Gói thầu: Cung cấp thiết bị, vật tư hóa chất cho đề tài Nghiên cứu tỷ lệ viêm phổi cộng đồng ở trẻ em do vi khuẩn Streptococcus
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Kỹ thuật Y-Dược Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị, vật tư hóa chất cho đề tài Nghiên cứu tỷ lệ viêm phổi cộng đồng ở trẻ em do vi khuẩn Streptococcus |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755359 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 2078/QĐ-UBND ngày 06/7/2018 của UBND tỉnh Quảng Nam phê duyệt dự toán và cấp kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 13:34:00 đến ngày 2020-09-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 524,429,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Micro Pipette | 100-1000ul | 2 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 2 | Micro Pipette | 10-100ul | 2 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 3 | Pipet đa kênh (8 kênh) phân phối | 10-100 µl | 1 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 4 | Giá đỡ ống nghiệm | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | ||
| 5 | Đèn cồn | 250ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 6 | Kính bảo hộ Safetyman 1 màu trắng | SM91 | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn USA | |
| 7 | Swab có ống bọc, que gỗ, tiệt trùng từng cái. | 100 Que/gói | 5 | Gói | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 8 | Hộp que đè lưỡi | 100 cái/hộp | 5 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 9 | Ống Catheler | Dây hút đàm-dịch | 400 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 10 | Hộp khẩu trang than hoạt tính | 50 cái/hộp | 30 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 11 | Hộp găng tay | 100 cái/hộp | 30 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 12 | Viên presept | 100v/hộp | 4 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 13 | Pipet pasteur | hộp 250/hộp | 2 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 14 | Hộp giấy đo pH | có thang đo | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 15 | Ống nghiệm vô trùng | 22ml | 50 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 16 | Hộp Tăm bông vô khuẩn | 100 cái/hộp | 13 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 17 | Dung dịch diệt khuẩn rửa tay | chai 0.5 lít | 10 | Chai | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 18 | Micro tip xanh | 1000c/gói | 5 | Gói | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 19 | Cồn đốt can | 5 lít/can | 4 | Can | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 20 | Cồn 70o | 5 | Lít | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | ||
| 21 | Nước muối sinh lý vô khuẩn | 500ml/chai | 5 | Lít | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 22 | Que cấy đầu tròn | 20cái/gói | 20 | Gói | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 23 | Que cấy đầu tròn | 20cái/gói | 335 | Gói | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 24 | Lam kính trơn | 50 cái/Hộp | 4 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 25 | Lamen (Phiến kính) | 100 cái/Hộp | 2 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 26 | Tuýp ly tâm loại eppendorf nhựa có nắp | 1000cái/gói | 3 | Gói | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 27 | Hộp đựng ống Eppendorf | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | ||
| 28 | Bảng nhựa có nắp đậy vô trùng | Loại 96 giếng | 900 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 29 | Nắp cho đĩa | Loại 96 giếng | 900 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 30 | Đĩa petri thủy tinh | phi 90mm | 25 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 31 | Khoanh giấy Optochin | Hộp 5x50 đĩa | 6 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 32 | "Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 15µg Azithromycin 15µg Vancomycin 30µg Levofloxacin 5µg Linezolid 30µg Clindamycin 2µg Sulfamethoxazol+Trimethoprim 25µg" | Hộp 5x50 đĩa | 7 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 33 | "E-test của 5 loại kháng sinh Benzyl penicillin Amoxicillin Ceftriaxone Cefotaxime Amoxillin+Acid clavulanic" | Hộp 10 que | 60 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 34 | "E-test của 4 kháng sinh mỗi loại 6 hộp Erythromycin Azithromycin Clarithromycin Vancomycin" | Hộp 10 que | 24 | Hộp | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 35 | Cốc có mỏ | 50ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 36 | Cốc có mỏ | 100ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 37 | Cốc có mỏ | 250ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 38 | Đũa thủy tinh | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | ||
| 39 | Pipet thẳng | 10ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 40 | Pipet thẳng | 5ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 41 | Pipet thẳng | 2ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 42 | Pipet thẳng | 20ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 43 | Bình định mức | 10ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 44 | Bình định mức | 50ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 45 | Ống nghiệm thủy tinh | 12x120mm | 50 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn USA | |
| 46 | Ống nghiệm thủy tinh | 16x160mm | 50 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn USA | |
| 47 | Ống đong | 10ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn Nhật Bản hoặc tương đương | |
| 48 | Ống đong | 25ml | 5 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn Nhật Bản hoặc tương đương | |
| 49 | Cốc có chân | 50ml | 2 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn Nhật Bản hoặc tương đương | |
| 50 | Gram staining kit 4x250ml/Bộ (Lọ nhỏ giọt) | 4x250ml/ | 5 | Bộ | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 51 | Dầu soi kính (Lọ nhỏ giọt) | 100ml/Lọ | 5 | Lọ | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 52 | Glycerol solution, | 1000ml/chai | 2 | Chai | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 53 | Brain heart broth | 4 | Chai | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | ||
| 54 | Mueller Hinton Agar | 500g/chai | 2 | Chai | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 55 | Mueller Hinton broth,500g | 500g/chai | 4 | Chai | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | |
| 56 | Chủng kiểm soát Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 | 1 | Chủng | hàng mới 100%, đạt chuẩn EU | ||
| 57 | Đĩa thạch máu đã pha sẵn (máu cừu 5%) | 900mm/đĩa | 5.900 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | |
| 58 | Đĩa thạch máu Mueller Hinton Agar (MHBA) | 1.650 | Cái | hàng mới 100%, đạt chuẩn Châu Á | ||
| 59 | Cefotaxime sodium salt | 2 | Lọ | hàng mới 100%, đạt chuẩn Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 60 | Ampiciline Anhydros | 2 | Lọ | hàng mới 100%, đạt chuẩn Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 61 | Ceftriaxone | 2 | Lọ | hàng mới 100%, đạt chuẩn Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 62 | Erythromycine | 2 | Lọ | hàng mới 100%, đạt chuẩn Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 63 | Clarithromycine | 2 | Lọ | hàng mới 100%, đạt chuẩn Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 64 | Azithromycine | 2 | Lọ | hàng mới 100%, đạt chuẩn Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 65 | Gentamycine | 1 | Lọ | hàng mới 100%, đạt chuẩn Nhật Bản hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi