Gói thầu: Cung cấp lắp đặt trang thiết bị (đợt 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tỉnh đoàn Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt trang thiết bị (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200936952 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 11:28:00 đến ngày 2020-09-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,743,930,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính để bàn | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Máy in | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Máy in | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Sàn gỗ (5 phòng) | 250 | m2 | Chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Phào nẹp | 150 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Nhân công lắp đặt và hoàn thiện | 250 | m2 | Chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Gương soi tập múa (03 phòng) | 200 | m2 | Chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Gióng múa (03 phòng) | 60 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Giá vẽ mỹ thuật | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Máy in | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Bàn ghế giảng viên (05 phòng) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Tượng Bác | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Rèm cầu vồng | 800 | m2 | Chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Máy lọc nước R.O | 16 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Nhân công phụ kiện lắp đặt hoàn thiện HT lọc nước RO | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Camera | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Đầu ghi hình | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Ổ cứng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | UPS Online | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Dây mạng | 1.000 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Hộp kỹ thật | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Switch POE 8 Port | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Switch POE 4 Port | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Switch 5 port Giga 100/1000mb | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Ống ren, dây điện, vật tư lắp đặt | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Nhân công | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Ti vi + giá treo | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Khẩu hiệu: Đảng cộng sản việt Nam | 10 | m2 | Chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Khẩu hiệu: "…." hai bên khán đài nhà đa năng | 12 | m2 | Chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Tượng Bác | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Tủ để đồ | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Hệ thống màn hình trong nhà (Màn led P2) | 20 | m2 | Chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Đồng bồ bấm giây 10 LAP | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Dây nhảy cá nhân | 100 | Sợi | Chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Dây nhảy dài tập thể | 50 | Sợi | Chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Dây kéo co | 4 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Bộ cột đa năng | 8 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Đệm nhảy cao | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Vượt cầu lông | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Quả cầu lông | 500 | Quả | Chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Bàn đạp xuất phát | 10 | Cặp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Bóng chuyền số 5 | 20 | Quả | Chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Cột bóng chuyền (02 cột/bộ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Đệm nhảy xa | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Trụ bóng rổ (02 trụ/ bộ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Bóng rổ số 5 | 20 | Quả | Chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | Bóng đá | 20 | Quả | Chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | Quả cầu đá tập luyện | 50 | Quả | Chi tiết tại Chương V | ||
| 53 | Hệ thống đèn chiếu sáng sân bóng đá | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V | ||
| 54 | Ghế (ghế ngồi sân bóng đá) | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 55 | Loa kéo di động | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 56 | Loa đeo vai | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 57 | Bàn bóng bàn | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 58 | Vợt bóng bàn | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 59 | Quả bóng bàn | 50 | Hộp | Chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi