Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua hóa chất, dụng cụ phòng thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Nghiên cứu nuôi trồng thủy sản I |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua hóa chất, dụng cụ phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200875374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 16:09:00 đến ngày 2020-09-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 143,530,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | RNAlater 50ml | Anh hoặc tương đương | 3 | Lọ | Dạng lỏng, quy cách 50ml/lọ | |
| 2 | Trisure (Bioline) | Anh hoặc tương đương | 2 | Hộp | Dạng lỏng, quy cách 200 phản ứng/Kit | |
| 3 | Chloroform | Canada hoặc tương đương | 1 | Lít | Dạng lỏng, quy cách 1lit/lọ | |
| 4 | 2-Propanol | Canada hoặc tương đương | 1 | Lít | Dạng lỏng, quy cách 1lit/l | |
| 5 | Ethanol | Đức hoặc tương đương | 1 | Lít | Dạng lỏng, quy cách 1lit/lọ, tinh sạch | |
| 6 | Tris | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Hộp | Dạng bột, quy cách 500g/hộp | |
| 7 | EDTA | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Hộp | Dạng bột, quy cách 1kg/hộp | |
| 8 | SDS | Canada hoặc tương đương | 1 | Hộp | Dạng bột, quy cách 1kg/hộp | |
| 9 | Amonium axetat | Canada hoặc tương đương | 1 | Hộp | Dạng bột, quy cách 1kg/hộp | |
| 10 | H2O DEPC, DNAse/RNAse free | Canada hoặc tương đương | 2 | Lit | Dạng lỏng, quy cách 1 lit/lọ | |
| 11 | DNA ladder | Canada hoặc tương đương | 3 | ống | Dạng lỏng, quy cách 500 lanes | |
| 12 | Taq 2X Master Mix | Canada hoặc tương đương | 5 | Kit | Dạng lỏng, quy cách 200 phản ứng/Kit | |
| 13 | Agarose | Canada hoặc tương đương | 1 | Lọ | Dạng bột, quy cách 250g/lọ | |
| 14 | First-Strand cDNA Synthesis Kit for Real - Time PCR | Đức hoặc tương đương | 1 | kit | Dạng lỏng, quy cách 200 phản ứng/Kit | |
| 15 | Đĩa PCR | Mỹ hoặc tương đương | 3 | Hộp | Đĩa PCR 96 giếng, quy cách 25 chiếc/hộp | |
| 16 | Đĩa Tinh sạch | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Hộp | Đĩa tinh sạch 96 giếng, quy cách 20 chiếc/hộp | |
| 17 | Ống epp 1.5ml | Canada hoặc tương đương | 2 | Túi | Quy cách 1000 cái/túi | |
| 18 | Ống epp 2 ml | Canada hoặc tương đương | 4 | Túi | Quy cách 1000 cái/túi | |
| 19 | Ống epp 0.2 ml | Mỹ hoặc tương đương | 5 | Túi | Quy cách 1000 cái/túi | |
| 20 | Đầu tip 1 ml | Canada hoặc tương đương | 4 | Túi | Quy cách 1000 cái/túi | |
| 21 | Đầu tip 0.1ml | Canada hoặc tương đương | 4 | Túi | Quy cách 1000 cái/túi | |
| 22 | Đầu tip 0.01ml | Canada hoặc tương đương | 5 | Túi | Quy cách 1000 cái/túi | |
| 23 | Ống epp 1.5ml | Canada hoặc tương đương | 1 | Túi | Quy cách 1000 cái/túi | |
| 24 | Ống falcon 15 ml | Canada hoặc tương đương | 1 | túi | Quy cách 50 ống/túi | |
| 25 | Găng tay | Việt Nam hoặc tương đương | 1 | Thùng | Gang tay cao su không bột, quy cách 10 hộp/thùng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi