Gói thầu: Gói thầu 01: Mua sắm VTTB phục vụ SCTX năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200940172-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Nam
Tên gói thầu Gói thầu 01: Mua sắm VTTB phục vụ SCTX năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200935782
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 16:44:00 đến ngày 2020-09-25 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,499,388,587 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,400,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây nhôm lõi thép AC50/8-XLPE4.3/HPDE 60 mét Như chương V
2 Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm 500 mét Như chương V
3 Cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm 650 mét Như chương V
4 Cáp AL/XLPE/PVC 2x11mm 1.448 mét Như chương V
5 Cáp AL/XLPE/PVC 2x16mm 4.239 mét Như chương V
6 Cáp AL/XLPE/PVC 4x25mm 989 mét Như chương V
7 Dây Cu/PVC 1x4mm 5.583 mét Như chương V
8 Dây Cu/PVC 1x16mm 390 mét Như chương V
9 Dây Cu/PVC 1x35mm 50 mét Như chương V
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 1 x 120 mm 80 mét Như chương V
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 1 x 150 mm 70 mét Như chương V
12 Dây nhôm lõi thép AC120/19mm 250 kg Như chương V
13 Dây nhôm lõi thép AC95/16mm 150 kg Như chương V
14 Dây nhôm lõi thép AC50/8mm 100 kg Như chương V
15 Aptomat 3P/800A-85kA 3 cái Như chương V
16 Cột BTLT PCI.7,5-190-4,3kN 2 cột Như chương V
17 Cột BTLT PC.I-7,5-160-3.0kN 6 cột Như chương V
18 Cột BTLT PC.I 8,5-190 -5,0kN 3 cột Như chương V
19 Cột BTLT PCI.10-190-5,0kN 1 cột Như chương V
20 Cột BTLT PC.I-14-190-8.5kN 2 cột Như chương V
21 Cột BTLT PCI .12-190-7,2kN 4 cột Như chương V
22 Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV- 3Cx240 mm ( ngoài trời ) 1 bộ Như chương V
23 Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV-3ALx240mm2 ( ngoài trời ) 1 bộ Như chương V
24 Đầu cáp ngầm 35kV-3Cx240mm2 ( trong nhà ) 4 bộ Như chương V
25 Đầu cáp ngầm 35kV-3Cx240mm2 ( ngoài trời ) 2 bộ Như chương V
26 Đầu cáp ngầm 35kV-3Cx300mm2 ( trong nhà ) 1 bộ Như chương V
27 Đầu cáp ngầm 35kV- 3C x95mm2 (trong nhà) 1 bộ Như chương V
28 Đầu cáp T-Pulug 24kV-3x300mm2 1 bộ Như chương V
29 Hộp nối cáp 24kV-AL 3x300mm2 8 bộ Như chương V
30 Băng dính cách điện 3M 20 cuộn Như chương V
31 Biển "Cấm lại gần có điện nguy hiểm chết người" 57 cái Như chương V
32 Biển CD 331-1 92 cái Như chương V
33 Biển CD 431-1 60 cái Như chương V
34 Biển CD 931-1 3 cái Như chương V
35 Biển nhận diện Aptomat A1 128 cái Như chương V
36 Biển nhận diện Aptomat A2 118 cái Như chương V
37 Biển nhận diện Aptomat A3 21 cái Như chương V
38 Biển báo liền số cột và cấm trèo ĐZ trung thế 1.492 cái Như chương V
39 Biển báo liền số cột ,lộ ĐZ 110kV 271 cái Như chương V
40 Biển tên TBA 12 cái Như chương V
41 Biển "Cấm vào điện áp cao nguy hiểm chết người" 11 cái Như chương V
42 Biển "Cấm trèo điện áp cáo nguy hiểm chết người" 23 cái Như chương V
43 Biển báo vị trí máy cắt Recloser 1 cái Như chương V
44 Biển báo độ cao 117 cái Như chương V
45 Biển cáp ngầm cho cả 02 lộ ĐZ 471 &475 38 cái Như chương V
46 Tiếp địa đường dây + dây tiếp địa nối xà Ø10x10000 15 bộ Như chương V
47 Gông đỡ cáp 0,4kV 113 bộ Như chương V
48 Giá đỡ cáp xuất tuyến dưới dầm MBA 199 bộ Như chương V
49 Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 110/90 117 mét Như chương V
50 Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 95/72 284 mét Như chương V
51 Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 85/65 540 mét Như chương V
52 Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 50/40 1.570 mét Như chương V
53 Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 32/25 4.181 mét Như chương V
54 Cách điện U70BS 40 bát Như chương V
55 Cách điện U210B 3 bát Như chương V
56 Đầu cốt CA25 20 cái Như chương V
57 Đầu cốt CA50 30 cái Như chương V
58 Đầu cốt CA70 60 cái Như chương V
59 Đầu cốt CA95 150 cái Như chương V
60 Đầu cốt CA150 4 cái Như chương V
61 Đầu cốt đồng C16 6 cái Như chương V
62 Đầu cốt đồng C25 16 cái Như chương V
63 Đầu cốt đồng C35 125 cái Như chương V
64 Đầu cốt đồng C50 23 cái Như chương V
65 Đầu cốt đồng C95 9 cái Như chương V
66 Đầu cốt đồng C120 8 cái Như chương V
67 Đầu cốt đồng C185 24 cái Như chương V
68 Kẹp ngưng cáp VX 4x(70-95) 50 cái Như chương V
69 Giáp níu dây 50 6 cái Như chương V
70 Tấm ốp Ф16 160 cái Như chương V
71 Tấm ốp Ф20 120 cái Như chương V
72 Tấm ốp cột vòng đơn 1.793 cái Như chương V
73 Kẹp bổ trợ đôi (2x25-50) 2.464 cái Như chương V
74 Kẹp bổ trợ 4 (4x25-50) 1.257 cái Như chương V
75 Đai khóa 20x0,7mm dài 1,2m + Khóa đai 15.000 bộ Như chương V
76 Ghíp cáp vặn xoắn 25-95mm 6.418 bộ Như chương V
77 Ghíp nhôm 3 bulong A(25-150) 1.674 bộ Như chương V
78 Sứ hạ thế A30+ty 424 quả Như chương V
79 Chống sét GZ500V 3 quả Như chương V
80 Băng dính cách điện 2.428 cuộn Như chương V
81 Ống nối dây AC70 3 cái Như chương V
82 Cách điện đứng Polymer 24kV + ty, kẹp 49 quả Như chương V
83 Chuỗi cách điện Polymer 35kV 58 chuỗi Như chương V
84 Phụ kiện cho chuỗi néo đến 120 76 bộ Như chương V
85 Ghíp bọc trung thế 6 quả Như chương V
86 Đầu chờ tiếp địa trung thế 35kV 16 bộ Như chương V
87 Ống xoắn bọc cách điện 1.115 m Như chương V
88 Ghíp nhôm 3BL A25-240 112 Cái Như chương V
89 Kẹp cực T185-185 24 Cái Như chương V
90 Kẹp D80-185 12 Cái Như chương V
91 Bộ chia pha co nhiệt hạ thế 2x10/16 mm2 2.226 bộ Như chương V
92 Bộ chia pha co nhiệt hạ thế 4x25/50mm2 702 bộ Như chương V
93 Ống co nhiệt D8 721 mét Như chương V
94 Ống co nhiệt D10 668 mét Như chương V
95 Cầu dao cách ly 35kV NT-CN 1 bộ Như chương V
96 Cầu dao phụ tải hộp dập dầu 24kV 1 bộ Như chương V
97 Cầu dao phụ tải hộp dập dầu 35kV 2 bộ Như chương V
98 Cầu chì tự rơi SI 24kV 9 pha Như chương V
99 Cầu chì tự rơi SI 35kV 18 pha Như chương V
100 Ống chì 35kV 21 pha Như chương V
101 Ống chì 24kV 18 pha Như chương V
102 Dây chì 24kV - 15A 9 sợi Như chương V
103 Dây chì 35kV-10A 7 sợi Như chương V
104 Dây chì 35kV-80A 3 sợi Như chương V
105 Vỏ tủ điện hạ thế 800A 1 cái Như chương V
106 Đồng hồ Ampe 0-800A 3 cái Như chương V
107 Đồng hồ Ampe 0-600A 9 cái Như chương V
108 Đồng hồ Ampe 0-400A 3 cái Như chương V
109 Hộp bảo vệ 4 công tơ điện tử+ Phụ kiện 15 hộp Như chương V
110 Hộp bảo vệ 2 công tơ cơ khí + phụ kiện 202 hộp Như chương V
111 Hộp bảo vệ 4 công tơ cơ khí + Phụ kiện 710 hộp Như chương V
112 Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha điện tử trực tiếp + Phụ kiện 157 hộp Như chương V
113 Ghen số 2 cuộn Như chương V
114 Hàng kẹp tín hiệu 200 cái Như chương V
115 Áp tô mát 1 chiều kèm tiếp điểm phụ 63A 8 cái Như chương V
116 Áp tô mát 3 pha kèm tiếp điểm phụ 63A 4 cái Như chương V
117 Rơ le thời gian 60 bộ Như chương V
118 Đầu cốt nhị thứ 2,5mm2 2.050 cái Như chương V
119 Cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 12 mét Như chương V
120 Cáp Cu(7x2,5)/PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV 95 mét Như chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->