Gói thầu: gói thầu số 22 : Cung cấp hệ thống đường ống điều không
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200932418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Vinatex Phú Hưng |
| Tên gói thầu | gói thầu số 22 : Cung cấp hệ thống đường ống điều không |
| Số hiệu KHLCNT | 20200932401 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn chủ sở hữu + vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 11:27:00 đến ngày 2020-09-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,530,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | KT: 1800x1600 tôn dày 1.15mm | 25,01 | m | Hoa Sen | ||
| 2 | KT: 1600x1600 tôn dày 1.15mm | 14,2 | m | Hoa Sen | ||
| 3 | KT: 1400x1400 tôn dày 0.95mm | 15,62 | m | Hoa Sen | ||
| 4 | KT: 1400x1200 tôn dày 0.95mm | 27,375 | m | Hoa Sen | ||
| 5 | KT: 1200x1200 tôn dày 0.95mm | 87,95 | m | Hoa Sen | ||
| 6 | KT: 1200x1000 tôn dày 0.95mm | 58,6 | m | Hoa Sen | ||
| 7 | KT: 1000x1000 tôn dày 0.75mm | 46 | m | Hoa Sen | ||
| 8 | KT: 1000x800 tôn dày 0.75mm | 30,6 | m | Hoa Sen | ||
| 9 | KT: 800x800 tôn dày 0.75mm | 66,6 | m | Hoa Sen | ||
| 10 | Côn KT: D1600/1800x1600mm; L=600mm; tôn dày 1.15mm | 3 | cái | Việt Nam | ||
| 11 | Côn KT: D1600/1400x1200mm; L=600mm; tôn dày 1.15mm | 1 | cái | Việt Nam | ||
| 12 | Khớp nối mềm chống rung nối đầu quạt | 4 | bộ | Việt Nam | ||
| 13 | KT: 1800x1600 tôn dày 1.15mm | 2 | cái | Hoa Sen | ||
| 14 | KT: 1400x1200 tôn dày 0.95mm | 2 | cái | Hoa Sen | ||
| 15 | KT: 1200x1200 tôn dày 0.95mm | 2 | cái | Hoa Sen | ||
| 16 | KT: 1800x1600 tôn dày 1.15mm | 2 | cái | Hoa Sen | ||
| 17 | KT: 2400x1200/1200x1200/1200x1200 tôn dày 1.15mm | 1 | cái | Hoa Sen | ||
| 18 | KT: 1800x1600/900x1600/900x1600 tôn dày 1.15mm | 1 | cái | Hoa Sen | ||
| 19 | KT: L500xH680mm; khóa cửa, khung sườn sắt hộp, lợp tôn mạ kẽm dày 0.95mm | 4 | cái | Hoa Sen | ||
| 20 | KT: L970xW305xH390mm, hộp tôn dày 0.95mm; cánh tôn dày 0.75mm; 2 cánh dưới tôn dày 1.15mm | 40 | Bộ | Việt Nam | ||
| 21 | KT: L970xW205xH390mm, hộp tôn dày 0.95mm; cánh tôn dày 0.75mm; 2 cánh dưới tôn dày 1.15mm | 89 | Bộ | Việt Nam | ||
| 22 | KT: L770xW205xH390mm, hộp và cánh gió tôn dày 0.75mm; 2 cánh dưới dài tôn dày 0.95mm | 69 | Bộ | Việt Nam | ||
| 23 | Tấm tán gió W570mm; Tôn đen dày 0.8 mm; sơn tĩnh điện; Bao gồm bách treo tấm tán gió | 289 | m | Việt Nam | ||
| 24 | Bảo ôn đường ống gió: Bông thủy tinh 1 lớp bạc: Tỷ trọng: 32 kg/m3; dày 25mm; Bao gồm: Đinh nhôm; keo dán đinh; băng keo bạc; băng keo trong…. | 2.100,8568 | m2 | Trung Quốc | ||
| 25 | Ty ren M18 tăng cho các loại ống và phụ kiện có kích thước mặt ≥ 1600mm | 1 | hệ | Việt Nam | ||
| 26 | KT: 1800x1600 tôn dày 1.15mm | 103,81 | m | Hoa Sen | ||
| 27 | KT: 1600x1400 tôn dày 1.15mm | 93,6 | m | Hoa Sen | ||
| 28 | KT: 1200x1200 tôn dày 0.95mm | 100,8 | m | Hoa Sen | ||
| 29 | Côn KT: D1600/1800x1600mm; L=600mm; tôn dày 1.15mm | 6 | cái | Việt Nam | ||
| 30 | Khớp nối mềm chống rung nối đầu quạt | 6 | bộ | Việt Nam | ||
| 31 | KT: 1800x1600 tôn dày 1.15mm | 5 | cái | Hoa Sen | ||
| 32 | KT: 1800x1600 tôn dày 1.15mm | 3 | cái | Hoa Sen | ||
| 33 | KT: 1800x1600 tôn dày 1.15mm | 2 | cái | Hoa Sen | ||
| 34 | KT: 1800x1600 tôn dày 1.15mm | 1 | cái | Hoa Sen | ||
| 35 | KT: L500xH680mm; khóa cửa, khung sườn sắt V40, lợp tôn mạ kẽm dày 0.95mm | 6 | Cái | Hoa Sen | ||
| 36 | KT: L970xW305xH390mm, hộp tôn dày 0.95mm; cánh tôn dày 0.75mm; 2 cánh dưới tôn dày 1.15mm | 235 | Bộ | Việt Nam | ||
| 37 | Tấm tán gió W670mm; Tôn đen dày 0.8 mm; sơn tĩnh điện Bao gồm bách treo tấm tán gió | 289,2 | m | Việt Nam | ||
| 38 | Bảo ôn đường ống gió: Bông thủy tinh 1 lớp bạc: Tỷ trọng: 32 kg/m3; dày 25mm; Bao gồm: Đinh nhôm; keo dán đinh; băng keo bạc; băng keo trong…. | 2.151,2268 | m2 | Trung Quốc | ||
| 39 | Ty ren M18 tăng cho các loại ống và phụ kiện có kích thước mặt ≥ 1600mm | 1 | hệ | Việt Nam | ||
| 40 | KT: 1700x1200 tôn dày 1.15mm | 32,726 | m | Hoa Sen | ||
| 41 | KT: 1200x1200 tôn dày 0.95mm | 33,44 | m | Hoa Sen | ||
| 42 | KT: 1200x1000 tôn dày 0.95mm | 24,7 | m | Hoa Sen | ||
| 43 | KT: 1000x1000 tôn dày 0.75mm | 26 | m | Hoa Sen | ||
| 44 | KT: 1000x800 tôn dày 0.75mm | 16,8 | m | Hoa Sen | ||
| 45 | Côn KT: D1600/1700x1200mm; L=500mm; tôn dày 1.15mm | 2 | cái | Việt Nam | ||
| 46 | Khớp nối mềm chống rung nối đầu quạt | 2 | bộ | Việt Nam | ||
| 47 | KT: 1700x1200 tôn dày 1.15mm | 1 | Cái | Hoa Sen | ||
| 48 | KT: 1200x1200 tôn dày 0.95mm | 2 | cái | Hoa Sen | ||
| 49 | KT: 1200x1000 tôn dày 0.95mm | 2 | cái | Hoa Sen | ||
| 50 | KT: 1700x1200/850x1200/850x1200 tôn dày 1.15mm | 2 | cái | Hoa Sen | ||
| 51 | KT: L500xH680mm; khóa cửa, khung sườn sắt V40, lợp tôn mạ kẽm dày 0.95mm | 3 | Cái | Hoa Sen | ||
| 52 | KT: L970xW305xH390mm, hộp tôn dày 0.95mm; cánh tôn dày 0.75mm; 2 cánh dưới tôn dày 1.15mm | 56 | Bộ | Việt Nam | ||
| 53 | Tấm tán gió W670mm; Tôn đen dày 0.8mm; sơn tĩnh điện Bao gồm bách treo tấm tán gió | 84,9 | m | Việt Nam | ||
| 54 | Bảo ôn đường ống gió: Bông thủy tinh 1 lớp bạc: Tỷ trọng: 32 kg/m3; dày 25mm; Bao gồm: Đinh nhôm; keo dán đinh; băng keo bạc; băng keo trong…. | 778,4916 | m2 | Trung Quốc | ||
| 55 | Ty ren M18 tăng cho các loại ống và phụ kiện có kích thước mặt ≥ 1600mm | 1 | hệ | Việt Nam | ||
| 56 | - Ty ren M10+ nối ren+ long đen, ê cu; giá đỡ ống gió L40x40 - Móc kẹp xà gồ | 1 | Lô | Việt Nam | ||
| 57 | Bách kẹp liên kết bích TDC, bịt đầu ống | 1 | Lô | Việt Nam | ||
| 58 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống: Rivê, roan su, bulong, vít, keo dán roan... | 1 | Lô | Việt Nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi