Gói thầu: Mua sắm bổ sung thiết bị đào tạo thuộc CTMT năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200921127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn xây dựng tứ hải |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung thiết bị đào tạo thuộc CTMT năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920462 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 14:15:00 đến ngày 2020-09-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,975,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xúc đá (Ice Scoop) | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 2 | Bình lắc Boston | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 3 | Bình lắc Shaker | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 4 | Đồ chặn lắc rựu (Cocktail Strainer) | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 5 | Muỗng COCKTAIL (Cocktail Spoon) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 6 | Kẹp gắp đá (Ice Tong) | 16 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 7 | Bình rót nước trái cây (Store and Pour Unit) | 16 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 8 | Đồ đựng vật dụng BAR (Bar Caddy / Containe) | 6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 9 | Kẹp vắt chanh (Lime and Lemon press) | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 10 | Nắp đậy chai CHAMPANGE (Champagne Bottle Cap) | 12 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 11 | Tấm lót BAR (Bar Mats) | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 12 | Thớt (Cutting Board) | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 13 | Dao BAR (Knife, paring knife) (Dao nhỏ) | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 14 | Kéo (scissors) | 6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 15 | Dụng cụ mở rượu (Can Opener) | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 16 | Xô đựng đá (Ice Box) | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 17 | Chày (Muddler) | 3 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 18 | Xô đá (Ice Bucket) | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 19 | Hộp đựng trang trí (Condiment box (with 6 compatment) with bids) | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 20 | Khay phục vụ (Khay tròn cỡ lớn) | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 21 | Khay phục vụ (Khay tròn cỡ trung) | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 22 | Khay phục vụ (Khay tròn cỡ nhỏ) | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 23 | Khay phục vụ (Khay chữ nhật cỡ lớn) | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 24 | Khay phục vụ (Khay chữ nhật cỡ trung) | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 25 | Khay phục vụ (Khay hình oval) | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 26 | Khay phục vụ (Khay chữ nhật cỡ nhỏ) | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 27 | Máy xay hạt cà phê (Loại tự động cân lượng cà phê), Máy xay café tự động | 1 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 28 | Máy làm lạnh nước trái cây | 2 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 29 | Máy pha cà phê (Loại 1 vòi), Máy pha café công nghiệp 1gr | 1 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 30 | Máy xay đa năng | 2 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 31 | Máy kẹp nóng bánh mỳ | 2 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 32 | Máy thổi khô | 1 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 33 | Găng tay vải | 19 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 34 | Khăn trang trí | 80 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 35 | Bình thủy tinh (Carafe) | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 36 | Bếp gas đôi | 2 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 37 | Bếp từ | 3 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 38 | Lò nướng đa năng, lò nướng đối lưu | 2 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 39 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm | 2 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 40 | Máy sục ozone | 1 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 41 | Máy đếm tiền | 1 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 42 | Máy in Bill | 1 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 43 | Dải vắt ngang bàn trang trí - Table runner | 24 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 44 | Rèm buffet | 24 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 45 | Bọc ghế có nơ | 60 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 46 | Giá cất trữ dụng cụ sành sứ | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 47 | Tủ cất giữ dụng cụ phục vụ | 5 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 48 | Bàn Buffet | 5 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 49 | Kệ để đồ phục vụ buffet | 1 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 50 | Ghế tựa (Ngồi) | 24 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 51 | Kệ để rượu ly sau nhà hàng | 2 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 52 | Cây đun nước điện 10L | 1 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 53 | Ghế quầy Bar | 12 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 54 | Bàn tròn nhỏ quầy bar | 8 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 55 | Bát (Tô) đựng đá phục vụ tại bàn | 12 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 56 | Búa chần | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 57 | Xe, Dụng cụ dọn sơ bàn ăn | 2 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 58 | Dụng cụ mở bia | 19 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 59 | Chày dầm | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 60 | Kẹp gắp chanh | 6 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 61 | Bình cắm hoa loại cao 25 cm H25*D10 cm | 19 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 62 | Bình cắm hoa loại cao 30 cm H30*D10 cm | 19 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 63 | Bình cắm hoa loại cao 35 cm H35*D10 cm | 19 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 64 | Bình cắm hoa loại cao 40 cm H40*D10 cm | 19 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 65 | Máy rửa bát đĩa | 2 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 66 | Tủ ướp lạnh ly | 2 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 67 | Kẹp gấp thức ăn (TONG) | 40 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 68 | ĐẾ LÓT ĐỒ GẮP BUFFER (SERVICE TONG HOLDER) | 24 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 69 | ĐÈN HÂM NÓNG THỨC ĂN (FOOD COVER W/HEATING LAMPS) | 4 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 70 | XE PHỤC THỊT BÒ NƯỚNG (CONTINENTAL ROAST BEEF SERVICE WAGON) | 2 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 71 | BÌNH PHỤC VỤ CAFÉ (COFFEE SERVICE) | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 72 | BÌNH NƯỚC TRÁI CÂY (Juice dispenser with stirrer) | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 73 | BÌNH CHỨA NGŨ CỐC (CEREAL DISPENSER) | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 74 | TÔ LỚN ĐỰNG CHAMPAGE (Punch Bowl) | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 75 | KHAY BÁNH 3 TẦNG (Cake stand) | 4 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 76 | HÂM NÓNG THỨC ĂN HÌNH CHỮ NHẬT NẮP KÍNH (Oblong chafing dish w/Chrome Legs/Show Window/Temperature Control) | 4 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 77 | KHAY CHỮ NHẬT 1 NGĂN CHO HÂM NÓNG THỨC ĂN CHỮ NHẬT (SINGLE RECTAGULAR CHAFING DISH INSERT) | 16 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 78 | KHAY CHỮ NHẬT 2 NGĂN CHO HÂM NÓNG THỨC ĂN CHỮ NHẬT (DOUBLE RECTAGULAR CHAFING DISH INSERT) | 16 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 79 | HÂM NÓNG THỨC ĂN HÌNH TRÒN NẮP KÍNH (Round chafing dish w/Chrome Legs/Show Window/Temperature Control) | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 80 | KHAY TRÒN 1 NGĂN CHO HÂM NÓNG THỨC ĂN TRÒN (ROUND CHAFING DISH INSERT) | 30 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 81 | HÂM NÓNG SOUP (Oblong soup station w/Chrome Legs/Show Window/Temperature Control) | 3 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 82 | KHAY SOUP CHO HÂM NÓNG SOUP (OBLONG SOUP STATION INSERT) | 2 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 83 | NỒI SOUP (SOUP STATION) | 2 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 84 | KHAY TRÒN CHO HÂM NÓNG THỨC ĂN 1 NGĂN (ROUND DECORATIVE FOOD PAN (SINGLE)) | 6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 85 | KHAY TRÒN CHO HÂM NÓNG THỨC ĂN 2 NGĂN (ROUND DECORATIVE FOOD PAN (DOUBLE)) | 4 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 86 | THÁP CHOCOLATE (Chocolate Fountain) | 2 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 87 | KHAY TRÒN PHỤC VỤ (ROUND PLATE/TRAY) | 20 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 88 | KHAY CHỮ NHẬT PHỤC VỤ (OBLONG PLATE/TRAY) | 16 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 89 | KHAY OVAL PHỤC VỤ (OVAL PLATTER/TRAY) | 6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 90 | KHAY BÁNH CÓ NẮP ĐẬY (ROLL TOP CLOCHE/MIRROR PLATE/GILT HANDLE) | 6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 91 | ĐẾ BUFFET 4 NGĂN (Stand 4-layer) | 6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 92 | ĐẾ BUFFET 8 NGĂN (Stand 8-layer) | 6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 93 | ĐẾ BUFFET 12 NGĂN (Stand 12-layer) | 6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 94 | ĐẾ BUFFET 16 NGĂN (Stand 16-layer) | 6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 95 | Kính xoay bàn tròn | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 96 | Tấm lót bộ dụng cụ ăn | 60 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 97 | Nồi điện vuông | 3 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 98 | Dao cắt phomai | 6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 99 | Dao cắt trứng | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 100 | Bộ nghiền khoai | 2 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 101 | Máy hâm nóng cafe trà | 3 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 102 | Nồi lẩu 12 L | 3 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 103 | Butffet đơn 365×345×320 4L | 4 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 104 | Butffet đơn 395×405×320 6L | 4 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 105 | Giá treo ly quầy bar | 1 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 106 | Dao cắt Pizza | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 107 | Nạo vỏ | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 108 | Múc viên dưa | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 109 | Gọt vỏ cam | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 110 | Cối xay tiêu tại bàn | 6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 111 | Mở đồ hộp | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 112 | Tủ giữ nóng đồ ăn | 3 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 113 | Đồ hồ đo nhiệt | 3 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 114 | Tủ diệt khuẩn | 3 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 115 | Bếp từ cho quầy Butffet | 5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 116 | Bộ muôi lẩu | 18 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 117 | Nồi lẩu | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 118 | NĨA ĂN TRÁNG MIỆNG (Dessert Fork) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 119 | MUỖNG CAFÉ DÀI (Iced Tea Spoon) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 120 | NĨA ĂN BÁNH (Cake Fork) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 121 | NĨA ĂN ỐC (OYSTER FORK) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 122 | XÚC BÁNH (CAKE SERVER) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 123 | LY NƯỚC TRÁI CÂY BUFFET (Water Tumbler) | 80 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 124 | LY ROCK-WHISKY (Rock) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 125 | LY NƯỚC TRÁI CÂY BUFFET (Juice Glass) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 126 | LY CAFÉ IRISH (Irish Coffee) | 80 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 127 | BÌNH RƯỢU VANG (Wine Decanter) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 128 | BÌNH RƯỢU NHỎ (Carafe) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 129 | LY MARGARITA (Margarita) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 130 | LY TRÁI CÂY (Hurricane) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 131 | LY SHOT (Appretif) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 132 | ĐĨA PASTA(MÌ Ý..) 27CM (Pasta Plate 27CM) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 133 | THỐ CƠM/SOUP CÓ NẮP | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 134 | ĐẾ LÓT TÁCH TRÀ/CAFFE (Coffee / Tea Saucer) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 135 | TÁCH TRÀ/CAFFE 0.22L (Coffee / Tea Cup) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 136 | BÌNH TRÀ 0.7L | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 137 | TÁCH CAFFE ESPRESSO 0.07L (Espresso Cup 0.07L) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 138 | ĐẾ LÓT TÁCH CAFFE ESPRESSO (Espresso Saucer) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 139 | BÌNH RÓT SỮA 0.16 L (Jug (Creamer) 0.16 L) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 140 | HŨ ĐƯỜNG GÓI (Sugar Pack Holder) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 141 | CHÉN SOUP (Bouillon Cup / Soup Cup) 0.3 L | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 142 | ĐẾ LÓT CHÉN SOUP (Bouillon Cup / Soup Cup SAUCER) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 143 | TÔ LỚN 22CM (Bowl 22CM) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 144 | TÔ PHỞ 18CM (Bowl 18CM) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 145 | TÔ/CHÉN NGŨ CỐC 15CM (Bowl / Cereal Bowl 15CM) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 146 | CHÉN ĂN CƠM VÀ ĐĨA LÓT (Rice bowl W/ underline) | 150 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 147 | TÔ VUÔNG SALAD (Square Salad Bowl 18cm) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 148 | ĐĨA VUÔNG 29CM (Square PLATE 29cm) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 149 | ĐĨA VUÔNG 25CM (Square PLATE 25cm) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 150 | GÀU SỐT (Sauce Boat) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 151 | ĐĨA HÌNH CHỮ NHẬT 33CM (Rectangular Tray 33cm) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 152 | ĐĨA HÌNH CHỮ NHẬT 25CM (Rectangular Tray 25cm) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 153 | ĐĨA ĂN TRỨNG (Egg Cup Footlless) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 154 | MUỖNG (Spoon, Chinese) | 150 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 155 | GÁT MUỖNG VÀ ĐŨA (Chinese Spoon and Chopstick Rest) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 156 | BÌNH NƯỚC TƯƠNG (Soya Sauce Bottle) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 157 | BÌNH NƯỚC MẮM (Vinegar bottle) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 158 | CHÉN SỐT 9CM (Thick Sauce Dish 9CM) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 159 | CHÉN SỐT 2 NGĂN (Spice Dish w/ Division) | 100 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 160 | GẠT TÀN THUỐC (Ashtray) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 161 | HỦ TIÊU/MUỐI (Salt & Pepper Shaker) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V | ||
| 162 | HỦ TĂM (Toothpick Holder) | 50 | Cái | Theo thông số kỹ thuật yêu cầu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi