Gói thầu: Mua sắm 242 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 11) tại Nhà máy A29
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy quốc phòng A29 |
| Tên gói thầu | Mua sắm 242 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 11) tại Nhà máy A29 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921875 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 18:29:00 đến ngày 2020-09-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,034,690,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu xa cái điện 7 chân | 2 | Cái | Đầu Ш đực 7 chân Điện áp hoạt động: 250 V Dòng điện: 5A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 2 | Đầu Ш ПC-325 | 1 | Cái | Đầu Ш cái ПС-325 (XH2.54-5P Điện áp hoạt động: 250 V Dòng điện: 10A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 3 | Đầu Ш ЦAM4-1 | 1 | Cái | Đầu Ш đực 9 chân Điện áp hoạt động: 250 V Dòng điện: 10A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 4 | Bán dẫn MП 101 | 12 | Cái | Tranzistor N-P-N Diểu chân: KTЮ-3-6 (3 chân) Tần số hoạt động: 500 Khz Điện áp nguồn: 20V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 5 | Bán dẫn 2T203 | 12 | Cái | Tranzistor P-N-P Kiểu chân: KTЮ-3-6 (3 chân) Tần số hoạt động: 5 Mhz Điện áp nguồn: 60V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 6 | Điốt SMBJ30A | 12 | Cái | TVS đi ốt Điện áp thuận: 48.4V Kiểu chân: DO214AA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 7 | Đi ốt S3D | 12 | Cái | Đi ốt Zener Điện áp thuận max: 200 V Dòng tiêu thụ max: 3A Kiểu chân: DO-214AB | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 8 | Đi ốt BAV70-05 | 12 | Cái | Đi ốt chuyển mạch Điện áp thuận max: 70 V Dòng tiêu thụ max: 200 mA Kiểu chân:SOT-23-3 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 9 | Điốt FR157 | 9 | Cái | Đi ốt chỉnh lưu Điện áp thuận max: 1000 V Dòng tiêu thụ max: 1.5A Kiểu chân: chân cắm, 2 chân | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 10 | Điốt P1200B | 9 | Cái | Đi ốt chỉnh lưu Điện áp thuận max: 100 V Dòng tiêu thụ max: 12A Kiểu chân: chân cắm, 2 chân | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 11 | Đầu cắm 2PM30Б32ШB1 | 9 | Cái | Đầu Ш đực Số chân cắm: 32 chân Nhiệt độ làm việc: đến 100 0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 12 | Đầu cắm ШР48П9ЭШ7 | 6 | Cái | Đầu Ш cái Số chân: 9 chân Kích thước: 04 chân Φ5.5; 05 chân Φ2.5 Nhiệt độ làm việc: đến 100 0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 13 | Bảng đấu dây ЗПС5-12 | 9 | Cái | Vật liệu: phíp + thép Số chân: 12, 1 hàng mỗi bên 6 chân Điện áp: 600V Dòng điện: 20A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 14 | Bảng đấu dây ЗПС21-10 | 9 | Cái | Vật liệu: phíp + thép Số chân: 12, 2 hàng Điện áp: 600V Dòng điện: 20A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 15 | Công tắc К-2-1П | 6 | Cái | Công tắc tròn dạng nút nhấn Điện áp chịu: 250V Dòng điện: 5A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 16 | Tranzistor BC817-16 | 9 | Cái | Tranzistor N-P-N Điện áp nguồn: +45V Kiểu chân: SOT-23 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 17 | Đầu xa điện vận hành | 3 | Cái | ПС-325 (XH2.54-5P đực) | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 18 | Bán dẫn Mosfet G60N100 | 5 | Cái | Tranzistor N-P-N Diểu chân: KTЮ-3-6 (4 chân) Tần số hoạt động: 400 Khz Điện áp nguồn: 24V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 19 | Băng keo điện | 62 | cuộn | Chất liệu nhựa chịu nhiệt có thành phần bám dính; Màu đen, xanh, cuộn dày 2,5mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 20 | Băng keo vải | 47 | Cuộn | Chất liệu vải; Màu trắng, cuộn dày 0,25mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 21 | Bìa cách điện | 4 | M2 | Chất liệu nhựa tổng hợp chống cháy; Màu xanh, khổ 1x1m. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 22 | Biến áp U6982CL | 2 | Cái | Biến áp với đầu ra/ đầu vào: 3V đến 5V Tỉ lệ số vòng dây thứ cấp/ sơ cấp: 1:2.1 Công suất: 0.75 W Dải nhiệt độ: -40 °C ~85 °C Kích thước: 8.89mm x 5.46mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 23 | Biến áp xung ETD29 | 2 | Cái | Điện áp vào: 220V Tần số: 400Hz Kích thước lõi thép chữ E ngửa: (Dài 30,6 x Rộng 9,8)mm x Cao(15,8+11)mm Lõi trụ Ф9,8mm, khoảng trống Ф22mm Trọng lượng: 28g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 24 | Biến áp xung TEN5-2423WI | 2 | Cái | Điện áp vào: 9-36VDC Điện áp ra: ±15V Dòng đầu ra cực đại: ±200mA Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +70°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 25 | Biến áp xung TMR3-2412W1 | 2 | Cái | Điện áp vào: 9-36VDC Điện áp ra: 12V Dòng đầu ra cực đại: 250mA Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 26 | Biến áp xung TMR3-2423WI | 2 | Cái | Điện áp vào: 9-36VDC Điện áp ra: ±15V Dòng đầu ra cực đại: ±100mA Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 27 | Biến thế ПK4.719.054 CП | 2 | Cái | Điện áp vào: 220V Điện áp ra: 12V; 24V; 36V; 110V Tần số: 50Hz Kích thước: (60x46x50) mm Trọng lượng: 0,52 kg | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 28 | Biến thế ПK4.719.129 CП | 2 | Cái | Điện áp vào: 220V Điện áp ra: 5V; 14V; 42V; 56V Tần số: 50Hz Kích thước: (78x56x65) mm Trọng lượng: 1,03 kg | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 29 | Biến thế БY4.712.006 | 2 | Cái | Điện áp vào: 220V Điện áp ra: 28V; 6V Tần số: 50Hz Kích thước: (139x59x77) mm Trọng lượng: 4,8 kg | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 30 | Biến trở 500Ω | 7 | Cái | Biến trở 3 chân Kích thước: 6.99mm x 6.60mm x 4.70mm Dải điều chỉnh từ: 0 đến 50 KOhm Sai số: 5 % | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 31 | Biến trở 10 KΩ | 10 | Cái | Biến trở 3 chân Kích thước: 4 x 6 mm Dải điều chỉnh từ: 0 đến 10 KOhm Sai số: 5 % | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 32 | Biến trở 20K | 8 | Cái | Biến trở 3 chân Kích thước: 2 x 3 mm Dải điều chỉnh từ: 0 đến 20 KOhm Sai số: 5 % | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 33 | Bộ biến đổi DC-DC CN100A24-24 | 2 | Cái | Điện áp vào: 14,4-36VDC Điện áp ra: 24V Dòng đầu vào: 2,5 - 4,91A Dòng đầu ra: 4,2A Công suất: 28W Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +150°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 34 | Bóng đèn 12V - 10W | 10 | Cái | Điện áp hoạt động: 12V Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 35 | Bóng đèn 12V - 21W | 15 | Cái | Điện áp hoạt động: 12V Công suất: 210W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 36 | Cảm biến xung EQP 143 | 1 | Cái | Số đầu vào: 1-4 Số bit đếm: 16bit Tần số tính toán: 433MHz Điện áp hoạt động: 2,0 - 3,6V Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +60°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 37 | Cáp 12 lõi bọc kim | 15 | m | Số lõi dây: 12 lõi bọc kim Đường kính lõi: Ф3mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 38 | Cáp 12 lõi | 20 | m | Số lõi dây: 12 lõi Đường kính lõi: Ф3mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 39 | Cáp 24 lõi | 8 | m | Số lõi dây: 24 lõi Đường kính lõi: Ф3mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 40 | Cáp 4 lõi | 8 | m | Số lõi dây: 4 lõi Đường kính lõi: Ф3mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 41 | Cáp 7 lõi bọc kim | 12 | m | Số lõi dây: 7 lõi bọc kim Đường kính lõi: Ф3mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 42 | Cáp 7 lõi | 67 | m | Số lõi dây: 7 lõi Đường kính lõi: Ф3mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 43 | Cáp cao tần PK - 75 | 50 | m | Dải tần hoạt động: 0-3GHz Trở kháng sóng: 75Ω Bọc kim chống nhiễu Đường kính lõi: Ф1mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 44 | Cáp điện lực 3 pha KГ1 35 | 100 | m | Số lõi dây: 4 không bọc kim Đường kính lõi: Ф9mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 45 | Cáp tín hiệu PК 75 | 50 | m | Dải tần hoạt động: 0-3GHz Trở kháng sóng: 75Ω Bọc kim chống nhiễu Đường kính lõi: Ф4mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 46 | Cáp tín hiệu П269 4x4 + 2x2 | 100 | m | Dải tần hoạt động: 0-3GHz Trở kháng sóng: 75Ω Bọc kim chống nhiễu Đường kính lõi: Ф3mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 47 | Cầu chì ống | 30 | Cái | Dòng điện định mức: 3A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 48 | Cầu chì ПЦ-30-3 | 20 | Cái | Vỏ thủy tinh gắn đế hai đầu; Dòng điện định mức: 5A Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +100°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 49 | Cầu đi ốt MCC MB1005 | 2 | Cái | Điện áp vào: 220V Điện áp ra cực đại: 50V Dòng chuyển tiếp trung bình: 10A Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến +120°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 50 | Chiết áp CП-II | 12 | Cái | Chiết áp tròn Dải điều chỉnh: 0 đến 50K Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 51 | Chiết áp II-CП-II-1-68KΩ±20% | 4 | Cái | Chiết áp tròn Dải điều chỉnh: 0 đến 68K Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 52 | Chiết áp ППБ-25E các loại | 18 | Cái | Chiết áp tròn Dải điều chỉnh: 0 đến 100K Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 53 | Chụp đèn kích thước | 8 | Cái | Chất liệu nhựa tổng hợp Hình tròn, lắp mầu đỏ, phân vạch. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 54 | Công tắc 11П2H | 11 | Cái | Chuyển mạch xoay 1-4 trạng thái Số tiếp điểm: 1-11 Số hướng chuyển mạch: 1-16 Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +85°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 55 | Công tắc Д703 | 7 | Cái | Điện áp ngược cực đại: 30 V Điện áp thuận cực đại: 1 V khi Ith = 10 mA Dòng điện thuận cực đại: 20 mA Dòng điện ngược cực đại: 10 μA khi Ung = 30 V Tần số làm việc: 400 MHz Điện dung: 2,5 pF | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 56 | Công tắc П2 | 14 | Cái | Công tắc đơn cực 2 trạng thái Số tiếp điểm: 2 Điện áp: 125-250VAC Dòng điện cực đại: 10A Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +85°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 57 | Cuộn cảm ПK4.750.265 CП | 5 | Cái | Điện cảm: 1 ÷ 500 μH Dòng tiêu thụ: 0,1 ÷ 3 A Tần số hoạt động: Đến 35 MHz Kích thước: Đường kính: 3,2 đến 4,2 mm Chiều dài: 12 đến 21,5 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 58 | Cuộn chặn ПK4.750.158 CП | 3 | Cái | Điện áp vào: 220V Điện áp ra: 12V; 19V; 24V; 36V; 42V Tần số: 50Hz Kích thước: 5,1 kg Trọng lượng: (232x103x165) mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 59 | Đầu Ф H3A3.642.022 | 3 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 10 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 60 | Đầu Ф H3A3.642.105 CП | 7 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 12 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 8 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 61 | Đầu Ф H3A3.642.108 CП | 7 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 9 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 62 | Đầu Ф H3A3.642.109 CП | 3 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 12 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 63 | Đầu Ф БT3.642.184 CП | 4 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 12 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 6 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 64 | Đầu Ф НЗАЗ.642.106 CП | 3 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 15 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 4 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 65 | Đầu Ф cái chuẩn SMA | 8 | Cái | Đầu kết nối cao tần Tần số hoạt động: đến 18 GHz Đường kính: 40 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 66 | Đầu Ф HЗA3.642.022 CП | 2 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 3 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 3 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 67 | Đầu Ф HЗA3.642.105 CП | 4 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 8,5 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 68 | Đầu Ф HЗA3.642.108 CП | 10 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 9 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 69 | Đầu Ф HЗAЗ.642.021 CП | 2 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 9 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 70 | Đầu Ф PK-75 | 10 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 8,5 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 71 | Đầu Ф БT3.642.184 CП | 4 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 12 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 72 | Đầu Ф ПK3.640.101 CП | 4 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 12 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 73 | Đầu Ф ПK3.642.018 CП | 2 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 10 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 74 | Đầu Ф ПК3.640.100 CП | 6 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 12 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 75 | Đầu Ш 25 chân | 1 | Cái | Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 650V Loại đầu Ш đực, 25chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 76 | Đầu Ш 2PM 1464 Ш1B1 | 3 | Cái | Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 700V Loại đầu Ш đực, 4 chân Nhiệt độ hoạt động: 1-100°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 77 | Đầu Ш 6 chân | 2 | Cái | Đầu Ш đực 6 chân Điện áp hoạt động: 250 V Dòng điện: 5A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 78 | Đầu Ш AT6.823.054 | 6 | Cái | Số lượng chân: 6 đường kính Vật liệu hợp kim kẽm Khối lượng: 0,3kg | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 79 | Đầu Ш điện lực đực tròn | 5 | Cái | Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 700V Loại đầu Ш đực tròn, 4 chân Nhiệt độ hoạt động: 1-100°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 80 | Đầu Ш điện ПС-325 | 2 | Cái | Số lượng chân: 7 Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp hoạt động: 12-24V Dòng cực đại: 40A Khối lượng: 0,205kg | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 81 | Đầu Ш đực PC10TB | 6 | Cái | Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 450V Loại đầu Ш đực, 10chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 82 | Đầu Ш PШA BПБ-14 | 3 | Cái | Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại:850V Loại đầu Ш đực, 14chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 83 | Đầu Ш PШA BПБ-20 | 5 | Cái | Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại:850V Loại đầu Ш đực, 20chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 84 | Đầu Ш PШA ГПБ-20 | 5 | Cái | Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại:850V Loại đầu Ш cái, 20chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 85 | Đầu Ш tín hiệu 20 chân tròn | 4 | Cái | Chất liệu: Te-Ph-Lon, Hình tròn Số chân cắm đồng: 20 Đường kính chân cắm: Ф1mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 86 | Đầu Ш БP3.645.007CП | 8 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≤ 3 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 3 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 87 | Đầu Ш БP3.647.024CП | 6 | Cái | Trở kháng phối hợp: 75Ω Vật liệu: Te-Ph-Lon Điện áp hoạt động: ≤10 KV Tần số hoạt động: 0 ÷ 8,5 GHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 88 | Đầu Ш ГEO.364.107TY | 6 | Cái | Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 850V Loại đầu Ш cái, 6 chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 89 | Đầu Ш ГЯO.364.020TY | 2 | Cái | Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 850V Loại đầu Ш cái, 6 chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 90 | Đầu Ш ШР20П4НШ8 | 5 | Cái | Vật liệu hợp kim kẽm Điện áp cực đại: 850V Loại đầu Ш đực, 4 chân Nhiệt độ hoạt động: 1-100°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 91 | DC/DC Converters | 2 | Cái | Điện áp vào: 14,4-36VDC Điện áp ra: 24V Dòng đầu vào: 2,5 - 4,91A Dòng đầu ra: 4,2A Công suất: 28WNhiệt độ hoạt động: -40°C đến +150°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 92 | Đèn điện tử 6H1П | 8 | Cái | Điện áp nguồn: 6,3 ± 0,6 V Dòng tiêu thụ: 600 ± 50 mA Điện áp a nốt danh định: 250 V Điện áp a nốt cực đại: 300 V Công suất tiêu thụ: 2,2 W Nội trở: 600 Om Số chân: 9 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 93 | Đèn điện tử 6H6П | 1 | Cái | Điện áp nguồn: 6,3 ± 0,6 V Dòng tiêu thụ: 750 ± 60 mA Điện áp a nốt danh định: 120 V Điện áp a nốt cực đại: 300 V Công suất tiêu thụ: 8 W Nội trở: 1 MOm Số chân: 9 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 94 | Đèn điện tử 6Ж1П | 8 | Cái | Điện áp nguồn: 6,3 ± 0,6 V Dòng tiêu thụ: 170 ± 15 mА Điện áp a nốt danh định: 120 V Điện áp a nốt cực đại: 200 V Dòng A nốt: 7,35 ± 2,35 mА Công suất tiêu thụ: 1,8 W Nội trở: 0,1 ÷ 1,1 MOmSố chân: 7 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 95 | Đèn Hộp điện gầm | 2 | Bộ | Điện áp hoạt động: 24V Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 96 | Đèn Hộp thành xe | 6 | Cái | Điện áp hoạt động: 24V Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 97 | Đèn led 24V | 5 | Cái | Điện áp hoạt động: 24V Công suất: 2W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 98 | Đèn phản quang dẹt tròn | 24 | Cái | Hình tròn màu đỏ Đường kính : 40mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 99 | Đèn phản quang tam giác | 8 | Cái | Hình tam giác màu đỏ Kích thước hộp : 43,5 x 13,8 x 4 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 100 | Đèn tín hiệu CM28-2,8 | 12 | Cái | Hình tròn đường kính : 16mm Điện áp 28VDC Công suất 2,8W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 101 | Đèn TГИ2-260/12 | 1 | Cái | Điện áp nguồn: 6,3 V Dòng tiêu thụ: ≤ 1,1 A Tần số lặp xung lớn nhất: 2000 xung/s Số chân: 7 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 102 | Điện trở dán các loại | 150 | Cái | Dải công suất: 1/8W ~ 1W Dải điện trở: 0 Ω ~ 1 MΩ Kích thước: 0402, 0603, 0805, 1206 Dải nhiệt độ: -55 °C ~ 175 °C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 103 | Động cơ EFL282 | 1 | Cái | Tần số 50HzĐiện áp kích từ 220V Dòng kích từ 0,5A Công suất 10W Tốc độ vòng quay 9000 vòng/phút | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 104 | Đồng hồ báo khí MTП-60/1-250x2,5 | 1 | Cái | Mặt đường kính Ф100 Áp suất 250at Max Sai số: 0,1 % | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 105 | Đồng hồ tích lũy thời gian 228ЧП | 1 | Cái | Mặt đường kính Ф40 Sai số: 0,1 % | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 106 | Hộp số 1:600 GP22A | 1 | Cái | Hệ số truyền 1:600 Đường kính ngoài: 22 mm Lực quay: (0.5 ÷ 1) Nm Vật liệu: Kim loại | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 107 | IC HCT541 | 4 | Cái | Bộ đệm 8 kênh và điều khiển tuyến tính với đầu ra 3 trạng thái Điện áp nguồn: (4.5 ÷ 5.5) V Dòng đầu vào mức thấp: 1µA Các đầu vào tương thích với điện áp mức TTL | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 108 | IC L54B | 2 | Cái | Schottky đi ốt Điện áp ngược: (-200 ÷ 100) V Dòng phản hồi ngược: 5 A Nhiệt độ làm việc: (-55÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 109 | IC 129I3 | 2 | Cái | Điện áp ngắt: 400 mV Dòng điện ra: 700 mA Dòng điện khi không làm việc: 50 µA Điện áp ra điều chỉnh được trong khoảng: (3.8÷30)V Điện áp ra cố định: 3.3 V và 5 V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 110 | IC 282 | 4 | Cái | Rơ le quang Điện áp tải lớn nhất (AC): 60V Dòng điện tải lớn nhất: 0.3A Dòng điện phải hồi lớn nhất: 1A Công suất vào: 75 mW | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 111 | IC 63C02 | 2 | Cái | Mosfet 2 kênh N - P Điện áp nguồn: 20V Kiểu chân: MSOP8 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 112 | IC 6CW | 2 | Cái | Tranzistor NPN BC817-40 VCEO: 45 V VCBO: 50V VEBO: 5V IC: 500 mA PD: 300 mW Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 113 | IC 74AC161 | 2 | Cái | Bộ đếm nhị phân 4 bit không đồng bộ Điện áp nguồn: 1.5 V ~ 6 V Dòng hoạt động: 20mA Dải nhiệt độ: –55°C ~ 125°C Kiểu chân: 16-SOIC | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 114 | IC 74HC04 | 2 | Cái | IC logic NOT 6 cổng Điện áp nguồn: 2 V ~ 6 V. Điện áp mức 0: 0.5 V ~ 1.8 V Điện áp mức 1: 1.5 V ~ 4.2 V Kiểu chân: 14-SOIC | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 115 | IC 74HC283 | 2 | Cái | IC cộng 4 bít nhị phân có nhớ CMOS Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5)V Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 116 | IC 74HC40103 | 2 | Cái | Bộ đếm xuống 8 bit nhị phân Điện áp nguồn: 2 V ~ 6 V. Dòng nuôi: 50mA Dải nhiệt độ: -40 °C ~ +125 °C Kiểu chân: SO16, TSSOP16 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 117 | IC 74HC74 | 2 | Cái | IC D flip-flop Điện áp nguồn: -0.5 ~ 7 V Dòng hoạt động: 25mA Dải nhiệt độ: -20 °C ~125 °C Kiểu chân: 14-SOIC | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 118 | IC 74HCT123N | 2 | Cái | Mạch dùng để kích xung Điện áp nguồn: 2 ~ 6 V Dòng hoạt động: 25mA Dải nhiệt độ: -55°C ~125 °C Kiểu chân: 16-SOIC | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 119 | IC 74HCT138N | 4 | Cái | Bộ giải mã 3 to 8 Kiểu chân: TSSOP-16 Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 120 | IC 74HCT244N | 5 | Cái | Bộ đệm truyền thẳng 8 kênh với đầu ra 3 trạng thái Kiểu chân: SSOP20 Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 110 0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 121 | IC 74HCT245N | 2 | Cái | Bộ đệm 8 kênh với đầu ra 3 trạng thái Kiểu chân: SSOP20 Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 110 0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 122 | IC 74HCT32N | 2 | Cái | Bộ 4 cổng OR 2 đầu vào Kiểu chân: SO14 Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 110 0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 123 | IC 74HTC74 | 2 | Cái | IC D flip-flop Điện áp nguồn: -0.5 ~ 7 V Dòng hoạt động: 25mADải nhiệt độ: -20 °C ~125 °C Kiểu chân: 14-SOIC | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 124 | IC 74LVTH574 | 4 | Cái | Tri gơ Flip-Flop 8 kênh loại D với đầu ra 3 trạng thái Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5)V Độ rộng sườn xung: 22 ns | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 125 | IC 75FTX9K | 2 | Cái | IC DAIO (Digital Audio input/output) Kiểu chân: SOT307-2 Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 110 0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 126 | IC 7805 | 2 | Cái | IC ổn áp Điện áp vào lớn nhất: 30V Điện áp ra: 5V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 127 | IC 7815 | 2 | Cái | IC ổn áp Điện áp vào lớn nhất: 30V Điện áp ra: 15V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 128 | IC 7905 | 1 | Cái | IC ổn áp Điện áp vào lớn nhất: 30V Điện áp ra: -5V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 129 | IC 7915 | 2 | Cái | IC ổn áp Điện áp vào lớn nhất: 30V Điện áp ra: -15V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 130 | IC AD7482 | 2 | Cái | Bộ biến đổi ADC 12 bít Độ rộng dải thông đầu vào: 40 Mhz Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5.5)V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 131 | IC AD7888 | 2 | Cái | Bộ biến đổi ADC 12 bít Điện áp biến đổi: (2.7 ÷ 5.25)V Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5.5)V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 132 | IC AD8055 | 2 | Cái | Bộ khuếch đại thuật toán tốc độ cao Tần số làm việc: Đến 300 MHz Độ suy giảm: -3 dB Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5.5)V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 133 | IC AD8075 | 3 | Cái | Ba bộ đệm video tốc độ caoNguồn cung cấp: 12V Dòng nuôi: 24mA Dải nhiệt độ : -65°C~ 150°C Kiểu chân: TSSOP16 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 134 | IC AD8139 | 2 | Cái | Bộ biến đổi ADC dạng vi sai tạp âm thấp Tần số làm việc: Đến 410 MHz Độ suy giảm: -3 dB Điện áp hoạt động: (5 ÷ 12)V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 135 | IC AD825 | 2 | Cái | Bộ khuếch đại tốc độ cao Nguồn cung cấp: ±18 V Dòng nuôi: 7.5mA Dải nhiệt độ : -65°C~ 125°C Kiểu chân: TSSOP16 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 136 | IC ADF4106 | 2 | Cái | Bộ tổng hợp tần số Điện áp nguồn: 2.7V ~ 3.3V Dải nhiệt độ: -65~+150 °C Kiểu chân: TSSOP-16, LFCSP_WQ | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 137 | IC ADF4111 | 2 | Cái | Bộ tổng hợp tần số Điện áp: 2.7V ~ 5.5V Dải nhiệt độ: -65~+150 °C Kiểu chân: TSSOP-16, LFCSP_WQ | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 138 | IC ADL5330 | 2 | Cái | IC khuếch đại cao tần, dải tần số làm việc: 10 Mhz đến 3 Ghz Hệ số khuếch đại: đến 60 dB Điện áp hoạt động: (4.75 ÷ 5.25)V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 139 | IC ADM660 | 6 | Cái | Bộ biến đổi điện áp loại Chuyển mạch-Tụ điện CMOS Điện áp hoạt động: (1.5 ÷ 7)V Điện dung đầu vào: 2.2 µF hoặc 10 µF Dòng điện ra: 100 mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 140 | IC ADP3334 | 2 | Cái | Bộ điều chỉnh điện áp - dòng điện Dòng điện ổn định: 500 mA Điện áp ra: (1.5 ÷ 10)V Điện áp hoạt động: (2.6 ÷ 11)V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 141 | IC ADR360 | 2 | Cái | Bộ biến đổi điện áp công suất thấp, tạp nhỏ Tần số làm việc: đến 10 Hz Điện áp hoạt động: (3 ÷ 5.5) V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 142 | IC Atmega 16 | 2 | Cái | Vi điều khiển AVR 16 bitĐiện áp nguồn: 2.7V ~ 5V Số cổng vào ra: 6 cổng Tần số thường hoạt động: 20 Mhz Dải nhiệt độ: -40°C ~ 85°C Kiêu chân: 44TQFP | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 143 | IC AXICOM IMO7 24VDC | 2 | Cái | Rơ le cao tần RF Điện áp hoạt động: DC 24V Dòng điện lớn nhất: 2A Số chân: 8 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 144 | IC BAV99 | 12 | Cái | Đi ốt chỉnh lưu tốc độ cao Điện áp phân cực thuận: Đến 80V Dòng điện thuận: 0.5 µA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 145 | IC BC817 | 8 | Cái | Tranzistor NPN VCEO: 45 V VCBO: 50V VEBO: 5V IC: 500 mA PD: 300 mW Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 146 | IC BCP68 | 2 | Cái | Transistor NPN Điện áp VCE0: 20V Điện áp VCBO: 30V Điện áp VEBO: 5V Dòng điện: 1A Kiểu chân: SOT-223 Dải nhiệt độ: -55 ~ +150 °C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 147 | IC BFS20 | 6 | Cái | Tranzistor NPN VCEO: 20 V VCBO: 30V VEBO: 4V IC: 25 mA PD: 250 mW Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 148 | IC BT846TL1 | 3 | Cái | Tranzistor NPN VCEO: 25 V VCBO: 35V VEBO: 4V IC: 30 mA PD: 250 mW Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 149 | IC Cảm biến 56300C | 2 | Cái | Cảm biến dòng Dòng điện cảm biến: đến 10 A Tần số hoạt động: (20 ÷ 200) KHz Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 150 | IC CD4001 | 3 | Cái | Bộ 4 cổng NAND hai đầu vào loại CMOS Điện áp nguồn: đến 10 V Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 100)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 151 | IC CLC5665IM | 2 | Cái | Bộ khuếch đại hệ số méo phi tuyến thấp Dải thông: 90 Mhz Điện áp hoạt động: ±5V, ±15V Nhiệt độ làm việc: (-65 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 152 | IC DAT-3175 | 2 | Cái | Bộ suy giảm số theo bước Bước suy giảm: 0.1 dB Hệ số suy giảm cực đại: 20 dB Điện áp hoạt động: ±3V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 153 | IC DBL205 | 2 | Cái | Cầu nắn Đi ốt Điện áp nắn tối đa: 600V Dòng điện cực đại: 2A Nhiệt độ hoạt động: -55 đến 150 0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 154 | IC FGH60N60SMD | 2 | Cái | Tranzistor IGBT VCES: 600V VGES: ± 20V IC: 60A PD: 378W Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 155 | IC G1A | 5 | Cái | Đi ốt chỉnh lưu tốc độ cao Điện áp phân cực thuận: Đến 80V Dòng điện thuận: 0.5 µA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 156 | IC GAL18V10B-20LP | 2 | Cái | IC khả trình PLD Kiểu chân: DIP 20 chân Điện áp nguồn: +5V Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 157 | IC HCT574 | 5 | Cái | Tri gơ Flip-Flop 8 kênh loại D với đầu ra 3 trạng thái Điện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5)V Độ rộng sườn xung: 22 ns | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 158 | IC HEF4001BT | 3 | Cái | Bộ 4 cổng NOR hai đầu vào Điện áp nguồn: đến 10 V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 159 | IC HMC221 | 5 | Cái | IC chuyển mạch cao tần Tần số làm việc: đến 3GHz Điện áp hoạt động: 5V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 160 | IC HMC346 | 2 | Cái | Bộ chia tần số 8 lần Điện áp nguồn: 5V Tần số đầu vào cực đại: 13 GHz Dải nhiệt độ: -65 ~+150 °C Kiểu chân: SOIC-8 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 161 | IC HMC363 | 2 | Cái | Bộ chia tần số cao tần Điện áp hoạt động: 3V Hệ số suy giảm: -2 dB Hệ số chia: 8 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 162 | IC HMC434 | 2 | Cái | Bộ chia tần số cao tần Điện áp hoạt động: 3V Hệ số suy giảm: -2 dB Hệ số chia: 7 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 163 | IC HMC441 | 3 | Cái | Bộ khuếch đại cao tần Tần số hoạt động: 7 đến 15.5 GHz Hệ số khuếch đại: 10 đến 13 dB Điện áp nguồn: +5V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 164 | IC HMC493 | 2 | Cái | Bộ chia tần số 4 lần Điện áp nguồn cung cấp: 5V Tín hiệu RF đầu vào: +13dBm Dải nhiệt độ: -65 ~+150 °C Kiểu chân: 16-VFQFN | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 165 | IC HMC510 | 2 | Cái | IC tổng hợp tần số cao tần Tần số tổng hợp: 8.45 đến 10 GHz Công suất ra: đến 13 dBm Điện áp nguồn: +5V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 166 | IC IL300 | 2 | Cái | IC chuyển mạch quang Dải thông: ≥ 200 Khz Công suất hoạt động: ≤ 15 mW Hệ số truyền: 0.557 đến 1.681 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 167 | IC IPS521G | 2 | Cái | Bộ chuyển mạch 2 chiều công suất lớn Imax: 10 A Điện áp hở mạch: 3V Điện áp làm việc: 50V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 168 | IC IPS521G-2 | 6 | Cái | Bộ chuyển mạch 2 chiều công suất lớn Imax: 10 A Điện áp hở mạch: 5V Điện áp làm việc: 65V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 169 | IC IR2113S | 2 | Cái | Bộ điều khiển chuyển mạch hai chiều VOFFSET MAX: 600V IO+/-: 2A/2A VOUT: 10 đến 20 V Điện áp nguồn: +5V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 170 | IC LM211 | 2 | Cái | Bộ so sánh vi phân Điện áp nguồn cung cấp: ±15V Dải nhiệt độ: -65°C~ +150°C Kiểu chân: PDIP-8, SOIC-8 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 171 | IC LM217 | 2 | Cái | Bộ điều chỉnh điện áp dòng thấp Điện áp ra: 1.2 đến 37 V Dòng điện ra: 100 mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 172 | IC LM2901 | 2 | Cái | Bộ so sánh 4 kênh Kiểu chân: SOIC-14 Điện áp hoạt động: đến 30V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 173 | IC LM2941S | 2 | Cái | Bộ điều chỉnh điện áp ra Điện áp hoạt động: 6V ~ 26V Điện áp ra: 5V ~ 20V Dải nhiệt độ: -40°C~ +125°C Kiểu chân: TO-263, TO-220, WSON | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 174 | IC LM317 | 2 | Cái | Bộ điều chỉnh điện áp ba cực tính Điện áp điều chỉnh: giảm đến 1.25V Dòng điện ra: 1.5 A Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 175 | IC LMZ14202 | 2 | Cái | Bộ chuyển mạch đơn Điện áp hoạt động: 6 đến 42 V Dòng điện ra: đến 2A Điện áp ra: 0.8 đến 6 V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 176 | IC LVC14A | 2 | Cái | IC NOT 8 kênh một đầu vào Điện áp hoạt động: 1.65 đến 3.6V Dòng điện ra: 500 mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 177 | IC MAX1044 | 2 | Cái | Bộ biến đổi điện áp dạng chuyển mạch - tụ điện Điện áp nguồn: ± 5V Dải điện áp chuyển đổi: 1.5 đến 10 V Bước điều chỉnh điện áp: 0.5V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 178 | IC MAX249CQH | 2 | Cái | Bộ chuyển đổi giao tiếp RS-485 và RS-422 Điện áp nguồn cung cấp: 3.3V Điện áp vào chế độ chung: 7V ~ 12V Tốc độ truyền dữ liệu: 12 Mb/s Kiểu chân: SOIC-8, SO-8, PDIP-8 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 179 | IC MAX3160 | 2 | Cái | Bộ chuyển đổi giao tiếp RS-232/RS-485/422 Điện áp nguồn: từ 3 đến 5.5 V Tốc độ đọc dữ liệu: 10 Mbps với RS-485 và 1 Mbps với RS-232 Dòng điện khi không hoạt động: 1µA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 180 | IC MAX3535E | 2 | Cái | Bộ chuyển đổi giao tiếp RS-485/RS-422 Điện áp nguồn: từ 3 đến 5.5 V Tốc độ đọc dữ liệu: 1 Mbps Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 181 | IC MC12026A | 2 | Cái | Bộ chia 2 đầu vào với hệ số chia thay đổi Tần số hoạt động: đến 1.1GHz Điện áp nguồn: 4.5 đến 5.5 V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 182 | IC MC145152 | 2 | Cái | Bộ tổng hợp tần số PLL dạng CMOS Điện áp nguồn: 3 đến 9V Biến đếm đầu ra: lập trình được (từ 3 đến 16383) Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 183 | IC MC7805BT | 4 | Cái | IC ổn áp Điện áp vào lớn nhất: 30V Điện áp ra: 5V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 184 | IC OP184 | 2 | Cái | Bộ khuếch đại thuật toán Điện áp nguồn: 2 đến 10V Dải thông: đến 4 Mhz Dải điện áp điều chỉnh: 3 đến 36V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 185 | IC OPA2604AP | 2 | Cái | IC Khuếch đại thuật toán 2 kênh đầu vào FET Điện áp nguồn: 4.5 đến 24V Kiểu chân: DIP-8 Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 186 | IC PDS57002 | 2 | Cái | Tranzistor Khuếch đại cao tần kênh N Công suất ra cực đại: 2W Hệ số khuếch đại lớn nhất: 15 dB Tần số làm việc: Đến 1GHz Điện áp nguồn: 28V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 187 | IC PIC16F870-I/SO | 2 | Cái | Vi điều khiển khả trình Điện áp nguồn: 3.3V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 188 | IC PIC18F242 | 2 | Cái | Vi điều khiển khả trình Điện áp nguồn: 3.3V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 189 | IC PIC24F16 | 2 | Cái | Vi điều khiển khả trình Điện áp nguồn: 5V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 190 | IC PIC24HJ128GP202 | 2 | Cái | Vi điều khiển khả trình Điện áp nguồn: 5V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 191 | IC REF192 | 2 | Cái | Bộ điều chỉnh điện áp Điện áp ra: 2.5VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 80)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 192 | IC SA555N | 3 | Cái | Bộ điều chỉnh thời gian chính xác Điện áp nguồn: 5 đến 15V Dòng điện tiêu thụ: 225 mA Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 193 | IC SFH601-1 | 2 | Cái | Rơ le quang đầu ra là tranzistor quang Điện áp hoạt động: 5V Kiểu chân: DIP-6 Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 194 | IC SG531P 1.8432M | 2 | Cái | Thạch anh 1.8432M Điện áp nguồn nuôi: +5V Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 195 | IC SGA7489 | 3 | Cái | IC khuếch đại cao tần Hệ số khuếch đại: 3.3 đến 35.5 dB Tần số làm việc: 850 Mhz đến 1950 Mhz Điện áp nguồn: 4.7 đến 5.3 V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 196 | IC SM4004 | 2 | Cái | Đi ốt chỉnh lưu Điện áp thuận: 30V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 197 | IC SN74ABTE16245 | 2 | Cái | Bộ đệm dữ liệu 16 bít với đầu ra 3 trạng thái Điện áp hoạt động: 3.3 đến 7 V Nhiệt độ làm việc: (-65 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 198 | IC SN74LVC4245A | 4 | Cái | Bộ đệm dữ liệu 8 bít với đầu ra 3 trạng thái Điện áp hoạt động: 3.3 đến 5 V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 199 | IC SP491CS | 2 | Cái | Bộ chuyển đổi RS-485 hai chiều Điện áp nguồn: +5V Kiểu chân: SOIC-14 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 200 | IC SPARTAN-6 | 2 | Cái | IC lập trình được dạng FPGA Kiểu chân: 144 chân TQG144 Điện áp nguồn: 3.3V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 201 | IC ST16C554DCJ | 2 | Cái | Bộ chuyển đổi điện áp 16 bít qua 4 cổng UART Điện áp nguồn: 2.97V đến 5.5V Kiểu chân: 68 chân PLCC Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 202 | IC TDA8932B | 3 | Cái | Bộ khuếch đại âm thành lớp D Điện áp nguồn: 10V ~ 36V Dòng điện: 50mA Kiểu chân: SO32, HTSSOP32 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 203 | IC TL431 | 2 | Cái | IC ổn áp Điện áp làm việc: 2.5 to 36 V Dải dòng điện làm việc: 1 to 100 mA Trở kháng đầu ra: 0.22 Ohm Dải nhiệt độ: -40°C to +125 °C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 204 | IC TL7705 | 6 | Cái | Bộ ổn áp nguồn Điện áp hoạt động: từ 3 đến 3.6V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 205 | IC TLP281 | 16 | Cái | Tranzistor quang VCE: 80V VEC: 7V Dòng phải hồi: 80 mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 206 | IC TPS70445 | 3 | Cái | Tranzistor quang VCE: 80V VEC: 7V Dòng phải hồi: 80 mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 207 | IC TPS73 | 2 | Cái | Tranzistor quang CE: 80V VEC: 7V Dòng phải hồi: 80 mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 208 | IC TPS75725 | 2 | Cái | Bộ điều khiển dịch pha mở rộng PWM Điện áp nguồn: 17V Dòng điện tiêu thụ: 30 mA Nhiệt độ làm việc: (-65 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 209 | IC UCC1895J | 6 | Cái | Bộ điều khiển chuyển mạch dạng BiCMOS Điện áp nguồn: 9V đến 16.5V Kiểu chân: 68 chân CDIP-20 Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 210 | IC UNL2003A | 8 | Cái | Bảy mạch Dalington Điện áp nguồn: 50V Dòng điện thiêu thụ: ≤ 600 mA Nhiệt độ làm việc: (-20 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 211 | IC VO3120 | 4 | Cái | IGBT điều khiển dòng đầu ra 2.5A Điện áp nguồn: 15 đến 32 V Dòng đầu vào: 7 đến 16 mA Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 110)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 212 | IC XB1007QT | 2 | Cái | Bộ khuếch đại tín hiệu RF +20 dbm Điện áp: 4.3 VDC Dòng điện: 200 mA Nguồn tín hiệu vào: + 20.0 dBm Dải nhiệt độ: -65~+165 °C Kích thước: 3 x 3 x 1 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 213 | IC XC6SLX9 | 2 | Cái | IC lập trình được dạng FPGA Kiểu chân: 144 chân TQG144 Điện áp nguồn: 3.3V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 214 | IC XCF04S | 4 | Cái | PROMS khả trình Điện áp nguồn: 3.3V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 215 | IC XILINX XC95288XL | 2 | Cái | IC lập trình được dạng CPLD Kiểu chân: 208 chân PQFP Điện áp nguồn: 3.3V Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 216 | Mạch in AC/DC | 2 | Cái | Kích thước mạch: 20 x 15 cm Độ dầy mạch: 1 mm Chất liệu mạch in: sợi FR-4 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 217 | Ram DDR | 1 | Cái | Bộ điều chỉnh điện áp Điện áp ra: 2.5VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 80)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 218 | Rơ le áp lực БP4.575.001 | 1 | Cái | Trở kháng phối hợp: (850 ± 85) Ω Điện áp hoạt động: 500 V Dòng điện tiêu thụ 35 mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 219 | Rơ le nguồn G6C | 2 | Cái | Điện áp cuộn dây: 24VDC Dòng cực đại: 2A Dải nhiệt độ: -25°C~ +70°C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 220 | Rơ le PC4.520.201 П1 | 4 | Cái | Điện áp hoạt động: 27V DC Số chân: 4 Khối lượng: 160 g Nhiệt độ làm việc: (-60 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 221 | Rơ le PФ0.452.103 Д | 5 | Cái | Trở kháng phối hợp: (550 ± 55) Ω Điện áp hoạt động: 500 V Dòng điện tiêu thụ: 44 ÷ 46 mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 222 | Rơ le PФ0.452.142 Д | 8 | Cái | Trở kháng phối hợp: (850 ± 85) Ω Điện áp hoạt động: 500 V Dòng điện tiêu thụ: 31 ÷ 33 mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 223 | Rơ le PФ4.523.009 TY | 8 | Cái | Trở kháng phối hợp: (850 ± 85) Ω Điện áp hoạt động: 500 V Dòng điện tiêu thụ: 24 ÷ 30 mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 224 | Rơ le PЭC-6 PФ0.452.142 | 8 | Cái | Trở kháng phối hợp: (850 ± 85) Ω Điện áp hoạt động: 500 V Dòng điện tiêu thụ: 31 ÷ 33 mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 225 | Rơ le thời gian ЭМРВ 27Б (40÷200)s | 1 | Cái | Trở kháng phối hợp: (850 ± 85) Ω Điện áp hoạt động: 270 V Dải thời gian từ 40-200s | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 226 | Rơ le TKE-52 ПД1 | 8 | Cái | Điện áp hoạt động: 27V DC Số chân: 6 Khối lượng: 130 g Nhiệt độ làm việc: (-60 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 227 | Rơ le TKE-54 ПД1 | 8 | Cái | Điện áp hoạt động: 24V DC Số chân: 8 Dòng điện tiêu thụ: 160 mA Dòng chịu trên tiếp điểm: 6A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 228 | Rơ le TKE-56 ПД1 | 8 | Cái | Điện áp hoạt động: 27V DC Số chân: 18 Khối lượng: 180 g Nhiệt độ làm việc: (-60 ÷ 85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 229 | Rơ le TKД 203 ДOД | 10 | Cái | Điện áp hoạt động: 27V DC Số chân: 10 Dòng điện tiêu thụ: 160 mA Dòng chịu trên tiếp điểm: 2,5 đến 25 A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 230 | Rơ le ТРТ-112 | 4 | Cái | Điện áp hoạt động: 440 V Dòng điện tiêu thụ: 2.5 mA Công suất tiêu thụ: 4,5 W Tần số hoạt động: 50 đến 60 Hz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 231 | Rơ le ТРТ-115 | 10 | Cái | Điện áp hoạt động: 440 V Dòng điện tiêu thụ: 7 mA Công suất tiêu thụ: 4,5 W Tần số hoạt động: 50 đến 60 Hz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 232 | Thạch anh 100 MHz | 2 | Cái | Điện áp nguồn: +5V Tần số dao động: 100 Mhz Số chân: 4 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 233 | Thạch anh 10MHz | 2 | Cái | Điện áp nguồn: +5V Tần số dao động: 10 Mhz Số chân: 4 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 234 | Thạch anh 20 MHz | 2 | Cái | Điện áp nguồn: +5V Tần số dao động: 20 Mhz Số chân: 4 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 235 | Transistor 403 | 4 | Cái | Tranzistor N-P-N Điện áp nguồn: Đến 80V Kiểu chân: TO-220F Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 236 | Transistor 503 | 5 | Cái | Tranzistor N-P-N Điện áp nguồn: Đến 150V Kiểu chân: TO-5 Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 237 | Tụ điện dán các loại | 150 | Cái | Tụ gốm Ceramic Dải nhiệt độ: -55°C ~ 150°C Kiểu chân dán Điện dung: 10pF đến 10 μ | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 238 | Tụ điện OMБГ-2-400B | 25 | Cái | Điện áp nguồn: 400 V Công suất hoạt động: 2W Điện dung: 5 µF Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 239 | Tụ điện OMБГ-2-400B-0,5MKФ±10% | 10 | Cái | Điện áp nguồn: 400 V Công suất hoạt động: 2W Điện dung: 0.5 µF Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 240 | Tụ điện OMБГ-2-400B-1MKФ±10% | 15 | Cái | Điện áp nguồn: 400 V Công suất hoạt động: 2W Điện dung: 1 µF Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 241 | Tụ điện OMБГ-2-400B-2MKФ±10% | 8 | Cái | Điện áp nguồn: 400 V Công suất hoạt động: 2W Điện dung: 2 µF Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 242 | Tụ điện OMБГ-2-630B | 37 | Cái | Điện áp nguồn: 630 V Công suất hoạt động: 2W Điện dung: 1 µF Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi