50mm, kèm khung nhôm định hình, kèm lọc thô G4 (Hệ thống lọc khí sạch cho phòng Lad) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 19 | Louver gió tươi nhôm sơn tĩnh điện+lọc thô G4 (Hệ thống lọc khí sạch cho phòng Lad) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 20 | Louver gió tươi nhôm sơn tĩnh điện +LCCT (Hệ thống lọc khí sạch cho phòng Lad) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 21 | Khóa điều chỉnh lưu lượng gió tay gạt – VCD (Hệ thống lọc khí sạch cho phòng Lad) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 22 | Hộp lọc gió thải (bao gồm hộp tôn + lọc G4 +F8). dày 0.75mm tôn kẽm (Hệ thống lọc khí sạch cho phòng Lad) | 1 | Hệ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 23 | Đồng hồ chênh áp suất phòng 60 Pa (Hệ thống thiết bị điều áp cho phòng Las) | 10 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 24 | Cửa điều áp tôn kẽm 304 dày 0.8mm. Quy cách 200x200mm (Hệ thống thiết bị điều áp cho phòng Las) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 25 | Tháp hấp thụ kết hợp hấp phụ (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 26 | Bể tuần hoàn cho tháp hấp thụ (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Bể | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 27 | Quạt hút ly tâm gián tiếp (chuyên dụng cho hệ thống xử lý khí) (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 28 | Bơm tuần hoàn cho phép hấp thụ(Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 29 | Bơm định lượng hóa chất bazo(Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 30 | Bộ đo pH (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 31 | Motor khuấy hóa chất bazo (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 32 | Thùng pha hóa chất (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 33 | Hệ thang lan can và sàn thao tác cho tháp hấp thụ (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 34 | Vật liệu than hoạt tính (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 250 | Kg | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 35 | Vật liệu đệm tiếp xúc (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 0,6 | m3 | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 36 | Hệ thống đường ống dẫn khí kết nối từ ống các tủ hút đến quạt hút (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 37 | Đường ống dẫn khí kết nối quạt vào tháp (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 38 | Hệ thống đường ống nước cho bơm tuần hoàn, bơm định lượng (Hệ thống xử lý khí thải độc hại cho phòng Lad) | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 39 | Hệ thống tủ điều khiển phòng Lab | 1 | Bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 40 | Hệ thống chiếu sáng. ổ cắm | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 41 | Hệ cáp điện nguồn phục vụ phòng Lab | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 42 | Hệ thống đường ống RO | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 43 | Hệ thống đường ống nước cấp | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 44 | Hệ thống đường ống nước thải | 1 | Hệ thống | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 45 | Panel làm trần:Panel PU dày 50mm (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 125 | m2 | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 46 | Panel làm trần:Panel PU dày 50mm (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 340 | m2 | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 47 | Cửa đôi Panel PU dày 50mm (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 6 | bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 48 | Cửa đơn Panel PU dày 50mm (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 5 | bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 49 | Ô kính tường, kính trong cường lực dày 5mm (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 5 | bộ | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 50 | Phụ kiện lắp đặt gồm: bo góc lõm. bo góc lồi. giao ngã ba, thanh chữ H, thanh U, thanh V, cáp treo, tăng đơ, tắc kê, silicon, river, bulong ốc vít…(Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | lô | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 51 | Sơn nền Epoxy tự phẳng 1.52mm (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 125 | m2 | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 52 | Phòng thay đồ nhân viên (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 53 | Phòng 1 (phòng chuẩn bị môi trường và dụng cụ) (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 54 | Phòng 2 (Phòng thay đồ cho cán bộ thực kiểm nghiệm) (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 55 | Phòng 3 (Phòng thay đồ cho cán bộ kiểm nghiệm) (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 56 | Phòng 4 (phòng vô trùng) (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 57 | Phòng 5 (Phòng nhiễm khuẩn mẫu dược) (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 58 | Phòng 6 (phòng nhiễm khuẩn mẫu thực phẩm) (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 59 | Phòng 7 (phòng định lượng kháng sinh) (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 60 | Phòng 8 (phòng nuôi chuẩn, ủ mẫu, nuôi cấy, đọc kết quả) (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 61 | Phòng 9 (phòng hấp bỏ môi trường & rửa dụng cụ) (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 62 | Phòng thay đồ L2 (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 63 | Phòng làm việc nv dược lý vi sinh (Thi công cải tạo hệ thống phòng Lab) | 1 | Phòng | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 64 | Bàn thí nghiệm trung tâm cho các phòng thí nghiệm (thiết bị phòng thí nghiệm) | 6 | Cái | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 65 | Thiết bị tắm khí (Air shower) (thiết bị phòng thí nghiệm) | 3 | Cái | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 66 | Hộp trung chuyển mẫu động (Pass box dynamic) (thiết bị phòng thí nghiệm) | 1 | Cái | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 67 | Hộp trung chuyển mẫu tĩnh (Pass box) (thiết bị phòng thí nghiệm) | 5 | Cái | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 68 | Vòi sen khẩn cấp (thiết bị phòng thí nghiệm) | 1 | Cái | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 69 | Chậu rửa Kích thước: Dài600 x Rộng 400 x Cao900/1016mm (thiết bị phòng thí nghiệm) | 2 | Cái | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 70 | Tủ quần áo Kích thước: Dài 700 x Rộng 350 x Cao1755mm (thiết bị phòng thí nghiệm) | 3 | Cái | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT | ||
| 71 | Kệ Kích thước: Dài1200 x Rộng 600 x Cao750mm (thiết bị phòng thí nghiệm) | 9 | Cái | theo nội dung yêu cầu tại Mục 3, Chương III của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi