Gói thầu: Gói thầu số 10: Mua sắm phụ tùng cho máy chính Caterpillar 3508B (7SM00428), công suất 1000HP, vòng quay 1800 v p
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Mua sắm phụ tùng cho máy chính Caterpillar 3508B (7SM00428), công suất 1000HP, vòng quay 1800 v p |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934500 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 10:29:00 đến ngày 2020-09-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,614,726,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Móng ngựa nạp | 2A-4429 | 64 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Móng ngựa xả | 197-7055 | 64 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Dẫn hướng xupap nạp | 133-9306 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Dẫn hướng xupap xả | 197-6995 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Phớt ghít dẫn hướng nạp | 316-5980; 137-6856 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Con xoay xupap nạp | 316-5978 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Con xoay xupap xả | 316-5979 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Lò xo xupap (vòng ngoài) | 316-5976 | 64 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Lò xo xupap (vòng trong) | 316-5977 | 64 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Xupap nạp | 468-8824; 210-2542 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Xupap xả | 468-8825 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Đế lo xo xupap xả | 316-5981; 2W-2662 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Chén xupap nạp | 183-8809; 130-2607 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Chén xupap xả | 289-9745; 130-2608 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cầu nạp | 265-7537 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Cầu xả | 265-7538 | 32 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Gioăng nắp ca pô | 117-9315 | 16 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Gioăng làm kín cửa nạp nắp quy lát | 6V-5101 | 16 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Gioăng làm kín cửa nạp nắp quy lát | 4S-5898 | 16 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Gioăng làm kín | 7N-5080 | 64 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Bộ gioăng mặt quy lát (bộ đơn ) | 355-0773 | 16 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Bộ gioăng đường ống khí xả | 301-0584 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Gioăng đường ống góp khí xả | 273-7360 | 4 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Gioăng đường ống góp khí xả | 428-9130 | 12 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Kim phun | 392-0214; 150-4456 | 16 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Bộ gioăng kim phun | 268-8154 | 16 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Ống góp nhiên liệu cao áp ( phải ) | 156-9751 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Ống góp nhiên liệu cao áp ( trái ) | 156-9752 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Ống nhiên liệu | 7C-7677 | 16 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Ống nhiên liệu | 7C-7678 | 16 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Đầu nối ống nhiên liệu trái | 7C-7682 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Đầu nối ống nhiên liệu phải | 7C-7683 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Ống nhiên liệu | 111-3388 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Ống nhiên liệu | 111-3389 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Ống nhiên liệu | 237-2712 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Ống nhiên liệu | 237-2713 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Hộp sơn chịu nhiệt CAT | 479-5392 | 4 | hộp | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Van hằng nhiệt đường nước nóng HT | 248-5513 | 8 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Gioăng làm kín van hằng nhiệt | 3S-9643 | 8 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Van hằng nhiệt đường nước mát LT | 4P-1505 | 4 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Gioăng làm kín van hằng nhiệt | 8T-1703 | 4 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Bộ gioăng đường nước ngọt | 301-0624 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Bộ gioăng két giản nỡ | 126-4175 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Lõi sinh hàn nước biển | 3N-8888 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Bộ vật tư bảo dưỡng bơm nước ngọt HT | 222-5153 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Bộ gioăng bơm nước ngọt HT | 306-2351 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Bộ vật tư bảo dưỡng bơm nước ngọt LT | 294-4935; 190-8920 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Phớt kín nước bơm | 4W-3864 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Gioăng nắp bơm | 9M-3786 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Cánh bơm | 129-9907; 9Y-3778 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Gioăng đầu bơm | 1T-0132 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Gioăng kín nước nắp bơm - BNB | 9M-3786 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Gioăng nắp BNB | 4F-7387 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Gioăng đầu BNB | 175-7904; 5F-3106 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Gioăng làm kín | 2M-4453 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Tuabin tăng áp (catridge ) | 494-7642; 494-7644 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Bộ gioăng tua bin | 457-6112 | 4 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Bộ gioăng sinh hàn gió | 457-5987 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Bộ gioăng sinh hàn nhớt | 466-0674 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Bộ gioăng bơm nhớt | 422-7389 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Gioăng làm kín | 7L-0487 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Gioăng làm kín | 8L-4952 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Gioăng cao su | 7L-0486 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Kẽm chống ăn mòn | 6L-2284 | 12 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Nắp kẽm chống ăn mòn | 6L-2286 | 12 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Xéc măng trên | 229-1631 | 16 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Xéc măng giữa | 144-5695 | 16 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Xéc măng dầu | 123-4268 | 16 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Bu lông biên | 7N-2405 | 64 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Bộ gioăng giữa và dưới máy | 458-0313 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Bộ gioăng nửa trước máy | 572-2745 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Bộ gioăng nửa sau máy | 466-0452 | 2 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Gioăng bơm dầu nhớt | 111-1349 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Bộ gioăng sơ mi xy lanh | 353-5995 | 16 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Mô tơ khởi động | 207-1556 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Bộ hiển thị thông số và bảo vệ động cơ | 307-7541; 123-8212 | 2 | Bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Bộ điều khiển động cơ | 176-7503 | 4 | bộ | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Cảm biến nhiệt độ khí xả | 415-2432; 163-7882 | 4 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Cảm biến thời điểm sơ cấp | 522-1643; 129-6628 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Cảm biến thời điểm thứ cấp | 522-1643; 129-6628 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Cảm biến áp lực khí ra ra tuabin | 194-6724; 161-9929 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Cảm biến áp lực nhiên liệu sau lọc | 194-6725; 161-9931 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Cảm biến áp lực nhiên liệu trước lọc | 194-6725; 161-9931 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Cảm biến áp lực nhớt sau lọc | 194-6725; 161-9931 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Cảm biến áp lực nhớt trước lọc | 194-6725; 161-9931 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát trước sinh hàn | 102-2240 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát sau sinh hàn | 102-2240 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Cảm biến thời điểm hiệu chỉnh | 318-1181; 6V-2455 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Cảm biến áp lực dầu nhớt các te | 161-9926 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Cảm biến áp lực môi trường | 161-9926 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Cảm biến áp lực dâù tuabin bên trái | 161-9926 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Cảm biến áp lực dâù tuabin bên trái | 161-9926 | 2 | cái | Tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi