Gói thầu: Gói thầ số 03 HH: Mua sắm linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầ số 03 HH: Mua sắm linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200931134 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Gói thầ số 03/HH: Mua sắm linh kiện điện tử |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 07:53:00 đến ngày 2020-09-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 169,258,223 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cuộn lọc 11mm | 4 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 2 | Cuộn lọc 13mm | 6 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 3 | Cuộn lọc 5mm | 10 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 4 | Cuộn lọc 9mm | 6 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 5 | Cuộn lõi ferrit lọc nhiễu 77439A, 46.7x24.1x18.0mm, Bulk | 4 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 6 | Diode TVS, 12V, 600W, SMD, DO-214AC, Tape&Reel | 10 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 7 | Diode Zener 9.23V, 150mW, SMD, SOD-523-2, Tape&Reel | 6 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 8 | Đầu cắm kiểu D-SUB, female | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 9 | Đầu cắm kiểu D-SUB, male | 8 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 10 | Điện trở 0.68Ω, 1%, SMD 1206, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 11 | Điện trở 0Ω, 1%, SMD 0603, Tape&Reel | 12 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 12 | Điện trở 1.5kΩ, 5%, SMD 0603, Tape&Reel | 14 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 13 | Điện trở 100kΩ, 5W, 1%, IMT, Bulk | 10 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 14 | Điện trở 10Ω, 1%, SMD 1206, Tape&Reel | 6 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 15 | Điện trở 18kΩ, 5%, SMD 0603, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 16 | Điện trở 1kΩ, 1%, SMD 1206, Tape&Reel | 6 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 17 | Điện trở 2.2kΩ, 1%, SMD 0603, Tape&Reel | 26 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 18 | Điện trở 2.2Ω, 1%, SMD 0603, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 19 | Điện trở 200kΩ, 3W, 5%, IMT, Bulk | 6 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 20 | Điện trở 200Ω, 1%, SMD 1206, Tape&Reel | 6 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 21 | Điện trở 22Ω, 1%, SMD 0603, Tape&Reel | 10 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 22 | Điện trở 300kΩ, 3W, 5%, IMT, Bulk | 6 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 23 | Điện trở 330Ω, 1%, SMD 0603, Tape&Reel | 42 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 24 | Điện trở 33kΩ, 5%, SMD 0603, Tape&Reel | 8 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 25 | Điện trở 39kΩ, 5%, DIP, 1W | 22 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 26 | Điện trở 499kΩ, 5%, SMD 0603, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 27 | Điện trở 6.8kΩ, 5%, SMD 0603, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 28 | Điện trở 8.2Ω, 1%, SMD 2512, Tape&Reel | 6 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 29 | Điện trở 8.2Ω, 5%, SMD 0805, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 30 | Điện trở 82kΩ, 5%, SMD 0603, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 31 | Điện trở shunt 200A, 50mV, Class 1.0 | 2 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 32 | Điện trở xả nhôm 50Ω/1.5kW | 2 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 33 | Header 1x2 5557 4.2 Cái | 14 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 34 | Header 1x2 5557 4.2 Đực, Chân cong | 14 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 35 | Header 4x2 5557 4.2 Cái | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 36 | Header 4x2 5557 4.2 Đực, Chân cong | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 37 | Header 6x2 5557 4.2 cái | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 38 | Header 6x2 5557 4.2 Đực, Chân cong | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 39 | Header IDE 40Pin 2.54, loại Đực, chân thẳng | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 40 | IC bộ khuếch đại cảm biến dòng, 36V, VSSOP-8, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 41 | IC bộ nhớ flash kiểu NOR, 16M (2Mx8), 50MHz, 2.7-3.6V, SOIC-8, Tape&Reel | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 42 | IC cách ly quang 2801-4, 4 kênh, SOIC-8, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 43 | IC cách ly tín hiệu số dual, 200 Mbps, SOIC-8, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 44 | IC chuyển đổi nguồn DC/DC cách ly 03-03V, Through Hole, Tube | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 45 | IC chuyển đổi nguồn DC/DC cách ly 03-05V, Through Hole, Tube | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 46 | IC chuyển đổi nguồn DC/DC cách ly 24-05V, Through Hole, Tube | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 47 | IC đệm không đảo 74HC245D, SO-20, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 48 | IC điều khiển sạc, 10A, 5-28V, VQFN-16, Tape&Reel | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 49 | IC đo đếm ADC/DAC, 1 kênh, SPI, LFCSP-28, Tape&Reel | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 50 | IC đo đếm ADC/DAC, 3 kênh cách ly, SigmaDelta, SPI, SOIC-20, Tape&Reel. | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 51 | IC giám sát, 1.6s, SMD SOT23-5, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 52 | IC khuếch đại cách ly 4kV, 1 kênh, SOIC-8, Tape&Reel | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 53 | IC khuếch đại tín hiệu LM321, SMD SOT23-5, Tape&Reel | 6 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 54 | IC mở rộng I/O 8575 giao tiếp I2C, SMD TVSOP-24, Tape&Reel | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 55 | IC nguồn giảm áp 1,23-37V, 3A, TO263-5, Tape&Reel | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 56 | IDE 40Pin 2.54, loại cái | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 57 | Khối giao diện người dùng HMI | 2 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 58 | Khối linh kiện chuyển đổi AC-DC, 300-750V, 0-40A, 30kW | 4 | Bộ | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 59 | LED trong màu đỏ, SMD 0805, Tape&Reel | 18 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 60 | LED trong màu xanh lá cây, SMD 0805, Tape&Reel | 92 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 61 | Lõi Header 5557-4.2 | 68 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 62 | MOSFET N-dual, 16A, 60V, SOIC-8, Tape&Reel | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 63 | Nút Nhấn 4 Chân 6x6x8mm, SMD | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 64 | Ốc nhựa M3 3mm | 32 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 65 | Ống co nhiệt Φ12mm | 8,08 | m | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 66 | Ống co nhiệt Φ3mm | 4,04 | m | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 67 | Ống co nhiệt Φ4mm | 4,04 | m | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 68 | Relay 12V 16A SPST-NO, 24x10x15.8mm, Through hole, Bulk | 20 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 69 | Relay 12V 5A SPST-NO, 20,5x7.2x15.3mm, Through hole, Bulk | 14 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 70 | Sensor cảm biến nhiệt độ, độ ẩm SHT10 | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 71 | Shunt trip (điều khiển cắt aptomat) | 2 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 72 | Tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 73 | Tụ 0.047uF, 10%, 250VDC, Tape&Reel | 4 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 74 | Tụ 100nF, 25Vdc, ±10%, SMD0603, Tape&Reel | 312 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 75 | Tụ 10uF, 25Vdc, ±10%, SMD1206, Tape&Reel | 6 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 76 | Tụ 1uF, 16Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel | 8 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 77 | Tụ 2.2uF, 25Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel | 6 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 78 | Tụ 22pF, 16Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 26 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 79 | Tụ 27pF, 50Vdc, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 6 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 80 | Tụ 330uF, 25Vdc, ±20%, SMD 8x10mm, Tape&Reel | 22 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 81 | Tụ 33nF, 25Vdc, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 34 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 82 | Tụ 4.7uF, 16Vdc, ±10%, SMD1206, Tape&Reel | 22 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 83 | Thạch anh 20Mhz, ±20ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 84 | Thạch anh 3.586MHz, ±30ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 85 | Thạch anh 4.096MHz, ±30ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel | 4 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 86 | Thẻ nhớ kiểu MicroSD 8GB, Class 10 | 2 | Cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 87 | TRANSISTOR NPN, 6A, 100V, IMT, TO252, Tube | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 88 | Vi điều khiển, 8 bit, MCU 80 pins, 64kB Flash, 4kB RAM, 16MIPS, TQFP-80, Tape&Reel | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 89 | Vi điều khiển, 8bit, RAM 3776B, Flash 64KB, SMD 28-SSOP, Tape&Reel | 2 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 90 | Vỏ nhựa DB9 | 10 | cái | Theo qui định tại mục B. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi