Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm sinh hóa, điện giải, đông máu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200935141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Giao Thông Vận Tải Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm sinh hóa, điện giải, đông máu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200839999 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BHYT, viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 15:01:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,125,068,230 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | AutoCalibrator | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Humatrol N | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Humatrol P | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Additive AutoWash | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | DILUENT KIT | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | CUVETTE CLEAN KIT | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | TIP CLEANING KIT | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Albumin Liqcolor | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | ALP Amyl Liqcolor | 22 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | CALCIUM Liquicolor | 45 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | CHOLES Liquicolor | 15 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | AUTO-CREATININE LIQ250 | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | CREATININE Liquicolor | 24 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | GLUCOSE Liquicolor | 30 | hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | HDL CHOL Liquicolor | 55 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | LDL CHOL Liquicolor | 15 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | TRIGL MONO Liquicolor | 15 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | URIC ACID Liquicolor | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Urea liquiUV | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Urea LiquiColor | 24 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | GOT (ASAT) IFCC mod. liquiUV | 20 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | GPT (ALAT) IFCC mod. liquiUV | 20 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Gamma-GT liquicolor | 15 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Total protein Liquicolor | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | AUTO Bilirubin Direct | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | AUTO Bilirubin Total | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | REACTION CUVETTE 1200C | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | HC80 Diluent | 110 | Thùng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | HC80 Lyse CF | 55 | hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | HC80 Cleaner | 110 | chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | HC80 Control | 12 | hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Reagent Pack Hplus 3 | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | QC Solution | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Điện cực đo Ion Kali | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Điện cực đo Ion Natri | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Điện cực đo Ion Chloride | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Combinar 11S Strip Test | 60 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Universal Smart Card | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | LATEX CONTROLS | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | LATEX CALIBRATORS | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | PT - NeoPlatine | 6 | HỘP | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | aPTT - C.K Prest | 2 | HỘP | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | aPTT - CaCl2 | 1 | HỘP | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Fib - Sta Liquid | 1 | HỘP | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Owren Koller | 1 | HỘP | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Cougulation Cuvette | 2 | HỘP | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Falcon Biles | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Coag Control solution | 1 | HỘP | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Combitips 2.5ML | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Ethanol | 36 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Labstrip U11 Plus | 80 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi