Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất trạng bị, công cụ hỗ trợ làm nhiệm vụ A2 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X61 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất trạng bị, công cụ hỗ trợ làm nhiệm vụ A2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934711 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 12:46:00 đến ngày 2020-09-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,143,915,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,439,152 VNĐ ((Mười một triệu bốn trăm ba mươi chín nghìn một trăm năm mươi hai đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Antraxen KT | 821 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Kali clorua 99,5% (TK) | 1.330 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Amoni clorua 99,5% | 695 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bột than | 64 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bột Mg 98% | 135 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bột nhôm | 138 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bột oxyt sắt (Fe2O3) 99,5% | 105 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ba Nitrat [Ba(NO3)2] | 100 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Natribicacbonnat(TK) | 146 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ethylbenzoylacetate (TKHH) | 18 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tert-Butylglycinate (TKHH) | 15 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ethyl lundecanoate (TKHH) | 35 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | 4-Pyridine cacbonitrile (TKHH) | 35 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Màu vàng C17H22ClN3 (TKHH) | 36 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Màu đỏ C28H31ClN2O3 (TKHH) | 26 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Methyl heptanoate 98% | 8 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Methylpalmitate 98% | 18 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Diacetyl monoxime 98% | 14 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | 3-Benzoylpyridine 98% | 18 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | N-Phenylethylendiamine ≥ 97% | 21 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Methylthymol blue sidiumsalt | 19 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Benzylcholoformate 98% | 16 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Deoxybenzoin ≥ 96% | 18 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Pumice stone ≥ 97% | 19 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Isopentanoic 97% | 16 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Trimethoxymethylsilane ≥ 96% | 32 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Auramin | 73 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Axeton CN | 40 | Lít | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Yellow-3 | 12 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Red-4 | 12 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Geen-3 | 12 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Keo Nitroxenlulo | 41 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Keo Polyurêtan | 17 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bột lưu huỳnh S-95 | 54 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Nhựa LDPE (HD1100J) | 735 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Nhựa HDPE (LP2427K) | 396 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Nhựa HD 5502 | 196 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Axit sufuric đặc PA | 1 | Lít | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | ống chuẩn Na2S2O3 0.1N | 1 | Ống | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | ống chuẩn NaOH (Merck) | 1 | Ống | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Phenol phtalein | 13 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Rượu etylic PA | 9 | Lít | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Formandehyt (TKPT) | 1 | Lít | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | KI (PA) | 27 | g | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Than hoạt tính 0,8-2mm | 29 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Chất lắng cặn PAC | 29 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Chất tạo màu vàng | 4 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Chất tạo màu xanh crôm Nga | 9 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Phèn nhôm | 65 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Calcium hypochloride dạng bột | 21 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Chất chống ẩm(Silicagen) | 51 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi