Gói thầu: Gói thầu số 14: Mua sắm và lắp đặt thiết bị bổ sung (thiết bị không thuộc danh mục mua sắm tập trung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 07:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Mua sắm và lắp đặt thiết bị bổ sung (thiết bị không thuộc danh mục mua sắm tập trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842182 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 22:55:00 đến ngày 2020-09-22 07:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,682,078,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình cảm ứng | 9 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 2 | Tivi 65 inch UHD4K + giá treo | 11 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 3 | Loa máy vi tính: | 11 | Đôi | Mô tả tại chương V | ||
| 4 | Rèm cửa phòng học | 336 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 5 | Giá phơi khăn | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 6 | Tủ đựng cốc | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 7 | Cốc uống nước | 590 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 8 | Phản nằm cho trẻ ngủ | 296 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 9 | Giá giày dép | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 10 | Bình ủ nước: | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 11 | Xô nhựa 18L | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 12 | Chậu | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 13 | Thùng đựng nước có vòi | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 14 | Cây nước nóng lạnh | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 15 | Bàn giáo viên | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 16 | Ghế giáo viên | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 17 | Thùng đựng rác | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 18 | Đầu DVD | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 19 | Giá góc bác sĩ | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 20 | Giá góc nấu ăn | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 21 | Giá góc gia đình | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 22 | Giá góc học tập | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 23 | Giá để sách truyện | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 24 | Đàn Organ cho giáo viên | 20 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 25 | Bảng quay 2 mặt | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 26 | Giá để dép nhà vệ sinh | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 27 | Mô hình răng | 58 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 28 | Bàn chải đánh răng trẻ em: | 118 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 29 | Vòng thể dục nhỏ: | 145 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 30 | Gậy thể dục to | 22 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 31 | Gậy thể dục nhỏ | 145 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 32 | Xắc xô | 22 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 33 | Vòng thể dục to | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 34 | Bộ chun học toán | 99 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 35 | Nguyên liệu để đan tết | 19 | kg | Mô tả tại chương V | ||
| 36 | Bộ khối hình học | 135 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 37 | Kéo thủ công | 565 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 38 | Kéo văn phòng loại thông dụng | 19 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 39 | Bút chì đen | 565 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 40 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | 565 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 41 | Bộ dinh dưỡng số 1 | 22 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 42 | Bộ dinh dưỡng số 2 | 22 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 43 | Bộ dinh dưỡng số 3 | 22 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 44 | Bộ dinh dưỡng số 4 | 22 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 45 | Bộ luồn hạt | 90 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 46 | Bộ lắp ghép | 36 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 47 | Cặp búp bê trai, gái | 20 | Cặp | Mô tả tại chương V | ||
| 48 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 22 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 49 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 27 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 50 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 40 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 51 | Hộp thả hình | 6 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 52 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 53 | Bộ ghép hình hoa | 72 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 54 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 55 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 31 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 56 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 40 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 57 | Bộ lắp ráp xe lửa | 9 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 58 | Bộ động vật biển | 40 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 59 | Bộ động vật rừng | 40 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 60 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 40 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 61 | Bộ côn trùng | 40 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 62 | Kính lúp | 60 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 63 | Phễu nhựa | 60 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 64 | Bộ làm quen với toán của trẻ lớn | 435 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 65 | Con rối: | 11 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 66 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 22 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 67 | Đồng hồ đếm 2 mặt: | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 68 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 69 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 70 | Tranh ảnh về Bác Hồ: | 20 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 71 | Bàn tính học đếm | 51 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 72 | Bộ hình học phẳng | 590 | Túi | Mô tả tại chương V | ||
| 73 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 74 | Bộ sa bàn giao thông | 18 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 75 | Lô tô động vật | 180 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 76 | Lô tô đồ vật | 180 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 77 | Lô tô phương tiện giao thông | 180 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 78 | Lịch của trẻ | 20 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 79 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 159 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 80 | Bóng to: | 10 | Quả | Mô tả tại chương V | ||
| 81 | Bóng nhỏ: | 50 | Quả | Mô tả tại chương V | ||
| 82 | Bể chơi với cát và nước | 20 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 83 | Gạch xây dựng loại to | 31 | Túi | Mô tả tại chương V | ||
| 84 | Đất nặn | 590 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 85 | Đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ (3 đĩa/bộ) | 20 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 86 | Đĩa thơ ca, truyện kể | 20 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 87 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 20 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 88 | Băng/đĩa hình "Kể truyện theo tranh" | 20 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 89 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 20 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 90 | Đu quay quả địa cầu | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 91 | Khu vận động | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 92 | Cụm leo trèo mầm non: | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 93 | Thang leo chữ X | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 94 | Cụm thang vận động, 3 lốp xe | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 95 | Cụm cầu treo, thang dây | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 96 | Bập bênh lò xo, 4 chỗ dài | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 97 | Thú nhún 1 tấm | 2 | Con | Mô tả tại chương V | ||
| 98 | Thú nhún 2 tấm | 2 | Con | Mô tả tại chương V | ||
| 99 | Thảm cỏ nhân tạo khu vui chơi | 106,5423 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 100 | Giá cài dao, thớt | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 101 | Rổ nhựa to D53cmx34cm (chế biến thực phẩm sống) | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 102 | Rổ nhôm lỗ to (chế biến thực phẩm sống) | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 103 | Rổ nhôm lỗ nhỏ (chế biến thực phẩm sống) | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 104 | Rá tre vo gạo loại to | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 105 | Chậu nhôm to D570 (chế biến thực phẩm sống) | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 106 | Chậu nhôm nhỏ D300 (chế biến thực phẩm sống) | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 107 | Dao chặt | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 108 | Dao thái | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 109 | Thớt chặt D45cm | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 110 | Thớt thái D35cm | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 111 | Giá để các loại hóa chất tẩy rửa KT | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 112 | Máy xay thịt | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 113 | Máy thái rau | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 114 | Giá cài dao, thớt | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 115 | Dao chặt | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 116 | Dao thái | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 117 | Dao gọt hoa quả | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 118 | Nạo vỏ | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 119 | Xẻng nấu cán dài | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 120 | Vợt Inox 304 | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 121 | Lọc dầu ăn | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 122 | Thớt chặt D45cm | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 123 | Thớt thái D35cm | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 124 | Xe đẩy 2 tầng. | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 125 | Bàn ra chế biến chín, chia soạn có giá nan dưới | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 126 | Bàn để đồ có giá phẳng dưới dài 1500: | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 127 | Bàn chậu đơn có lỗ xả rác | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 128 | Bàn chậu đôi rửa bát | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 129 | Giá để thực phẩm 4 tầng | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 130 | Giá để xong nồi 4 tầng | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 131 | Giá phụ gia trên bàn 2 tầng | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 132 | Chảo chiên, rán D50cm bằng thép | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 133 | Chảo đáy bằng chống dính D30cm | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 134 | Nồi Inox D360 (đun nước) | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 135 | Nồi Inox 304 D240 | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 136 | Nồi Inox 304 D280 | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 137 | Nồi Inox 304 D360 (nấu ăn) | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 138 | Nồi nhôm 80L | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 139 | Nồi nhôm 50L | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 140 | Xoong nhôm 30L | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 141 | Bàn ăn: | 60 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 142 | Ghế ăn: | 480 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 143 | Nồi Inox 304 D240 | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 144 | Nồi Inox 304 D280 | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 145 | Nồi Inox 304 D360 | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 146 | Nồi nhôm 80L | 6 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 147 | Nồi nhôm 50L | 6 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 148 | Xoong nhôm 30L | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 149 | Xe đẩy nồi canh 1 tầng. | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 150 | Xô Inox 304 10L | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 151 | Thìa ăn Inox 304 cán dài | 600 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 152 | Bát Inox 304 D120 | 600 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 153 | Bát Inox 304 D240 | 300 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 154 | Muôi nấu to cán dài | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 155 | Muôi nấu nhỏ | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 156 | Muôi thủng | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 157 | Ấm đựng sữa cho trẻ | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 158 | Giá chạn để bát, đĩa, khay ăn 4 tầng: | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 159 | Tủ sấy bát đĩa dùng điện: | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 160 | Tum hút khói 1 | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 161 | Tum hút khói 2 | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 162 | ống khói | 30 | M | Mô tả tại chương V | ||
| 163 | Cút góc | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 164 | Côn thu | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 165 | Quạt hút và giá kệ | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 166 | Bình rửa tay 2 vòi + giá đỡ | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 167 | Bộ bàn ghế tiếp khách: | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 168 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 169 | Bảng công tác | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 170 | Tủ lạnh 255L | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 171 | Rèm cửa | 2,52 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 172 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 173 | Cây nước nóng lạnh | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 174 | Rèm cửa | 2 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 175 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 176 | Bàn làm việc văn phòng | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 177 | Ghế ngồi xoay | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 178 | Tủ sắt | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 179 | Bảng từ trắng khung nhôm | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 180 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 181 | Cây nước nóng lạnh | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 182 | Bảng từ trắng khung nhôm | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 183 | Tủ sắt | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 184 | Tivi 65 inch UHD4K + giá treo | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 185 | Cây nước nóng lạnh | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 186 | Phông hội trường vải nhung xanh + cờ chun đỏ | 29,45 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 187 | Khẩu hiệu: Đảng cộng sản, khung nhôm vàng 40mm, nền mica đỏ, chữ mi ca vàng nổi 2cm | 3,12 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 188 | Tủ gỗ để tài liệu 4 buồng | 2 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 189 | Loa full đôi 4 tấc công suất 1000W | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 190 | Âm ly công suất | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 191 | Bàn trộn | 1 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 192 | Bộ thu phát không dâytần số UHF / 2 micro không dây cầm tay | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 193 | Mic cổ ngỗng cần dài + dây 10m | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 194 | Bộ cân bằng âm thanh stereo chuyên nghiệp 31-band cho các ứng dụng phát trực tiếp và cho phòng thu | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 195 | Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 | 100 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 196 | Giá treo loa+phụ kiên | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 197 | Tivi 65 inch UHD4K + giá treo | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 198 | Đầu DVD | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 199 | Tủ đựng thiết bị 12U | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 200 | Bộ chia tín hiệu VGA 4 cổng | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 201 | Ổn áp 5KVA | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 202 | Biển Đảng cộng sản Alu đỏ khung nhựa chữ alu gương | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 203 | Bộ sao + búa liềm | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 204 | Tượng Bác + bục tượng gỗ + hoa | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 205 | Led downlight | 7 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 206 | Phần alumi vân gỗ + màu đỏ khung sắt ốp vách dựng, 320x500 | 32 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 207 | Phông nhung đỏ lót fomex căng phẳng nổi 10 cm 320x220 | 7 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 208 | Tủ trưng bày: | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 209 | Kệ để bằng khen | 4 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 210 | Thảm trải nền | 70 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 211 | Sa bàn tổng thể trường học | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 212 | Cân có thước đo chiều cao | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 213 | Cáng cứu thương | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 214 | Quạt thông gió | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 215 | Bộ thiết bị y tế khám bệnh | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 216 | Thiết bị đo thị lực | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 217 | Bảng phác đồ cấp cứu | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 218 | Bảng theo dõi sức khỏe | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 219 | Tủ lạnh bảo quản thuốc 255L | 1 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 220 | Rèm cửa, ga, gối, chăn | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 221 | Tủ sắt 4 cánh đều | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 222 | Giá sắt 5 tầng | 4 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 223 | Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 224 | Bảng quay hai mặt | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 225 | Tủ sắt 4 cánh đều | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 226 | Ổn áp 5KVA | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 227 | Bộ chia tín hiệu VGA 4 cổng | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 228 | Phần mềm Kidsmart; HappyKids; Kidspix; bút chì thông minh; em tập tô màu; sắc màu toán học | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 229 | Giá giày dép | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 230 | Màn hình cảm ứng | 1 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 231 | Giá giày dép | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 232 | Cổng chui | 4 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 233 | Cột ném bóng: | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 234 | Ghế băng thể dục: | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 235 | Thang leo trong nhà | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 236 | Máy rèn luyện độ dẻo cơ thể | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 237 | Máy chạy tại chỗ cho bé | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 238 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 239 | Cốc uống nước | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 240 | Đầu DVD | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 241 | Loa cột 20W | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 242 | Âm ly tăng âm | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 243 | Micro không dây: | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 244 | Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 | 50 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 245 | Giá treo loa+phụ kiên | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 246 | Tủ đựng thiết bị 12U | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 247 | Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 248 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 249 | Tủ đựng trang phục múa: | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 250 | Giá để giày dép: | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 251 | Bộ đồ chơi âm nhạc cho trẻ mầm non | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 252 | Gióng múa dài 13m | 13 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 253 | Gương múa | 19 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 254 | Đàn Organ cho giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 255 | Đầu DVD | 1 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 256 | Loa cột 20W | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 257 | Âm ly tăng âm | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 258 | Micro không dây: | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 259 | Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 | 200 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 260 | Giá treo loa+phụ kiên | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 261 | Tủ đựng thiết bị 12U | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 262 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 263 | Màn hình cảm ứng | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 264 | Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 265 | Ghế cho trẻ | 30 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 266 | Bàn nhựa cho trẻ | 18 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 267 | Tủ đựng tài liệu và đồ dùng, học liệu của trẻ: | 2 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 268 | Giá giày dép | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 269 | Màn hình cảm ứng | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 270 | Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 271 | Giá giày dép | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 272 | Ghế cho trẻ | 30 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 273 | Đàn Organ cho giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 274 | Đầu DVD | 1 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 275 | Loa cột 20W | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 276 | Âm ly tăng âm | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 277 | Micro không dây: | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 278 | Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 | 50 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 279 | Giá treo loa+phụ kiên | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 280 | Tủ đựng thiết bị 12U | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 281 | Màn hình cảm ứng | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 282 | Tủ đựng đồ | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 283 | Giường ngủ | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 284 | Bảng công tác | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 285 | Loa full đôi 4 tấc công suất 1000W | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 286 | Âm ly công suất | 1 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 287 | Mixer | 1 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 288 | Bộ cân bằng âm thanh stereo chuyên nghiệp 31-band cho các ứng dụng phát trực tiếp và cho phòng thu | 1 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 289 | Micro không dây: | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 290 | Tủ Rack 12 U | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 291 | Dây loa | 200 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 292 | Giá treo loa+phụ kiện | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 293 | Bảng chỉ tiêu thi đua nhà trường | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 294 | Bảng kế hoạch hoạt động của nhà trường | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 295 | Bảng theo dõi thi đua | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 296 | Bảng đăng ký thi đua | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 297 | Bảng sơ đồ tổ chức của nhà trường | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 298 | Bảng nội quy nhà bếp | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 299 | Bảng nội quy an toàn thực phẩm | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 300 | Bảng Bếp 5 tốt | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 301 | Bảng tháp dinh dưỡng | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 302 | Bảng thực đơn của trẻ | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 303 | Bảng chia ăn theo định lượng | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 304 | Bảng yêu cầu vệ sinh nhà bếp | 1 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 305 | Biển tên lớp | 23 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 306 | Biển WC | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 307 | Ảnh Bác + khung | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 308 | Bảng trích (lời dạy của Bác) (non sông Việt Nam….+ 5 điều bác hồ dạy) | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 309 | Khẩu hiệu thi đua dạy tốt, học tốt | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 310 | Đường truyền internet tốc độ cao 60Mps + chi phí lắp đặt | 2 | Hệ thống | Mô tả tại chương V | ||
| 311 | Switch mạng 48 port | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 312 | Switch mạng 24 port | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 313 | Switch 16 port | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 314 | Switch 8 port | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 315 | Dây mạng Cat6e | 4.900 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 316 | Cáp quang 4FO | 1.650 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 317 | Dây nhảy quang | 70 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 318 | Hộp nối quang tủ Rack | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 319 | Bộ chuyển đổi quang điện (O/E) | 20 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 320 | Tủ rack 6U sâu 500 | 2 | Tủ | Mô tả tại chương V | ||
| 321 | Tủ rack 10U sâu 500 | 2 | Tủ | Mô tả tại chương V | ||
| 322 | Ổ cắm đơn 1 hạt mạng RJ45 âm tường | 70 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 323 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A lắp nổi cấp nguồn thiết bị | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 324 | Bộ phát sóng wifi | 24 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 325 | Thiết bị cân bằng tải (dùng cho đường truyền internet tốc độ cao) | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 326 | Camera IP thân dài cố định | 14 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 327 | Camera IP bán cầu cố định | 60 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 328 | Cáp tín hiệu cho camera (cáp kết nối camera với đầu ghi) | 5.500 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 329 | Dây điện 2x1,5mm | 3.500 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 330 | Switch POE 24 - port | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 331 | Switch POE 16 - port | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 332 | Ống ruột gà PVC D20 | 1.030 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 333 | Bộ chia HDMI 1 ra 4 Full HD 1080P 3D | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 334 | Đầu ghi hình 32 kênh | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 335 | Nguồn Adaptor 12V (1A) điện tử cho camera | 55 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 336 | Màn hình quan sát 65 inch | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 337 | Ổ cứng 10TB | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 338 | Trụ lắp đặt camera Trụ thép mạ kẽm cao 6m, thép dày 4mm | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 339 | Đế camera | 74 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 340 | Hộp chống cháy 185*185 | 74 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 341 | Phụ kiện đi kèm vật tư phụ | 74 | Bộ | Mô tả tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi