Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2020 (gói 7)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200921037-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Trì
Tên gói thầu Mua sắm VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2020 (gói 7)
Số hiệu KHLCNT 20200920609
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 13:52:00 đến ngày 2020-10-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 36,309,390,633 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s (CD+2MC630) trọn bộ 1 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
2 Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s (1CD+ 1ĐĐ+ 1MC630) trọn bộ 1 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
3 Tủ RMU 4 ngăn 22kV-630A-16kA/s (2CD + 1MC630A + 1MC200A) trọn bộ 1 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
4 Tủ RMU 3 ngăn 22kV-630A-16kA/s (1CD + 1MC630A + 1MC200A) trọn bộ 1 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
5 Tủ RMU 3 ngăn 22kV-630A-16kA/s (2CD +1MC) trọn bộ 1 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
6 Tủ RMU 3 ngăn 22kV-630A-16kA/s (3CD) trọn bộ 1 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
7 Recloser 24kV - 630A - 12.5kA/s - trọn bộ 1 Bộ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
8 Biến điện áp 1 pha 22kV cấp chính xác CCx = 0,5 (Cấp điện cho đo đếm trung thế) 3 Bộ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
9 Biến dòng điện 1 pha 24kV-300/5A 3 Bộ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
10 Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ - trạm 1 cột 1 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
11 Tủ hạ thế 600V-1250A ngoài trời, trọn bộ 1 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
12 Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời 2 bộ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
13 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời 31 bộ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
14 Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà 4 bộ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
15 Tụ bù hạ thế 40kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà 2 quả phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
16 Tụ bù hạ thế 50kVAr, 440V, 3P, khô, trong nhà 3 quả phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
17 Modem thu thập dữ liệu GPRS/3G lắp cho công tơ đầu nguồn 3 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
18 Chống sét van ZnO 24kV 25 bộ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
19 Cáp ngầm 35kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x240mm2 89 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
20 Cáp ngầm 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x240mm2 11.529 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
21 Cáp nhôm AC 120 mm2 2.969 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
22 Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-120mm2 8.007 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
23 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 309 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
24 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x240mm2 77 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
25 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3*50mm2 25 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
26 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 423 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
27 Cáp ngầm 0,6/1KV Cu-XLPE-PVC-DSTA-4*120 67 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
28 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 84 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
29 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 64 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
30 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 124 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
31 Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A 4 bộ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
32 Sứ đứng 24kV + ty mạ 1.063 quả phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
33 Dây buộc cổ sứ định hình cho cáp bọc 253 sợi phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
34 Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép bọc cách điện + phụ kiện 309 sợi phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
35 Sứ cách điện chuỗi 24kV - 120kN + phụ kiện 294 chuỗi phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
36 Sứ cách điện chuỗi kép 24kV - 120kN + phụ kiện 42 chuỗi phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
37 Hộp đầu cáp 24kV-Cu/XLPE-3x240mm2 NT 55 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
38 Hộp đầu cáp 24kV-Cu/XLPE-1x50mm2 NT 6 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
39 Hộp đầu cáp 24kV M3*50mm2 NT 2 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
40 Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x240mm2 8 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
41 Hộp nối cáp ngầm 24kV - Cu/XLPE-3x240mm2 57 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
42 Hộp đầu cáp 35kV-Cu/XLPE-3x240mm2 NT 3 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
43 Hộp nối cho cáp 3 pha 35kV - Cu/XLPE-3x240mm2 3 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
44 Đầu cáp co nhiệt hạ thế Cu-120mm2 4 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
45 Ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 10.788 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
46 Băng báo hiệu cáp 11.499 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
47 Đầu cốt M240 109 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
48 Đầu cốt M120 36 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
49 Đầu cốt M50 500 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
50 Đầu cốt xử lý AM150 298 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
51 Đầu cốt xử lý AM120 23 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
52 Ghíp nhôm 3 bu lông AC 50-240 496 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
53 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 36 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
54 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 cột liền 7 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
55 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G4+N10) 4 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
56 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 13.0 (G6+N10) 3 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
57 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 25 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
58 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 9.0 2 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
59 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 4 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
60 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 1 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
61 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 25 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
62 Cột bê tông ly tâm cao 10m chịu lực 5 2 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
63 Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 13 18 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
64 Biển báo an toàn (24x36cm) 37 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
65 Biển cấm lại gần (24x36cm) 2 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
66 Biển báo tên cột (22x80cm) 75 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
67 Biển báo tên lộ (12x24cm) 42 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
68 Biển báo tên dao (12x24cm) 29 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
69 Biển sơ đồ điện (20x30cm) 1 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
70 Biển tên trạm (40x60cm) 3 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
71 Biển cầu dao (20x30cm) 37 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
72 Ống xoắn cách điện (50-120mm²) 400 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
73 Băng cao su non 100 cuộn phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->