Gói thầu: Mua sắm bổ sung thiết bị đào tạo thuộc CTMT năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200921127-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn xây dựng tứ hải
Tên gói thầu Mua sắm bổ sung thiết bị đào tạo thuộc CTMT năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200920462
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 14:15:00 đến ngày 2020-09-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,975,050,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Xúc đá (Ice Scoop) 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
2 Bình lắc Boston 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
3 Bình lắc Shaker 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
4 Đồ chặn lắc rựu (Cocktail Strainer) 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
5 Muỗng COCKTAIL (Cocktail Spoon) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
6 Kẹp gắp đá (Ice Tong) 16 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
7 Bình rót nước trái cây (Store and Pour Unit) 16 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
8 Đồ đựng vật dụng BAR (Bar Caddy / Containe) 6 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
9 Kẹp vắt chanh (Lime and Lemon press) 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
10 Nắp đậy chai CHAMPANGE (Champagne Bottle Cap) 12 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
11 Tấm lót BAR (Bar Mats) 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
12 Thớt (Cutting Board) 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
13 Dao BAR (Knife, paring knife) (Dao nhỏ) 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
14 Kéo (scissors) 6 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
15 Dụng cụ mở rượu (Can Opener) 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
16 Xô đựng đá (Ice Box) 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
17 Chày (Muddler) 3 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
18 Xô đá (Ice Bucket) 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
19 Hộp đựng trang trí (Condiment box (with 6 compatment) with bids) 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
20 Khay phục vụ (Khay tròn cỡ lớn) 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
21 Khay phục vụ (Khay tròn cỡ trung) 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
22 Khay phục vụ (Khay tròn cỡ nhỏ) 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
23 Khay phục vụ (Khay chữ nhật cỡ lớn) 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
24 Khay phục vụ (Khay chữ nhật cỡ trung) 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
25 Khay phục vụ (Khay hình oval) 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
26 Khay phục vụ (Khay chữ nhật cỡ nhỏ) 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
27 Máy xay hạt cà phê (Loại tự động cân lượng cà phê), Máy xay café tự động 1 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
28 Máy làm lạnh nước trái cây 2 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
29 Máy pha cà phê (Loại 1 vòi), Máy pha café công nghiệp 1gr 1 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
30 Máy xay đa năng 2 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
31 Máy kẹp nóng bánh mỳ 2 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
32 Máy thổi khô 1 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
33 Găng tay vải 19 Đôi Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
34 Khăn trang trí 80 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
35 Bình thủy tinh (Carafe) 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
36 Bếp gas đôi 2 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
37 Bếp từ 3 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
38 Lò nướng đa năng, lò nướng đối lưu 2 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
39 Máy đo nhiệt độ, độ ẩm 2 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
40 Máy sục ozone 1 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
41 Máy đếm tiền 1 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
42 Máy in Bill 1 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
43 Dải vắt ngang bàn trang trí - Table runner 24 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
44 Rèm buffet 24 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
45 Bọc ghế có nơ 60 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
46 Giá cất trữ dụng cụ sành sứ 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
47 Tủ cất giữ dụng cụ phục vụ 5 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
48 Bàn Buffet 5 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
49 Kệ để đồ phục vụ buffet 1 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
50 Ghế tựa (Ngồi) 24 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
51 Kệ để rượu ly sau nhà hàng 2 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
52 Cây đun nước điện 10L 1 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
53 Ghế quầy Bar 12 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
54 Bàn tròn nhỏ quầy bar 8 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
55 Bát (Tô) đựng đá phục vụ tại bàn 12 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
56 Búa chần 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
57 Xe, Dụng cụ dọn sơ bàn ăn 2 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
58 Dụng cụ mở bia 19 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
59 Chày dầm 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
60 Kẹp gắp chanh 6 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
61 Bình cắm hoa loại cao 25 cm H25*D10 cm 19 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
62 Bình cắm hoa loại cao 30 cm H30*D10 cm 19 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
63 Bình cắm hoa loại cao 35 cm H35*D10 cm 19 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
64 Bình cắm hoa loại cao 40 cm H40*D10 cm 19 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
65 Máy rửa bát đĩa 2 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
66 Tủ ướp lạnh ly 2 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
67 Kẹp gấp thức ăn (TONG) 40 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
68 ĐẾ LÓT ĐỒ GẮP BUFFER (SERVICE TONG HOLDER) 24 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
69 ĐÈN HÂM NÓNG THỨC ĂN (FOOD COVER W/HEATING LAMPS) 4 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
70 XE PHỤC THỊT BÒ NƯỚNG (CONTINENTAL ROAST BEEF SERVICE WAGON) 2 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
71 BÌNH PHỤC VỤ CAFÉ (COFFEE SERVICE) 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
72 BÌNH NƯỚC TRÁI CÂY (Juice dispenser with stirrer) 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
73 BÌNH CHỨA NGŨ CỐC (CEREAL DISPENSER) 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
74 TÔ LỚN ĐỰNG CHAMPAGE (Punch Bowl) 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
75 KHAY BÁNH 3 TẦNG (Cake stand) 4 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
76 HÂM NÓNG THỨC ĂN HÌNH CHỮ NHẬT NẮP KÍNH (Oblong chafing dish w/Chrome Legs/Show Window/Temperature Control) 4 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
77 KHAY CHỮ NHẬT 1 NGĂN CHO HÂM NÓNG THỨC ĂN CHỮ NHẬT (SINGLE RECTAGULAR CHAFING DISH INSERT) 16 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
78 KHAY CHỮ NHẬT 2 NGĂN CHO HÂM NÓNG THỨC ĂN CHỮ NHẬT (DOUBLE RECTAGULAR CHAFING DISH INSERT) 16 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
79 HÂM NÓNG THỨC ĂN HÌNH TRÒN NẮP KÍNH (Round chafing dish w/Chrome Legs/Show Window/Temperature Control) 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
80 KHAY TRÒN 1 NGĂN CHO HÂM NÓNG THỨC ĂN TRÒN (ROUND CHAFING DISH INSERT) 30 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
81 HÂM NÓNG SOUP (Oblong soup station w/Chrome Legs/Show Window/Temperature Control) 3 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
82 KHAY SOUP CHO HÂM NÓNG SOUP (OBLONG SOUP STATION INSERT) 2 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
83 NỒI SOUP (SOUP STATION) 2 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
84 KHAY TRÒN CHO HÂM NÓNG THỨC ĂN 1 NGĂN (ROUND DECORATIVE FOOD PAN (SINGLE)) 6 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
85 KHAY TRÒN CHO HÂM NÓNG THỨC ĂN 2 NGĂN (ROUND DECORATIVE FOOD PAN (DOUBLE)) 4 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
86 THÁP CHOCOLATE (Chocolate Fountain) 2 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
87 KHAY TRÒN PHỤC VỤ (ROUND PLATE/TRAY) 20 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
88 KHAY CHỮ NHẬT PHỤC VỤ (OBLONG PLATE/TRAY) 16 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
89 KHAY OVAL PHỤC VỤ (OVAL PLATTER/TRAY) 6 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
90 KHAY BÁNH CÓ NẮP ĐẬY (ROLL TOP CLOCHE/MIRROR PLATE/GILT HANDLE) 6 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
91 ĐẾ BUFFET 4 NGĂN (Stand 4-layer) 6 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
92 ĐẾ BUFFET 8 NGĂN (Stand 8-layer) 6 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
93 ĐẾ BUFFET 12 NGĂN (Stand 12-layer) 6 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
94 ĐẾ BUFFET 16 NGĂN (Stand 16-layer) 6 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
95 Kính xoay bàn tròn 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
96 Tấm lót bộ dụng cụ ăn 60 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
97 Nồi điện vuông 3 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
98 Dao cắt phomai 6 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
99 Dao cắt trứng 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
100 Bộ nghiền khoai 2 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
101 Máy hâm nóng cafe trà 3 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
102 Nồi lẩu 12 L 3 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
103 Butffet đơn 365×345×320 4L 4 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
104 Butffet đơn 395×405×320 6L 4 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
105 Giá treo ly quầy bar 1 Chiếc Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
106 Dao cắt Pizza 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
107 Nạo vỏ 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
108 Múc viên dưa 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
109 Gọt vỏ cam 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
110 Cối xay tiêu tại bàn 6 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
111 Mở đồ hộp 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
112 Tủ giữ nóng đồ ăn 3 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
113 Đồ hồ đo nhiệt 3 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
114 Tủ diệt khuẩn 3 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
115 Bếp từ cho quầy Butffet 5 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
116 Bộ muôi lẩu 18 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
117 Nồi lẩu 10 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
118 NĨA ĂN TRÁNG MIỆNG (Dessert Fork) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
119 MUỖNG CAFÉ DÀI (Iced Tea Spoon) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
120 NĨA ĂN BÁNH (Cake Fork) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
121 NĨA ĂN ỐC (OYSTER FORK) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
122 XÚC BÁNH (CAKE SERVER) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
123 LY NƯỚC TRÁI CÂY BUFFET (Water Tumbler) 80 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
124 LY ROCK-WHISKY (Rock) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
125 LY NƯỚC TRÁI CÂY BUFFET (Juice Glass) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
126 LY CAFÉ IRISH (Irish Coffee) 80 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
127 BÌNH RƯỢU VANG (Wine Decanter) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
128 BÌNH RƯỢU NHỎ (Carafe) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
129 LY MARGARITA (Margarita) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
130 LY TRÁI CÂY (Hurricane) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
131 LY SHOT (Appretif) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
132 ĐĨA PASTA(MÌ Ý..) 27CM (Pasta Plate 27CM) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
133 THỐ CƠM/SOUP CÓ NẮP 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
134 ĐẾ LÓT TÁCH TRÀ/CAFFE (Coffee / Tea Saucer) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
135 TÁCH TRÀ/CAFFE 0.22L (Coffee / Tea Cup) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
136 BÌNH TRÀ 0.7L 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
137 TÁCH CAFFE ESPRESSO 0.07L (Espresso Cup 0.07L) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
138 ĐẾ LÓT TÁCH CAFFE ESPRESSO (Espresso Saucer) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
139 BÌNH RÓT SỮA 0.16 L (Jug (Creamer) 0.16 L) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
140 HŨ ĐƯỜNG GÓI (Sugar Pack Holder) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
141 CHÉN SOUP (Bouillon Cup / Soup Cup) 0.3 L 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
142 ĐẾ LÓT CHÉN SOUP (Bouillon Cup / Soup Cup SAUCER) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
143 TÔ LỚN 22CM (Bowl 22CM) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
144 TÔ PHỞ 18CM (Bowl 18CM) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
145 TÔ/CHÉN NGŨ CỐC 15CM (Bowl / Cereal Bowl 15CM) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
146 CHÉN ĂN CƠM VÀ ĐĨA LÓT (Rice bowl W/ underline) 150 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
147 TÔ VUÔNG SALAD (Square Salad Bowl 18cm) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
148 ĐĨA VUÔNG 29CM (Square PLATE 29cm) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
149 ĐĨA VUÔNG 25CM (Square PLATE 25cm) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
150 GÀU SỐT (Sauce Boat) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
151 ĐĨA HÌNH CHỮ NHẬT 33CM (Rectangular Tray 33cm) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
152 ĐĨA HÌNH CHỮ NHẬT 25CM (Rectangular Tray 25cm) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
153 ĐĨA ĂN TRỨNG (Egg Cup Footlless) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
154 MUỖNG (Spoon, Chinese) 150 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
155 GÁT MUỖNG VÀ ĐŨA (Chinese Spoon and Chopstick Rest) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
156 BÌNH NƯỚC TƯƠNG (Soya Sauce Bottle) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
157 BÌNH NƯỚC MẮM (Vinegar bottle) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
158 CHÉN SỐT 9CM (Thick Sauce Dish 9CM) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
159 CHÉN SỐT 2 NGĂN (Spice Dish w/ Division) 100 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
160 GẠT TÀN THUỐC (Ashtray) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
161 HỦ TIÊU/MUỐI (Salt & Pepper Shaker) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
162 HỦ TĂM (Toothpick Holder) 50 Cái Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->