Gói thầu: mua hóa chất sử dụng tại Bệnh viên Lao và Bệnh phổi tỉnh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Tỉnh Hậu Giang |
| Tên gói thầu | mua hóa chất sử dụng tại Bệnh viên Lao và Bệnh phổi tỉnh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786135 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | từ nguồn thu viện phí, quỹ bảo hiểm y tế, quỹ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 16:16:00 đến ngày 2020-09-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,013,007,762 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,130,078 VNĐ ((Mười triệu một trăm ba mươi nghìn bảy mươi tám đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A | 3 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Anti B | 3 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Thuốc thử nhóm máu Anti AB | 3 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Diluent 20L Medonic (Dung dịch pha loãng mẫu) | 20 | Thùng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | LYSE 05L Medonic (Dung dịch ly giải) | 20 | Thùng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Glucose MR | 25 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Creatine Kinase BR | 25 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Urea/Bun BR | 23 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | AST/GOT BR | 25 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | ALT/GPT BR | 25 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Uric acid MR | 5 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Total Protein | 8 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cholesterol MR | 8 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Triglycerides MR | 8 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | LDL cholesterol | 8 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | HDL cholesterol | 10 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bilirubine total | 10 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bilirubile Direct | 10 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Calcium Occ | 13 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | CRP - Tubidimetric | 5 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | GGT BR | 5 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Systemic Solution (Dung dịch rửa hệ thống khi sử dụng 01 lọ pha ra 20 lít) | 14 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Extrawash cuvettes Solution (Dung dịch rửa cuvette) | 6 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Human Mutisera Control Normal | 6 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Deproteinization Solution (Dung dịch ly giải đạm mỗi tuần hoặc mỗi tháng khi sử dụng pha ra 05 lít) | 18 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Human LDL/HDL cholesterol calibrater | 3 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | D- Check D2 (3 x 2,5 ml) | 6 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | CALIBRATOR KIT MGIT 960 | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | KIT BACTEC MGIT 960 SUPPLEMENT 100 TEST | 3 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | MGIT TBC IDENTIFICATION TEST | 4 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | TUBE BACTEC MGIT 7ML | 4 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | N- Acetyl - L -Cystein (NALC) | 2 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | SFRI Cleaner 3.1 | 3 | Bình | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | SFRI Lyse 3.1 | 3 | Bình | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | SFRI Diluent 3.1 | 3 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Reagent Pack SFRI for ISE 3000 | 12 | Bình | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Weekly Cleaning solution | 8 | Lọ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | ISE Calibration | 4 | Lọ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | ISE Control ( Na+, K+, Cl-, Li+) | 4 | Lọ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Na+ ELECTRODE | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | K+ ELECTRODE | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cl+ ELECTRODE | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) | 8 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | RIQAS Monthly General Clinical (CTNK Sinh hóa) | 4 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Assayed Chemistry Premium Plus Level 2 (Hum Asy Control 2) | 1 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hum Asy Control 3) | 1 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi