Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy cho Trung tâm Y tế thị xã Bến Cát năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200940949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ BẾN CÁT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy cho Trung tâm Y tế thị xã Bến Cát năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200940506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu BHYT - Dịch vụ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 17:27:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,450,570,522 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Albumin | 360 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 2 | ALT/GPT | 4.500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 3 | Amylase | 600 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 4 | AST / GOT | 4.500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 5 | Bilirubin Direct | 1.050 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 6 | Bilirubin Total | 1.050 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 7 | Cholesterol | 4.800 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 8 | Creatinine | 4.500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 9 | LDL- Cholesterol | 1.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 10 | GGT | 500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 11 | Glucose | 5.400 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 12 | Auto HbA1c kit | 378 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 13 | Auto HbA1c Calibrator | 10 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 14 | Auto HbA1c control | 5 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 15 | HDL- Cholesterol | 4.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 16 | Hemolysis reagent | 600 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 17 | Chem-Calibrator | 100 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 18 | Chem-Control L1 | 100 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 19 | Chem-Control L2 | 100 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 20 | Total Protein | 480 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 21 | Triglycerides | 4.200 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 22 | Urea | 4.500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 23 | Uric Acid | 2.700 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 24 | Calcium | 960 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 25 | Ethanol | 294 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 26 | Ethanol Calibrator | 10 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 27 | Alkaline Cuvette Cleaner | 40 | Lit | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 28 | Acid Cuvette Cleaner | 40 | Lit | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 29 | Bath Additive | 500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 30 | Alkaline Detergent | 1.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 31 | Acid Detergent | 1.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất máy Sinh hóa tự động ILab 650 | |
| 32 | Albumin | 360 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 33 | ALT / GPT | 4.500 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 34 | Amylase | 600 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 35 | AST / GOT | 4.500 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 36 | Bilirubin Direct | 1.050 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 37 | Bilirubin Total | 1.050 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 38 | Cholesterol | 4.800 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 39 | Creatinine | 4.500 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 40 | LDL- Cholesterol | 1.000 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 41 | GGT | 500 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 42 | Glucose | 5.400 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 43 | Auto HbA1c kit | 378 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 44 | Auto HbA1c Calibrator | 10 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 45 | Auto HbA1c control | 5 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 46 | HDL- Cholesterol | 4.000 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 47 | Total Protein | 480 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 48 | Triglycerides | 4.200 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 49 | Urea | 4.500 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 50 | Uric Acid | 2.700 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 51 | Calcium | 960 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 52 | Ethanol | 294 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 53 | Ethanol Calibrator | 10 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 54 | HDL/LDL Calibrator. | 8 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 55 | Spintrol H Calibrator | 24 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 56 | Spintrol ''H'' Normal. Human source | 40 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 57 | Spintrol ''H'' Pathological. Human source | 40 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 58 | System solution | 40.000 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 59 | Acid Solution | 40.000 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 60 | Alkaline Solution. | 40.000 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 61 | Washing Solution | 2.000 | mL | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất máy Sinh hóa tự động BIOLIS 30I | |
| 62 | DD pha loãng | 1.200 | lit | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất máy Huyết học NihonKohden Celltac ES23 | |
| 63 | DD rửa thường | 75 | lit | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất máy Huyết học NihonKohden Celltac ES23 | |
| 64 | DD ly giải HEMO3N | 15.000 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất máy Huyết học NihonKohden Celltac ES23 | |
| 65 | DD ly giải HEMO5 | 7.500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất máy Huyết học NihonKohden Celltac ES23 | |
| 66 | DD rửa mạnh | 15 | lit | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất máy Huyết học NihonKohden Celltac ES23 | |
| 67 | DD rửa kim | 500 | ml | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất máy Huyết học NihonKohden Celltac ES23 | |
| 68 | Hóa chất chạy ion đồ Reagent pack | 15 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy Ion đồ Sensa Core ST-200Plus | |
| 69 | Daily Cleaner | 8 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy Ion đồ Sensa Core ST-200Plus | |
| 70 | Quality control | 1 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy Ion đồ Sensa Core ST-200Plus | |
| 71 | Reffernce Electrodes | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy Ion đồ Sensa Core ST-200Plus | |
| 72 | Na Electrode | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy Ion đồ Sensa Core ST-200Plus | |
| 73 | K Electrode | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy Ion đồ Sensa Core ST-200Plus | |
| 74 | Cl Electrode | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy Ion đồ Sensa Core ST-200Plus | |
| 75 | Ca Electrode | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy Ion đồ Sensa Core ST-200Plus | |
| 76 | Seal Valve | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy Ion đồ Sensa Core ST-200Plus | |
| 77 | Bubble sensor | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất máy Ion đồ Sensa Core ST-200Plus |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi