Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm sách
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200940042-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm sách |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749622 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 15:41:00 đến ngày 2020-09-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 162,901,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kỹ thuật trồng hoa và cây lá trong nước | 8.935073061356E12 | 10 | Cuốn | Kỹ thuật trồng hoa và cây lá trong nước | |
| 2 | Phương pháp trồng hoa | 8.935073077333E12 | 10 | Cuốn | Phương pháp trồng hoa | |
| 3 | Trồng hoa quanh nhà | 8.935074105301E12 | 10 | Cuốn | Trồng hoa quanh nhà | |
| 4 | Kỹ thuật trồng & kinh doanh phong lan | 8.935074112842E12 | 10 | Cuốn | Kỹ thuật trồng & kinh doanh phong lan | |
| 5 | Nghệ thuật chăm sóc và tạo dáng cây cảnh | 8.935073082108E12 | 10 | Cuốn | Nghệ thuật chăm sóc và tạo dáng cây cảnh | |
| 6 | Cây kiểng Bonsai trong nhà | 8.935073080616E12 | 10 | Cuốn | Cây kiểng Bonsai trong nhà | |
| 7 | 110 câu hỏi đáp chăm sóc và tạo dáng Bon | 8.935073083587E12 | 10 | Cuốn | 110 câu hỏi đáp chăm sóc và tạo dáng Bon | |
| 8 | Nuôi ếch công nghiệp | 8.935073083716E12 | 10 | Cuốn | Nuôi ếch công nghiệp | |
| 9 | Kỹ thuật trồng Rau gia vị | 8.93507310055E12 | 10 | Cuốn | Kỹ thuật trồng Rau gia vị | |
| 10 | Phương pháp nuôi dế | 8.935074110572E12 | 10 | Cuốn | Phương pháp nuôi dế | |
| 11 | Nuôi chó kiểng- Nuôi gia súc gia cầm (30 | 8.935073060809E12 | 10 | Cuốn | Nuôi chó kiểng- Nuôi gia súc gia cầm (30 | |
| 12 | Nghệ thuật trồng & tạo dáng bonsai ôn ch | 8.935073070792E12 | 10 | Cuốn | Nghệ thuật trồng & tạo dáng bonsai ôn ch | |
| 13 | Thú chơi non bộ kiểng bon sai | 8.935073002038E12 | 10 | Cuốn | Thú chơi non bộ kiểng bon sai | |
| 14 | Bonsai cho mọi nhà | 8.935073099809E12 | 10 | Cuốn | Bonsai cho mọi nhà | |
| 15 | Nuôi chó kiểng - Nuôi dạy gia súc gia cầ | 8.935074108319E12 | 10 | Cuốn | Nuôi chó kiểng - Nuôi dạy gia súc gia cầ | |
| 16 | BCNN - kỹ thuật trồng và chăm sóc dưa hấ | 8.935088547982E12 | 10 | Cuốn | BCNN - kỹ thuật trồng và chăm sóc dưa hấ | |
| 17 | BCNN - Kỹ thuật trồng và chăm sóc dứa (M | 8.935088547999E12 | 10 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật trồng và chăm sóc dứa (M | |
| 18 | BCNN - Kỹ thuật trồng và chăm sóc chuối | 8.935088548002E12 | 10 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật trồng và chăm sóc chuối | |
| 19 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc một số loại r | 8.935088548033E12 | 10 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc một số loại r | |
| 20 | BCNN - kỹ thuật bón phân co cây ăn quả ( | 8.93508854804E12 | 10 | Cuốn | BCNN - kỹ thuật bón phân co cây ăn quả ( | |
| 21 | BCNN - Kỹ thuật trồng và chăm sóc giá đỗ | 8.935088548057E12 | 10 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật trồng và chăm sóc giá đỗ | |
| 22 | BCNN - Kỹ thuật trồng cam quýt (ML_16) | 8.935088548071E12 | 10 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật trồng cam quýt (ML_16) | |
| 23 | BCNN - Kỹ thuật trồng và chăm sóc khoai | 8.935088548088E12 | 10 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật trồng và chăm sóc khoai | |
| 24 | Kỹ thuật trồng dâu tây (ML_16) | 8.935088548095E12 | 10 | Cuốn | Kỹ thuật trồng dâu tây (ML_16) | |
| 25 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cam sành (ML_ | 8.935088548101E12 | 10 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cam sành (ML_ | |
| 26 | Kỹ thuật trồng táo (ML_16) | 8.935088548118E12 | 10 | Cuốn | Kỹ thuật trồng táo (ML_16) | |
| 27 | BCNN - Phòng bệnh cho cây ăn quả (ML_16) | 8.935088548125E12 | 10 | Cuốn | BCNN - Phòng bệnh cho cây ăn quả (ML_16) | |
| 28 | KT chăm sóc và chăn nuôi bò sữa | 8.935088527366E12 | 10 | Cuốn | KT chăm sóc và chăn nuôi bò sữa | |
| 29 | Kỹ thuật nuôi và chăm sóc chim | 8.935088527373E12 | 10 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi và chăm sóc chim | |
| 30 | KT nuôi và chăm sóc tôm | 8.935088527403E12 | 10 | Cuốn | KT nuôi và chăm sóc tôm | |
| 31 | KT trồng và chăm sóc nhãn | 8.935088527427E12 | 10 | Cuốn | KT trồng và chăm sóc nhãn | |
| 32 | KT nuôi và chăm sóc thỏ | 8.935088527434E12 | 10 | Cuốn | KT nuôi và chăm sóc thỏ | |
| 33 | KT nuôi và chăm sóc chó | 8.935088527441E12 | 10 | Cuốn | KT nuôi và chăm sóc chó | |
| 34 | Thuốc Nam và huyết áp T.1 - YHPT | 1.119020313911E12 | 10 | Cuốn | Thuốc Nam và huyết áp T.1 - YHPT | |
| 35 | Sổ tay y học T.110 - Những bài thuốc hay | 1.119020314024E12 | 10 | Cuốn | Sổ tay y học T.110 - Những bài thuốc hay | |
| 36 | Thuốc Nam và huyết áp T.2 - Y Học phổ th | 1.119020314031E12 | 10 | Cuốn | Thuốc Nam và huyết áp T.2 - Y Học phổ th | |
| 37 | Sổ tay y học T.111 - Những bài thuốc hay | 1.119020344083E12 | 10 | Cuốn | Sổ tay y học T.111 - Những bài thuốc hay | |
| 38 | Thuốc Nam và bệnh thận T.1 - Y Học Phổ T | 1.11902034409E12 | 10 | Cuốn | Thuốc Nam và bệnh thận T.1 - Y Học Phổ T | |
| 39 | Sổ tay y học T.112 - Những bài thuốc hay | 1.119020344205E12 | 10 | Cuốn | Sổ tay y học T.112 - Những bài thuốc hay | |
| 40 | Thuốc Nam và bệnh thận T.2 - Y Học Phổ T | 1.119020344212E12 | 10 | Cuốn | Thuốc Nam và bệnh thận T.2 - Y Học Phổ T | |
| 41 | Sổ tay y học T.113 - Những bài thuốc hay | 1.119020344304E12 | 10 | Cuốn | Sổ tay y học T.113 - Những bài thuốc hay | |
| 42 | Hiểm họa từ bệnh nhiễm trùng - Lối sống | 9.786042095327E12 | 10 | Cuốn | Hiểm họa từ bệnh nhiễm trùng - Lối sống | |
| 43 | Nuôi dạy con kiểu Nhật Bản | 9.78604564373E12 | 10 | Cuốn | Nuôi dạy con kiểu Nhật Bản | |
| 44 | Mẹ là Bác sĩ | 9.786045657706E12 | 10 | Cuốn | Mẹ là Bác sĩ | |
| 45 | Dắt dìu về thuở ấu thơ | 9.786045888674E12 | 10 | Cuốn | Dắt dìu về thuở ấu thơ | |
| 46 | Thực dưỡng dưới cái nhìn hiện đại | 9.786048423636E12 | 10 | Cuốn | Thực dưỡng dưới cái nhìn hiện đại | |
| 47 | Ăn kiêng dưỡng sinh & đặt tay chữa bệnh | 9.78604842589E12 | 10 | Cuốn | Ăn kiêng dưỡng sinh & đặt tay chữa bệnh | |
| 48 | Những liệu pháp giảm đau kỳ lạ | 9.786048436537E12 | 10 | Cuốn | Những liệu pháp giảm đau kỳ lạ | |
| 49 | Cẩm nang chăm sóc bà mẹ và em bé | 9.786048915476E12 | 10 | Cuốn | Cẩm nang chăm sóc bà mẹ và em bé | |
| 50 | Thực đơn DD cho người bệnh khớp | 9.786048966522E12 | 10 | Cuốn | Thực đơn DD cho người bệnh khớp | |
| 51 | Thực đơn DD cho người bệnh thận | 9.786048966577E12 | 10 | Cuốn | Thực đơn DD cho người bệnh thận | |
| 52 | Thực đơn DD cho người bệnh gan | 9.786048966591E12 | 10 | Cuốn | Thực đơn DD cho người bệnh gan | |
| 53 | Phòng chống các bệnh thường gặp | 8.93521710682E12 | 10 | Cuốn | Phòng chống các bệnh thường gặp | |
| 54 | (TB 2018) Ăn dặm không nước mắt_Ăn dặm k | 8.935235215528E12 | 10 | Cuốn | (TB 2018) Ăn dặm không nước mắt_Ăn dặm k | |
| 55 | Để yên cho bác sĩ "HIỀN" | 8.935235215771E12 | 10 | Cuốn | Để yên cho bác sĩ "HIỀN" | |
| 56 | Hỏi bác sĩ nhi đồng - Gỉai đáp thắc mắc | 8.935235215948E12 | 10 | Cuốn | Hỏi bác sĩ nhi đồng - Gỉai đáp thắc mắc | |
| 57 | Để con được ốm(TB-2018) | 8.935235217058E12 | 10 | Cuốn | Để con được ốm(TB-2018) | |
| 58 | Mẹ Nhật thai giáo | 8.935280900271E12 | 10 | Cuốn | Mẹ Nhật thai giáo | |
| 59 | Anh chính là thanh xuân của em | 9.786045652664E12 | 10 | Cuốn | Anh chính là thanh xuân của em | |
| 60 | T1-999 lá thư gửi cho chính mình | 9.786049709746E12 | 10 | Cuốn | T1-999 lá thư gửi cho chính mình | |
| 61 | Kỹ năng mềm thế hệ Z | 8.935074115775E12 | 10 | Cuốn | Kỹ năng mềm thế hệ Z | |
| 62 | Hãy để nụ cười lên tiếng | 8.935075944596E12 | 10 | Cuốn | Hãy để nụ cười lên tiếng | |
| 63 | Cẩm Nang Con Gái (2019) | 8.935086848173E12 | 10 | Cuốn | Cẩm Nang Con Gái (2019) | |
| 64 | Muôn Kiếp Nhân Sinh | 8.93508685176E12 | 10 | Cuốn | Muôn Kiếp Nhân Sinh | |
| 65 | Bạn chỉ cần sống tốt, trời xanh tự an bà | 9.786045536933E12 | 10 | Cuốn | Bạn chỉ cần sống tốt, trời xanh tự an bà | |
| 66 | Tủ sách GDNB - Cha mẹ Nhật nuôi dạy con | 9.786045647806E12 | 10 | Cuốn | Tủ sách GDNB - Cha mẹ Nhật nuôi dạy con | |
| 67 | Tủ sách GDNB - Cha mẹ Nhật nuôi dạy con | 9.786045647813E12 | 10 | Cuốn | Tủ sách GDNB - Cha mẹ Nhật nuôi dạy con | |
| 68 | Cuộc chiến tuổi dậy thì_TB 2018 | 9.786045653111E12 | 10 | Cuốn | Cuộc chiến tuổi dậy thì_TB 2018 | |
| 69 | 50 bài học giáo dục từ người mẹ có 3 con | 9.786045653548E12 | 10 | Cuốn | 50 bài học giáo dục từ người mẹ có 3 con | |
| 70 | Nuôi dạy con kiểu Nhật Bản | 9.78604565404E12 | 10 | Cuốn | Nuôi dạy con kiểu Nhật Bản | |
| 71 | Mắt sáng như sao sắc bén như dao | 9.786045655085E12 | 10 | Cuốn | Mắt sáng như sao sắc bén như dao | |
| 72 | Nằm ngủ đúng lúc một đời sung túc | 9.786045655481E12 | 10 | Cuốn | Nằm ngủ đúng lúc một đời sung túc | |
| 73 | Vì Facebook tôi suýt đánh mất mình, nhờ | 9.786045655979E12 | 10 | Cuốn | Vì Facebook tôi suýt đánh mất mình, nhờ | |
| 74 | Dám mơ lớn, đừng hoài phí tuổi trẻ | 9.786045661727E12 | 10 | Cuốn | Dám mơ lớn, đừng hoài phí tuổi trẻ | |
| 75 | Hạnh phúc hay không do ta quyết định | 9.786045663509E12 | 10 | Cuốn | Hạnh phúc hay không do ta quyết định | |
| 76 | Về thu xếp lại | 9.786045889695E12 | 10 | Cuốn | Về thu xếp lại | |
| 77 | Kỹ năng tự lập_KNCB | 9.786048844516E12 | 10 | Cuốn | Kỹ năng tự lập_KNCB | |
| 78 | Kỹ năng giao tiếp_KNCB | 9.786048844523E12 | 10 | Cuốn | Kỹ năng giao tiếp_KNCB | |
| 79 | TB1-Sống thực tế giữa đời thực dụng | 9.786048874315E12 | 10 | Cuốn | TB1-Sống thực tế giữa đời thực dụng | |
| 80 | Sức khỏe không tự đến bệnh tật không tự | 9.786048925659E12 | 10 | Cuốn | Sức khỏe không tự đến bệnh tật không tự | |
| 81 | Cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh khỏe mạnh, | 9.786048953263E12 | 10 | Cuốn | Cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh khỏe mạnh, | |
| 82 | Bí quyết sức mạnh để thành công | 9.786048966614E12 | 10 | Cuốn | Bí quyết sức mạnh để thành công | |
| 83 | Kỹ năng phòng tránh xâm hại cho học sinh | 9.786049478796E12 | 10 | Cuốn | Kỹ năng phòng tránh xâm hại cho học sinh | |
| 84 | Chuyện nhỏ to của con gái - Tủ sách GD t | 9.786049558382E12 | 10 | Cuốn | Chuyện nhỏ to của con gái - Tủ sách GD t | |
| 85 | Chuyện nhỏ to của con trai | 9.786049558399E12 | 10 | Cuốn | Chuyện nhỏ to của con trai | |
| 86 | Giáo dục kỹ năng sống 1 | 9.786049585098E12 | 10 | Cuốn | Giáo dục kỹ năng sống 1 | |
| 87 | Giáo dục kỹ năng sống 2 | 9.786049585104E12 | 10 | Cuốn | Giáo dục kỹ năng sống 2 | |
| 88 | Giáo dục kỹ năng sống 3 | 9.786049585111E12 | 10 | Cuốn | Giáo dục kỹ năng sống 3 | |
| 89 | Giáo dục kỹ năng sống 4 | 9.786049585128E12 | 10 | Cuốn | Giáo dục kỹ năng sống 4 | |
| 90 | Giáo dục kỹ năng sống 5 | 9.786049585135E12 | 10 | Cuốn | Giáo dục kỹ năng sống 5 | |
| 91 | Giáo dục kỹ năng sống 6 | 9.786049585296E12 | 10 | Cuốn | Giáo dục kỹ năng sống 6 | |
| 92 | Con Nghĩ Đi, Mẹ Không Biết (TB1) | 9.78604963356E12 | 10 | Cuốn | Con Nghĩ Đi, Mẹ Không Biết (TB1) | |
| 93 | Khéo léo, khôn ngoan gặp toàn chuyện tốt | 9.786049738746E12 | 10 | Cuốn | Khéo léo, khôn ngoan gặp toàn chuyện tốt | |
| 94 | Khôn ngoan vừa đủ, làm chủ cuộc đời | 9.786049756573E12 | 10 | Cuốn | Khôn ngoan vừa đủ, làm chủ cuộc đời | |
| 95 | Tâm hồn cao thượng | 9.786049812224E12 | 10 | Cuốn | Tâm hồn cao thượng | |
| 96 | Tuổi Trẻ Hoang Dại (tg NNT) | 9.786049829789E12 | 10 | Cuốn | Tuổi Trẻ Hoang Dại (tg NNT) | |
| 97 | Ba người con yêu nhất | 9.786049908002E12 | 10 | Cuốn | Ba người con yêu nhất | |
| 98 | Mẹ vòng tay ấm áp của con | 9.786049908019E12 | 10 | Cuốn | Mẹ vòng tay ấm áp của con | |
| 99 | Nhịn Ăn Gián Đoạn | 8.936186544873E12 | 10 | Cuốn | Nhịn Ăn Gián Đoạn | |
| 100 | Kỹ thuật cắt may căn bản & thời trang | 9.786045623091E12 | 10 | Cuốn | Kỹ thuật cắt may căn bản & thời trang | |
| 101 | 80 món ăn vặt dễ làm | 9.786045625293E12 | 10 | Cuốn | 80 món ăn vặt dễ làm | |
| 102 | Các món lẩu dân dã đặc sắc | 9.786045632239E12 | 10 | Cuốn | Các món lẩu dân dã đặc sắc | |
| 103 | 100 món ăn đổi bữa (TB 2016) | 9.786045632246E12 | 10 | Cuốn | 100 món ăn đổi bữa (TB 2016) | |
| 104 | Các món chay bỗ dưỡng | 9.786045642108E12 | 10 | Cuốn | Các món chay bỗ dưỡng | |
| 105 | Món ăn thuần việt | 9.786045644966E12 | 10 | Cuốn | Món ăn thuần việt | |
| 106 | Món ngon đổi bữa cuối tuần | 9.786045646595E12 | 10 | Cuốn | Món ngon đổi bữa cuối tuần | |
| 107 | Vào bếp cùng bột, đường, trứng, sữa | 9.78604564919E12 | 10 | Cuốn | Vào bếp cùng bột, đường, trứng, sữa | |
| 108 | Thực đơn 3 món cho gia đình | 9.786045650202E12 | 10 | Cuốn | Thực đơn 3 món cho gia đình | |
| 109 | Thực đơn 4 món cho gia đình | 9.786045650219E12 | 10 | Cuốn | Thực đơn 4 món cho gia đình | |
| 110 | Ngọt ngào hương vị bánh mì | 9.786045650226E12 | 10 | Cuốn | Ngọt ngào hương vị bánh mì | |
| 111 | Thanh lịch từ những khoảnh khắc đời thườ | 9.786047748167E12 | 10 | Cuốn | Thanh lịch từ những khoảnh khắc đời thườ | |
| 112 | Tiếp thị 4.0_Dịch chuyển từ truyền thống | 8.934974151265E12 | 10 | Cuốn | Tiếp thị 4.0_Dịch chuyển từ truyền thống | |
| 113 | 8 tố chất trí tuệ | 8.935077037456E12 | 10 | Cuốn | 8 tố chất trí tuệ | |
| 114 | Thay đổi 1% cách làm việc, đạt được 99% | 8.935251402711E12 | 10 | Cuốn | Thay đổi 1% cách làm việc, đạt được 99% | |
| 115 | Thay Đổi 1% Cách Lãnh Đạo_99% Đạt Thành | 8.935251402728E12 | 10 | Cuốn | Thay Đổi 1% Cách Lãnh Đạo_99% Đạt Thành | |
| 116 | Siêu trí nhớ-15 bài tập đơn giản giúp bạ | 8.935251406061E12 | 10 | Cuốn | Siêu trí nhớ-15 bài tập đơn giản giúp bạ | |
| 117 | Sống chậm lại rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi | 8.935251408997E12 | 10 | Cuốn | Sống chậm lại rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi | |
| 118 | Kinh doanh nhỏ thu lợi lớn | 8.935251410303E12 | 10 | Cuốn | Kinh doanh nhỏ thu lợi lớn | |
| 119 | Cách tạo nên những nhân viên hạnh phúc n | 8.935275100204E12 | 10 | Cuốn | Cách tạo nên những nhân viên hạnh phúc n | |
| 120 | Tạo lập kế hoạch kinh doanh hoàn hảo | 8.935278600046E12 | 10 | Cuốn | Tạo lập kế hoạch kinh doanh hoàn hảo | |
| 121 | Làm chủ cửa hàng bán lẻ(2018) | 8.935278601272E12 | 10 | Cuốn | Làm chủ cửa hàng bán lẻ(2018) | |
| 122 | Kỹ năng thuyết trình hiệu quả | 8.935278601548E12 | 10 | Cuốn | Kỹ năng thuyết trình hiệu quả | |
| 123 | Nói sao cho đúng cho hay | 8.935278601968E12 | 10 | Cuốn | Nói sao cho đúng cho hay | |
| 124 | Tự tin bán hàng thành công | 8.935278602347E12 | 10 | Cuốn | Tự tin bán hàng thành công | |
| 125 | Đúng việc (TB2018) - Một góc nhìn về câu | 8.935280500013E12 | 10 | Cuốn | Đúng việc (TB2018) - Một góc nhìn về câu | |
| 126 | Đừng để tiển ngủ yên trong túi | 8.936067596915E12 | 10 | Cuốn | Đừng để tiển ngủ yên trong túi | |
| 127 | Những bài học đắt giá trong bán hàng | 8.93606759823E12 | 10 | Cuốn | Những bài học đắt giá trong bán hàng | |
| 128 | Giá trong chiến lược kinh doanh | 8.936067599633E12 | 10 | Cuốn | Giá trong chiến lược kinh doanh | |
| 129 | Ở bên ngoài_ bộ sách đầu tiên của bé về | 2.018080901009E12 | 10 | Cuốn | Ở bên ngoài_ bộ sách đầu tiên của bé về | |
| 130 | Ở nhà trường_ bộ sách đầu tiên của bé về | 2.018080902006E12 | 10 | Cuốn | Ở nhà trường_ bộ sách đầu tiên của bé về | |
| 131 | Ở trong nhà_ bộ sách đầu tiên của bé về | 2.018080903003E12 | 10 | Cuốn | Ở trong nhà_ bộ sách đầu tiên của bé về | |
| 132 | Thỏ có thể làm được thôi - Ehon (TB2018) | 8.935280900219E12 | 10 | Cuốn | Thỏ có thể làm được thôi - Ehon (TB2018) | |
| 133 | Khuôn mặt hớn hở - Ehon Những em bé đáng | 8.935280900424E12 | 10 | Cuốn | Khuôn mặt hớn hở - Ehon Những em bé đáng | |
| 134 | Khuôn mặt no nê - Ehon Những em bé đáng | 8.935280900431E12 | 10 | Cuốn | Khuôn mặt no nê - Ehon Những em bé đáng | |
| 135 | Khuôn mặt sảng khoái - Ehon Những em bé | 8.935280900448E12 | 10 | Cuốn | Khuôn mặt sảng khoái - Ehon Những em bé | |
| 136 | Kỹ thuật nuôi Kỳ Đà và Dông | 8.935073100567E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi Kỳ Đà và Dông | |
| 137 | Phương pháp nuôi dông | 8.935073099601E12 | 5 | Cuốn | Phương pháp nuôi dông | |
| 138 | Kinh nghiệm nuôi Trăn (TB) | 8.935073084522E12 | 5 | Cuốn | Kinh nghiệm nuôi Trăn (TB) | |
| 139 | Kỹ thuật trồng và Kinh doanh kiểng: Xươn | 8.93507309545E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và Kinh doanh kiểng: Xươn | |
| 140 | Kỹ thuật nuôi Nhím và Dúi | 8.935073100345E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi Nhím và Dúi | |
| 141 | Kỹ thuật nuôi Trùn Quế | 8.935073100383E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi Trùn Quế | |
| 142 | Nuôi và kinh doanh Thỏ_Con heo của nhà n | 8.935073097331E12 | 5 | Cuốn | Nuôi và kinh doanh Thỏ_Con heo của nhà n | |
| 143 | Phương pháp nuôi trâu thịt sữa | 8.935073008542E12 | 5 | Cuốn | Phương pháp nuôi trâu thịt sữa | |
| 144 | Kỹ thuật nuôi nhím và kỳ đà | 8.935073063039E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi nhím và kỳ đà | |
| 145 | Kỹ thuật nuôi heo rừng lai | 8.93507410946E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi heo rừng lai | |
| 146 | Phương pháp nuôi Gà sao (TB) | 8.935073077357E12 | 5 | Cuốn | Phương pháp nuôi Gà sao (TB) | |
| 147 | Kỹ thuật nuôi Gà Sao, Gà Tây (Lôi), Gà H | 8.935073100321E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi Gà Sao, Gà Tây (Lôi), Gà H | |
| 148 | Nghệ thuật thuần hóa chim Cu gáy | 8.935073100253E12 | 5 | Cuốn | Nghệ thuật thuần hóa chim Cu gáy | |
| 149 | Kỹ thuật nuôi Bồ Câu | 8.935074105257E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi Bồ Câu | |
| 150 | Kinh nghiệm nuôi gà nòi | 8.935074110411E12 | 5 | Cuốn | Kinh nghiệm nuôi gà nòi | |
| 151 | Kỹ thuật nuôi gà ác, gà ta (TB) | 8.935074105264E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi gà ác, gà ta (TB) | |
| 152 | Kỹ thuật nuôi bò và các phương pháp | 8.935075948815E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi bò và các phương pháp | |
| 153 | Nông nghiệp với sinh kế bền vững | 8.935075948921E12 | 5 | Cuốn | Nông nghiệp với sinh kế bền vững | |
| 154 | Mô hình sinh kế giúp nông dân giảm nghèo | 8.935075948938E12 | 5 | Cuốn | Mô hình sinh kế giúp nông dân giảm nghèo | |
| 155 | Thực hành nông nghiệp hữu cơ | 8.935075948945E12 | 5 | Cuốn | Thực hành nông nghiệp hữu cơ | |
| 156 | Kỹ thuật trồng rau, củ, quả hữu cơ | 8.935075948723E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng rau, củ, quả hữu cơ | |
| 157 | Kỹ thuật trồng các loại cây hương thảo | 8.935075948792E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng các loại cây hương thảo | |
| 158 | Nông nghiệp xanh, sạch - Phòng trị bệnh | 8.935075948976E12 | 5 | Cuốn | Nông nghiệp xanh, sạch - Phòng trị bệnh | |
| 159 | Kỹ thuật trồng trọt và chăn nuôi giàu | 8.935075948808E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng trọt và chăn nuôi giàu | |
| 160 | Kinh nghiệm trồng tiêu | 8.935074109118E12 | 5 | Cuốn | Kinh nghiệm trồng tiêu | |
| 161 | BCNN - Phòng bệnh ở Bò (ML_16) | 8.935088547968E12 | 5 | Cuốn | BCNN - Phòng bệnh ở Bò (ML_16) | |
| 162 | BCNN - KT nuôi dưỡng và chăm sóc dê | 8.935088547975E12 | 5 | Cuốn | BCNN - KT nuôi dưỡng và chăm sóc dê | |
| 163 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây chè (ML) | 8.935088548132E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây chè (ML) | |
| 164 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây na (ML_16 | 8.935088548156E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây na (ML_16 | |
| 165 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc một số dưa | 8.935088548163E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc một số dưa | |
| 166 | Phòng và trị một số bệnh ở xoài (ML_16) | 8.93508854817E12 | 5 | Cuốn | Phòng và trị một số bệnh ở xoài (ML_16) | |
| 167 | Nuôi ong mật bốn mùa hiệu quả (ML_16) | 8.935088548187E12 | 5 | Cuốn | Nuôi ong mật bốn mùa hiệu quả (ML_16) | |
| 168 | Phòng và trị bệnh cho ong mật (ML_16) | 8.935088548194E12 | 5 | Cuốn | Phòng và trị bệnh cho ong mật (ML_16) | |
| 169 | Bạn của nhà nông_KT trồng và chăm sóc dư | 8.935088539734E12 | 5 | Cuốn | Bạn của nhà nông_KT trồng và chăm sóc dư | |
| 170 | Kinh nghiệm chọn và nuôi gà đá | 8.935088541959E12 | 5 | Cuốn | Kinh nghiệm chọn và nuôi gà đá | |
| 171 | Kỹ thuật nuôi ong lấy mật (ML_15) | 8.935088547692E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi ong lấy mật (ML_15) | |
| 172 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc hoa hồng (ML_ | 8.935088547722E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc hoa hồng (ML_ | |
| 173 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc ổi, hồng xiêm | 8.935088547739E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc ổi, hồng xiêm | |
| 174 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây có múi (M | 8.935088547746E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây có múi (M | |
| 175 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây su su (ML | 8.935088547753E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây su su (ML | |
| 176 | BCNN - Kỹ thuật trồng nho trên gốc ghép | 8.93508854776E12 | 5 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật trồng nho trên gốc ghép | |
| 177 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây họ đậu (M | 8.935088547777E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây họ đậu (M | |
| 178 | Kỹ thuật nuôi và chăm sóc chim bồ câu th | 8.935088547784E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi và chăm sóc chim bồ câu th | |
| 179 | Kỹ thuật nuôi cá rô phi năng xuất cao (M | 8.935088547791E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi cá rô phi năng xuất cao (M | |
| 180 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây bí đao, m | 8.935088547807E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây bí đao, m | |
| 181 | BCNN - Kỹ thuật nuôi và chăm sóc một số | 8.935088547814E12 | 5 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật nuôi và chăm sóc một số | |
| 182 | BCNN - Kỹ thuật nuôi và chăm sóc Ếch Trâ | 8.935088548019E12 | 5 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật nuôi và chăm sóc Ếch Trâ | |
| 183 | BCNN - kỹ thuật bón phân cho rau xanh (M | 8.935088548026E12 | 5 | Cuốn | BCNN - kỹ thuật bón phân cho rau xanh (M | |
| 184 | Kỹ thuật chiết ghép cây táo (ML_16) | 8.935088548149E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật chiết ghép cây táo (ML_16) | |
| 185 | Nghệ thuật chơi và nuôi gà chọi (ML_16) | 8.935088548217E12 | 5 | Cuốn | Nghệ thuật chơi và nuôi gà chọi (ML_16) | |
| 186 | Kỹ thuật nuôi và chăm sóc Chó cảnh T1 | 8.935088548392E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi và chăm sóc Chó cảnh T1 | |
| 187 | Kỹ thuật nuôi và chăm sóc Chó cảnh T2 | 8.935088548408E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi và chăm sóc Chó cảnh T2 | |
| 188 | Sổ tay phòng bệnh cho lợn (ML-17) | 8.935088550074E12 | 5 | Cuốn | Sổ tay phòng bệnh cho lợn (ML-17) | |
| 189 | KT nuôi và chăm sóc vịt | 8.935088527465E12 | 5 | Cuốn | KT nuôi và chăm sóc vịt | |
| 190 | KT Thuật trồng và chăm sóc Mía | 8.935088528288E12 | 5 | Cuốn | KT Thuật trồng và chăm sóc Mía | |
| 191 | KT Thuật trồng và chăm sóc Đu đủ | 8.935088528295E12 | 5 | Cuốn | KT Thuật trồng và chăm sóc Đu đủ | |
| 192 | KT thuật trồng và chăm sóc Dứa | 8.935088528301E12 | 5 | Cuốn | KT thuật trồng và chăm sóc Dứa | |
| 193 | KT Thuật trồng và chăm sóc Ngô | 8.935088528332E12 | 5 | Cuốn | KT Thuật trồng và chăm sóc Ngô | |
| 194 | KT Thuật trồng và chăm sóc Vải | 8.935088528349E12 | 5 | Cuốn | KT Thuật trồng và chăm sóc Vải | |
| 195 | KT Thuật trồng và chăm sóc Xoài | 8.935088528356E12 | 5 | Cuốn | KT Thuật trồng và chăm sóc Xoài | |
| 196 | KT trồng và chăm sóc nho | 8.935088528554E12 | 5 | Cuốn | KT trồng và chăm sóc nho | |
| 197 | KT trồng và chăm sóc cà chua | 8.935088528561E12 | 5 | Cuốn | KT trồng và chăm sóc cà chua | |
| 198 | KT trồng và chăm sóc khoai tây | 8.935088528578E12 | 5 | Cuốn | KT trồng và chăm sóc khoai tây | |
| 199 | KT nuôi và chăm sóc ếch trâu | 8.93508852866E12 | 5 | Cuốn | KT nuôi và chăm sóc ếch trâu | |
| 200 | Phòng bệnh ở gà - Bạn của nhà nông | 8.935088534357E12 | 5 | Cuốn | Phòng bệnh ở gà - Bạn của nhà nông | |
| 201 | Phòng bệnh ở trâu - Bạn của nhà nông | 8.935088534982E12 | 5 | Cuốn | Phòng bệnh ở trâu - Bạn của nhà nông | |
| 202 | Kỹ thuật trồng lúa nước hiệu quả | 8.93508853603E12 | 5 | Cuốn | Kỹ thuật trồng lúa nước hiệu quả | |
| 203 | KT trồng và phòng chống sâu bệnh hại ở x | 8.935088536061E12 | 5 | Cuốn | KT trồng và phòng chống sâu bệnh hại ở x | |
| 204 | Sổ tay nuôi cá Rồng | 8.935088538447E12 | 5 | Cuốn | Sổ tay nuôi cá Rồng | |
| 205 | Thảo dược trị tiểu đường_Y học phổ thông | 1.119010294435E12 | 5 | Cuốn | Thảo dược trị tiểu đường_Y học phổ thông | |
| 206 | Sổ tay y học T.106 - Những bài thuốc hay | 1.11902031369E12 | 5 | Cuốn | Sổ tay y học T.106 - Những bài thuốc hay | |
| 207 | Thuốc nam và bệnh tiểu đường T.2 - YHPT | 1.119020313706E12 | 5 | Cuốn | Thuốc nam và bệnh tiểu đường T.2 - YHPT | |
| 208 | Sổ tay y học T.107 - Những bài thuốc hay | 1.119020313737E12 | 5 | Cuốn | Sổ tay y học T.107 - Những bài thuốc hay | |
| 209 | Thuốc Nam và bệnh gan T.2 - YHPT | 1.119020313799E12 | 5 | Cuốn | Thuốc Nam và bệnh gan T.2 - YHPT | |
| 210 | Sổ tay y học T.109 - Những bài thuốc hay | 1.119020313904E12 | 5 | Cuốn | Sổ tay y học T.109 - Những bài thuốc hay | |
| 211 | Sổ tay y học T.103 - Những bài thuốc hay | 1.119030313444E12 | 5 | Cuốn | Sổ tay y học T.103 - Những bài thuốc hay | |
| 212 | Những bài thuốc dân gian 1 - YHPT | 1.119030313451E12 | 5 | Cuốn | Những bài thuốc dân gian 1 - YHPT | |
| 213 | Sổ tay y học T.104 - Những bài thuốc hay | 1.119030313543E12 | 5 | Cuốn | Sổ tay y học T.104 - Những bài thuốc hay | |
| 214 | Những bài thuốc dân gian 2 - YHPT | 1.11903031355E12 | 5 | Cuốn | Những bài thuốc dân gian 2 - YHPT | |
| 215 | Sổ tay y học T.105 - Những bài thuốc hay | 1.119030313611E12 | 5 | Cuốn | Sổ tay y học T.105 - Những bài thuốc hay | |
| 216 | T1 Chào con Ba mẹ đã sẵn sàng | 8.934974142072E12 | 5 | Cuốn | T1 Chào con Ba mẹ đã sẵn sàng | |
| 217 | Bác sĩ tốt nhất là chính mình 01 | 8.93497415923E12 | 5 | Cuốn | Bác sĩ tốt nhất là chính mình 01 | |
| 218 | Bác sĩ tốt nhất là chính mình 04 | 8.934974159254E12 | 5 | Cuốn | Bác sĩ tốt nhất là chính mình 04 | |
| 219 | Bác sĩ tốt nhất là chính mình 03 | 8.934974162278E12 | 5 | Cuốn | Bác sĩ tốt nhất là chính mình 03 | |
| 220 | Bác sĩ tốt nhất là chính mình 02 | 8.934974162285E12 | 5 | Cuốn | Bác sĩ tốt nhất là chính mình 02 | |
| 221 | Bác sĩ tốt nhất là chính mình 08 | 8.934974163398E12 | 5 | Cuốn | Bác sĩ tốt nhất là chính mình 08 | |
| 222 | Ngày mai tôi biến mất cậu sẽ hồi sinh T1 | 8.93528090152E12 | 5 | Cuốn | Ngày mai tôi biến mất cậu sẽ hồi sinh T1 | |
| 223 | Ngày mai tôi biến mất cậu sẽ hồi sinh T2 | 8.935280902428E12 | 5 | Cuốn | Ngày mai tôi biến mất cậu sẽ hồi sinh T2 | |
| 224 | Ngày mai tôi biến mất cậu sẽ hồi sinh T3 | 8.935280902992E12 | 5 | Cuốn | Ngày mai tôi biến mất cậu sẽ hồi sinh T3 | |
| 225 | Cẩm Nang Con Trai | 8.935086837627E12 | 5 | Cuốn | Cẩm Nang Con Trai | |
| 226 | Bí quyết nuôi dưỡng - Trí tưởng tượng ch | 8.936049955723E12 | 5 | Cuốn | Bí quyết nuôi dưỡng - Trí tưởng tượng ch | |
| 227 | Bí quyết giúp con - vượt qua áp lực | 8.93604995573E12 | 5 | Cuốn | Bí quyết giúp con - vượt qua áp lực | |
| 228 | Bí quyết giúp con - Tăng khả năng tập tr | 8.936049955747E12 | 5 | Cuốn | Bí quyết giúp con - Tăng khả năng tập tr | |
| 229 | Chờ đến mẫu giáo thì đã muộn | 8.93605679072E12 | 5 | Cuốn | Chờ đến mẫu giáo thì đã muộn | |
| 230 | Không tự khinh bỉ không tự phí hoài | 8.936062804473E12 | 5 | Cuốn | Không tự khinh bỉ không tự phí hoài | |
| 231 | Ngôn ngữ của sự thông thái | 8.936062804626E12 | 5 | Cuốn | Ngôn ngữ của sự thông thái | |
| 232 | TB-Quy tắc của sự thanh lịch | 8.93606280464E12 | 5 | Cuốn | TB-Quy tắc của sự thanh lịch | |
| 233 | Đến cỏ dại còn đàng hoàng mà sống | 8.936062804718E12 | 5 | Cuốn | Đến cỏ dại còn đàng hoàng mà sống | |
| 234 | TB-Tuổi trẻ nồng nhiệt, thời gian | 8.936062804824E12 | 5 | Cuốn | TB-Tuổi trẻ nồng nhiệt, thời gian | |
| 235 | Nghệ thuật đối nhân xử thế | 8.936066684583E12 | 5 | Cuốn | Nghệ thuật đối nhân xử thế | |
| 236 | Kỹ năng tư duy logic | 8.93606668532E12 | 5 | Cuốn | Kỹ năng tư duy logic | |
| 237 | Kỹ năng làm việc theo nhóm của người Nhậ | 8.936066685436E12 | 5 | Cuốn | Kỹ năng làm việc theo nhóm của người Nhậ | |
| 238 | Nghệ thuật đối nhân xử thế (TB 2019) | 8.936066686297E12 | 5 | Cuốn | Nghệ thuật đối nhân xử thế (TB 2019) | |
| 239 | Nói thế nào để được chào đón, làm thế nà | 8.936067592917E12 | 5 | Cuốn | Nói thế nào để được chào đón, làm thế nà | |
| 240 | Sức hút của kỹ năng nói chuyện - cẩm nan | 8.936067593099E12 | 5 | Cuốn | Sức hút của kỹ năng nói chuyện - cẩm nan | |
| 241 | Người thành công có 1% cách nghĩ khác bạ | 8.936067596601E12 | 5 | Cuốn | Người thành công có 1% cách nghĩ khác bạ | |
| 242 | Hài hước một chút Thế giới sẽ khác đi | 8.936067596632E12 | 5 | Cuốn | Hài hước một chút Thế giới sẽ khác đi | |
| 243 | Cẩm nang tuổi dậy thì dành cho bạn gái ( | 8.936067597462E12 | 5 | Cuốn | Cẩm nang tuổi dậy thì dành cho bạn gái ( | |
| 244 | Cẩm nang tuổi dậy thì dành cho bạn trai | 8.936067597479E12 | 5 | Cuốn | Cẩm nang tuổi dậy thì dành cho bạn trai | |
| 245 | Những bài học không có nơi giảng đường | 8.936067598643E12 | 5 | Cuốn | Những bài học không có nơi giảng đường | |
| 246 | Dũng cảm tiến lên - 7 bước thay đổi bản | 8.936067599985E12 | 5 | Cuốn | Dũng cảm tiến lên - 7 bước thay đổi bản | |
| 247 | Nói không với nghịch cảnh - Dale Carnegi | 8.936067600476E12 | 5 | Cuốn | Nói không với nghịch cảnh - Dale Carnegi | |
| 248 | Đứng dậy lần nữa - Dale Carnegie | 8.936067600483E12 | 5 | Cuốn | Đứng dậy lần nữa - Dale Carnegie | |
| 249 | Đá cuội hay kim cương - Dale Carnegie | 8.93606760049E12 | 5 | Cuốn | Đá cuội hay kim cương - Dale Carnegie | |
| 250 | Vươn lên hoặc bị đánh bại (Kim chỉ nam d | 8.936067600896E12 | 5 | Cuốn | Vươn lên hoặc bị đánh bại (Kim chỉ nam d | |
| 251 | Mỗi lần vấp ngã là một lần trưởng thành | 8.936067600988E12 | 5 | Cuốn | Mỗi lần vấp ngã là một lần trưởng thành | |
| 252 | Làm thế nào để ôm một chú nhím - 12 bí q | 8.93606760177E12 | 5 | Cuốn | Làm thế nào để ôm một chú nhím - 12 bí q | |
| 253 | Sức mạnh biến cuộc sống tầm thường thành | 8.936067602494E12 | 5 | Cuốn | Sức mạnh biến cuộc sống tầm thường thành | |
| 254 | Chưa một lần đau sao là tuổi trẻ | 8.936067602609E12 | 5 | Cuốn | Chưa một lần đau sao là tuổi trẻ | |
| 255 | Hạnh phúc trong vỏ hạt dẻ | 8.936067602623E12 | 5 | Cuốn | Hạnh phúc trong vỏ hạt dẻ | |
| 256 | An toàn_10 phút mẹ kể con | 8.936146301409E12 | 5 | Cuốn | An toàn_10 phút mẹ kể con | |
| 257 | Tình yêu thương_10 phút mẹ kể con | 8.936146301447E12 | 5 | Cuốn | Tình yêu thương_10 phút mẹ kể con | |
| 258 | Đức tính tốt_10 phút mẹ kể con nghe | 8.936146301454E12 | 5 | Cuốn | Đức tính tốt_10 phút mẹ kể con nghe | |
| 259 | Sống như ngày mai sẽ chết (TB 2018) | 8.936158590082E12 | 5 | Cuốn | Sống như ngày mai sẽ chết (TB 2018) | |
| 260 | Cứ cười thôi mặc kệ đời (2018) | 8.936158590273E12 | 5 | Cuốn | Cứ cười thôi mặc kệ đời (2018) | |
| 261 | Trưởng thành lấy đi điều gì | 8.936158590389E12 | 5 | Cuốn | Trưởng thành lấy đi điều gì | |
| 262 | Nóng giận là bản năng, tĩnh lặng là bản | 8.936186540004E12 | 5 | Cuốn | Nóng giận là bản năng, tĩnh lặng là bản | |
| 263 | Bhutan-Đường tới hạnh phúc | 8.936186540325E12 | 5 | Cuốn | Bhutan-Đường tới hạnh phúc | |
| 264 | Không phải chưa đủ năng lực mà là chưa | 8.936186540424E12 | 5 | Cuốn | Không phải chưa đủ năng lực mà là chưa | |
| 265 | Càng mạnh mẽ, càng dịu dàng | 8.936186540585E12 | 5 | Cuốn | Càng mạnh mẽ, càng dịu dàng | |
| 266 | Đã hy sinh lại còn đòi đền đáp | 8.936186540738E12 | 5 | Cuốn | Đã hy sinh lại còn đòi đền đáp | |
| 267 | TB-Dám mơ lớn, đừng hoài phí tuổi trẻ | 8.936186540745E12 | 5 | Cuốn | TB-Dám mơ lớn, đừng hoài phí tuổi trẻ | |
| 268 | TB2-Bạn đắt giá bao nhiêu? | 8.936186540899E12 | 5 | Cuốn | TB2-Bạn đắt giá bao nhiêu? | |
| 269 | Đừng cúi đầu mà khóc, hãy ngẩng đầu mà đ | 8.936186540929E12 | 5 | Cuốn | Đừng cúi đầu mà khóc, hãy ngẩng đầu mà đ | |
| 270 | Buông bỏ quá khứ, sống đời dũng cảm | 8.936186541285E12 | 5 | Cuốn | Buông bỏ quá khứ, sống đời dũng cảm | |
| 271 | Chỉ sống thôi là đã đủ tuyệt vời | 8.936186541308E12 | 5 | Cuốn | Chỉ sống thôi là đã đủ tuyệt vời | |
| 272 | Không có đời bất công, chỉ có mình thụ đ | 8.936186542237E12 | 5 | Cuốn | Không có đời bất công, chỉ có mình thụ đ | |
| 273 | Tự lực chưa đủ, mà phải tự chủ | 8.936186542305E12 | 5 | Cuốn | Tự lực chưa đủ, mà phải tự chủ | |
| 274 | Yêu nước - rèn luyện phẩm chất dành cho | 9.786040160072E12 | 5 | Cuốn | Yêu nước - rèn luyện phẩm chất dành cho | |
| 275 | Chăm chỉ - rèn luyện phẩm chất dành cho | 9.786040160096E12 | 5 | Cuốn | Chăm chỉ - rèn luyện phẩm chất dành cho | |
| 276 | Trung thực - rèn luyện phẩm chất dành ch | 9.786040160102E12 | 5 | Cuốn | Trung thực - rèn luyện phẩm chất dành ch | |
| 277 | Trách nhiệm - rèn luyện phẩm chất dành c | 9.786040160119E12 | 5 | Cuốn | Trách nhiệm - rèn luyện phẩm chất dành c | |
| 278 | Mặc kệ thiên hạ - Sống như người Nhật | 9.786045522707E12 | 5 | Cuốn | Mặc kệ thiên hạ - Sống như người Nhật | |
| 279 | Mặc kệ thiên hạ sống như người Nhật (201 | 9.786045529058E12 | 5 | Cuốn | Mặc kệ thiên hạ sống như người Nhật (201 | |
| 280 | Biết thì đã ngon | 8.934974160212E12 | 5 | Cuốn | Biết thì đã ngon | |
| 281 | Thực đơn Cơm Chay 3 món | 8.935073101731E12 | 5 | Cuốn | Thực đơn Cơm Chay 3 món | |
| 282 | Thực đơn Cơm gia đình 3 món | 8.935073101861E12 | 5 | Cuốn | Thực đơn Cơm gia đình 3 món | |
| 283 | Kính trọng - Những câu chuyện đạo đức | 8.935075946798E12 | 5 | Cuốn | Kính trọng - Những câu chuyện đạo đức | |
| 284 | Vui vẻ - Những câu chuyện đạo đức | 8.935075946804E12 | 5 | Cuốn | Vui vẻ - Những câu chuyện đạo đức | |
| 285 | Bình tĩnh - Những câu chuyện đạo đức | 8.935075946811E12 | 5 | Cuốn | Bình tĩnh - Những câu chuyện đạo đức | |
| 286 | Can đảm - Những câu chuyện đạo đức | 8.935075946828E12 | 5 | Cuốn | Can đảm - Những câu chuyện đạo đức | |
| 287 | Kết bạn - Những câu chuyện đạo đức | 8.935075946835E12 | 5 | Cuốn | Kết bạn - Những câu chuyện đạo đức | |
| 288 | Chăm chỉ - Những câu chuyện đạo đức | 8.935075946842E12 | 5 | Cuốn | Chăm chỉ - Những câu chuyện đạo đức | |
| 289 | Kiên nhẫn - Những câu chuyện đạo đức | 8.935075946859E12 | 5 | Cuốn | Kiên nhẫn - Những câu chuyện đạo đức | |
| 290 | Cẩn thận - Những câu chuyện đạo đức | 8.935075946866E12 | 5 | Cuốn | Cẩn thận - Những câu chuyện đạo đức | |
| 291 | Nuôi cá rô đồng sinh sản nhân tạo | 8.935074105592E12 | 6 | Cuốn | Nuôi cá rô đồng sinh sản nhân tạo | |
| 292 | Phương pháp nuôi cá lóc | 8.935073011702E12 | 6 | Cuốn | Phương pháp nuôi cá lóc | |
| 293 | Kỹ thuật nuôi Tôm Hùm | 8.935073100376E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi Tôm Hùm | |
| 294 | Kỹ thuật nuôi tôm sú càng xanh baba | 8.935073003004E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi tôm sú càng xanh baba | |
| 295 | Cẩm nang nuôi baba giống & baba thương p | 8.935073061134E12 | 6 | Cuốn | Cẩm nang nuôi baba giống & baba thương p | |
| 296 | Bảo vệ môi trường trong trồng trọt, chăn | 8.935075948891E12 | 6 | Cuốn | Bảo vệ môi trường trong trồng trọt, chăn | |
| 297 | An toàn, vệ sinh trong sản xuất nông ngh | 8.935075948907E12 | 6 | Cuốn | An toàn, vệ sinh trong sản xuất nông ngh | |
| 298 | BCNN - Kỹ thuật nuôi và chăm sóc rùa (ML | 8.935088547951E12 | 6 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật nuôi và chăm sóc rùa (ML | |
| 299 | BCNN - Phòng bệnh cho tôm, cá (ML_16) | 8.9350885482E12 | 6 | Cuốn | BCNN - Phòng bệnh cho tôm, cá (ML_16) | |
| 300 | Kỹ thuật nuôi các và biện pháp phòng trị | 8.935075948822E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi các và biện pháp phòng trị | |
| 301 | BCNN - Kỹ thuật nuôi và chăm sóc baba (M | 8.935088547821E12 | 6 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật nuôi và chăm sóc baba (M | |
| 302 | Bạn của nhà nông_KT nuôi cá thả ao | 8.935088539727E12 | 6 | Cuốn | Bạn của nhà nông_KT nuôi cá thả ao | |
| 303 | 100 câu hỏi về KT nuôi cá nước ngọt - Bạ | 8.935088529971E12 | 6 | Cuốn | 100 câu hỏi về KT nuôi cá nước ngọt - Bạ | |
| 304 | Cây cảnh trong nước_Trồng và chăm sóc 10 | 8.935073096136E12 | 6 | Cuốn | Cây cảnh trong nước_Trồng và chăm sóc 10 | |
| 305 | BCNN - Kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc b | 8.935088547838E12 | 6 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc b | |
| 306 | Kỹ thuật phòng trị sâu bệnh gây hại trên | 8.935088547845E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật phòng trị sâu bệnh gây hại trên | |
| 307 | Kỹ thuật trồng ớt đạt hiệu quả (ML_16) | 8.935088547852E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng ớt đạt hiệu quả (ML_16) | |
| 308 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc su hào, cải b | 8.935088547869E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc su hào, cải b | |
| 309 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc rau lấy lá (M | 8.935088547876E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc rau lấy lá (M | |
| 310 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc rau gia vị (M | 8.935088547883E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc rau gia vị (M | |
| 311 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây lấy hoa, | 8.93508854789E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây lấy hoa, | |
| 312 | Kỹ thuật nuôi, chăm sóc và phòng bệnh ch | 8.935088547906E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi, chăm sóc và phòng bệnh ch | |
| 313 | Kỹ thuật nuôi và phối giống trâu, bò (ML | 8.93508854792E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi và phối giống trâu, bò (ML | |
| 314 | Kỹ thuật nuôi rắn thực tế (ML_16) | 8.935088547937E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi rắn thực tế (ML_16) | |
| 315 | BCNN - Kỹ thuật nuôi và chăm sóc vịt (ML | 8.935088547944E12 | 6 | Cuốn | BCNN - Kỹ thuật nuôi và chăm sóc vịt (ML | |
| 316 | Kỹ thuật trồng rau mầm | 8.93507594873E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng rau mầm | |
| 317 | Kỹ thuật trồng cây ăn trái và cây lương | 8.935075948747E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng cây ăn trái và cây lương | |
| 318 | Kỹ thuật trồng chuối an toàn hiệu quả | 8.935075947924E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng chuối an toàn hiệu quả | |
| 319 | Kỹ thuật trồng rau các loại | 8.935075948754E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng rau các loại | |
| 320 | Kỹ thuật trồng các loại cây cảnh | 8.935075948761E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng các loại cây cảnh | |
| 321 | Kỹ thuật trồng cây và hoa thủy canh | 8.935075948778E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng cây và hoa thủy canh | |
| 322 | Kỹ thuật trông cây và hoa thủy sinh | 8.935075948785E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trông cây và hoa thủy sinh | |
| 323 | Nuôi ếch công nghiệp | 8.935074110404E12 | 6 | Cuốn | Nuôi ếch công nghiệp | |
| 324 | Kỹ thuật nuôi Rắn Ri voi | 8.935073097638E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi Rắn Ri voi | |
| 325 | Kỹ thuật nuôi chim yến và tiêu thụ yến s | 8.935074109644E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi chim yến và tiêu thụ yến s | |
| 326 | Kỹ thuật nuôi Cá Tra và cá Basa trong bè | 8.935073100314E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi Cá Tra và cá Basa trong bè | |
| 327 | Phương pháp nuôi cá rồng cho sinh sản(TB | 8.935073060861E12 | 6 | Cuốn | Phương pháp nuôi cá rồng cho sinh sản(TB | |
| 328 | Kỹ thuật nuôi Cá Tra và cá Basa trong ao | 8.935073100307E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi Cá Tra và cá Basa trong ao | |
| 329 | Kỹ thuật nuôi và kinh doanh cá kiểng | 8.935073082214E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi và kinh doanh cá kiểng | |
| 330 | Phương pháp nuôi Cá La Hán | 8.935073082078E12 | 6 | Cuốn | Phương pháp nuôi Cá La Hán | |
| 331 | 101 thắc mắc cơ bản nuôi Heo hướng Nạc | 8.935073095702E12 | 6 | Cuốn | 101 thắc mắc cơ bản nuôi Heo hướng Nạc | |
| 332 | Nuôi heo hướng nạc (TB) | 8.935073103018E12 | 6 | Cuốn | Nuôi heo hướng nạc (TB) | |
| 333 | Kỹ thuật nuôi trồng cấy lan | 8.935073007835E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật nuôi trồng cấy lan | |
| 334 | Trồng Mai-KT bón tưới, phòng trừ sâu-bện | 8.935073104299E12 | 6 | Cuốn | Trồng Mai-KT bón tưới, phòng trừ sâu-bện | |
| 335 | Thú chơi Mai của người xưa | 8.935073097812E12 | 6 | Cuốn | Thú chơi Mai của người xưa | |
| 336 | Kỹ thuật trồng Mai (TB) | 8.935073103049E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng Mai (TB) | |
| 337 | Phương pháp trồng và chăm sóc xương rồng | 8.935073070563E12 | 6 | Cuốn | Phương pháp trồng và chăm sóc xương rồng | |
| 338 | Trồng và chăm sóc 100 loài Lan nổi tiếng | 8.935073081354E12 | 6 | Cuốn | Trồng và chăm sóc 100 loài Lan nổi tiếng | |
| 339 | Nghệ thuật trồng hoa kiểng bốn mùa | 8.935073070471E12 | 6 | Cuốn | Nghệ thuật trồng hoa kiểng bốn mùa | |
| 340 | Nghệ thuật trồng lan trong nhà kính | 8.935073076923E12 | 6 | Cuốn | Nghệ thuật trồng lan trong nhà kính | |
| 341 | Kỹ thuật trồng và chăm sóc Bonsai hiện đ | 8.9350730805E12 | 6 | Cuốn | Kỹ thuật trồng và chăm sóc Bonsai hiện đ | |
| 342 | 4 mùa với Phong Lan | 8.935073101038E12 | 6 | Cuốn | 4 mùa với Phong Lan | |
| 343 | Thuốc Nam và Xương khớp T.1 - Y Học Phổ | 1.119020344311E12 | 6 | Cuốn | Thuốc Nam và Xương khớp T.1 - Y Học Phổ | |
| 344 | Sổ tay y học 114 - Những bài thuốc hay | 1.11902034438E12 | 6 | Cuốn | Sổ tay y học 114 - Những bài thuốc hay | |
| 345 | Thuốc Nam và Xương khớp T.2 - YHPT | 1.119020344397E12 | 6 | Cuốn | Thuốc Nam và Xương khớp T.2 - YHPT | |
| 346 | 1800 bài thuốc thông dụng hay nhất chữa | 1.11902034441E12 | 6 | Cuốn | 1800 bài thuốc thông dụng hay nhất chữa | |
| 347 | Sổ tay y học 115 - Những bài thuốc hay | 1.119020344434E12 | 6 | Cuốn | Sổ tay y học 115 - Những bài thuốc hay | |
| 348 | Thuốc Nam và béo phì T.1 - YHPT | 1.119020344441E12 | 6 | Cuốn | Thuốc Nam và béo phì T.1 - YHPT | |
| 349 | Sổ tay y học 116 - Những bài thuốc hay | 1.119020344496E12 | 6 | Cuốn | Sổ tay y học 116 - Những bài thuốc hay | |
| 350 | Thuốc Nam và béo phì T.2 - YHPT | 1.119020344502E12 | 6 | Cuốn | Thuốc Nam và béo phì T.2 - YHPT | |
| 351 | Sổ tay y học 117 - Những bài thuốc hay | 1.119020344526E12 | 6 | Cuốn | Sổ tay y học 117 - Những bài thuốc hay | |
| 352 | Thuốc nam và bệnh mắt - Y Học Phổ Thông | 1.119020344533E12 | 6 | Cuốn | Thuốc nam và bệnh mắt - Y Học Phổ Thông | |
| 353 | Thoái hóa khớp T.1 - Y Học Phổ Thông | 1.119020344588E12 | 6 | Cuốn | Thoái hóa khớp T.1 - Y Học Phổ Thông | |
| 354 | Sổ tay y học 119 - Những bài thuốc hay | 1.119020344663E12 | 6 | Cuốn | Sổ tay y học 119 - Những bài thuốc hay | |
| 355 | Thoái hóa khớp T.2 - Y Học Phổ Thông | 1.11902034467E12 | 6 | Cuốn | Thoái hóa khớp T.2 - Y Học Phổ Thông | |
| 356 | Sổ tay y học 120 - Những bài thuốc hay | 1.119020344748E12 | 6 | Cuốn | Sổ tay y học 120 - Những bài thuốc hay | |
| 357 | Sổ tay y học 121 - Những bài thuốc hay | 1.119020344816E12 | 6 | Cuốn | Sổ tay y học 121 - Những bài thuốc hay | |
| 358 | Bệnh phổi_Y học phổ thông dành cho mọi n | 1.119030294835E12 | 6 | Cuốn | Bệnh phổi_Y học phổ thông dành cho mọi n | |
| 359 | Sổ tay y học T.91 - Những bài thuốc hay | 1.11903029503E12 | 6 | Cuốn | Sổ tay y học T.91 - Những bài thuốc hay | |
| 360 | Giải nhiệt và giải độc_Y học phổ thông d | 1.119030295047E12 | 6 | Cuốn | Giải nhiệt và giải độc_Y học phổ thông d | |
| 361 | Sổ tay y học T.93 - Những bài thuốc hay | 1.119030295245E12 | 6 | Cuốn | Sổ tay y học T.93 - Những bài thuốc hay | |
| 362 | Thảo dược & huyết áp - Y học phổ thông | 1.119030295887E12 | 6 | Cuốn | Thảo dược & huyết áp - Y học phổ thông | |
| 363 | Sơ cứu - Y học phổ thông | 1.119030296075E12 | 6 | Cuốn | Sơ cứu - Y học phổ thông | |
| 364 | Sổ tay y học T.101 - Những bài thuốc hay | 1.119030296327E12 | 6 | Cuốn | Sổ tay y học T.101 - Những bài thuốc hay | |
| 365 | Sổ tay y học T.102 - Những bài thuốc hay | 1.119030296426E12 | 6 | Cuốn | Sổ tay y học T.102 - Những bài thuốc hay | |
| 366 | Nếu chỉ còn một ngày để sống (Every thin | 9.786049570889E12 | 6 | Cuốn | Nếu chỉ còn một ngày để sống (Every thin | |
| 367 | Sống đẹp-Bài học của Thầy (TB2019) | 8.935210236081E12 | 6 | Cuốn | Sống đẹp-Bài học của Thầy (TB2019) | |
| 368 | Mỗi ngày nên chọn một niềm vui - Tủ sách | 8.935212322973E12 | 6 | Cuốn | Mỗi ngày nên chọn một niềm vui - Tủ sách | |
| 369 | Biết tiết kiệm - Cáo bố muốn xây nhà mới | 8.935212325417E12 | 6 | Cuốn | Biết tiết kiệm - Cáo bố muốn xây nhà mới | |
| 370 | Kỹ năng sống đầu đời của bé T1 | 8.935212325486E12 | 6 | Cuốn | Kỹ năng sống đầu đời của bé T1 | |
| 371 | Kỹ năng sống đầu đời của bé T2 | 8.935212325493E12 | 6 | Cuốn | Kỹ năng sống đầu đời của bé T2 | |
| 372 | Bạn bè là để yêu thương - Bố mẹ yên tâm | 8.935212329774E12 | 6 | Cuốn | Bạn bè là để yêu thương - Bố mẹ yên tâm | |
| 373 | KNS dành cho HS_Biết chấp nhận (2018) | 8.935212337328E12 | 6 | Cuốn | KNS dành cho HS_Biết chấp nhận (2018) | |
| 374 | KNS dành cho HS_ Biết trân trọng (2018) | 8.935212337373E12 | 6 | Cuốn | KNS dành cho HS_ Biết trân trọng (2018) | |
| 375 | Những quy tắc ứng xử với bố mẹ_KNS dành | 8.935212338837E12 | 6 | Cuốn | Những quy tắc ứng xử với bố mẹ_KNS dành | |
| 376 | Những quy tắc ứng xử với thầy cô và bạn | 8.935212338844E12 | 6 | Cuốn | Những quy tắc ứng xử với thầy cô và bạn | |
| 377 | Tuổi trẻ đáng giá bao nhiêu | 8.935235210264E12 | 6 | Cuốn | Tuổi trẻ đáng giá bao nhiêu | |
| 378 | Mình nói gì khi nói về hạnh phúc | 8.935235215801E12 | 6 | Cuốn | Mình nói gì khi nói về hạnh phúc | |
| 379 | Mẹ các nước dạy con trưởng thành | 8.935244820805E12 | 6 | Cuốn | Mẹ các nước dạy con trưởng thành | |
| 380 | Nghệ thuật nhìn người đoán tính cách | 8.935244820973E12 | 6 | Cuốn | Nghệ thuật nhìn người đoán tính cách | |
| 381 | Sống theo sở thích để sống lâu | 8.935246919699E12 | 6 | Cuốn | Sống theo sở thích để sống lâu | |
| 382 | Đàn ông sao hỏa đàn bà sao kim | 8.935246923429E12 | 6 | Cuốn | Đàn ông sao hỏa đàn bà sao kim | |
| 383 | T1 Vô cùng tàn nhẫn vô cùng yêu thương | 8.935251405873E12 | 6 | Cuốn | T1 Vô cùng tàn nhẫn vô cùng yêu thương | |
| 384 | Mẹ cáu giận, con hư hỏng(tb2018) | 8.935251406221E12 | 6 | Cuốn | Mẹ cáu giận, con hư hỏng(tb2018) | |
| 385 | T2 Vô cùng tàn nhẫn vô cùng yêu thương | 8.935251407624E12 | 6 | Cuốn | T2 Vô cùng tàn nhẫn vô cùng yêu thương | |
| 386 | Ăn dặm kiểu Nhật (TB2018_T9) | 8.935280900301E12 | 6 | Cuốn | Ăn dặm kiểu Nhật (TB2018_T9) | |
| 387 | Lối sống tối giản của người Nhật (TB) | 8.935280900332E12 | 6 | Cuốn | Lối sống tối giản của người Nhật (TB) | |
| 388 | Đừng quên não để đời bớt bão | 8.935280900844E12 | 6 | Cuốn | Đừng quên não để đời bớt bão | |
| 389 | Chào con Em bé sơ sinh (Nuôi con không p | 8.935280900943E12 | 6 | Cuốn | Chào con Em bé sơ sinh (Nuôi con không p | |
| 390 | Bé thơ tự ngủ Cha mẹ thư thái (Nuôi con | 8.93528090095E12 | 6 | Cuốn | Bé thơ tự ngủ Cha mẹ thư thái (Nuôi con | |
| 391 | E.A.S.Y Nếp sinh hoạt cho bé yêu (Nuôi c | 8.935280900967E12 | 6 | Cuốn | E.A.S.Y Nếp sinh hoạt cho bé yêu (Nuôi c | |
| 392 | Cẩm nang hạnh phúc - Thầy cô giáo hạnh p | 8.935280901629E12 | 6 | Cuốn | Cẩm nang hạnh phúc - Thầy cô giáo hạnh p | |
| 393 | Nuôi dạy con bằng trái tim của một vị ph | 8.935280901773E12 | 6 | Cuốn | Nuôi dạy con bằng trái tim của một vị ph | |
| 394 | Chào con Em bé sơ sinh (TB2019) (Nuôi co | 8.935280902381E12 | 6 | Cuốn | Chào con Em bé sơ sinh (TB2019) (Nuôi co | |
| 395 | E.A.S.Y Nếp sinh hoạt cho bé yêu (TB2019 | 8.935280902398E12 | 6 | Cuốn | E.A.S.Y Nếp sinh hoạt cho bé yêu (TB2019 | |
| 396 | Bé thơ tự ngủ Cha mẹ thư thái (TB2019) | 8.935280902404E12 | 6 | Cuốn | Bé thơ tự ngủ Cha mẹ thư thái (TB2019) | |
| 397 | Ngày mới, tự làm mới | 8.935280902619E12 | 6 | Cuốn | Ngày mới, tự làm mới | |
| 398 | Đọc vị bất kỳ ai (TB2019) | 8.935280904262E12 | 6 | Cuốn | Đọc vị bất kỳ ai (TB2019) | |
| 399 | Sống nhẹ nhàng hạnh phúc giản đơn | 9.786047765348E12 | 6 | Cuốn | Sống nhẹ nhàng hạnh phúc giản đơn | |
| 400 | Thực đơn cho này bận rộn | 9.786048915544E12 | 6 | Cuốn | Thực đơn cho này bận rộn | |
| 401 | Thực đơn cơm gia đình 3 món | 9.78604893194E12 | 6 | Cuốn | Thực đơn cơm gia đình 3 món | |
| 402 | 500 món chay thanh tịnh T.8 | 9.786048938574E12 | 6 | Cuốn | 500 món chay thanh tịnh T.8 | |
| 403 | Nấu ăn hàng ngày | 9.786048943561E12 | 6 | Cuốn | Nấu ăn hàng ngày | |
| 404 | 500 Món chay thanh tịnh T.9 | 9.78604896106E12 | 6 | Cuốn | 500 Món chay thanh tịnh T.9 | |
| 405 | 30 món chay được nhiều người ưa thích | 9.786049552663E12 | 6 | Cuốn | 30 món chay được nhiều người ưa thích | |
| 406 | Ăn nhẹ với món chay | 9.786049558948E12 | 6 | Cuốn | Ăn nhẹ với món chay | |
| 407 | Ăn được hay đừng ăn - Kỹ năng sống cho | 8.935095627509E12 | 6 | Cuốn | Ăn được hay đừng ăn - Kỹ năng sống cho | |
| 408 | Khéo léo dùng công cụ - Kỹ năng sống cho | 8.935095627516E12 | 6 | Cuốn | Khéo léo dùng công cụ - Kỹ năng sống cho | |
| 409 | Khi động vật lên tiếng - Kỹ năng sống | 8.935095627523E12 | 6 | Cuốn | Khi động vật lên tiếng - Kỹ năng sống | |
| 410 | Chơi vui đừng nghịch dại - Kỹ năng sống | 8.93509562753E12 | 6 | Cuốn | Chơi vui đừng nghịch dại - Kỹ năng sống | |
| 411 | Tai nạn và phòng tránh - Kỹ năng sống | 8.935095627547E12 | 6 | Cuốn | Tai nạn và phòng tránh - Kỹ năng sống | |
| 412 | Ứng xử và giao tiếp - Kỹ năng sống cho | 8.935095627554E12 | 6 | Cuốn | Ứng xử và giao tiếp - Kỹ năng sống cho | |
| 413 | Ai thơm tho nhất? Bách khoa toàn thư bằn | 8.935212343428E12 | 6 | Cuốn | Ai thơm tho nhất? Bách khoa toàn thư bằn | |
| 414 | Nguy hiểm đấy, cẩn thận nào! - Bách khoa | 8.935212343435E12 | 6 | Cuốn | Nguy hiểm đấy, cẩn thận nào! - Bách khoa | |
| 415 | Sự diệu kỳ của cuộc sống - Bách khoa to | 8.935212343442E12 | 6 | Cuốn | Sự diệu kỳ của cuộc sống - Bách khoa to | |
| 416 | Một tâm hồn đẹp, môt trái tim đầy - Bách | 8.935212343459E12 | 6 | Cuốn | Một tâm hồn đẹp, môt trái tim đầy - Bách | |
| 417 | Nào ta cùng nắm tay!-Bộ sách GD sớm | 8.935212345378E12 | 6 | Cuốn | Nào ta cùng nắm tay!-Bộ sách GD sớm | |
| 418 | Cừu con may mắn-Bộ sách GD sớm (2-8t) | 8.935212345385E12 | 6 | Cuốn | Cừu con may mắn-Bộ sách GD sớm (2-8t) | |
| 419 | Bí mật của Thỏ tai dài-Bộ sách GD sớm | 8.935212345392E12 | 6 | Cuốn | Bí mật của Thỏ tai dài-Bộ sách GD sớm | |
| 420 | Những người bạn của Chuột con-Bộ sách GD | 8.935212345408E12 | 6 | Cuốn | Những người bạn của Chuột con-Bộ sách GD | |
| 421 | Dũng cảm thử sức-Bộ sách GD sớm (2-8t) | 8.935212345415E12 | 6 | Cuốn | Dũng cảm thử sức-Bộ sách GD sớm (2-8t) | |
| 422 | Mẹ ơi, con giúp mẹ nhé!-Bộ sách GD sớm | 8.935212345422E12 | 6 | Cuốn | Mẹ ơi, con giúp mẹ nhé!-Bộ sách GD sớm | |
| 423 | Mình là ai nhỉ?-Bộ sách GD sớm (2-8t) | 8.935212345439E12 | 6 | Cuốn | Mình là ai nhỉ?-Bộ sách GD sớm (2-8t) | |
| 424 | Đứng lên và mạnh mẽ-Bộ sách GD sớm | 8.935212345446E12 | 6 | Cuốn | Đứng lên và mạnh mẽ-Bộ sách GD sớm | |
| 425 | Chúng mình cùng đi dã ngoại-Bộ sách GD | 8.935212345453E12 | 6 | Cuốn | Chúng mình cùng đi dã ngoại-Bộ sách GD | |
| 426 | Bóng đêm trốn đâu rồi-Bộ sách GD sớm | 8.93521234546E12 | 6 | Cuốn | Bóng đêm trốn đâu rồi-Bộ sách GD sớm | |
| 427 | Niềm vui chia sẻ-Bộ sách GD sớm(2-8t) | 8.935212345477E12 | 6 | Cuốn | Niềm vui chia sẻ-Bộ sách GD sớm(2-8t) | |
| 428 | Mẹ và cô là hai mẹ hiền!-Bộ sách GD | 8.935212345484E12 | 6 | Cuốn | Mẹ và cô là hai mẹ hiền!-Bộ sách GD | |
| 429 | Người bạn của Ếch xanh-Bộ sách GD sớm | 8.935212345491E12 | 6 | Cuốn | Người bạn của Ếch xanh-Bộ sách GD sớm | |
| 430 | Luôn là chính mình-Bộ sách GD sớm(2-8t) | 8.935212345507E12 | 6 | Cuốn | Luôn là chính mình-Bộ sách GD sớm(2-8t) | |
| 431 | Đàn vịt con ngộ nghĩnh-Bộ sách GD sớm | 8.935212345514E12 | 6 | Cuốn | Đàn vịt con ngộ nghĩnh-Bộ sách GD sớm | |
| 432 | Mùa Xuân đang ở đâu?-Bộ sách GD sớm | 8.935212345521E12 | 6 | Cuốn | Mùa Xuân đang ở đâu?-Bộ sách GD sớm | |
| 433 | Bình tĩnh nhé Thỏ con-Bộ sách GD sớm | 8.935212345552E12 | 6 | Cuốn | Bình tĩnh nhé Thỏ con-Bộ sách GD sớm | |
| 434 | Lời chào yêu thương-Bộ sách giáo dục sớm | 8.935212345576E12 | 6 | Cuốn | Lời chào yêu thương-Bộ sách giáo dục sớm | |
| 435 | Bí mật của gấu con-Bộ sách giáo dục sớm | 8.935212345606E12 | 6 | Cuốn | Bí mật của gấu con-Bộ sách giáo dục sớm | |
| 436 | Núi lửa - BK tri thức về khám phá | 8.935212346986E12 | 6 | Cuốn | Núi lửa - BK tri thức về khám phá | |
| 437 | Thời tiết - BK tri thức về khám phá | 8.935212346993E12 | 6 | Cuốn | Thời tiết - BK tri thức về khám phá | |
| 438 | Trái Đất - BKTT về khám phá | 8.935212347006E12 | 6 | Cuốn | Trái Đất - BKTT về khám phá | |
| 439 | Bò sát - Bách khoa tri thức về khám phá | 8.935212347013E12 | 6 | Cuốn | Bò sát - Bách khoa tri thức về khám phá | |
| 440 | Đá và khoáng chất - BKTT về khám phá | 8.93521234702E12 | 6 | Cuốn | Đá và khoáng chất - BKTT về khám phá | |
| 441 | Các ngôi sao và các hành tinh - BKTT | 8.935212347037E12 | 6 | Cuốn | Các ngôi sao và các hành tinh - BKTT | |
| 442 | Người cổ đại - BKTT về khám phá | 8.935212347044E12 | 6 | Cuốn | Người cổ đại - BKTT về khám phá | |
| 443 | Người Viking - BK tri thức về khám phá | 8.935212347051E12 | 6 | Cuốn | Người Viking - BK tri thức về khám phá | |
| 444 | Kỹ năng phòng chống thảm họa - Wow! Nhữn | 8.935212348409E12 | 6 | Cuốn | Kỹ năng phòng chống thảm họa - Wow! Nhữn | |
| 445 | Kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã - Wow! Nhữ | 8.935212348416E12 | 6 | Cuốn | Kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã - Wow! Nhữ | |
| 446 | Chủ quyền biển đảo Việt Nam xưa và nay | 9.786048686116E12 | 6 | Cuốn | Chủ quyền biển đảo Việt Nam xưa và nay |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi