Gói thầu: Phụ tùng thay thế cho 02 tổ hợp máy phát CAT 3412 3516 tàu Trường Sa (CD-083 20)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934146-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Phụ tùng thay thế cho 02 tổ hợp máy phát CAT 3412 3516 tàu Trường Sa (CD-083 20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934093 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm VTTB Thuê DV năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 09:18:00 đến ngày 2020-09-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 81,408,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000 VNĐ ((Một triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gasket oil pan P/N 6N-1396 - Gasket làm kín Cate | 6N-1396 | 1 | PCS | Caterpillar 3406, 3408, 3412 | |
| 2 | Seal O-ring P/N 109-0078 - Oring làm kín | 109-78 | 1 | PCS | Caterpillar 3406, 3408, 3412 | |
| 3 | Seal O-ring P/N 8J-4351 - Oring làm kín | 8J-4351 | 1 | PCS | Caterpillar 3406, 3408, 3412 | |
| 4 | Gesket turbo, PN:9L-6924 - Gasket Tuốc bin | 9L-6924 | 1 | PCS | Caterpillar 3406, 3408, 3412 | |
| 5 | Seal intigral 126-2702 - Seal làm kín | 126-2702 | 1 | PCS | Caterpillar 3406, 3408, 3412 | |
| 6 | SEAL-Oring, PN:5P-9890 (New P/N:112-3540) - Gioăng tròn | 5P-9890 (New P/N:112-3540) | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; 3412 | |
| 7 | SEAL-Oring, PN:114-4427 - Oring làm kín | 114-4427 | 1 | PCS | Caterpillar 3406, 3408, 3412 | |
| 8 | Seal O-ring P/N 112-3258 - | 112-3258 | 3 | PCS | Caterpillar 3406, 3408, 3412 | |
| 9 | Seal aftercooler GP, PN:109-0076 - Seal làm kín két làm mát | 109-0076 | 2 | PCS | Caterpillar 3406, 3408, 3412 | |
| 10 | Gasket P/N 4N-4307 - | 4N-4307 | 1 | PCS | Caterpillar 3408, 3412 | |
| 11 | GesKet- turbo, PN:7C-0307 - Gasket làm kín Tuốc bin | 7C-0307 | 13 | PCS | Caterpillar 3408, 3412 | |
| 12 | SEAL-O-RING (109-0072) - Gioăng tròn làm kín | 109-0072 | 7 | PCS | For engine Caterpillar 3406; 3408; 3412; | |
| 13 | Gasket aftercooler GP, PN:4N-8628 - Gasket làm kín két làm mát | 4N-8628 | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3406; 3408; 3412; | |
| 14 | Seal aftercooler GP, PN:109-0076 - Seal làm kín két làm mát | 109-0076 | 12 | PCS | Caterpillar 3406, 3408, 3412 | |
| 15 | Seal aftercooler GP, PN:112-8186 - Gasket làm kín két làm mát | 112-8186 | 2 | PCS | Caterpillar 3408, 3412 | |
| 16 | SEAL O-RING 4L-8337 - Oring làm kín | 4L-8337 | 2 | PCS | Caterpillar 3408, 3412 | |
| 17 | Seal O-ring (PN:5S-1188) - Oring làm kín | 5S-1188 | 2 | PCS | Main Diesel CAT-C15; CAT-C15; 3412 | |
| 18 | Gasket P/N 245-8342 - Gasket làm kín | 245-8342 | 1 | PCS | Caterpillar 3412 | |
| 19 | Gasket Manifold-Exhaust, 9Y-4582 (129-9452) - Gioăng ống xả | 9Y4582 (129-9452) | 12 | PCS | CATERPILLAR 3406; ; | |
| 20 | Gasket wound P/N 4N-1918 - Gasket làm kín | 4N-1918 | 2 | PCS | Caterpillar 3408, 3412 | |
| 21 | Gasket Turbo Charger, PN:7M-7273 - Gasket làm kín tuốc bin | 7M-7273 | 1 | PCS | Caterpillar 3408, 3412 | |
| 22 | Nut /Đai ốc, P/N: 8M-2296 - | 8M-2296 | 4 | PCS | Dùng cho động cơ diesel Caterpillar D343; 3412 | |
| 23 | Seal O-Ring, 109-0877 (109-0077) - Gioăng bơm nước | 109-0077 | 2 | PCS | CATERPILLAR 3406; 3412 | |
| 24 | Seal cover GP (Gioăng cao su nắp ca bô) P/N: 5P-5678 - | 5P-5678 | 4 | PCS | Caterpillar 3408, 3412 | |
| 25 | SEAL-O-RING, PN:112-1580 - Oring làm kín | 112-1580 | 1 | PCS | Diezel"CATERPILLAR 3412" | |
| 26 | SEAL-O-RING, PN:112-1579 - Oring làm kín | 112-1579 | 1 | PCS | Diezel"CATERPILLAR 3412" | |
| 27 | SEAL-O-RING (PN:4S-5898) - Gioăng tròn cao su - Уплотнительное кольцо | 4S-5898 | 1 | PCS | For diesel engine Caterpillar 3508B; 3412 | |
| 28 | Phớt / тип уплотнения / SEAL LIP TYPE 153-1256 - | 153-1256 | 1 | PCS | Diesel "Caterpillar C-18"; 3412 | |
| 29 | Vòng bi / роликовый подшипник / BEARING AS ROLLER 108-7930 - | 108-7930 | 1 | PCS | Diesel "Caterpillar C-18"; 3412 | |
| 30 | SEAL-EXHAUST P/N: 229-5332 - Gioăng ống xả | 229-5332 | 4 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 31 | SEAL-EXHAUST P/N: 229-5333 - Gioăng ống xả | 229-5333 | 6 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 32 | GASKET MANIFOLD, PN:7N-5080 - Gioăng (Đường khí nạp) | 7N-5080 | 4 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 33 | SEAL-O-RING (PN:6V-5101) - vòng gioăng ống nạp/уплотнительное кольцо | 6V-5101 | 4 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 34 | SEAL-O-RING , PN:4S-5898 - Gioăng tròn (Đường khí nạp) | 4S-5898 | 4 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 35 | SEAL-O-RING , PN:5H-6734 - Gioăng tròn | 5H-6734 | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3516C HD; 3516C HD; | |
| 36 | SEAL-O-RING (PN:149-5462) - Gioăng tròn cao su - Уплотнительное кольцо | 149-5462 | 1 | PCS | For diesel engine Caterpillar 3508B; 3516C HD; 3516C HD; | |
| 37 | Phớt / тип уплотнения / SEAL-LIP P/N: 146-6769 (8C-5236) - Phớt làm kín cho động cơ diesel Cat 3508, 3512 3516 | 146-6769 (8C-5236) | 1 | PCS | Diesel "CATERPILLAR 3508B"; 3516 | |
| 38 | Ring AS - Vòng chặn | 166-4374 | 1 | PCS | Main Engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; PES 00324, 328, 329, 334, 350 | |
| 39 | WASHER-THRUS - Đệm chặn | 7N-4758 | 1 | PCS | Main Engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; PES 00324, 328, 329, 334, 350 | |
| 40 | Seal O-Ring, 9N-3786 (9M-3786) - Gioăng bơm nước | 9N-3786 (9M-3786) | 1 | PCS | CATERPILLAR 3406; 3516 | |
| 41 | SEAL-O-RING , PN:1H-9696 - Gioăng tròn | 1H-9696 | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 42 | KIT SEAL FUEL TRANSFER PUMP-P/N:255-8691 - Bộ gioăng bơm nhiên liệu | 255-8691 | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 43 | SEAL-O-RING (PN:298-6387) - Gioăng tròn cao su - Уплотнительное кольцо | 298-6387 | 1 | PCS | For diesel engine Caterpillar 3508B; 3516 | |
| 44 | Gasket, PN:7N-5057 - Gioăng - Прокладк | 7N-5057 | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3508B; 3516C; 3516C HD; | |
| 45 | O-RING PN:109-2332 - Gioăng tròn - Уплотнительное кольцо | 109-2332 | 2 | PCS | For engine Caterpillar 3508B; 3516C; 3516C HD; | |
| 46 | SEAL-O-RING , PN:5P-6302 - Gioăng tròn | 5P-6302 | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 47 | Seal O Ring, PN:6V-5066 - Gioăng tròn cao su - Уплотнительное кольцо | 6V-5066 | 7 | PCS | For engine Caterpillar 3508B; 3516C; 3516C HD; | |
| 48 | Seal-O-ring (6V-6809) - Gioăng tròn | 6V-6809 | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 49 | SEAL-INTEGRAL, PN:127-2176 - Gioăng tròn (Đường nước trên) | 127-2176 | 4 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 50 | SEAL-O-RING , PN:6V-9769 - Gioăng tròn (Đường nước trên) | 6V-9769 | 4 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 51 | GASKET, PN:241-5928 - Gioăng (Đường nước trên) | 241-5928 | 4 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 52 | Gasket, PN:7N-4945 - Gioăng | 7N-4945 | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 53 | Gasket, PN:4N-1320 - Gioăng | 4N-1320 | 2 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 54 | GASKET, PN:7N-4932 - Gioăng | 7N-4932 | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 55 | Seal, O-ring, PN:6V-1454 - Gioăng tròn | 6V-1454 | 2 | PCS | For engine Caterpillar 3508B; 3516C; 3516C HD; | |
| 56 | GASKET, PN:230-1072 - Gioăng | 230-1072 | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | |
| 57 | SEAL-O-RING , PN:5B-4399 - Gioăng tròn cao su - Уплотнительное кольцо | 5B-4399 | 2 | PCS | For engine Caterpillar 3508B; 3516C; 3516C HD; | |
| 58 | SEAL-O-RING (P/N:6J-2680) - Oring làm kín | 6J-2680) | 8 | PCS | Diesel "CATERPILLAR 3508B"; 3516 | |
| 59 | Elbow-1L-6939 - Đầu nối cụm lọc nhớt | 1L-6939 | 2 | PCE | Caterpillar 3412 | |
| 60 | Adapter 5P-6923 - Đầu nối cụm lọc nhớt | 5P-6923 | 1 | PCE | Caterpillar 3412 | |
| 61 | Clamp-Hose 5P-1717 - Kẹp ống nước | 5P-1717 | 4 | PCE | Caterpillar 3412 | |
| 62 | Clamp-Hose 5P-0598 - kẹp đường ống | 5P-0598 | 4 | PCE | Caterpillar 3412 | |
| 63 | Clamp-Hose 5P-4868 - Kẹp đường ống | 5P-4868 | 4 | PCE | Caterpillar 3412 | |
| 64 | Seal-Oring 3B-8453 - Oring làm kín | 3B-8453 | 1 | PCE | Caterpillar 3516 | |
| 65 | Seal-Oring 235-3546 - Oring làm kín | 235-3546 | 1 | PCE | Caterpillar 3516 | |
| 66 | Gasket 5N-1940 - Gasket làm kín bơm nước | 5N-1940 | 1 | PCE | Caterpillar 3516 | |
| 67 | Washer thrust-5N-4383 - Vòng đệm chặn bơm nước | 5N-4383 | 1 | PCE | Caterpillar 3516 | |
| 68 | Shim Carrier 8M-2933 - Shim đệm bơm nước | 8M-2933 | 1 | PCE | Caterpillar 3516 | |
| 69 | Seal Lip type-9X-4594 - Phớt làm kín bơm nước | 9X-4594 | 1 | SET | Caterpillar 3516 | |
| 70 | Seal-Oring 5D-5997 - Oring làm kín lọc nhien liệu | 5D-5997 | 1 | PCE | Caterpillar 3516 | |
| 71 | Ring Retaining 8N-3640 - Vòng hãm bơm nước | 8N-3640 | 2 | PCE | Caterpillar 3516 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi