Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt Hệ thống điều hòa không khí và thông gió

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200911506-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viễn thông Cao Bằng
Tên gói thầu Cung cấp và lắp đặt Hệ thống điều hòa không khí và thông gió
Số hiệu KHLCNT 20190366453
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao tài sản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 10:21:00 đến ngày 2020-09-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,305,940,890 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ, (phần lắp đặt) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hệ thống Mô tả kỹ thuật chương V
2 Hệ thống ống đồng dẫn gas DN6.4mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 100m Mô tả kỹ thuật chương V
3 Hệ thống ống đồng dẫn gas DN9.5mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,797 100m Mô tả kỹ thuật chương V
4 Hệ thống ống đồng dẫn gas DN12.7mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,829 100m Mô tả kỹ thuật chương V
5 Hệ thống ống đồng dẫn gas DN15.9mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,204 100m Mô tả kỹ thuật chương V
6 Hệ thống ống đồng dẫn gas DN19.1mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,221 100m Mô tả kỹ thuật chương V
7 Hệ thống ống đồng dẫn gas DN22.2mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,396 100m Mô tả kỹ thuật chương V
8 Hệ thống ống đồng dẫn gas DN28.6mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,389 100m Mô tả kỹ thuật chương V
9 Hệ thống ống đồng dẫn gas DN34.9mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,911 100m Mô tả kỹ thuật chương V
10 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 100m Mô tả kỹ thuật chương V
11 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,797 100m Mô tả kỹ thuật chương V
12 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,829 100m Mô tả kỹ thuật chương V
13 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,204 100m Mô tả kỹ thuật chương V
14 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=22,2mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,221 100m Mô tả kỹ thuật chương V
15 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=19,1mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,396 100m Mô tả kỹ thuật chương V
16 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=28,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,389 100m Mô tả kỹ thuật chương V
17 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=34,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,911 100m Mô tả kỹ thuật chương V
18 Bộ chia gas 22T Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
19 Bộ chia gas 33T Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
20 Bộ chia gas 72T Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
21 Bộ chia gas 73T Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
22 Hệ thống ống nước ngưng PVC DN27mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,232 100m Mô tả kỹ thuật chương V
23 Hệ thống ống nước ngưng PVC DN34mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,848 100m Mô tả kỹ thuật chương V
24 Hệ thống ống nước ngưng PVC DN60mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,45 100m Mô tả kỹ thuật chương V
25 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 13 mm), đường kính ống d=27mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,232 100m Mô tả kỹ thuật chương V
26 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 13 mm), đường kính ống d=34mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,848 100m Mô tả kỹ thuật chương V
27 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 13 mm), đường kính ống d=60mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,45 100m Mô tả kỹ thuật chương V
28 Ống gió tôn kích thước 350x200 Mô tả kỹ thuật chương V 9,3 m Mô tả kỹ thuật chương V
29 Ống gió tôn kích thước 300x150 Mô tả kỹ thuật chương V 11,6 m Mô tả kỹ thuật chương V
30 Ống gió tôn kích thước 200x150 Mô tả kỹ thuật chương V 10,5 m Mô tả kỹ thuật chương V
31 Ống gió tôn kích thước 150x100 Mô tả kỹ thuật chương V 28,6 m Mô tả kỹ thuật chương V
32 Ống gió PVC kích thước D110 Mô tả kỹ thuật chương V 0,297 100m Mô tả kỹ thuật chương V
33 Cút 90 D110 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái Mô tả kỹ thuật chương V
34 Vencapt Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái Mô tả kỹ thuật chương V
35 Cửa hút gió kiểu nan kèm van, kt 200x200 Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái Mô tả kỹ thuật chương V
36 Cửa thảI gió kiểu nan chớp + lưới chắn côn trùng , kt 600x200 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái Mô tả kỹ thuật chương V
37 Cửa thảI gió kiểu nan chớp + lưới chắn côn trùng , kt 800x200 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái Mô tả kỹ thuật chương V
38 Loa nối quạt 300x150/D300/L200 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái Mô tả kỹ thuật chương V
39 Loa nối quạt 350x200/D350/L200 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái Mô tả kỹ thuật chương V
40 Cút 90 300x150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
41 Chân rẽ 150x100/L100 Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái Mô tả kỹ thuật chương V
42 Nối mềm D100 Mô tả kỹ thuật chương V 38,4 m Mô tả kỹ thuật chương V
43 ống gió tôn KT 400x200 Mô tả kỹ thuật chương V 37,4 m Mô tả kỹ thuật chương V
44 ống gió tôn KT 350x200 Mô tả kỹ thuật chương V 46,2 m Mô tả kỹ thuật chương V
45 ống gió tôn KT 350x200 Mô tả kỹ thuật chương V 17 m Mô tả kỹ thuật chương V
46 ống gió tôn KT 250x200 Mô tả kỹ thuật chương V 31,7 m Mô tả kỹ thuật chương V
47 ống gió tôn KT 250x150 Mô tả kỹ thuật chương V 5,6 m Mô tả kỹ thuật chương V
48 ống gió tôn KT 200x200 Mô tả kỹ thuật chương V 17,7 m Mô tả kỹ thuật chương V
49 ống gió tôn KT 150x150 Mô tả kỹ thuật chương V 19,5 m Mô tả kỹ thuật chương V
50 ống gió tôn KT 150x100 Mô tả kỹ thuật chương V 10,8 m Mô tả kỹ thuật chương V
51 ống gió tôn KT 100x100 Mô tả kỹ thuật chương V 41,9 m Mô tả kỹ thuật chương V
52 Cửa lấy gió dạng chớp + lọc bụi + lưới chắn côn trùng, 800x300 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái Mô tả kỹ thuật chương V
53 Cửa lấy gió dạng chớp + lọc bụi + lưới chắn côn trùng, 400x200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
54 Tiêu âm vách 400x400x900 Mô tả kỹ thuật chương V 1,44 m2 Mô tả kỹ thuật chương V
55 Cửa gió loại khuếch tán KT 600X600 kèm hộp gió, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái Mô tả kỹ thuật chương V
56 Cửa gió loại khuếch tán KT 300X300 kèm hộp gió, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái Mô tả kỹ thuật chương V
57 Van gió (VCD) , 100x100 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái Mô tả kỹ thuật chương V
58 Van gió (VCD) , 150x100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái Mô tả kỹ thuật chương V
59 Van gió (VCD) , 150x150 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái Mô tả kỹ thuật chương V
60 Van gió (VCD) , 250x200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
61 Van gió (VCD) , 200x200 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái Mô tả kỹ thuật chương V
62 Van gió (VCD) , 200x150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái Mô tả kỹ thuật chương V
63 Cút 90 KT 250x200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
64 Cút 90 KT 250x150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
65 Cút 90 KT 200x200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
66 Cút 90 KT 100x100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái Mô tả kỹ thuật chương V
67 Chuyển tiết diện 100x100/D100/L100 Mô tả kỹ thuật chương V 23 cái Mô tả kỹ thuật chương V
68 Chuyển tiết diện 150x150/D150/L100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái Mô tả kỹ thuật chương V
69 Chuyển tiết diện 150x100/D150/L100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái Mô tả kỹ thuật chương V
70 Chuyển tiết diện 200x200/D200/L150 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái Mô tả kỹ thuật chương V
71 Chuyển tiết diện 250x200/D250/L150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
72 Côn 400x200/350x200/L200 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái Mô tả kỹ thuật chương V
73 Côn 350x200/300x200/L200 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái Mô tả kỹ thuật chương V
74 Côn 300x150/100x100/L200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
75 Côn 250x200/200x200/L200 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái Mô tả kỹ thuật chương V
76 Chân rẽ 250x200/L150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái Mô tả kỹ thuật chương V
77 Chân rẽ 200x200/L150 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái Mô tả kỹ thuật chương V
78 Chân rẽ 150x100/L100 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái Mô tả kỹ thuật chương V
79 Chân rẽ 100x100/L100 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái Mô tả kỹ thuật chương V
80 Loa nối quạt 400x200/D355/L200 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái Mô tả kỹ thuật chương V
81 Tủ điện kích thước 1200X800X500 vỏ tủ sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ Mô tả kỹ thuật chương V
82 Tủ điện kích thước 300x250x170 vỏ tủ sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 5 tủ Mô tả kỹ thuật chương V
83 Cáp điện CU.XLPE/PVC(4x16)+PVC(1x16)E Mô tả kỹ thuật chương V 87,5 m Mô tả kỹ thuật chương V
84 Cáp điện CU/PVC/PVC-FR(3x4.0)+(1x4.0)E Mô tả kỹ thuật chương V 12,5 m Mô tả kỹ thuật chương V
85 Cáp điện CU/PVC/PVC(2x2,5)+(1x2,5)E Mô tả kỹ thuật chương V 1.140 m Mô tả kỹ thuật chương V
86 MCCB-3P-200A-25kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
87 MCCB-3P-63A-16kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái Mô tả kỹ thuật chương V
88 MCCB-3P-50A-16kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái Mô tả kỹ thuật chương V
89 MCB-3P-16A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái Mô tả kỹ thuật chương V
90 MCB-1P-16A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
91 MCB-1P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái Mô tả kỹ thuật chương V
92 Cáp điện CU/PVC (2x1.5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.028,5 m Mô tả kỹ thuật chương V
93 Ống luồn dây D20mm Mô tả kỹ thuật chương V 1.028,5 m Mô tả kỹ thuật chương V
94 Hệ thống điều hòa không khi ( phần thiết bị) Mô tả kỹ thuật chương V 1 Hệ thống Mô tả kỹ thuật chương V
95 Hệ thống 01: Dàn nóng 26 HP (tham khảo Dàn nóng điều hòa trung tâm VRV IV- Môi chất lạnh R410A, Máy biến tần - điện nguồn 380V/3p/50Hz) Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy Mô tả kỹ thuật chương V
96 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 9.0kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 3 máy Mô tả kỹ thuật chương V
97 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 7,1kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 5 máy Mô tả kỹ thuật chương V
98 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 4,5kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 2 máy Mô tả kỹ thuật chương V
99 Điều khiển có dây gắn tường BRC1E63 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái Mô tả kỹ thuật chương V
100 Hệ thống 02: Dàn nóng 34HP (tham khảo Dàn nóng điều hòa trung tâm VRV IV- Môi chất lạnh R410A, Máy biến tần - điện nguồn 380V/3p/50Hz) Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy Mô tả kỹ thuật chương V
101 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 14,0kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 3 máy Mô tả kỹ thuật chương V
102 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 11,2kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy Mô tả kỹ thuật chương V
103 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 9.0kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 3 máy Mô tả kỹ thuật chương V
104 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 7,1kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 2 máy Mô tả kỹ thuật chương V
105 Dàn lạnh loại treo tường - CSL: 3,6kW Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy Mô tả kỹ thuật chương V
106 Điều khiển có dây gắn tường BRC1E63 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái Mô tả kỹ thuật chương V
107 Hệ thống 03: Dàn nóng 28HP (tham khảo Dàn nóng điều hòa trung tâm VRV IV- Môi chất lạnh R410A, Máy biến tần - điện nguồn 380V/3p/50Hz) Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy Mô tả kỹ thuật chương V
108 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 9.0kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 9 máy Mô tả kỹ thuật chương V
109 Dàn lạnh loại treo tường - CSL: 3,6kW Mô tả kỹ thuật chương V 2 máy Mô tả kỹ thuật chương V
110 Điều khiển có dây gắn tường BRC1E63 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái Mô tả kỹ thuật chương V
111 Hệ thống 04: Dàn nóng 30HP (tham khảo Dàn nóng điều hòa trung tâm VRV IV- Môi chất lạnh R410A, Máy biến tần - điện nguồn 380V/3p/50Hz) Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy Mô tả kỹ thuật chương V
112 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 14,0kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy Mô tả kỹ thuật chương V
113 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 9.0kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 8 máy Mô tả kỹ thuật chương V
114 Dàn lạnh loại treo tường - CSL: 3,6kW Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy Mô tả kỹ thuật chương V
115 Điều khiển có dây gắn tường BRC1E63 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái Mô tả kỹ thuật chương V
116 Hệ thống 05: Dàn nóng 24HP (tham khảo Dàn nóng điều hòa trung tâm VRV IV- Môi chất lạnh R410A, Máy biến tần - điện nguồn 380V/3p/50Hz) Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy Mô tả kỹ thuật chương V
117 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 11,2kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 2 máy Mô tả kỹ thuật chương V
118 Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 9.0kW (hai chiều) Mô tả kỹ thuật chương V 5 máy Mô tả kỹ thuật chương V
119 Dàn lạnh loại treo tường - CSL: 3,6kW Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy Mô tả kỹ thuật chương V
120 Điều khiển có dây gắn tường Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái Mô tả kỹ thuật chương V
121 Mặt nạ dàn lạnh Cassette âm trần đa hướng thổi Mô tả kỹ thuật chương V 44 cái Mô tả kỹ thuật chương V
122 Bộ điều khiển trung tâm Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
123 Bộ điều khiển không dây cho dàn lạnh Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
124 Bộ nối dàn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
125 Bộ nối dàn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
126 Bộ chia gas Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
127 Bộ chia gas Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
128 Bộ chia gas Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
129 Bộ chia gas Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
130 Điều hoà cục bộ treo tường, 2 chiều, CSL 2,5 kW, inverter, Gas R32 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
131 Điều hoà cục bộ cassette, 2 chiều, CSL 10,0 kW, inverter, Gas R32 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ Mô tả kỹ thuật chương V
132 Thiêt bị quạt thông gió Mô tả kỹ thuật chương V 1 hệ thống Mô tả kỹ thuật chương V
133 Quạt cấp gió tươi ly tâm dạng hộp :400m3/h-150Pa Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
134 Quạt cấp gió tươi ly tâm dạng hộp :1600m3/h-250Pa Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái Mô tả kỹ thuật chương V
135 Quạt cấp gió tươi ly tâm dạng hộp :1700m3/h-250Pa Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái Mô tả kỹ thuật chương V
136 Quạt cấp gió tươi ly tâm dạng hộp :2100m3/h-250Pa Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
137 Quạt hút hùi WC loại ly tâm hộp :1200m3/h-150Pa Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái Mô tả kỹ thuật chương V
138 Quạt hút hùi WC loại ly tâm hộp :700m3/h-150Pa Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
139 Quạt hút hùi WC loại ly tâm hộp :600m3/h-150Pa Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái Mô tả kỹ thuật chương V
140 Quạt hút loại gắn tường : 500m3/h Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái Mô tả kỹ thuật chương V
141 Quạt hút loại gắn tường : 400m3/h Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái Mô tả kỹ thuật chương V
142 Quạt hút loại gắn trần : 120m3/h Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái Mô tả kỹ thuật chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->