Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học, đồ dùng tối thiểu thực hiện Đề án huy động trẻ đi nhà trẻ trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Thủ Đô |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học, đồ dùng tối thiểu thực hiện Đề án huy động trẻ đi nhà trẻ trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200904215 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí được giao tại Quyết định số 468/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của UBND tỉnh Tuyên Quang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 22:03:00 đến ngày 2020-09-25 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,798,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 139 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 2 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 139 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 3 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 139 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 4 | Phản (dạng giường lưới) | 3.475 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 5 | Bàn giáo viên | 139 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 6 | Ghế giáo viên | 278 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 7 | Bàn cho trẻ | 1.112 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 8 | Ghế cho trẻ | 3.475 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 9 | Giá để đồ chơi và học liệu | 278 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 10 | Bình ủ nước | 139 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 11 | Giá để giày dép | 139 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 12 | Tủ giá ca, cốc | 139 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 13 | Cốc uống nước inox | 3.475 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 14 | Bóng nhỏ | 2.085 | Quả | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 15 | Bóng to | 2.085 | Quả | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 16 | Gậy thể dục nhỏ | 3.475 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 17 | Gậy thể dục to | 278 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 18 | Vòng thể dục nhỏ | 3.475 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 19 | Vòng thể dục to | 278 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 20 | Cổng chui đế nhựa | 278 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 21 | Cột ném bóng | 278 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 22 | Bộ xâu hạt | 1.390 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 23 | Bộ xâu dây | 1.390 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 24 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 139 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 25 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 139 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 26 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 139 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 27 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 278 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 28 | Tranh ghép các con vật | 139 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 29 | Tranh ghép các loại quả | 139 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 30 | Tranh động vật nuôi (trong gia đình) | 139 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 31 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 139 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 32 | Tranh các phương tiện giao thông | 139 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 33 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 139 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 34 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 278 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 35 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 278 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 36 | Lô tô các loại quả | 3.475 | Bé | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 37 | Lô tô các con vật | 3.475 | Bé | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 38 | Lô tô các phương tiện giao thông | 3.475 | Bé | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 39 | Lô tô các hoa | 3.475 | Bé | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 40 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 556 | Con | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 41 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 556 | Con | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 42 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 417 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 43 | Bộ bàn ghế giường tủ | 278 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 44 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 278 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 45 | Xắc xô 2 mặt to | 139 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 46 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 1.390 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 47 | Phách gõ | 1.390 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 48 | Trống cơm | 695 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 49 | Xúc xắc | 834 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 50 | Trống con | 1.390 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 51 | Đất nặn | 3.475 | Hộp | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 52 | Bút sáp | 3.475 | Hộp | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 53 | Bảng con | 2.085 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 54 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 139 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 55 | Bộ rau, củ, quả | 417 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 56 | Bộ thiết bị vui chơi, tăng cường tiếng Việt cho trẻ | 10 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi