Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm hóa chất xét nghiệm cho TTYT thành phố Dĩ An năm 2019-2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ DĨ AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm hóa chất xét nghiệm cho TTYT thành phố Dĩ An năm 2019-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200936954 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu BHYT và giá dịch vụ khám chữa bệnh 2019 – 2020 của TTYT thành phố Dĩ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 17:48:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,632,849,131 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cellpack DCL | 20 | thùng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất cho máy huyết học XN350 (SYSMEX) | |
| 2 | Sufolyser | 5 | thùng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất cho máy huyết học XN350 (SYSMEX) | |
| 3 | Lysercell WDF | 5 | thùng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất cho máy huyết học XN350 (SYSMEX) | |
| 4 | Flourocell WDF | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất cho máy huyết học XN350 (SYSMEX) | |
| 5 | Cell clean | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất cho máy huyết học XN350 (SYSMEX) | |
| 6 | XN Check L1 | 12 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất cho máy huyết học XN350 (SYSMEX) | |
| 7 | XN Check L2 | 12 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất cho máy huyết học XN350 (SYSMEX) | |
| 8 | XN Check L3 | 12 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất cho máy huyết học XN350 (SYSMEX) | |
| 9 | Diagon Diaton Diff LMG Diluent | 70 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất cho máy huyết học ABX Micros 60- ADIVIA60 | |
| 10 | Diagon Dialyse Diff LMG | 30 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất cho máy huyết học ABX Micros 60- ADIVIA60 | |
| 11 | Diagon Diacleaner | 70 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất cho máy huyết học ABX Micros 60- ADIVIA60 | |
| 12 | D - Check D 2.5L | 12 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất cho máy huyết học ABX Micros 60- ADIVIA60 | |
| 13 | D - Check D 2.5N | 12 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất cho máy huyết học ABX Micros 60- ADIVIA60 | |
| 14 | D - Check D 2.5H | 12 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất cho máy huyết học ABX Micros 60- ADIVIA60 | |
| 15 | ISOTONAC 3 | 20 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất cho máy huyết học tự động 33 thông số MEK-9100 (NIHON KOHDEN) | |
| 16 | Hemolynac 310 | 10 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất cho máy huyết học tự động 33 thông số MEK-9100 (NIHON KOHDEN) | |
| 17 | Hemolynac 510 | 20 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất cho máy huyết học tự động 33 thông số MEK-9100 (NIHON KOHDEN) | |
| 18 | Cleanac 710 | 10 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất cho máy huyết học tự động 33 thông số MEK-9100 (NIHON KOHDEN) | |
| 19 | Cleanac 810 | 20 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất cho máy huyết học tự động 33 thông số MEK-9100 (NIHON KOHDEN) | |
| 20 | Máu chuẩn 5DN | 6 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất cho máy huyết học tự động 33 thông số MEK-9100 (NIHON KOHDEN) | |
| 21 | Alcohol | 70 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 22 | Alcohol Control Normal | 6 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 23 | Amylase-LQ | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 24 | Direct Bilirubin DPD | 3 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 25 | Total Bilirubin DPD | 3 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 26 | Cholesterol -LQ | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 27 | CK-MB -LQ | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 28 | Creatinine - J. Jaffé | 8 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 29 | g-GT -LQ | 5 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 30 | Glucose -LQ | 15 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 31 | GOT/AST-LQ | 8 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 32 | GPT/ALT-LQ. IFCC | 8 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 33 | HDLc - D | 3 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 34 | Triglycerides | 3 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 35 | Urea LQ | 8 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 36 | Uric Acid -LQ | 3 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 37 | Control CK-NAC/ CK-MB | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 38 | Spintrol "H" Normal. Humano/ Human source | 3 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 39 | Spintrol "H" Cal. Humano/ Human source | 4 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 40 | Alkaline Solution. | 12 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 41 | Acid Solution. | 12 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy sinh hóa Sysmex BX310 | |
| 42 | LabonaCheck A1c Control Solution | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Hóa chất HbA1c theo máy Labona Check A1c | |
| 43 | ST 200 Plus Reagent Pack | 12 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VI. Hóa chất điện giải đồ 4 thông số Na, K, Cl, Ca- ST 200 Plus | |
| 44 | Sensa Daily Cleaner | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VI. Hóa chất điện giải đồ 4 thông số Na, K, Cl, Ca- ST 200 Plus | |
| 45 | Sensa Trilevel Quality Controls | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VI. Hóa chất điện giải đồ 4 thông số Na, K, Cl, Ca- ST 200 Plus | |
| 46 | HCV Ab Assay kit | 12 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 47 | HBsAg Assay kit | 12 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 48 | HBs Ab Assay kit | 12 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 49 | HBeAg Assay kit | 12 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 50 | HBc Ab Assay kit | 12 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 51 | TSH Reagent 100 Test | 12 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 52 | FT3 Reagent 100 Test | 12 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 53 | FT4 Reagent 100 Test | 12 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 54 | CA125 Assay Kit | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 55 | CA125 Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 56 | CA15-3 Assay Kit | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 57 | CA15-3 Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 58 | CA19-9 Assay Kit | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 59 | CA19-9 Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 60 | AFP Assay Kit | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 61 | AFP Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 62 | CEA Assay Kit | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 63 | CEA Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 64 | PSA Assay Kit | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 65 | PSA Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 66 | SUBSTRATE REAGENT SET | 13 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 67 | Washing Solution | 6 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 68 | LINE WASHING SOLUTION | 60 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 69 | Probe Washing Solution 250mLx2 | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 70 | CUVETTE L | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 71 | Disposal tip | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 72 | DILUENT | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 73 | HBS AG CALIBRATOR | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 74 | HCV Ab CALIBRATOR | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 75 | ANTI-HBS CALIBRATOR | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 76 | HBEAG CALIBRATOR | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 77 | ANTI-HBC CALIBRATOR | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 78 | TSH CALIBRATOR | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 79 | FT3 CALIBRATOR | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 80 | FT4 CALIBRATOR | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 81 | VIRATROL FOR 3MLX3X2 | 13 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 | |
| 82 | IMMUNO MULTI CONTROL | 13 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất cho máy miễn dịch HISCL-5000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi