Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt Hệ thống điều hòa không khí và thông gió
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911506-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn thông Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống điều hòa không khí và thông gió |
| Số hiệu KHLCNT | 20190366453 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao tài sản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 10:21:00 đến ngày 2020-09-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,305,940,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ, (phần lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 2 | Hệ thống ống đồng dẫn gas DN6.4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 3 | Hệ thống ống đồng dẫn gas DN9.5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,797 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 4 | Hệ thống ống đồng dẫn gas DN12.7mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,829 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 5 | Hệ thống ống đồng dẫn gas DN15.9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,204 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 6 | Hệ thống ống đồng dẫn gas DN19.1mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,221 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 7 | Hệ thống ống đồng dẫn gas DN22.2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,396 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 8 | Hệ thống ống đồng dẫn gas DN28.6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,389 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 9 | Hệ thống ống đồng dẫn gas DN34.9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,911 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 10 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 11 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,797 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 12 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,829 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 13 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,204 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 14 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=22,2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,221 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 15 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=19,1mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,396 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 16 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=28,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,389 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 17 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=34,9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,911 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 18 | Bộ chia gas 22T | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 19 | Bộ chia gas 33T | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 20 | Bộ chia gas 72T | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 21 | Bộ chia gas 73T | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 22 | Hệ thống ống nước ngưng PVC DN27mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,232 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 23 | Hệ thống ống nước ngưng PVC DN34mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,848 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 24 | Hệ thống ống nước ngưng PVC DN60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,45 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 25 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 13 mm), đường kính ống d=27mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,232 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 26 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 13 mm), đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,848 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 27 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 13 mm), đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,45 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 28 | Ống gió tôn kích thước 350x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,3 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 29 | Ống gió tôn kích thước 300x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,6 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 30 | Ống gió tôn kích thước 200x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,5 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 31 | Ống gió tôn kích thước 150x100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,6 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 32 | Ống gió PVC kích thước D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,297 | 100m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 33 | Cút 90 D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 34 | Vencapt | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 35 | Cửa hút gió kiểu nan kèm van, kt 200x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 36 | Cửa thảI gió kiểu nan chớp + lưới chắn côn trùng , kt 600x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 37 | Cửa thảI gió kiểu nan chớp + lưới chắn côn trùng , kt 800x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 38 | Loa nối quạt 300x150/D300/L200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 39 | Loa nối quạt 350x200/D350/L200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 40 | Cút 90 300x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 41 | Chân rẽ 150x100/L100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 42 | Nối mềm D100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,4 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 43 | ống gió tôn KT 400x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,4 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 44 | ống gió tôn KT 350x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 46,2 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 45 | ống gió tôn KT 350x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 46 | ống gió tôn KT 250x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,7 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 47 | ống gió tôn KT 250x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,6 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 48 | ống gió tôn KT 200x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,7 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 49 | ống gió tôn KT 150x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,5 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 50 | ống gió tôn KT 150x100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,8 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 51 | ống gió tôn KT 100x100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,9 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 52 | Cửa lấy gió dạng chớp + lọc bụi + lưới chắn côn trùng, 800x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 53 | Cửa lấy gió dạng chớp + lọc bụi + lưới chắn côn trùng, 400x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 54 | Tiêu âm vách 400x400x900 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,44 | m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 55 | Cửa gió loại khuếch tán KT 600X600 kèm hộp gió, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 56 | Cửa gió loại khuếch tán KT 300X300 kèm hộp gió, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 57 | Van gió (VCD) , 100x100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 58 | Van gió (VCD) , 150x100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 59 | Van gió (VCD) , 150x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 60 | Van gió (VCD) , 250x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 61 | Van gió (VCD) , 200x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 62 | Van gió (VCD) , 200x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 63 | Cút 90 KT 250x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 64 | Cút 90 KT 250x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 65 | Cút 90 KT 200x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 66 | Cút 90 KT 100x100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 67 | Chuyển tiết diện 100x100/D100/L100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 68 | Chuyển tiết diện 150x150/D150/L100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 69 | Chuyển tiết diện 150x100/D150/L100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 70 | Chuyển tiết diện 200x200/D200/L150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 71 | Chuyển tiết diện 250x200/D250/L150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 72 | Côn 400x200/350x200/L200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 73 | Côn 350x200/300x200/L200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 74 | Côn 300x150/100x100/L200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 75 | Côn 250x200/200x200/L200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 76 | Chân rẽ 250x200/L150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 77 | Chân rẽ 200x200/L150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 78 | Chân rẽ 150x100/L100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 79 | Chân rẽ 100x100/L100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 80 | Loa nối quạt 400x200/D355/L200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 81 | Tủ điện kích thước 1200X800X500 vỏ tủ sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 82 | Tủ điện kích thước 300x250x170 vỏ tủ sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 83 | Cáp điện CU.XLPE/PVC(4x16)+PVC(1x16)E | Mô tả kỹ thuật chương V | 87,5 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 84 | Cáp điện CU/PVC/PVC-FR(3x4.0)+(1x4.0)E | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,5 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 85 | Cáp điện CU/PVC/PVC(2x2,5)+(1x2,5)E | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.140 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 86 | MCCB-3P-200A-25kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 87 | MCCB-3P-63A-16kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 88 | MCCB-3P-50A-16kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 89 | MCB-3P-16A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 90 | MCB-1P-16A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 91 | MCB-1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 92 | Cáp điện CU/PVC (2x1.5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.028,5 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 93 | Ống luồn dây D20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.028,5 | m | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 94 | Hệ thống điều hòa không khi ( phần thiết bị) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Hệ thống | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 95 | Hệ thống 01: Dàn nóng 26 HP (tham khảo Dàn nóng điều hòa trung tâm VRV IV- Môi chất lạnh R410A, Máy biến tần - điện nguồn 380V/3p/50Hz) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 96 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 9.0kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 97 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 7,1kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 98 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 4,5kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 99 | Điều khiển có dây gắn tường BRC1E63 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 100 | Hệ thống 02: Dàn nóng 34HP (tham khảo Dàn nóng điều hòa trung tâm VRV IV- Môi chất lạnh R410A, Máy biến tần - điện nguồn 380V/3p/50Hz) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 101 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 14,0kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 102 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 11,2kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 103 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 9.0kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 104 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 7,1kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 105 | Dàn lạnh loại treo tường - CSL: 3,6kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 106 | Điều khiển có dây gắn tường BRC1E63 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 107 | Hệ thống 03: Dàn nóng 28HP (tham khảo Dàn nóng điều hòa trung tâm VRV IV- Môi chất lạnh R410A, Máy biến tần - điện nguồn 380V/3p/50Hz) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 108 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 9.0kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 109 | Dàn lạnh loại treo tường - CSL: 3,6kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 110 | Điều khiển có dây gắn tường BRC1E63 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 111 | Hệ thống 04: Dàn nóng 30HP (tham khảo Dàn nóng điều hòa trung tâm VRV IV- Môi chất lạnh R410A, Máy biến tần - điện nguồn 380V/3p/50Hz) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 112 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 14,0kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 113 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 9.0kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 114 | Dàn lạnh loại treo tường - CSL: 3,6kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 115 | Điều khiển có dây gắn tường BRC1E63 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 116 | Hệ thống 05: Dàn nóng 24HP (tham khảo Dàn nóng điều hòa trung tâm VRV IV- Môi chất lạnh R410A, Máy biến tần - điện nguồn 380V/3p/50Hz) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 117 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 11,2kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 118 | Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi - CSL: 9.0kW (hai chiều) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 119 | Dàn lạnh loại treo tường - CSL: 3,6kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 120 | Điều khiển có dây gắn tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 121 | Mặt nạ dàn lạnh Cassette âm trần đa hướng thổi | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 122 | Bộ điều khiển trung tâm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 123 | Bộ điều khiển không dây cho dàn lạnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 124 | Bộ nối dàn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 125 | Bộ nối dàn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 126 | Bộ chia gas | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 127 | Bộ chia gas | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 128 | Bộ chia gas | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 129 | Bộ chia gas | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 130 | Điều hoà cục bộ treo tường, 2 chiều, CSL 2,5 kW, inverter, Gas R32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 131 | Điều hoà cục bộ cassette, 2 chiều, CSL 10,0 kW, inverter, Gas R32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 132 | Thiêt bị quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 133 | Quạt cấp gió tươi ly tâm dạng hộp :400m3/h-150Pa | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 134 | Quạt cấp gió tươi ly tâm dạng hộp :1600m3/h-250Pa | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 135 | Quạt cấp gió tươi ly tâm dạng hộp :1700m3/h-250Pa | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 136 | Quạt cấp gió tươi ly tâm dạng hộp :2100m3/h-250Pa | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 137 | Quạt hút hùi WC loại ly tâm hộp :1200m3/h-150Pa | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 138 | Quạt hút hùi WC loại ly tâm hộp :700m3/h-150Pa | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 139 | Quạt hút hùi WC loại ly tâm hộp :600m3/h-150Pa | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 140 | Quạt hút loại gắn tường : 500m3/h | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 141 | Quạt hút loại gắn tường : 400m3/h | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 142 | Quạt hút loại gắn trần : 120m3/h | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi