Gói thầu: Mua sắm thiết bọ phòng tin học, phòng học bộ môn xây dựng trường đạt chuẩn quốc gia năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200935007-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Pác Nặm |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bọ phòng tin học, phòng học bộ môn xây dựng trường đạt chuẩn quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200804392 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp Giáo dục 2020 ( Nguồn kinh phí giữ tại đơn vị năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 14:43:00 đến ngày 2020-09-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 338,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn máy vi tính học sinh | 15 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ghế ngồi phòng tin | 30 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn biểu diễn thiết bị giáo viên | 1 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn thí nghiệm học sinh | 8 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế thí nghiệm giáo viên, học sinh | 36 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Hệ thống điều khiển trung tâm (lắp tại bàn điều khiển của giáo viên) | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Giá để thiết bị | 3 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Modul chậu rửa PTN | 1 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bảng chống lóa Hàn Quốc | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Quạt hút và hệ thống thông gió | 2 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bàn thí nghiệm giáo viên | 1 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn thí nghiệm học sinh | 8 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ghế thí nghiệm giáo viên, học sinh | 36 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 3 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Giá để thiết bị | 3 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Quạt hút và hệ thống xử lý khí thải | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tủ đựng Hoá chất | 1 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bảng chống lóa Hàn Quốc | 1 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | chiếc | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi