Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937325-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200925413 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTPT năm 2019 – Tổng công ty Phát điện 1 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 18:11:00 đến ngày 2020-09-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,809,878,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,098,784 VNĐ ((Mười tám triệu chín mươi tám nghìn bảy trăm tám mươi bốn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy bấm ống thủy lực | 1 | Bộ | - CRIMPING RANGE (MM): 10-87 - CRIMPING FORCE (KN): 2000 - HOSE SIZE (INCHES): 2 - DIE SET: P32 - MAX. OPENING (MM): +33 - MASTER DIE D / L (MM): 99 / 80 - MOTOR (KW): 1.5/4 | Tham khảo Model: Finn-Power P32NMS của NSX: Lillbacka USA | |
| 2 | Máy vát mép ống | 1 | Bộ | - PREP 3 Pipe Bevelling - Tốc độ : 0- 120 v/p - Lực: 14/137 kgm/nm - Chiều dài trục chính: 40.5 mm - Size ống vát mép được : OD 28-76mm - Công suất : 1.4Hp - Áp suất khí nén làm việc: 20 psi - Size ống khí nén kết nối : 1/2'' - Nhiệt độ vận hành (max): 55 độ C - Bao gồm bộ phụ kiện: ống khí nén (50 mét) và hộp dao đi kèm | Tham khảo Model: TP3P của NSX: TAG | |
| 3 | Máy kiẻm tra vòng bi Kohtect BT77 | 1 | Bộ | Máy kiểm tra vòng bi Kohtect BT77 tần số đáp ứng 32 kHz.Dải đo: 99 dBmĐơn vị đo: Carpet Value (dBc) và Max Value (dBm)Độ phân giải: 1 dBiChức năng:'- Kiểm tra tình trạng các viên bi- Kiểm tra độ khô dầu mỡ bôi trơn- Đo tốc độ quay của động cơ | Tham khảo NSX: Miller - Đức | |
| 4 | Máy hàn Miller Syncrowave 250DX AC/DC | 2 | Cái | - Processes: TIG (GTAW), Stick (SMAW), Pulsed TIG (GTAW-P), Air Carbon Arc (CAC-A) - Amperage Range 250: 3 – 310 - Input Power: 1-Phase Power - Rated Output 250: 250 A at 30 VAC, 40% Duty Cycle 200 A at 28 VAC, 60% Duty Cycle | Tham khảo NSX: Miller - Đức | |
| 5 | Máy phun nước áp lực cao KRANZLE 800TST | 3 | Cái | Áp suất làm việc: có thể điều chỉnh liên tục từ 30-250 bar Dạng xe đẩy, có tang quấn cáp nước Lưu lượng nước ra: 13.3 lít/phút Dung tích bình chứa lớn nhất: 16 lít Dòng điện: 12A, 400V ba pha, 50Hz Trong lượng 89Kg | Tham khảo NSX: KRANZLE-Đức | |
| 6 | Máy hàn ống HDPE | 1 | Bộ | Máy Hàn Ống Nhựa HDPE, PPR Tự Động Thủy Lực 315-630Welding size (DN): 315, 355, 400, 450, 500, 560, 630 Temperature Control Range: 0~3000CPower: 12.2kW/380VHeating power: 9.2kW/380VCutter power: 1.5kW/380VHydraulic Power: 1.5kW/380VOperation pressure of hydraulic: 0~6MPa | ||
| 7 | Máy gia nhiệt vòng bi | 1 | Cái | 24 RLDi Máy gia nhiệt vòng bi, đường kính ngoài 380mm, 3.6kW. "- Công suất tiêu thụ lớn nhất: 3.6 KVA - Đường kính trong nhỏ nhất của chi tiết: Ø10mm - Đường kính ngoài lớn nhất của chi tiết: Ø380 mm - Các gông từ kích cỡ: 7, 10, 14, 20, 40 mm. Gông từ dạng thanh có thiết diện hình vuông. - Hiển thị thông số bằng LED, kỹ thuật số. - Nhiệt độ biến thiên tối đa 240 C - Tự động điều giảm công suất khi đạt trị số cài đặt để tiết kiệm năng lượng. - Có bảo vệ quá nhiệt. - Kích thước máy gia nhiệt: 600x220x275 mm | Tham khảo NSX: BETEX Netherland/Hà Lan | |
| 8 | Bộ rà van cầu Larslap | 1 | Bộ | - Globe, control and safety valves with flat and angled seats - Pneumatic drive unit (6-7 bar) - Option: K shaft I short K shaft II long Centralizing cone I Centralizing cone II Centralizing cone III Ball joint adaptor and grinding plate for 8mm Support adaptor for grinding cones Kit K 150 flat seat grinding plates for grinding seats 8-150mm (1/4'' and 6'') Kit K 150 guiding plates 8-150mm (1/4'' -6'' ) Grinding cones 3° kit 100, 30°, 60°, 90° 8-100mm (1/4'' -4'') including guide plates Grinding cones 5° kit 100, 30°, 40°, 60°, 75°, 90° 8-100mm (1/4'' -4'') including plates Self adhesive grinding discs in rough medium and fine Heavy duty case for transport and storage including tools to operate the K Self adhesive grinding discs in rough medium and fine Heavy duty case for transport and storage including tools to operate the K | Tham khảo Model: K AB 100/150, 8-100/150mm (1/4'' - 4 /6'') của NSX: Larslap - Sweden | |
| 9 | Kim bấm cosse thủy lực | 1 | Bộ | Kìm bấm cosse theo kiểu ép: lục Các size đầu cos đi kèm: 16, 25, 35, 50, 70, 95, 120, 150, 185, 240, 300, 400 mm2 | Tham khảo Mã sản phẩm: EP-510C của NSX: Izumi - Japan | |
| 10 | Kéo cắt cáp thủy lực IZUMI 850 | 1 | Bộ | Cắt các dây cáp kích thước 85mm Tải trọng tay cầm lớn nhất: 196N Bơm 2 tầng Không được trang bị van an toàn dung tích chứa: 120 cc Mở lớn nhất: 88 mm Số vòng bơm khi không tải trọng: 20 lần Lực đẩy: 39 kN Kích thước: 710 (L) mm Trọng lượng: 8.2 kg Phụ kiện: túi mang theo Tính năng: Trọng lượng nhẹ các lưỡi dao thủy động di động có các tính năng: Bơm hai tầng với các lưỡi dao nhanh tiên tiến Loại máy cắt giấy để ít bị tắc nghẽn hơn loại cắt thuần túy bằng kéo Không yêu cầu thiết lập thời gian Các lưỡi dao dễ dàng được thay thế Đầu xoay 180 độ và đầu có chốt cho phép cắt định vị dĩ dàng | Tham khảo Hydraulic Cutters IZUMI 850 của NSX: Izumi-Japan | |
| 11 | Dụng cụ lột vỏ cáp | 1 | Bộ | Thiết bị bao gồm: - Universal cable stripper- AMS - FBS- cable stripper - IMS II- cable stripper - Tube of silicone grease - Special electricans's scisors - Cable knife - Rigid plastic case - Tên tiếng anh: Set- Stripping tools | Tham khải Mã sản phẩm: 1799002 của NSX: Intercable- Italy | |
| 12 | Máy phát điện HONDA HV13000 GX (10,5KVA; CS max 11KVA) | 1 | Cái | Công suất liên tục 10.5 KVA Công suất tối đa 11.0 KVA Điện áp định mức 220 V Trọng lượng (kg) 158 | Tham khảo mã HONDA HV13000 GX của NSX: HONDA- Nhật Bản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi