Gói thầu: Mua sắm vật tư hàng hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937756 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 08:41:00 đến ngày 2020-09-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 124,555,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ áp lực dây 12m | 5 | Chiếc | MTC-16Y, (0-1,6)Mpa; ccx:2,5 | ||
| 2 | Đồng hồ nhiệt khí xả MC | 3 | Chiếc | TBΓ-1, (300- 900)°C | ||
| 3 | Cảm biến khí xả máy chính | 3 | Chiếc | T64-4, (300- 900)°C | ||
| 4 | Đồng hồ vôn mét | 3 | Chiếc | д1600, (0 -300)V, ccx:2,5 | ||
| 5 | Đồng hồ tốc độ máy chính | 6 | Chiếc | TЭ-204, (0 -3000)v/p, sai số:±55v/p | ||
| 6 | Đồng hồ vạn năng | 4 | Chiếc | DCV: 10/50/250/1000V(9KΩ/V); ACV: 10/50/250/750V (9KΩ/V); DCA: 50μ/2,5m/25m/0,25A | ||
| 7 | Đồng hồ Mêga ôm | 1 | Chiếc | 0,05-0,1-50-100MΩ, DCV: 60V, ACV: 600V | ||
| 8 | Đồng hồ nhiệt độ dây 12m | 5 | Chiếc | TKП-60/3M2, (0-120)°C, ccx:2,5 | ||
| 9 | Am pe kìm | 2 | Chiếc | AC/DC, 300-600V:200kΩ, 1000V: 400kΩ. | ||
| 10 | Củ phát tốc máy chính | 4 | Củ | TЭ-204, (0 -3000)v/p, ss:±50v/p | ||
| 11 | Đồng hồ am pe mét | 5 | Chiếc | д 1600, (0 -100)A, ccx: 1,5 | ||
| 12 | Đồng hồ áp lực trực tiếp | 4 | Chiếc | ΓK,Φ60, (0 -250)KG/cm², ccx:2,5 | ||
| 13 | Đồng hồ nhiệt chuyển đổi điện | 4 | Chiếc | TУЭ-48, (0- 120)°C, ss: 2,5°C | ||
| 14 | Đồng hồ tần số | 4 | Chiếc | Э 8020, (45-55)Hz, ccx:0,5 | ||
| 15 | Đồng hồ công suất | 4 | Chiếc | Д 8002, (0 -250)Kw, ccx: 1,5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi