Gói thầu: Mua sắm 242 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 11) tại Nhà máy A29

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200927635-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy quốc phòng A29
Tên gói thầu Mua sắm 242 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 11) tại Nhà máy A29
Số hiệu KHLCNT 20200921875
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 18:29:00 đến ngày 2020-09-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,034,690,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đầu xa cái điện 7 chân 2 Cái Đầu Ш đực 7 chân Điện áp hoạt động: 250 V Dòng điện: 5A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
2 Đầu Ш ПC-325 1 Cái Đầu Ш cái ПС-325 (XH2.54-5P Điện áp hoạt động: 250 V Dòng điện: 10A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
3 Đầu Ш ЦAM4-1 1 Cái Đầu Ш đực 9 chân Điện áp hoạt động: 250 V Dòng điện: 10A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
4 Bán dẫn MП 101 12 Cái Tranzistor N-P-N Diểu chân: KTЮ-3-6 (3 chân) Tần số hoạt động: 500 Khz Điện áp nguồn: 20V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
5 Bán dẫn 2T203 12 Cái Tranzistor P-N-P Kiểu chân: KTЮ-3-6 (3 chân) Tần số hoạt động: 5 Mhz Điện áp nguồn: 60V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
6 Điốt SMBJ30A 12 Cái TVS đi ốt Điện áp thuận: 48.4V Kiểu chân: DO214AA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
7 Đi ốt S3D 12 Cái Đi ốt Zener Điện áp thuận max: 200 V Dòng tiêu thụ max: 3A Kiểu chân: DO-214AB Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
8 Đi ốt BAV70-05 12 Cái Đi ốt chuyển mạch Điện áp thuận max: 70 V Dòng tiêu thụ max: 200 mA Kiểu chân:SOT-23-3 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
9 Điốt FR157 9 Cái Đi ốt chỉnh lưu Điện áp thuận max: 1000 V Dòng tiêu thụ max: 1.5A Kiểu chân: chân cắm, 2 chân Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
10 Điốt P1200B 9 Cái Đi ốt chỉnh lưu Điện áp thuận max: 100 V Dòng tiêu thụ max: 12A Kiểu chân: chân cắm, 2 chân Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
11 Đầu cắm 2PM30Б32ШB1 9 Cái Đầu Ш đực Số chân cắm: 32 chân Nhiệt độ làm việc: đến 100 0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
12 Đầu cắm ШР48П9ЭШ7 6 Cái Đầu Ш cái Số chân: 9 chân Kích thước: 04 chân Φ5.5; 05 chân Φ2.5 Nhiệt độ làm việc: đến 100 0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
13 Bảng đấu dây ЗПС5-12 9 Cái Vật liệu: phíp + thép Số chân: 12, 1 hàng mỗi bên 6 chân Điện áp: 600V Dòng điện: 20A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
14 Bảng đấu dây ЗПС21-10 9 Cái Vật liệu: phíp + thép Số chân: 12, 2 hàng Điện áp: 600V Dòng điện: 20A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
15 Công tắc К-2-1П 6 Cái Công tắc tròn dạng nút nhấn Điện áp chịu: 250V Dòng điện: 5A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
16 Tranzistor BC817-16 9 Cái Tranzistor N-P-N Điện áp nguồn: +45V Kiểu chân: SOT-23 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
17 Đầu xa điện vận hành 3 Cái ПС-325 (XH2.54-5P đực) Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
18 Bán dẫn Mosfet G60N100 5 Cái Tranzistor N-P-N Diểu chân: KTЮ-3-6 (4 chân) Tần số hoạt động: 400 Khz Điện áp nguồn: 24V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
19 Băng keo điện 62 cuộn Chất liệu nhựa chịu nhiệt có thành phần bám dính; Màu đen, xanh, cuộn dày 2,5mm. Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
20 Băng keo vải 47 Cuộn Chất liệu vải; Màu trắng, cuộn dày 0,25mm. Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
21 Bìa cách điện 4 M2 Chất liệu nhựa tổng hợp chống cháy; Màu xanh, khổ 1x1m. Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
22 Biến áp U6982CL 2 Cái Biến áp với đầu ra/ đầu vào: 3V đến 5V Tỉ lệ số vòng dây thứ cấp/ sơ cấp: 1:2.1 Công suất: 0.75 W Dải nhiệt độ: -40 °C ~85 °C Kích thước: 8.89mm x 5.46mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
23 Biến áp xung ETD29 2 Cái Điện áp vào: 220V Tần số: 400Hz Kích thước lõi thép chữ E ngửa: (Dài 30,6 x Rộng 9,8)mm x Cao(15,8+11)mm Lõi trụ Ф9,8mm, khoảng trống Ф22mm Trọng lượng: 28g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
24 Biến áp xung TEN5-2423WI 2 Cái Điện áp vào: 9-36VDC Điện áp ra: ±15V Dòng đầu ra cực đại: ±200mA Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +70°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
25 Biến áp xung TMR3-2412W1 2 Cái Điện áp vào: 9-36VDC Điện áp ra: 12V Dòng đầu ra cực đại: 250mA Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
26 Biến áp xung TMR3-2423WI 2 Cái Điện áp vào: 9-36VDC Điện áp ra: ±15V Dòng đầu ra cực đại: ±100mA Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
27 Biến thế ПK4.719.054 CП 2 Cái Điện áp vào: 220V Điện áp ra: 12V; 24V; 36V; 110V Tần số: 50Hz Kích thước: (60x46x50) mm Trọng lượng: 0,52 kg Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
28 Biến thế ПK4.719.129 CП 2 Cái Điện áp vào: 220V Điện áp ra: 5V; 14V; 42V; 56V Tần số: 50Hz Kích thước: (78x56x65) mm Trọng lượng: 1,03 kg Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
29 Biến thế БY4.712.006 2 Cái Điện áp vào: 220V Điện áp ra: 28V; 6V Tần số: 50Hz Kích thước: (139x59x77) mm Trọng lượng: 4,8 kg Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
30 Biến trở 500Ω 7 Cái Biến trở 3 chân Kích thước: 6.99mm x 6.60mm x 4.70mm Dải điều chỉnh từ: 0 đến 50 KOhm Sai số: 5 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
31 Biến trở 10 KΩ 10 Cái Biến trở 3 chân Kích thước: 4 x 6 mm Dải điều chỉnh từ: 0 đến 10 KOhm Sai số: 5 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
32 Biến trở 20K 8 Cái Biến trở 3 chân Kích thước: 2 x 3 mm Dải điều chỉnh từ: 0 đến 20 KOhm Sai số: 5 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
33 Bộ biến đổi DC-DC CN100A24-24 2 Cái Điện áp vào: 14,4-36VDC Điện áp ra: 24V Dòng đầu vào: 2,5 - 4,91A Dòng đầu ra: 4,2A Công suất: 28W Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +150°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
34 Bóng đèn 12V - 10W 10 Cái Điện áp hoạt động: 12V Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
35 Bóng đèn 12V - 21W 15 Cái Điện áp hoạt động: 12V Công suất: 210W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
36 Cảm biến xung EQP 143 1 Cái Số đầu vào: 1-4 Số bit đếm: 16bit Tần số tính toán: 433MHz Điện áp hoạt động: 2,0 - 3,6V Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +60°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
37 Cáp 12 lõi bọc kim 15 m Số lõi dây: 12 lõi bọc kim Đường kính lõi: Ф3mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
38 Cáp 12 lõi 20 m Số lõi dây: 12 lõi Đường kính lõi: Ф3mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
39 Cáp 24 lõi 8 m Số lõi dây: 24 lõi Đường kính lõi: Ф3mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
40 Cáp 4 lõi 8 m Số lõi dây: 4 lõi Đường kính lõi: Ф3mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
41 Cáp 7 lõi bọc kim 12 m Số lõi dây: 7 lõi bọc kim Đường kính lõi: Ф3mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
42 Cáp 7 lõi 67 m Số lõi dây: 7 lõi Đường kính lõi: Ф3mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
43 Cáp cao tần PK - 75 50 m Dải tần hoạt động: 0-3GHz Trở kháng sóng: 75Ω Bọc kim chống nhiễu Đường kính lõi: Ф1mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
44 Cáp điện lực 3 pha KГ1 35 100 m Số lõi dây: 4 không bọc kim Đường kính lõi: Ф9mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
45 Cáp tín hiệu PК 75 50 m Dải tần hoạt động: 0-3GHz Trở kháng sóng: 75Ω Bọc kim chống nhiễu Đường kính lõi: Ф4mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
46 Cáp tín hiệu П269 4x4 + 2x2 100 m Dải tần hoạt động: 0-3GHz Trở kháng sóng: 75Ω Bọc kim chống nhiễu Đường kính lõi: Ф3mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
47 Cầu chì ống 30 Cái Dòng điện định mức: 3A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
48 Cầu chì ПЦ-30-3 20 Cái Vỏ thủy tinh gắn đế hai đầu; Dòng điện định mức: 5A Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +100°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
49 Cầu đi ốt MCC MB1005 2 Cái Điện áp vào: 220V Điện áp ra cực đại: 50V Dòng chuyển tiếp trung bình: 10A Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến +120°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
50 Chiết áp CП-II 12 Cái Chiết áp tròn Dải điều chỉnh: 0 đến 50K Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
51 Chiết áp II-CП-II-1-68KΩ±20% 4 Cái Chiết áp tròn Dải điều chỉnh: 0 đến 68K Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
52 Chiết áp ППБ-25E các loại 18 Cái Chiết áp tròn Dải điều chỉnh: 0 đến 100K Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
53 Chụp đèn kích thước 8 Cái Chất liệu nhựa tổng hợp Hình tròn, lắp mầu đỏ, phân vạch. Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
54 Công tắc 11П2H 11 Cái Chuyển mạch xoay 1-4 trạng thái Số tiếp điểm: 1-11 Số hướng chuyển mạch: 1-16 Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +85°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
55 Công tắc Д703 7 Cái Điện áp ngược cực đại: 30 V Điện áp thuận cực đại: 1 V khi Ith = 10 mA Dòng điện thuận cực đại: 20 mA Dòng điện ngược cực đại: 10 μA khi Ung = 30 V Tần số làm việc: 400 MHz Điện dung: 2,5 pF Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
56 Công tắc П2 14 Cái Công tắc đơn cực 2 trạng thái Số tiếp điểm: 2 Điện áp: 125-250VAC Dòng điện cực đại: 10A Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +85°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
57 Cuộn cảm ПK4.750.265 CП 5 Cái Điện cảm: 1 ÷ 500 μH Dòng tiêu thụ: 0,1 ÷ 3 A Tần số hoạt động: Đến 35 MHz Kích thước: Đường kính: 3,2 đến 4,2 mm Chiều dài: 12 đến 21,5 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
58 Cuộn chặn ПK4.750.158 CП 3 Cái Điện áp vào: 220V Điện áp ra: 12V; 19V; 24V; 36V; 42V Tần số: 50Hz Kích thước: 5,1 kg Trọng lượng: (232x103x165) mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
59 Đầu Ф H3A3.642.022 3 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 10 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
60 Đầu Ф H3A3.642.105 CП 7 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 12 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 8 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
61 Đầu Ф H3A3.642.108 CП 7 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 9 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
62 Đầu Ф H3A3.642.109 CП 3 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 12 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
63 Đầu Ф БT3.642.184 CП 4 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 12 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 6 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
64 Đầu Ф НЗАЗ.642.106 CП 3 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 15 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 4 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
65 Đầu Ф cái chuẩn SMA 8 Cái Đầu kết nối cao tần Tần số hoạt động: đến 18 GHz Đường kính: 40 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
66 Đầu Ф HЗA3.642.022 CП 2 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 3 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 3 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
67 Đầu Ф HЗA3.642.105 CП 4 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 8,5 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
68 Đầu Ф HЗA3.642.108 CП 10 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 9 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
69 Đầu Ф HЗAЗ.642.021 CП 2 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 9 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
70 Đầu Ф PK-75 10 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 8,5 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
71 Đầu Ф БT3.642.184 CП 4 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 12 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
72 Đầu Ф ПK3.640.101 CП 4 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 12 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
73 Đầu Ф ПK3.642.018 CП 2 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 10 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
74 Đầu Ф ПК3.640.100 CП 6 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 12 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
75 Đầu Ш 25 chân 1 Cái Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 650V Loại đầu Ш đực, 25chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
76 Đầu Ш 2PM 1464 Ш1B1 3 Cái Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 700V Loại đầu Ш đực, 4 chân Nhiệt độ hoạt động: 1-100°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
77 Đầu Ш 6 chân 2 Cái Đầu Ш đực 6 chân Điện áp hoạt động: 250 V Dòng điện: 5A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
78 Đầu Ш AT6.823.054 6 Cái Số lượng chân: 6 đường kính Vật liệu hợp kim kẽm Khối lượng: 0,3kg Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
79 Đầu Ш điện lực đực tròn 5 Cái Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 700V Loại đầu Ш đực tròn, 4 chân Nhiệt độ hoạt động: 1-100°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
80 Đầu Ш điện ПС-325 2 Cái Số lượng chân: 7 Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp hoạt động: 12-24V Dòng cực đại: 40A Khối lượng: 0,205kg Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
81 Đầu Ш đực PC10TB 6 Cái Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 450V Loại đầu Ш đực, 10chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
82 Đầu Ш PШA BПБ-14 3 Cái Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại:850V Loại đầu Ш đực, 14chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
83 Đầu Ш PШA BПБ-20 5 Cái Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại:850V Loại đầu Ш đực, 20chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
84 Đầu Ш PШA ГПБ-20 5 Cái Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại:850V Loại đầu Ш cái, 20chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
85 Đầu Ш tín hiệu 20 chân tròn 4 Cái Chất liệu: Te-Ph-Lon, Hình tròn Số chân cắm đồng: 20 Đường kính chân cắm: Ф1mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
86 Đầu Ш БP3.645.007CП 8 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≤ 3 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 3 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
87 Đầu Ш БP3.647.024CП 6 Cái Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≤10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 8,5 GHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
88 Đầu Ш ГEO.364.107TY 6 Cái Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 850V Loại đầu Ш cái, 6 chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
89 Đầu Ш ГЯO.364.020TY 2 Cái Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 850V Loại đầu Ш cái, 6 chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
90 Đầu Ш ШР20П4НШ8 5 Cái Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 850V Loại đầu Ш đực, 4 chân Nhiệt độ hoạt động: 1-100°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
91 DC/DC Converters 2 Cái Điện áp vào: 14,4-36VDC Điện áp ra: 24V Dòng đầu vào: 2,5 - 4,91A Dòng đầu ra: 4,2A Công suất: 28WNhiệt độ hoạt động: -40°C đến +150°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
92 Đèn điện tử 6H1П 8 Cái Điện áp nguồn: 6,3 ± 0,6 V Dòng tiêu thụ: 600 ± 50 mA Điện áp a nốt danh định: 250 V Điện áp a nốt cực đại: 300 V Công suất tiêu thụ: 2,2 W Nội trở: 600 Om Số chân: 9 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
93 Đèn điện tử 6H6П 1 Cái Điện áp nguồn: 6,3 ± 0,6 V Dòng tiêu thụ: 750 ± 60 mA Điện áp a nốt danh định: 120 V Điện áp a nốt cực đại: 300 V Công suất tiêu thụ: 8 W Nội trở: 1 MOm Số chân: 9 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
94 Đèn điện tử 6Ж1П 8 Cái Điện áp nguồn: 6,3 ± 0,6 V Dòng tiêu thụ: 170 ± 15 mА Điện áp a nốt danh định: 120 V Điện áp a nốt cực đại: 200 V Dòng A nốt: 7,35 ± 2,35 mА Công suất tiêu thụ: 1,8 W Nội trở: 0,1 ÷ 1,1 MOmSố chân: 7 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
95 Đèn Hộp điện gầm 2 Bộ Điện áp hoạt động: 24V Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
96 Đèn Hộp thành xe 6 Cái Điện áp hoạt động: 24V Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
97 Đèn led 24V 5 Cái Điện áp hoạt động: 24V Công suất: 2W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
98 Đèn phản quang dẹt tròn 24 Cái Hình tròn màu đỏ Đường kính : 40mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
99 Đèn phản quang tam giác 8 Cái Hình tam giác màu đỏ Kích thước hộp : 43,5 x 13,8 x 4 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
100 Đèn tín hiệu CM28-2,8 12 Cái Hình tròn đường kính : 16mm Điện áp 28VDC Công suất 2,8W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
101 Đèn TГИ2-260/12 1 Cái Điện áp nguồn: 6,3 V Dòng tiêu thụ: ≤ 1,1 A Tần số lặp xung lớn nhất: 2000 xung/s Số chân: 7 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
102 Điện trở dán các loại 150 Cái Dải công suất: 1/8W ~ 1W Dải điện trở: 0 Ω ~ 1 MΩ Kích thước: 0402, 0603, 0805, 1206 Dải nhiệt độ: -55 °C ~ 175 °C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
103 Động cơ EFL282 1 Cái Tần số 50HzĐiện áp kích từ 220V Dòng kích từ 0,5A Công suất 10W Tốc độ vòng quay 9000 vòng/phút Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
104 Đồng hồ báo khí MTП-60/1-250x2,5 1 Cái Mặt đường kính Ф100 Áp suất 250at Max Sai số: 0,1 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
105 Đồng hồ tích lũy thời gian 228ЧП 1 Cái Mặt đường kính Ф40 Sai số: 0,1 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
106 Hộp số 1:600 GP22A 1 Cái Hệ số truyền 1:600 Đường kính ngoài: 22 mm Lực quay: (0.5 ÷ 1) Nm Vật liệu: Kim loại Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
107 IC HCT541 4 Cái Bộ đệm 8 kênh và điều khiển tuyến tính với đầu ra 3 trạng thái Điện áp nguồn: (4.5 ÷ 5.5) V Dòng đầu vào mức thấp: 1µA Các đầu vào tương thích với điện áp mức TTL Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
108 IC L54B 2 Cái Schottky đi ốt Điện áp ngược: (-200 ÷ 100) V Dòng phản hồi ngược: 5 A Nhiệt độ làm việc: (-55÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
109 IC 129I3 2 Cái Điện áp ngắt: 400 mV Dòng điện ra: 700 mA Dòng điện khi không làm việc: 50 µA Điện áp ra điều chỉnh được trong khoảng: (3.8÷30)V Điện áp ra cố định: 3.3 V và 5 V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
110 IC 282 4 Cái Rơ le quang Điện áp tải lớn nhất (AC): 60V Dòng điện tải lớn nhất: 0.3A Dòng điện phải hồi lớn nhất: 1A Công suất vào: 75 mW Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
111 IC 63C02 2 Cái Mosfet 2 kênh N - P Điện áp nguồn: 20V Kiểu chân: MSOP8 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
112 IC 6CW 2 Cái Tranzistor NPN BC817-40 VCEO: 45 V VCBO: 50V VEBO: 5V IC: 500 mA PD: 300 mW Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
113 IC 74AC161 2 Cái Bộ đếm nhị phân 4 bit không đồng bộ Điện áp nguồn: 1.5 V ~ 6 V Dòng hoạt động: 20mA Dải nhiệt độ: –55°C ~ 125°C Kiểu chân: 16-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
114 IC 74HC04 2 Cái IC logic NOT 6 cổng Điện áp nguồn: 2 V ~ 6 V. Điện áp mức 0: 0.5 V ~ 1.8 V Điện áp mức 1: 1.5 V ~ 4.2 V Kiểu chân: 14-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
115 IC 74HC283 2 Cái IC cộng 4 bít nhị phân có nhớ CMOS Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5)V Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
116 IC 74HC40103 2 Cái Bộ đếm xuống 8 bit nhị phân Điện áp nguồn: 2 V ~ 6 V. Dòng nuôi: 50mA Dải nhiệt độ: -40 °C ~ +125 °C Kiểu chân: SO16, TSSOP16 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
117 IC 74HC74 2 Cái IC D flip-flop Điện áp nguồn: -0.5 ~ 7 V Dòng hoạt động: 25mA Dải nhiệt độ: -20 °C ~125 °C Kiểu chân: 14-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
118 IC 74HCT123N 2 Cái Mạch dùng để kích xung Điện áp nguồn: 2 ~ 6 V Dòng hoạt động: 25mA Dải nhiệt độ: -55°C ~125 °C Kiểu chân: 16-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
119 IC 74HCT138N 4 Cái Bộ giải mã 3 to 8 Kiểu chân: TSSOP-16 Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
120 IC 74HCT244N 5 Cái Bộ đệm truyền thẳng 8 kênh với đầu ra 3 trạng thái Kiểu chân: SSOP20 Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 110 0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
121 IC 74HCT245N 2 Cái Bộ đệm 8 kênh với đầu ra 3 trạng thái Kiểu chân: SSOP20 Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 110 0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
122 IC 74HCT32N 2 Cái Bộ 4 cổng OR 2 đầu vào Kiểu chân: SO14 Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 110 0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
123 IC 74HTC74 2 Cái IC D flip-flop Điện áp nguồn: -0.5 ~ 7 V Dòng hoạt động: 25mADải nhiệt độ: -20 °C ~125 °C Kiểu chân: 14-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
124 IC 74LVTH574 4 Cái Tri gơ Flip-Flop 8 kênh loại D với đầu ra 3 trạng thái Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5)V Độ rộng sườn xung: 22 ns Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
125 IC 75FTX9K 2 Cái IC DAIO (Digital Audio input/output) Kiểu chân: SOT307-2 Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 110 0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
126 IC 7805 2 Cái IC ổn áp Điện áp vào lớn nhất: 30V Điện áp ra: 5V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
127 IC 7815 2 Cái IC ổn áp Điện áp vào lớn nhất: 30V Điện áp ra: 15V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
128 IC 7905 1 Cái IC ổn áp Điện áp vào lớn nhất: 30V Điện áp ra: -5V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
129 IC 7915 2 Cái IC ổn áp Điện áp vào lớn nhất: 30V Điện áp ra: -15V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
130 IC AD7482 2 Cái Bộ biến đổi ADC 12 bít Độ rộng dải thông đầu vào: 40 Mhz Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5.5)V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
131 IC AD7888 2 Cái Bộ biến đổi ADC 12 bít Điện áp biến đổi: (2.7 ÷ 5.25)V Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5.5)V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
132 IC AD8055 2 Cái Bộ khuếch đại thuật toán tốc độ cao Tần số làm việc: Đến 300 MHz Độ suy giảm: -3 dB Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5.5)V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
133 IC AD8075 3 Cái Ba bộ đệm video tốc độ caoNguồn cung cấp: 12V Dòng nuôi: 24mA Dải nhiệt độ : -65°C~ 150°C Kiểu chân: TSSOP16 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
134 IC AD8139 2 Cái Bộ biến đổi ADC dạng vi sai tạp âm thấp Tần số làm việc: Đến 410 MHz Độ suy giảm: -3 dB Điện áp hoạt động: (5 ÷ 12)V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
135 IC AD825 2 Cái Bộ khuếch đại tốc độ cao Nguồn cung cấp: ±18 V Dòng nuôi: 7.5mA Dải nhiệt độ : -65°C~ 125°C Kiểu chân: TSSOP16 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
136 IC ADF4106 2 Cái Bộ tổng hợp tần số Điện áp nguồn: 2.7V ~ 3.3V Dải nhiệt độ: -65~+150 °C Kiểu chân: TSSOP-16, LFCSP_WQ Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
137 IC ADF4111 2 Cái Bộ tổng hợp tần số Điện áp: 2.7V ~ 5.5V Dải nhiệt độ: -65~+150 °C Kiểu chân: TSSOP-16, LFCSP_WQ Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
138 IC ADL5330 2 Cái IC khuếch đại cao tần, dải tần số làm việc: 10 Mhz đến 3 Ghz Hệ số khuếch đại: đến 60 dB Điện áp hoạt động: (4.75 ÷ 5.25)V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
139 IC ADM660 6 Cái Bộ biến đổi điện áp loại Chuyển mạch-Tụ điện CMOS Điện áp hoạt động: (1.5 ÷ 7)V Điện dung đầu vào: 2.2 µF hoặc 10 µF Dòng điện ra: 100 mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
140 IC ADP3334 2 Cái Bộ điều chỉnh điện áp - dòng điện Dòng điện ổn định: 500 mA Điện áp ra: (1.5 ÷ 10)V Điện áp hoạt động: (2.6 ÷ 11)V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
141 IC ADR360 2 Cái Bộ biến đổi điện áp công suất thấp, tạp nhỏ Tần số làm việc: đến 10 Hz Điện áp hoạt động: (3 ÷ 5.5) V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
142 IC Atmega 16 2 Cái Vi điều khiển AVR 16 bitĐiện áp nguồn: 2.7V ~ 5V Số cổng vào ra: 6 cổng Tần số thường hoạt động: 20 Mhz Dải nhiệt độ: -40°C ~ 85°C Kiêu chân: 44TQFP Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
143 IC AXICOM IMO7 24VDC 2 Cái Rơ le cao tần RF Điện áp hoạt động: DC 24V Dòng điện lớn nhất: 2A Số chân: 8 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
144 IC BAV99 12 Cái Đi ốt chỉnh lưu tốc độ cao Điện áp phân cực thuận: Đến 80V Dòng điện thuận: 0.5 µA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
145 IC BC817 8 Cái Tranzistor NPN VCEO: 45 V VCBO: 50V VEBO: 5V IC: 500 mA PD: 300 mW Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
146 IC BCP68 2 Cái Transistor NPN Điện áp VCE0: 20V Điện áp VCBO: 30V Điện áp VEBO: 5V Dòng điện: 1A Kiểu chân: SOT-223 Dải nhiệt độ: -55 ~ +150 °C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
147 IC BFS20 6 Cái Tranzistor NPN VCEO: 20 V VCBO: 30V VEBO: 4V IC: 25 mA PD: 250 mW Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
148 IC BT846TL1 3 Cái Tranzistor NPN VCEO: 25 V VCBO: 35V VEBO: 4V IC: 30 mA PD: 250 mW Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
149 IC Cảm biến 56300C 2 Cái Cảm biến dòng Dòng điện cảm biến: đến 10 A Tần số hoạt động: (20 ÷ 200) KHz Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
150 IC CD4001 3 Cái Bộ 4 cổng NAND hai đầu vào loại CMOS Điện áp nguồn: đến 10 V Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 100)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
151 IC CLC5665IM 2 Cái Bộ khuếch đại hệ số méo phi tuyến thấp Dải thông: 90 Mhz Điện áp hoạt động: ±5V, ±15V Nhiệt độ làm việc: (-65 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
152 IC DAT-3175 2 Cái Bộ suy giảm số theo bước Bước suy giảm: 0.1 dB Hệ số suy giảm cực đại: 20 dB Điện áp hoạt động: ±3V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
153 IC DBL205 2 Cái Cầu nắn Đi ốt Điện áp nắn tối đa: 600V Dòng điện cực đại: 2A Nhiệt độ hoạt động: -55 đến 150 0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
154 IC FGH60N60SMD 2 Cái Tranzistor IGBT VCES: 600V VGES: ± 20V IC: 60A PD: 378W Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
155 IC G1A 5 Cái Đi ốt chỉnh lưu tốc độ cao Điện áp phân cực thuận: Đến 80V Dòng điện thuận: 0.5 µA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
156 IC GAL18V10B-20LP 2 Cái IC khả trình PLD Kiểu chân: DIP 20 chân Điện áp nguồn: +5V Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
157 IC HCT574 5 Cái Tri gơ Flip-Flop 8 kênh loại D với đầu ra 3 trạng thái Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5)V Độ rộng sườn xung: 22 ns Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
158 IC HEF4001BT 3 Cái Bộ 4 cổng NOR hai đầu vào Điện áp nguồn: đến 10 V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
159 IC HMC221 5 Cái IC chuyển mạch cao tần Tần số làm việc: đến 3GHz Điện áp hoạt động: 5V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
160 IC HMC346 2 Cái Bộ chia tần số 8 lần Điện áp nguồn: 5V Tần số đầu vào cực đại: 13 GHz Dải nhiệt độ: -65 ~+150 °C Kiểu chân: SOIC-8 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
161 IC HMC363 2 Cái Bộ chia tần số cao tần Điện áp hoạt động: 3V Hệ số suy giảm: -2 dB Hệ số chia: 8 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
162 IC HMC434 2 Cái Bộ chia tần số cao tần Điện áp hoạt động: 3V Hệ số suy giảm: -2 dB Hệ số chia: 7 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
163 IC HMC441 3 Cái Bộ khuếch đại cao tần Tần số hoạt động: 7 đến 15.5 GHz Hệ số khuếch đại: 10 đến 13 dB Điện áp nguồn: +5V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
164 IC HMC493 2 Cái Bộ chia tần số 4 lần Điện áp nguồn cung cấp: 5V Tín hiệu RF đầu vào: +13dBm Dải nhiệt độ: -65 ~+150 °C Kiểu chân: 16-VFQFN Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
165 IC HMC510 2 Cái IC tổng hợp tần số cao tần Tần số tổng hợp: 8.45 đến 10 GHz Công suất ra: đến 13 dBm Điện áp nguồn: +5V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
166 IC IL300 2 Cái IC chuyển mạch quang Dải thông: ≥ 200 Khz Công suất hoạt động: ≤ 15 mW Hệ số truyền: 0.557 đến 1.681 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
167 IC IPS521G 2 Cái Bộ chuyển mạch 2 chiều công suất lớn Imax: 10 A Điện áp hở mạch: 3V Điện áp làm việc: 50V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
168 IC IPS521G-2 6 Cái Bộ chuyển mạch 2 chiều công suất lớn Imax: 10 A Điện áp hở mạch: 5V Điện áp làm việc: 65V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
169 IC IR2113S 2 Cái Bộ điều khiển chuyển mạch hai chiều VOFFSET MAX: 600V IO+/-: 2A/2A VOUT: 10 đến 20 V Điện áp nguồn: +5V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
170 IC LM211 2 Cái Bộ so sánh vi phân Điện áp nguồn cung cấp: ±15V Dải nhiệt độ: -65°C~ +150°C Kiểu chân: PDIP-8, SOIC-8 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
171 IC LM217 2 Cái Bộ điều chỉnh điện áp dòng thấp Điện áp ra: 1.2 đến 37 V Dòng điện ra: 100 mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
172 IC LM2901 2 Cái Bộ so sánh 4 kênh Kiểu chân: SOIC-14 Điện áp hoạt động: đến 30V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
173 IC LM2941S 2 Cái Bộ điều chỉnh điện áp ra Điện áp hoạt động: 6V ~ 26V Điện áp ra: 5V ~ 20V Dải nhiệt độ: -40°C~ +125°C Kiểu chân: TO-263, TO-220, WSON Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
174 IC LM317 2 Cái Bộ điều chỉnh điện áp ba cực tính Điện áp điều chỉnh: giảm đến 1.25V Dòng điện ra: 1.5 A Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
175 IC LMZ14202 2 Cái Bộ chuyển mạch đơn Điện áp hoạt động: 6 đến 42 V Dòng điện ra: đến 2A Điện áp ra: 0.8 đến 6 V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
176 IC LVC14A 2 Cái IC NOT 8 kênh một đầu vào Điện áp hoạt động: 1.65 đến 3.6V Dòng điện ra: 500 mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
177 IC MAX1044 2 Cái Bộ biến đổi điện áp dạng chuyển mạch - tụ điện Điện áp nguồn: ± 5V Dải điện áp chuyển đổi: 1.5 đến 10 V Bước điều chỉnh điện áp: 0.5V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
178 IC MAX249CQH 2 Cái Bộ chuyển đổi giao tiếp RS-485 và RS-422 Điện áp nguồn cung cấp: 3.3V Điện áp vào chế độ chung: 7V ~ 12V Tốc độ truyền dữ liệu: 12 Mb/s Kiểu chân: SOIC-8, SO-8, PDIP-8 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
179 IC MAX3160 2 Cái Bộ chuyển đổi giao tiếp RS-232/RS-485/422 Điện áp nguồn: từ 3 đến 5.5 V Tốc độ đọc dữ liệu: 10 Mbps với RS-485 và 1 Mbps với RS-232 Dòng điện khi không hoạt động: 1µA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
180 IC MAX3535E 2 Cái Bộ chuyển đổi giao tiếp RS-485/RS-422 Điện áp nguồn: từ 3 đến 5.5 V Tốc độ đọc dữ liệu: 1 Mbps Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
181 IC MC12026A 2 Cái Bộ chia 2 đầu vào với hệ số chia thay đổi Tần số hoạt động: đến 1.1GHz Điện áp nguồn: 4.5 đến 5.5 V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
182 IC MC145152 2 Cái Bộ tổng hợp tần số PLL dạng CMOS Điện áp nguồn: 3 đến 9V Biến đếm đầu ra: lập trình được (từ 3 đến 16383) Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
183 IC MC7805BT 4 Cái IC ổn áp Điện áp vào lớn nhất: 30V Điện áp ra: 5V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
184 IC OP184 2 Cái Bộ khuếch đại thuật toán Điện áp nguồn: 2 đến 10V Dải thông: đến 4 Mhz Dải điện áp điều chỉnh: 3 đến 36V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
185 IC OPA2604AP 2 Cái IC Khuếch đại thuật toán 2 kênh đầu vào FET Điện áp nguồn: 4.5 đến 24V Kiểu chân: DIP-8 Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
186 IC PDS57002 2 Cái Tranzistor Khuếch đại cao tần kênh N Công suất ra cực đại: 2W Hệ số khuếch đại lớn nhất: 15 dB Tần số làm việc: Đến 1GHz Điện áp nguồn: 28V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
187 IC PIC16F870-I/SO 2 Cái Vi điều khiển khả trình Điện áp nguồn: 3.3V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
188 IC PIC18F242 2 Cái Vi điều khiển khả trình Điện áp nguồn: 3.3V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
189 IC PIC24F16 2 Cái Vi điều khiển khả trình Điện áp nguồn: 5V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
190 IC PIC24HJ128GP202 2 Cái Vi điều khiển khả trình Điện áp nguồn: 5V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
191 IC REF192 2 Cái Bộ điều chỉnh điện áp Điện áp ra: 2.5VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 80)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
192 IC SA555N 3 Cái Bộ điều chỉnh thời gian chính xác Điện áp nguồn: 5 đến 15V Dòng điện tiêu thụ: 225 mA Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
193 IC SFH601-1 2 Cái Rơ le quang đầu ra là tranzistor quang Điện áp hoạt động: 5V Kiểu chân: DIP-6 Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
194 IC SG531P 1.8432M 2 Cái Thạch anh 1.8432M Điện áp nguồn nuôi: +5V Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
195 IC SGA7489 3 Cái IC khuếch đại cao tần Hệ số khuếch đại: 3.3 đến 35.5 dB Tần số làm việc: 850 Mhz đến 1950 Mhz Điện áp nguồn: 4.7 đến 5.3 V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
196 IC SM4004 2 Cái Đi ốt chỉnh lưu Điện áp thuận: 30V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
197 IC SN74ABTE16245 2 Cái Bộ đệm dữ liệu 16 bít với đầu ra 3 trạng thái Điện áp hoạt động: 3.3 đến 7 V Nhiệt độ làm việc: (-65 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
198 IC SN74LVC4245A 4 Cái Bộ đệm dữ liệu 8 bít với đầu ra 3 trạng thái Điện áp hoạt động: 3.3 đến 5 V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
199 IC SP491CS 2 Cái Bộ chuyển đổi RS-485 hai chiều Điện áp nguồn: +5V Kiểu chân: SOIC-14 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
200 IC SPARTAN-6 2 Cái IC lập trình được dạng FPGA Kiểu chân: 144 chân TQG144 Điện áp nguồn: 3.3V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
201 IC ST16C554DCJ 2 Cái Bộ chuyển đổi điện áp 16 bít qua 4 cổng UART Điện áp nguồn: 2.97V đến 5.5V Kiểu chân: 68 chân PLCC Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
202 IC TDA8932B 3 Cái Bộ khuếch đại âm thành lớp D Điện áp nguồn: 10V ~ 36V Dòng điện: 50mA Kiểu chân: SO32, HTSSOP32 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
203 IC TL431 2 Cái IC ổn áp Điện áp làm việc: 2.5 to 36 V Dải dòng điện làm việc: 1 to 100 mA Trở kháng đầu ra: 0.22 Ohm Dải nhiệt độ: -40°C to +125 °C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
204 IC TL7705 6 Cái Bộ ổn áp nguồn Điện áp hoạt động: từ 3 đến 3.6V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
205 IC TLP281 16 Cái Tranzistor quang VCE: 80V VEC: 7V Dòng phải hồi: 80 mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
206 IC TPS70445 3 Cái Tranzistor quang VCE: 80V VEC: 7V Dòng phải hồi: 80 mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
207 IC TPS73 2 Cái Tranzistor quang CE: 80V VEC: 7V Dòng phải hồi: 80 mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
208 IC TPS75725 2 Cái Bộ điều khiển dịch pha mở rộng PWM Điện áp nguồn: 17V Dòng điện tiêu thụ: 30 mA Nhiệt độ làm việc: (-65 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
209 IC UCC1895J 6 Cái Bộ điều khiển chuyển mạch dạng BiCMOS Điện áp nguồn: 9V đến 16.5V Kiểu chân: 68 chân CDIP-20 Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
210 IC UNL2003A 8 Cái Bảy mạch Dalington Điện áp nguồn: 50V Dòng điện thiêu thụ: ≤ 600 mA Nhiệt độ làm việc: (-20 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
211 IC VO3120 4 Cái IGBT điều khiển dòng đầu ra 2.5A Điện áp nguồn: 15 đến 32 V Dòng đầu vào: 7 đến 16 mA Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 110)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
212 IC XB1007QT 2 Cái Bộ khuếch đại tín hiệu RF +20 dbm Điện áp: 4.3 VDC Dòng điện: 200 mA Nguồn tín hiệu vào: + 20.0 dBm Dải nhiệt độ: -65~+165 °C Kích thước: 3 x 3 x 1 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
213 IC XC6SLX9 2 Cái IC lập trình được dạng FPGA Kiểu chân: 144 chân TQG144 Điện áp nguồn: 3.3V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
214 IC XCF04S 4 Cái PROMS khả trình Điện áp nguồn: 3.3V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
215 IC XILINX XC95288XL 2 Cái IC lập trình được dạng CPLD Kiểu chân: 208 chân PQFP Điện áp nguồn: 3.3V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
216 Mạch in AC/DC 2 Cái Kích thước mạch: 20 x 15 cm Độ dầy mạch: 1 mm Chất liệu mạch in: sợi FR-4 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
217 Ram DDR 1 Cái Bộ điều chỉnh điện áp Điện áp ra: 2.5VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 80)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
218 Rơ le áp lực БP4.575.001 1 Cái Trở kháng phối hợp: (850 ± 85) Ω Điện áp hoạt động: 500 V Dòng điện tiêu thụ 35 mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
219 Rơ le nguồn G6C 2 Cái Điện áp cuộn dây: 24VDC Dòng cực đại: 2A Dải nhiệt độ: -25°C~ +70°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
220 Rơ le PC4.520.201 П1 4 Cái Điện áp hoạt động: 27V DC Số chân: 4 Khối lượng: 160 g Nhiệt độ làm việc: (-60 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
221 Rơ le PФ0.452.103 Д 5 Cái Trở kháng phối hợp: (550 ± 55) Ω Điện áp hoạt động: 500 V Dòng điện tiêu thụ: 44 ÷ 46 mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
222 Rơ le PФ0.452.142 Д 8 Cái Trở kháng phối hợp: (850 ± 85) Ω Điện áp hoạt động: 500 V Dòng điện tiêu thụ: 31 ÷ 33 mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
223 Rơ le PФ4.523.009 TY 8 Cái Trở kháng phối hợp: (850 ± 85) Ω Điện áp hoạt động: 500 V Dòng điện tiêu thụ: 24 ÷ 30 mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
224 Rơ le PЭC-6 PФ0.452.142 8 Cái Trở kháng phối hợp: (850 ± 85) Ω Điện áp hoạt động: 500 V Dòng điện tiêu thụ: 31 ÷ 33 mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
225 Rơ le thời gian ЭМРВ 27Б (40÷200)s 1 Cái Trở kháng phối hợp: (850 ± 85) Ω Điện áp hoạt động: 270 V Dải thời gian từ 40-200s Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
226 Rơ le TKE-52 ПД1 8 Cái Điện áp hoạt động: 27V DC Số chân: 6 Khối lượng: 130 g Nhiệt độ làm việc: (-60 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
227 Rơ le TKE-54 ПД1 8 Cái Điện áp hoạt động: 24V DC Số chân: 8 Dòng điện tiêu thụ: 160 mA Dòng chịu trên tiếp điểm: 6A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
228 Rơ le TKE-56 ПД1 8 Cái Điện áp hoạt động: 27V DC Số chân: 18 Khối lượng: 180 g Nhiệt độ làm việc: (-60 ÷ 85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
229 Rơ le TKД 203 ДOД 10 Cái Điện áp hoạt động: 27V DC Số chân: 10 Dòng điện tiêu thụ: 160 mA Dòng chịu trên tiếp điểm: 2,5 đến 25 A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
230 Rơ le ТРТ-112 4 Cái Điện áp hoạt động: 440 V Dòng điện tiêu thụ: 2.5 mA Công suất tiêu thụ: 4,5 W Tần số hoạt động: 50 đến 60 Hz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
231 Rơ le ТРТ-115 10 Cái Điện áp hoạt động: 440 V Dòng điện tiêu thụ: 7 mA Công suất tiêu thụ: 4,5 W Tần số hoạt động: 50 đến 60 Hz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
232 Thạch anh 100 MHz 2 Cái Điện áp nguồn: +5V Tần số dao động: 100 Mhz Số chân: 4 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
233 Thạch anh 10MHz 2 Cái Điện áp nguồn: +5V Tần số dao động: 10 Mhz Số chân: 4 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
234 Thạch anh 20 MHz 2 Cái Điện áp nguồn: +5V Tần số dao động: 20 Mhz Số chân: 4 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
235 Transistor 403 4 Cái Tranzistor N-P-N Điện áp nguồn: Đến 80V Kiểu chân: TO-220F Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
236 Transistor 503 5 Cái Tranzistor N-P-N Điện áp nguồn: Đến 150V Kiểu chân: TO-5 Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
237 Tụ điện dán các loại 150 Cái Tụ gốm Ceramic Dải nhiệt độ: -55°C ~ 150°C Kiểu chân dán Điện dung: 10pF đến 10 μ Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
238 Tụ điện OMБГ-2-400B 25 Cái Điện áp nguồn: 400 V Công suất hoạt động: 2W Điện dung: 5 µF Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
239 Tụ điện OMБГ-2-400B-0,5MKФ±10% 10 Cái Điện áp nguồn: 400 V Công suất hoạt động: 2W Điện dung: 0.5 µF Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
240 Tụ điện OMБГ-2-400B-1MKФ±10% 15 Cái Điện áp nguồn: 400 V Công suất hoạt động: 2W Điện dung: 1 µF Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
241 Tụ điện OMБГ-2-400B-2MKФ±10% 8 Cái Điện áp nguồn: 400 V Công suất hoạt động: 2W Điện dung: 2 µF Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
242 Tụ điện OMБГ-2-630B 37 Cái Điện áp nguồn: 630 V Công suất hoạt động: 2W Điện dung: 1 µF Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->