Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm trang thiết bị sửa chữa PTN Vật lý kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm trang thiết bị sửa chữa PTN Vật lý kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835885 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 16:08:00 đến ngày 2020-09-22 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,194,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ điều chế quang học + phụ kiện | 1 | Bộ | - Dải tần làm việc 200Hz - 10kHz - Độ phân giải tần số: 1Hz - Độ trôi tần số: | ||
| 2 | Bơm chân không sơ cấp | 1 | Cái | - Tốc độ bơm: 4,2÷5 m3/h - Chân không (không tải): | ||
| 3 | Đồng hồ đo chân không | 1 | Cái | - Dải đo 10-4 ÷ 1000 Torr - Độ chính xác: ÷2.5% giá trị đọc | ||
| 4 | Dầu bơm chân không sơ cấp | 10 | Lít | - Độ nhớt (40 oC): 95 mm2/s | ||
| 5 | Bộ phụ kiện chân không | 1 | Bộ | Bao gồm kẹp, co đấu nối, gioăng cao su | ||
| 6 | Đầu đo chân không cao | 2 | Cái | - Dải đo từ 2x10-11 tới 1x10-3 Torr | ||
| 7 | Đầu đo chân không sơ cấp | 2 | Cái | - Dải đo 10-4 ÷ 1000 Torr | ||
| 8 | Chuông chân không | 1 | Cái | - Kích thước: 18x30 inchs - Vật liệu: thủy tinh Pyrex | ||
| 9 | Giá đỡ chân không | 1 | Cái | - Kích thước: 18x30 inchs - Vật liệu: hợp kim Nhôm | ||
| 10 | Gioăng chân không | 2 | Cái | - Đường kính 30 inchs. - Loại Silicon | ||
| 11 | Máy nén | 1 | Cái | - Công suất: 5kW - Motor: P.S.C, 2 cực, 3000 vòng/phút | ||
| 12 | Dàn nóng cưỡng bức | 1 | Cái | - Dạng các ống, cánh kim loại - Kích thước: 550 x 650 mm | ||
| 13 | Quạt dàn nóng | 2 | Cái | - Quạt kiểu hướng trục - Đường kính quạt 300 mm | ||
| 14 | Phin lọc gas | 1 | Cái | - Áp suất làm việc tối đa: 50 bar. - Thể tích bầu: 0,24 lít. | ||
| 15 | Dàn lạnh cưỡng bức | 1 | Cái | - Bước cánh 3¸ 10 mm, - Hệ số truyền nhiệt (30¸ 35 W/m2.K) | ||
| 16 | Bơm dung môi lạnh | 1 | Cái | - Công suất: 130 W - Tốc độ bơm tối đa: 2 m3/h - Tốc độ quay tối đa: 2860 vòng/phút - Nhiệt độ làm việc -80÷100oC | ||
| 17 | Dung môi làm lạnh | 40 | Lít | Glycerin, 99% | ||
| 18 | Ống đồng có bảo ôn | 6 | Mét | - Đường kính ống đồng 8 mm - Ống bảo ôn hai lớp: Polyetylen và xốp LDPE | ||
| 19 | Hộp điều khiển | 1 | Cái | - Bộ điều khiển thông minh với chương trình PID giúp tiết kiệm năng lượng - Màn hình hiển thị kỹ thuật số LED | ||
| 20 | Dây điện 3 pha | 25 | Mét | - Tiết diện: 3x2,5 mm2 + 1 x 1,5 mm2 | ||
| 21 | Gas làm lạnh | 1 | Chai | R600a/R1150, không chứa CFC | ||
| 22 | Vỏ máy | 1 | Cái | Kích thước bao: rộng x sâu x cao = 1210 x 770 x 950 mm | ||
| 23 | Lò nung | 1 | Cái | - Kích thước buồng nung: 80x1000 mm - Công suất: 3kW - Tốc độ tăng nhiệt tối đa 20oC/phút - Nhiệt độ làm việc ≤1400oC | ||
| 24 | Bơm chân không | 1 | Cái | - Tốc độ hút: 15 L/s - Chân không (không tải): 5.10-3 Torr - Công suất: 1,5 kW | ||
| 25 | Bộ điều khiển lưu lượng khí | 1 | Bộ | - Dải điều tiết: 25 – 250 mL/phút. | ||
| 26 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 1 | Bộ | - Độ chính xác ±1oC - PID, tự điều chỉnh với khả năng lập trình tới 30 phân đoạn | ||
| 27 | Áp suất kế | 1 | Cái | - Dải đo: -0,1 ¸ 0,15 MPa - Độ chính xác: 0,02 Mpa | ||
| 28 | Ống thạch anh | 1 | Cái | - Kích thước: đường kính 60 mm, dài 1000 mm, dày 3 mm. - Chịu nhiệt độ tới 1400 oC. | ||
| 29 | Cặp nhiệt điện | 1 | Cái | - Loại S: dải nhiệt độ 0 - 1450 oC. - Độ chính xác: +/- 1 oC | ||
| 30 | Gioăng + khớp nối Inox + van | 2 | Bộ | - Gioăng silicon, dạng tròn: Đường kính trong 60 mm, đường kính ngoài 63 mm - Khớp nối inox cho gioăng silicon - Van đóng/mở khí | ||
| 31 | Đồng hồ số đo điện áp, dòng điện + công tắc | 1 | Bộ | - Độ chính xác đồng hồ điện áp: ± 0,1 V. - Độ chính xác đồng hồ dòng điện: ±0,1A. | ||
| 32 | Vỏ máy | 1 | Cái | - Kim loại phun sơn tĩnh điện. - Hệ thống giá đỡ, bảo vệ ống thạch anh. | ||
| 33 | Máy hút ẩm | 3 | Cái | - Công suất hút ẩm 16 lít /24 giờ (ở điều kiện 30oC, 80%) - Không khí lưu hành 160 m3/ h | ||
| 34 | Máy hút bụi | 1 | Cái | - Công suất: 2000 W - Dung tích: 1,6 lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi