Gói thầu: TB 11.2020: Mua sắm thiết bị dạy và học theo danh mục, số lượng được phê duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Dịch vụ Tài chính công Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | TB 11.2020: Mua sắm thiết bị dạy và học theo danh mục, số lượng được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200906452 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Nhà nước đã được bố trí tại Quyết định số 4045/QĐ-UBND ngày 13/12/2019 và Quyết định số 4317/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 17:05:00 đến ngày 2020-10-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,448,682,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đế 3 chân | 2 | Bộ | Đế 3 chân | ||
| 2 | Thanh trụ dài 150cm | 2 | Bộ | Thanh trụ dài 150cm | ||
| 3 | Thanh trụ dài 75cm | 2 | Bộ | Thanh trụ dài 75cm | ||
| 4 | Kẹp với móc | 2 | Bộ | Kẹp với móc | ||
| 5 | Kẹp vuông góc | 2 | Bộ | Kẹp vuông góc | ||
| 6 | Kẹp đầu | 2 | Bộ | Kẹp đầu | ||
| 7 | Đồng hồ đo thời gian hiện số đa năng | 2 | Bộ | Đồng hồ đo thời gian hiện số đa năng | ||
| 8 | Bảng từ tính | 2 | Cái | Bảng từ tính | ||
| 9 | Biến thế nguồn | 2 | Cái | Biến thế nguồn | ||
| 10 | Đồng hồ đo điện đa năng | 4 | Cái | Đồng hồ đo điện đa năng | ||
| 11 | Điện kế chứng minh | 4 | Cái | Điện kế chứng minh | ||
| 12 | Bộ dây nối an toàn | 2 | Bộ | Bộ dây nối an toàn | ||
| 13 | Máy phát âm tần | 2 | Cái | Máy phát âm tần | ||
| 14 | Bài thí nghiệm xác định gia tốc rơi tự do. | 2 | Bộ | Bài thí nghiệm xác định gia tốc rơi tự do. | ||
| 15 | Bộ dụng cụ Cơ học biểu diễn trên bảng từ | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ Cơ học biểu diễn trên bảng từ | ||
| 16 | Bộ xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng | 1 | Bộ | Xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng | ||
| 17 | Bộ thí nghiệm về dao động cơ học | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm về dao động cơ học | ||
| 18 | Bộ thí nghiệm đo vận tốc truyền âm trong không khí | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm đo vận tốc truyền âm trong không khí | ||
| 19 | Bộ thí nghiệm về động học và va chạm | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm về động học và va chạm | ||
| 20 | Khảo sát lực quán tính li tâm | 6 | Bộ | Khảo sát lực quán tính li tâm | ||
| 21 | Bộ thí nghiệm về momen quán tính của vật rắn | 6 | Bộ | Bộ thí nghiệm về momen quán tính của vật rắn | ||
| 22 | Bộ thí nghiệm ghi đồ thị dao động của con lắc đơn | 6 | Bộ | Bộ thí nghiệm ghi đồ thị dao động của con lắc đơn | ||
| 23 | Bộ thí nghiệm sóng dừng | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm sóng dừng | ||
| 24 | Bộ thí nghiệm sóng nước biểu diễn | 2 | Bộ | Bộ thí nghiệm sóng nước biểu diễn | ||
| 25 | Bộ thí nghiệm đệm không khí | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm đệm không khí | ||
| 26 | Ống Newton - Ống rơi tự do | 1 | Bộ | Ống Newton - Ống rơi tự do | ||
| 27 | Bộ thí nghiệm về định luật Béc-nu-li | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm về định luật Béc-nu-li | ||
| 28 | Kênh sóng nước | 1 | Bộ | Kênh sóng nước | ||
| 29 | Thiết bị thí nghiệm về định luật bôi lơ ma ri ốt với chất khí | 1 | Bộ | Thiết bị thí nghiệm về định luật bôi lơ ma ri ốt với chất khí | ||
| 30 | Thiết bị khảo sát hiện tượng mao dẫn | 1 | Bộ | Thiết bị khảo sát hiện tượng mao dẫn | ||
| 31 | Bộ thí nghiệm về dòng điện không đổi | 6 | Bộ | Bộ thí nghiệm về dòng điện không đổi | ||
| 32 | Bộ thí nghiệm đo thành phần nằm ngang của từ trường Trái Đất | 6 | Bộ | Bộ thí nghiệm đo thành phần nằm ngang của từ trường Trái Đất | ||
| 33 | Bộ thí nghiệm về mạch điện xoay chiều | 6 | Bộ | Bộ thí nghiệm về mạch điện xoay chiều | ||
| 34 | Bộ thí nghiệm về Điện tích - Điện trường | 2 | Bộ | Bộ thí nghiệm về Điện tích - Điện trường | ||
| 35 | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường | ||
| 36 | Máy Rumcoop | 1 | Bộ | Máy Rumcoop | ||
| 37 | Bộ thí nghiệm lực từ và cảm ứng điện từ | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm lực từ và cảm ứng điện từ | ||
| 38 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm | ||
| 39 | Bộ thí nghiệm về máy biến áp và truyền tải điện năng đi xa | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm về máy biến áp và truyền tải điện năng đi xa | ||
| 40 | Bộ thí nghiệm về máy phát điện xoay chiều ba pha | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm về máy phát điện xoay chiều ba pha | ||
| 41 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng quang điện ngoài | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm về hiện tượng quang điện ngoài | ||
| 42 | Bộ dụng cụ Vật Lý Quang hình biểu diễn | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ Vật Lý Quang hình biểu diễn | ||
| 43 | Bộ thí nghiệm Quang hình thực hành | 2 | Bộ | Bộ thí nghiệm Quang hình thực hành | ||
| 44 | Bộ thí nghiệm đo chiết suất của nước | 6 | Bộ | Bộ thí nghiệm đo chiết suất của nước | ||
| 45 | Bộ thí nghiệm xác định bước sóng của ánh sáng | 2 | Bộ | Bộ thí nghiệm xác định bước sóng của ánh sáng | ||
| 46 | Bộ thí nghiệm về quang phổ | 1 | Bộ | Bộ thí nghiệm về quang phổ | ||
| 47 | Bàn thí nghiệm Vật Lý chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 10 | Bộ | Bàn thí nghiệm Vật Lý chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 48 | Bàn giáo viên và bàn biểu diễn chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 2 | Bộ | Bàn giáo viên và bàn biểu diễn chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 49 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm Vật Lý chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 1 | Bộ | Bàn chuẩn bị thí nghiệm Vật Lý chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 50 | Ghế thí nghiệm học sinh chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 44 | Cái | Ghế thí nghiệm học sinh chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 51 | Giá để thiết bị chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 4 | Cái | Giá để thiết bị chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 52 | Máy chiếu siêu gần tương tác | 1 | Cái | Máy chiếu siêu gần tương tác | ||
| 53 | Màn chiếu | 1 | Cái | Màn chiếu | ||
| 54 | Vật tư và nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư và nhân công lắp đặt | ||
| 55 | Âm ly | 1 | Cái | Âm ly | ||
| 56 | Loa hộp treo tường | 4 | Cái | Loa hộp treo tường | ||
| 57 | Bộ Micro không dây | 1 | Bộ | Bộ Micro không dây | ||
| 58 | Vật tư, nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư, nhân công lắp đặt | ||
| 59 | Tủ để thiết bị | 1 | Cái | Tủ để thiết bị | ||
| 60 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | Mô hình phân tử dạng đặc | ||
| 61 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 1 | Bộ | Mô hình phân tử dạng rỗng | ||
| 62 | Ống nghiệm 16x160mm, bộ 100 cái | 2 | Bộ | Ống nghiệm 16x160mm, bộ 100 cái | ||
| 63 | Ống nghiệm có nhánh | 12 | Cái | Ống nghiệm có nhánh | ||
| 64 | Ống hút nhỏ giọt | 12 | Cái | Ống hút nhỏ giọt | ||
| 65 | Ống đong hình trụ 100ml | 12 | Cái | Ống đong hình trụ 100ml | ||
| 66 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 12 | Cái | Ống thuỷ tinh hình trụ | ||
| 67 | Ống hình trụ loe một đầu | 12 | Cái | Ống hình trụ loe một đầu | ||
| 68 | Bình cầu không nhánh đáy tròn 250ml | 12 | Cái | Bình cầu không nhánh đáy tròn 250ml | ||
| 69 | Bình cầu có nhánh | 12 | Cái | Bình cầu có nhánh | ||
| 70 | Bình tam giác 250ml | 12 | Cái | Bình tam giác 250ml | ||
| 71 | Bình tam giác 100ml | 12 | Cái | Bình tam giác 100ml | ||
| 72 | Bình kíp tiêu chuẩn | 2 | Cái | Bình kíp tiêu chuẩn | ||
| 73 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng 250ml | 12 | Cái | Lọ thuỷ tinh miệng rộng 250ml | ||
| 74 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 250ml | 12 | Cái | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 250ml | ||
| 75 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 12 | Cái | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | ||
| 76 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 12 | Cái | Cốc thuỷ tinh 250ml | ||
| 77 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 12 | Cái | Cốc thuỷ tinh 100ml | ||
| 78 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 12 | Cái | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | ||
| 79 | Phễu chiết 50ml có khóa teflon | 12 | Cái | Phễu chiết 50ml có khóa teflon | ||
| 80 | Chậu thủy tinh | 12 | Cái | Chậu thủy tinh | ||
| 81 | Đũa thủy tinh | 12 | Cái | Đũa thủy tinh | ||
| 82 | Đèn cồn thí nghiệm | 12 | Cái | Đèn cồn thí nghiệm | ||
| 83 | Nút cao su không có lỗ các loại-5 loại | 5 | Cái | Nút cao su không có lỗ các loại-5 loại | ||
| 84 | Nút cao su có lỗ các loại-5 loại | 5 | Cái | Nút cao su có lỗ các loại-5 loại | ||
| 85 | Giấy lọc | 2 | Hộp | Giấy lọc | ||
| 86 | Áo choàng | 30 | Cái | Áo choàng | ||
| 87 | Kính bảo vệ mắt không màu | 15 | Cái | Kính bảo vệ mắt không màu | ||
| 88 | Kính bảo vệ mắt có màu | 15 | Cái | Kính bảo vệ mắt có màu | ||
| 89 | Chổi rửa ống nghiệm | 15 | Cái | Chổi rửa ống nghiệm | ||
| 90 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 15 | Cái | Khay mang dụng cụ và hóa chất | ||
| 91 | Cân kỹ thuật hiện số | 1 | Cái | Cân kỹ thuật hiện số | ||
| 92 | Muỗng đốt hóa chất | 20 | Cái | Muỗng đốt hóa chất | ||
| 93 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 20 | Cái | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | ||
| 94 | Kẹp ống nghiệm | 20 | Cái | Kẹp ống nghiệm | ||
| 95 | Găng tay cao su | 20 | Hộp | Găng tay cao su | ||
| 96 | Bình xịt tia nước 500ml | 20 | Cái | Bình xịt tia nước 500ml | ||
| 97 | Thìa xúc hoá chất | 20 | Cái | Thìa xúc hoá chất | ||
| 98 | Panh gắp hóa chất | 20 | Cái | Panh gắp hóa chất | ||
| 99 | Giấy ráp | 20 | Tờ | Giấy ráp | ||
| 100 | Bộ giá thí nghiệm | 2 | Bộ | Bộ giá thí nghiệm | ||
| 101 | Bếp điện | 4 | Cái | Bếp điện | ||
| 102 | Thiết bị thử tính dẫn điện | 1 | Bộ | Thiết bị thử tính dẫn điện | ||
| 103 | Bộ dụng cụ chưng cất | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ chưng cất | ||
| 104 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích | ||
| 105 | Bộ dụng cụ thí nghiệm chưng cất | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ thí nghiệm chưng cất | ||
| 106 | Bộ dụng cụ điện phân dung dịch CuSO4 | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ điện phân dung dịch CuSO4 | ||
| 107 | Bộ dụng cụ điện phân dung dịch muối ăn có màng ngăn | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ điện phân dung dịch muối ăn có màng ngăn | ||
| 108 | Nguồn điện AC/DC, 0 … 12V/3A | 2 | Cái | Nguồn điện AC/DC, 0 … 12V/3A | ||
| 109 | Thiết bị khuấy từ có gia nhiệt | 2 | Cái | Thiết bị khuấy từ có gia nhiệt | ||
| 110 | Lưu huỳnh bột (S)-500gr | 2 | chai | Lưu huỳnh bột (S)-500gr | ||
| 111 | Kẽm viên (Zn)-500gr | 2 | chai | Kẽm viên (Zn)-500gr | ||
| 112 | Sắt phôi bào (Fe)-250gr | 2 | chai | Sắt phôi bào (Fe)-250gr | ||
| 113 | Sắt bột (Fe)-500gr | 2 | chai | Sắt bột (Fe)-500gr | ||
| 114 | Magie dây (Mg)-50gr | 2 | chai | Magie dây (Mg)-50gr | ||
| 115 | Nhôm bột (Al)-100gr | 2 | chai | Nhôm bột (Al)-100gr | ||
| 116 | Nhôm lá (Al)-100gr | 2 | chai | Nhôm lá (Al)-100gr | ||
| 117 | Đồng dây (phôi bào)-100gr | 2 | chai | Đồng dây (phôi bào)-100gr | ||
| 118 | Đồng lá (Cu)-250gr | 2 | chai | Đồng lá (Cu)-250gr | ||
| 119 | DD Brom (Br2)-1ml/ống | 2 | ống | DD Brom (Br2)-1ml/ống | ||
| 120 | Iod (I2)-1ml/ống | 2 | ống | Iod (I2)-1ml/ống | ||
| 121 | Đồng (II) oxit (CuO)-500g | 2 | chai | Đồng (II) oxit (CuO)-500g | ||
| 122 | Magie oxit (MgO)-500gr | 2 | chai | Magie oxit (MgO)-500gr | ||
| 123 | Sắt (III) oxit (Fe2O3)-500gr | 2 | chai | Sắt (III) oxit (Fe2O3)-500gr | ||
| 124 | Crom (III) oxit (Cr2O3)-500gr | 2 | chai | Crom (III) oxit (Cr2O3)-500gr | ||
| 125 | Silic dioxit (SiO2)-500gr | 2 | chai | Silic dioxit (SiO2)-500gr | ||
| 126 | Mangan đioxit (MnO2)-500gr | 2 | chai | Mangan đioxit (MnO2)-500gr | ||
| 127 | Natri hydroxit (NaOH)-500gr | 2 | chai | Natri hydroxit (NaOH)-500gr | ||
| 128 | Canxi hyroxit (CaOH)2-500gr | 2 | chai | Canxi hyroxit (CaOH)2-500gr | ||
| 129 | Axit clohydric (HCl)-500ml | 2 | chai | Axit clohydric (HCl)-500ml | ||
| 130 | Axit sunfuric (H2SO4)-500ml | 2 | chai | Axit sunfuric (H2SO4)-500ml | ||
| 131 | Axit axetic (CH3COOH)-500ml | 2 | chai | Axit axetic (CH3COOH)-500ml | ||
| 132 | Axit nitric (HNO3)-500ml | 2 | chai | Axit nitric (HNO3)-500ml | ||
| 133 | Natri bromua (NaBr)-500gr | 2 | chai | Natri bromua (NaBr)-500gr | ||
| 134 | Natri iotua (NaI)-250gr | 2 | chai | Natri iotua (NaI)-250gr | ||
| 135 | Kali iotua (KI)-250gr | 2 | chai | Kali iotua (KI)-250gr | ||
| 136 | Kali clorua (KCl)-500gr | 2 | chai | Kali clorua (KCl)-500gr | ||
| 137 | Canxi clorua (CaCl2)-500gr | 2 | chai | Canxi clorua (CaCl2)-500gr | ||
| 138 | Bari clorua (BaCl2)-500gr | 2 | chai | Bari clorua (BaCl2)-500gr | ||
| 139 | Sắt (III) clorua (FeCl3)-500gr | 2 | chai | Sắt (III) clorua (FeCl3)-500gr | ||
| 140 | Crôm (III) clorua (CrCl3)-500gr | 2 | chai | Crôm (III) clorua (CrCl3)-500gr | ||
| 141 | Nhôm clorua (AlCl3)-500gr | 2 | chai | Nhôm clorua (AlCl3)-500gr | ||
| 142 | Amoni clorua (NH4Cl)-500gr | 2 | chai | Amoni clorua (NH4Cl)-500gr | ||
| 143 | Chì nitơrat (Pb(NO3)2)-250gr | 2 | chai | Chì nitơrat (Pb(NO3)2)-250gr | ||
| 144 | Bạc nitrat (AgNO3)-20gr | 2 | chai | Bạc nitrat (AgNO3)-20gr | ||
| 145 | Natri sunfat (Na2SO4)-500gr | 2 | chai | Natri sunfat (Na2SO4)-500gr | ||
| 146 | Natri sunfit (Na2SO3)-500gr | 2 | chai | Natri sunfit (Na2SO3)-500gr | ||
| 147 | Đồng (II) sunfat (CuSO4)-500gr | 2 | chai | Đồng (II) sunfat (CuSO4)-500gr | ||
| 148 | Kẽm sunfat (ZnSO4)-500gr | 2 | chai | Kẽm sunfat (ZnSO4)-500gr | ||
| 149 | Magie sunfat (MgSO4)-500gr | 2 | chai | Magie sunfat (MgSO4)-500gr | ||
| 150 | Nhôm sunfat (Al2(SO4)3-500gr | 2 | chai | Nhôm sunfat (Al2(SO4)3-500gr | ||
| 151 | Natrihidro cacbonat (NaHCO3)-500gr | 2 | chai | Natrihidro cacbonat (NaHCO3)-500gr | ||
| 152 | Canxi cacbonat (CaCO3)-500gr | 2 | chai | Canxi cacbonat (CaCO3)-500gr | ||
| 153 | Natri cacbonat (Na2CO3)-500gr | 2 | chai | Natri cacbonat (Na2CO3)-500gr | ||
| 154 | Amoni cacbonat (NH4)2CO3-500gr | 2 | chai | Amoni cacbonat (NH4)2CO3-500gr | ||
| 155 | Natri axetat (CH3COONa)-500gr | 2 | chai | Natri axetat (CH3COONa)-500gr | ||
| 156 | Natri photphat (Na2PO4)-500gr | 2 | chai | Natri photphat (Na2PO4)-500gr | ||
| 157 | Canxi đihidrophotphat (Ca(H2PO4)2-500gr | 2 | chai | Canxi đihidrophotphat (Ca(H2PO4)2-500gr | ||
| 158 | Nước giaven - 500ml | 2 | chai | Nước giaven - 500ml | ||
| 159 | Canxi cacbua (CaC2)-500gr | 2 | chai | Canxi cacbua (CaC2)-500gr | ||
| 160 | Natrithiosunfat (Na2S2O3)-500gr | 2 | chai | Natrithiosunfat (Na2S2O3)-500gr | ||
| 161 | DD NH3 đặc (NH4OH)-500ml | 2 | chai | DD NH3 đặc (NH4OH)-500ml | ||
| 162 | Phèn chua -500gr | 2 | chai | Phèn chua -500gr | ||
| 163 | Kali sunfoxianua (KSCN)-500gr | 2 | chai | Kali sunfoxianua (KSCN)-500gr | ||
| 164 | Kali permanganat (KMnO4)-500gr | 2 | chai | Kali permanganat (KMnO4)-500gr | ||
| 165 | Kaliferiaxianua(K3[Fe(CN)6])-500gr | 2 | chai | Kaliferiaxianua(K3[Fe(CN)6])-500gr | ||
| 166 | Ethanol- Rượu Etylic 96 (C2H5OH)-500ml | 2 | chai | Ethanol- Rượu Etylic 96 (C2H5OH)-500ml | ||
| 167 | Adehit fomic (H-CHO)-500ml | 2 | chai | Adehit fomic (H-CHO)-500ml | ||
| 168 | Glucozo (C6H12O6)-500gr | 2 | chai | Glucozo (C6H12O6)-500gr | ||
| 169 | Saccarozo (C12H22O11)-500gr | 2 | chai | Saccarozo (C12H22O11)-500gr | ||
| 170 | Sắt (III) sunfat Fe2(SO4)3-500gr | 2 | chai | Sắt (III) sunfat Fe2(SO4)3-500gr | ||
| 171 | Than hoạt tính-500gr | 2 | chai | Than hoạt tính-500gr | ||
| 172 | Anilin (C6H5NH2)-500ml | 2 | chai | Anilin (C6H5NH2)-500ml | ||
| 173 | Glyxerol (C3H5(OH)3-500ml | 2 | chai | Glyxerol (C3H5(OH)3-500ml | ||
| 174 | Benzen (C6H6)-500ml | 2 | chai | Benzen (C6H6)-500ml | ||
| 175 | Toluen (C6H5-CH3)-500ml | 2 | chai | Toluen (C6H5-CH3)-500ml | ||
| 176 | Phenol (C6H5OH)-500ml | 2 | chai | Phenol (C6H5OH)-500ml | ||
| 177 | Naphtalein (C10H8)-250gr | 2 | chai | Naphtalein (C10H8)-250gr | ||
| 178 | Axeton (CH3-CO-CH3)-500ml | 2 | chai | Axeton (CH3-CO-CH3)-500ml | ||
| 179 | Clorofom (CHCl3)-500ml | 2 | chai | Clorofom (CHCl3)-500ml | ||
| 180 | Axit fomic (HCOOH)-500ml | 2 | chai | Axit fomic (HCOOH)-500ml | ||
| 181 | N-hecxan (C6H12)-500ml | 2 | chai | N-hecxan (C6H12)-500ml | ||
| 182 | Dầu thông - 500ml | 2 | chai | Dầu thông - 500ml | ||
| 183 | Giấy quỳ tím | 2 | hộp | Giấy quỳ tím | ||
| 184 | Metyl dacam | 2 | chai | Metyl dacam | ||
| 185 | Giấy phenolphtalein | 2 | hộp | Giấy phenolphtalein | ||
| 186 | Giấy pH | 2 | tập | Giấy pH | ||
| 187 | Nước cất (1 lít) | 2 | chai | Nước cất (1 lít) | ||
| 188 | Oxy già (H2O2)-500ml | 2 | chai | Oxy già (H2O2)-500ml | ||
| 189 | Amoni sunfat (NH4)2SO4-500gr | 2 | chai | Amoni sunfat (NH4)2SO4-500gr | ||
| 190 | Muối mo -500gr | 2 | chai | Muối mo -500gr | ||
| 191 | Axit photphoric (H3PO4)-500ml | 2 | chai | Axit photphoric (H3PO4)-500ml | ||
| 192 | Natri clorua (NaCl) (500gr) | 2 | chai | Natri clorua (NaCl) (500gr) | ||
| 193 | Bàn biểu diễn giáo viên | 1 | Bộ | Bàn biểu diễn giáo viên | ||
| 194 | Bàn thí nghiệm hóa học | 10 | Bộ | Bàn thí nghiệm hóa học | ||
| 195 | Bàn giáo viên chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 1 | Bộ | Bàn giáo viên chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 196 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm Hóa học chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 1 | Bộ | Bàn chuẩn bị thí nghiệm Hóa học chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 197 | Bàn chậu rửa đôi chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 1 | Bộ | Bàn chậu rửa đôi chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 198 | Ghế thí nghiệm học sinh chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 44 | Cái | Ghế thí nghiệm học sinh chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 199 | Giá để thiết bị chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 4 | Cái | Giá để thiết bị chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 200 | Tủ đựng hóa chất chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 2 | Cái | Tủ đựng hóa chất chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 201 | Tủ hút khí độc chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Tủ hút khí độc chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 202 | Máy chiếu siêu gần tương tác | 1 | Cái | Máy chiếu siêu gần tương tác | ||
| 203 | Màn chiếu | 1 | Cái | Màn chiếu | ||
| 204 | Vật tư và nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư và nhân công lắp đặt | ||
| 205 | Âm ly | 1 | Cái | Âm ly | ||
| 206 | Loa hộp treo tường | 4 | Cái | Loa hộp treo tường | ||
| 207 | Bộ Micro không dây | 1 | Bộ | Bộ Micro không dây | ||
| 208 | Vật tư, nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư, nhân công lắp đặt | ||
| 209 | Tủ để thiết bị | 1 | Cái | Tủ để thiết bị | ||
| 210 | Mô hình cấu trúc không gian phân tử ADN | 5 | Bộ | Mô hình cấu trúc không gian phân tử ADN | ||
| 211 | Những diễn biến cơ bản của nhiễm sắc thể trong: nguyên phân, giảm phân 1, giảm phân 2 | 5 | Bộ | Những diễn biến cơ bản của nhiễm sắc thể trong: nguyên phân, giảm phân 1, giảm phân 2 | ||
| 212 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 10 | Cái | Cốc thuỷ tinh 250ml | ||
| 213 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 10 | Cái | Cốc thuỷ tinh 100ml | ||
| 214 | Đèn cồn thí nghiệm | 10 | Cái | Đèn cồn thí nghiệm | ||
| 215 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng 250ml | 10 | Cái | Lọ thuỷ tinh miệng rộng 250ml | ||
| 216 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 250ml | 10 | Cái | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 250ml | ||
| 217 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 10 | Cái | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | ||
| 218 | Bình tam giác 250ml | 10 | Cái | Bình tam giác 250ml | ||
| 219 | Bình tam giác 100ml | 10 | Cái | Bình tam giác 100ml | ||
| 220 | Đũa thủy tinh | 10 | Cái | Đũa thủy tinh | ||
| 221 | Ống nghiệm 16x160mm, bộ 100 cái | 2 | Bộ | Ống nghiệm 16x160mm, bộ 100 cái | ||
| 222 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 15 | Cái | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | ||
| 223 | Lam kính | 6 | Hộp | Lam kính | ||
| 224 | Lamen | 6 | Hộp | Lamen | ||
| 225 | Khay nhựa | 20 | Cái | Khay nhựa | ||
| 226 | Bô can | 10 | Cái | Bô can | ||
| 227 | Giá để ống nghiệm | 10 | Cái | Giá để ống nghiệm | ||
| 228 | Lưới thép không gỉ | 10 | Cái | Lưới thép không gỉ | ||
| 229 | Kiềng 3 chân | 10 | Cái | Kiềng 3 chân | ||
| 230 | Cối, chày sứ | 10 | Cái | Cối, chày sứ | ||
| 231 | Kính hiển vi kỹ thuật số 3 mắt, màn hình LCD chất lượng cao | 1 | Cái | Kính hiển vi kỹ thuật số 3 mắt, màn hình LCD chất lượng cao | ||
| 232 | Kính hiển vi độ phóng đại 1000 lần | 20 | Cái | Kính hiển vi độ phóng đại 1000 lần | ||
| 233 | Lọ thủy tinh miệng hẹp 250ml | 10 | Bộ | Lọ thủy tinh miệng hẹp 250ml | ||
| 234 | Lọ thủy tinh miệng rộng 250ml | 10 | Bộ | Lọ thủy tinh miệng rộng 250ml | ||
| 235 | Bộ đồ mổ | 10 | Bộ | Bộ đồ mổ | ||
| 236 | Bộ đồ giâm, chiết, ghép | 10 | Bộ | Bộ đồ giâm, chiết, ghép | ||
| 237 | Nhiệt kế đo thân nhiệt người | 10 | Cái | Nhiệt kế đo thân nhiệt người | ||
| 238 | Carmin axetic (0,5ml) | 2 | ống | Carmin axetic (0,5ml) | ||
| 239 | Cồn 90 độ (1L) | 2 | chai | Cồn 90 độ (1L) | ||
| 240 | Natri hydroxit (NaOH)-500gr | 2 | chai | Natri hydroxit (NaOH)-500gr | ||
| 241 | Axit clohydric (HCl)-500ml | 2 | chai | Axit clohydric (HCl)-500ml | ||
| 242 | DD Kali iotua (1%)-500ml | 2 | chai | DD Kali iotua (1%)-500ml | ||
| 243 | Thuốc thử Feling (500ml) | 2 | chai | Thuốc thử Feling (500ml) | ||
| 244 | Mangan sunfat (MnSO4)-500gr | 2 | chai | Mangan sunfat (MnSO4)-500gr | ||
| 245 | Canxi nitrat (Ca(NO3)2)-500gr | 2 | chai | Canxi nitrat (Ca(NO3)2)-500gr | ||
| 246 | Amonidihidro photphat (NH4)H2PO4-500gr | 2 | chai | Amonidihidro photphat (NH4)H2PO4-500gr | ||
| 247 | Axeton (CH3-CO-CH3)-500ml | 2 | chai | Axeton (CH3-CO-CH3)-500ml | ||
| 248 | Benzen (C6H6)-500ml | 2 | chai | Benzen (C6H6)-500ml | ||
| 249 | Phenolphtalein (25gr) | 2 | chai | Phenolphtalein (25gr) | ||
| 250 | DD Adrenalin 1/10000 | 2 | ống | DD Adrenalin 1/10000 | ||
| 251 | Coban clorua CoCl2 (100gr) | 2 | chai | Coban clorua CoCl2 (100gr) | ||
| 252 | Axit sunfuric (H2SO4)-500ml | 2 | chai | Axit sunfuric (H2SO4)-500ml | ||
| 253 | DD NH3 đặc (NH4OH)-500ml | 2 | chai | DD NH3 đặc (NH4OH)-500ml | ||
| 254 | Natrihidro Tactrat (NaHC4H4O6) -250gr | 2 | chai | Natrihidro Tactrat (NaHC4H4O6) -250gr | ||
| 255 | Kaliferoxianua (K4Fe(CN)6)-500gr | 2 | chai | Kaliferoxianua (K4Fe(CN)6)-500gr | ||
| 256 | Amoni molipdat (NH4)2MoO4-100gr | 2 | chai | Amoni molipdat (NH4)2MoO4-100gr | ||
| 257 | Stronti Nitrat Sr(NO3)2-500gr | 2 | chai | Stronti Nitrat Sr(NO3)2-500gr | ||
| 258 | Natrihidro cacbonat (NaHCO3)-500gr | 2 | chai | Natrihidro cacbonat (NaHCO3)-500gr | ||
| 259 | Kalihidro cacbonat (KHCO3)-500gr | 2 | chai | Kalihidro cacbonat (KHCO3)-500gr | ||
| 260 | Nước cất (1 lít) | 2 | chai | Nước cất (1 lít) | ||
| 261 | Bàn biểu diễn giáo viên chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 1 | Bộ | Bàn biểu diễn giáo viên chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 262 | Bàn thí nghiệm Sinh học chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 10 | Bộ | Bàn thí nghiệm Sinh học chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 263 | Bàn giáo viên cho phòng thí nghiệm chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 1 | Bộ | Bàn giáo viên cho phòng thí nghiệm chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 264 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm Sinh học chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 1 | Bộ | Bàn chuẩn bị thí nghiệm Sinh học chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 265 | Bàn chậu rửa đôi chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 1 | Bộ | Bàn chậu rửa đôi chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 266 | Ghế thí nghiệm học sinh chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 44 | Cái | Ghế thí nghiệm học sinh chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 267 | Giá để thiết bị chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | 4 | Cái | Giá để thiết bị chuyên dùng cho phòng thí nghiệm | ||
| 268 | Máy chiếu siêu gần tương tác | 1 | Cái | Máy chiếu siêu gần tương tác | ||
| 269 | Màn chiếu | 1 | Cái | Màn chiếu | ||
| 270 | Vật tư và nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư và nhân công lắp đặt | ||
| 271 | Âm ly | 1 | Cái | Âm ly | ||
| 272 | Loa hộp treo tường | 4 | Cái | Loa hộp treo tường | ||
| 273 | Bộ Micro không dây | 1 | Bộ | Bộ Micro không dây | ||
| 274 | Vật tư, nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư, nhân công lắp đặt | ||
| 275 | Tủ để thiết bị | 1 | Cái | Tủ để thiết bị | ||
| 276 | Đàn Piano điện | 36 | Cái | Đàn Piano điện | ||
| 277 | Chân đế | 36 | Cái | Chân đế | ||
| 278 | Bàn đạp | 36 | Cái | Bàn đạp | ||
| 279 | Ghế ngồi | 36 | Cái | Ghế ngồi | ||
| 280 | Tai nghe | 36 | Cái | Tai nghe | ||
| 281 | Máy chiếu siêu gần tương tác | 1 | Cái | Máy chiếu siêu gần tương tác | ||
| 282 | Màn chiếu | 1 | Cái | Màn chiếu | ||
| 283 | Vật tư và nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư và nhân công lắp đặt | ||
| 284 | Âm ly | 1 | Cái | Âm ly | ||
| 285 | Loa hộp treo tường | 4 | Cái | Loa hộp treo tường | ||
| 286 | Bộ Micro không dây | 1 | Bộ | Bộ Micro không dây | ||
| 287 | Vật tư, nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư, nhân công lắp đặt | ||
| 288 | Tủ để thiết bị | 1 | Cái | Tủ để thiết bị | ||
| 289 | Âm ly | 1 | Cái | Âm ly | ||
| 290 | Loa hộp treo tường | 4 | Cái | Loa hộp treo tường | ||
| 291 | Bộ Micro không dây | 1 | Bộ | Bộ Micro không dây | ||
| 292 | Vật tư, nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư, nhân công lắp đặt | ||
| 293 | Tủ để thiết bị | 1 | Cái | Tủ để thiết bị | ||
| 294 | Máy chiếu siêu gần tương tác | 1 | Cái | Máy chiếu siêu gần tương tác | ||
| 295 | Màn chiếu | 1 | Cái | Màn chiếu | ||
| 296 | Vật tư và nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư và nhân công lắp đặt | ||
| 297 | Âm ly | 1 | Cái | Âm ly | ||
| 298 | Loa hộp treo tường | 4 | Cái | Loa hộp treo tường | ||
| 299 | Bộ Micro không dây | 1 | Bộ | Bộ Micro không dây | ||
| 300 | Vật tư, nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư, nhân công lắp đặt | ||
| 301 | Tủ để thiết bị | 1 | Cái | Tủ để thiết bị | ||
| 302 | Máy chiếu siêu gần tương tác | 57 | Cái | Máy chiếu siêu gần tương tác | ||
| 303 | Màn chiếu | 57 | Cái | Màn chiếu | ||
| 304 | Vật tư và nhân công lắp đặt | 57 | Gói | Vật tư và nhân công lắp đặt | ||
| 305 | Âm ly | 63 | Cái | Âm ly | ||
| 306 | Loa hộp treo tường | 252 | Cái | Loa hộp treo tường | ||
| 307 | Bộ Micro không dây | 63 | Bộ | Bộ Micro không dây | ||
| 308 | Vật tư, nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh | 63 | Gói | Vật tư, nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh | ||
| 309 | Tivi | 6 | Cái | Tivi | ||
| 310 | Nhân công và phụ kiện lắp đặt tivi | 6 | Gói | Nhân công và phụ kiện lắp đặt tivi | ||
| 311 | Tủ để thiết bị | 63 | Cái | Tủ để thiết bị | ||
| 312 | Máy tính để bàn | 135 | Bộ | Máy tính để bàn | ||
| 313 | Màn hình tương tác 86 inch | 4 | Chiếc | Màn hình tương tác 86 inch | ||
| 314 | Chân di động | 4 | Chiếc | Chân di động | ||
| 315 | Âm ly | 4 | Cái | Âm ly | ||
| 316 | Loa hộp treo tường | 16 | Cái | Loa hộp treo tường | ||
| 317 | Bộ Micro không dây | 4 | Bộ | Bộ Micro không dây | ||
| 318 | Vật tư, nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh | 4 | Gói | Vật tư, nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh | ||
| 319 | Bộ lưu điện | 8 | Bộ | Bộ lưu điện | ||
| 320 | Tủ để thiết bị | 4 | Cái | Tủ để thiết bị | ||
| 321 | Máy tính để bàn | 90 | Bộ | Máy tính để bàn | ||
| 322 | Tai nghe | 90 | Cái | Tai nghe | ||
| 323 | Phần mềm dùng trong hệ thống phòng học ngoại ngữ dùng cho giáo viên (Cài trên máy tính giáo viên) | 2 | Bộ | Phần mềm dùng trong hệ thống phòng học ngoại ngữ dùng cho giáo viên (Cài trên máy tính giáo viên) | ||
| 324 | Phần mềm dùng trong hệ thống phòng học ngoại ngữ dùng cho học viên (Cài trên máy tính học viên) | 88 | Bộ | Phần mềm dùng trong hệ thống phòng học ngoại ngữ dùng cho học viên (Cài trên máy tính học viên) | ||
| 325 | Màn hình tương tác 75 inch | 2 | Cái | Màn hình tương tác 75 inch | ||
| 326 | Chân di động | 2 | Cái | Chân di động | ||
| 327 | Âm ly | 2 | Cái | Âm ly | ||
| 328 | Loa hộp treo tường | 8 | Cái | Loa hộp treo tường | ||
| 329 | Bộ Micro không dây | 2 | Bộ | Bộ Micro không dây | ||
| 330 | Vật tư, nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh | 2 | Gói | Vật tư, nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh | ||
| 331 | Bộ lưu điện | 4 | Bộ | Bộ lưu điện | ||
| 332 | Tủ để thiết bị | 2 | Cái | Tủ để thiết bị | ||
| 333 | Máy chiếu siêu gần tương tác | 1 | Cái | Máy chiếu siêu gần tương tác | ||
| 334 | Màn chiếu | 1 | Cái | Màn chiếu | ||
| 335 | Vật tư và nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Vật tư và nhân công lắp đặt | ||
| 336 | Âm ly | 1 | Cái | Âm ly | ||
| 337 | Loa hộp treo tường | 4 | Cái | Loa hộp treo tường | ||
| 338 | Bộ Micro không dây | 1 | Bộ | Bộ Micro không dây | ||
| 339 | Vật tư, nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh | 1 | Gói | Vật tư, nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh | ||
| 340 | Camera ghi hình dạy học trực tuyến | 1 | Bộ | Camera ghi hình dạy học trực tuyến | ||
| 341 | Thiết bị chuyển HDMI to USB 3.0 | 1 | Bộ | Thiết bị chuyển HDMI to USB 3.0 | ||
| 342 | Cáp HDMI 20m | 1 | Bộ | Cáp HDMI 20m | ||
| 343 | Máy tính xách tay | 1 | Bộ | Máy tính xách tay | ||
| 344 | Phần mềm họp trực tuyến (Bản quyền sử dụng 2 năm) | 10 | Host | Phần mềm họp trực tuyến (Bản quyền sử dụng 2 năm) | ||
| 345 | Tủ để thiết bị | 1 | Cái | Tủ để thiết bị | ||
| 346 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Bàn giáo viên | ||
| 347 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Ghế giáo viên | ||
| 348 | Bàn học viên | 44 | Bộ | Bàn học viên | ||
| 349 | Ghế học viên | 88 | Cái | Ghế học viên | ||
| 350 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Bàn giáo viên | ||
| 351 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Ghế giáo viên | ||
| 352 | Bàn học viên | 44 | Bộ | Bàn học viên | ||
| 353 | Ghế học viên | 88 | Cái | Ghế học viên | ||
| 354 | Bàn giáo viên | 19 | Cái | Bàn giáo viên | ||
| 355 | Ghế giáo viên | 19 | Cái | Ghế giáo viên | ||
| 356 | Bộ bàn ghế học sinh | 342 | Bộ | Bộ bàn ghế học sinh | ||
| 357 | Bảng trượt ngang | 13 | Cái | Bảng trượt ngang | ||
| 358 | Giá sách 1 | 2 | Cái | Giá sách 1 | ||
| 359 | Giá sách 2 | 2 | Cái | Giá sách 2 | ||
| 360 | Giá sách 3 | 2 | Cái | Giá sách 3 | ||
| 361 | Giá trưng bày | 2 | Cái | Giá trưng bày | ||
| 362 | Bàn đọc 1 | 1 | Cái | Bàn đọc 1 | ||
| 363 | Bàn đọc tròn | 3 | Cái | Bàn đọc tròn | ||
| 364 | Ghế sofa nỉ đỏ | 2 | Cái | Ghế sofa nỉ đỏ | ||
| 365 | Ghế sofa nỉ tím | 1 | Cái | Ghế sofa nỉ tím | ||
| 366 | Tủ nhân viên 1 | 1 | Cái | Tủ nhân viên 1 | ||
| 367 | Tủ nhân viên 2 | 2 | Cái | Tủ nhân viên 2 | ||
| 368 | Cây thông tin | 2 | Cái | Cây thông tin | ||
| 369 | Quầy thủ thư | 1 | Cái | Quầy thủ thư | ||
| 370 | Ghế ngồi đọc | 20 | Cái | Ghế ngồi đọc | ||
| 371 | Máy tính All in One (phục vụ tra cứu và khai thác tài liệu điện tử) | 10 | Bộ | Máy tính All in One (phục vụ tra cứu và khai thác tài liệu điện tử) | ||
| 372 | Giá sách 1 | 4 | Cái | Giá sách 1 | ||
| 373 | Giá sách 4 | 1 | Cái | Giá sách 4 | ||
| 374 | Giá sách 5 | 2 | Cái | Giá sách 5 | ||
| 375 | Giá tạp chí | 1 | Cái | Giá tạp chí | ||
| 376 | Giá trưng bày | 2 | Cái | Giá trưng bày | ||
| 377 | Bàn đọc 2 | 2 | Cái | Bàn đọc 2 | ||
| 378 | Bàn đọc 4 | 2 | Cái | Bàn đọc 4 | ||
| 379 | Ghế sofa nỉ đỏ không tựa | 2 | Cái | Ghế sofa nỉ đỏ không tựa | ||
| 380 | Tủ nhân viên 1 | 2 | Cái | Tủ nhân viên 1 | ||
| 381 | Cây thông tin | 4 | Cái | Cây thông tin | ||
| 382 | Quầy thủ thư | 1 | Cái | Quầy thủ thư | ||
| 383 | Ghế ngồi đọc | 20 | Cái | Ghế ngồi đọc | ||
| 384 | Máy tính All in One (phục vụ tra cứu và khai thác tài liệu điện tử) | 10 | Bộ | Máy tính All in One | ||
| 385 | Trụ bóng chuyền di động | 4 | Trụ | Trụ bóng chuyền di động | ||
| 386 | Lưới bóng chuyền | 2 | Cái | Lưới bóng chuyền | ||
| 387 | Trụ cầu lông di động | 4 | Trụ | Trụ cầu lông di động | ||
| 388 | Lưới cầu lông | 2 | Cái | Lưới cầu lông | ||
| 389 | Trụ bóng rổ | 2 | Trụ | Trụ bóng rổ | ||
| 390 | Bàn bóng bàn | 2 | Cái | Bàn bóng bàn | ||
| 391 | Cọc lưới bóng bàn | 2 | Cái | Cọc lưới bóng bàn | ||
| 392 | Xà đơn | 2 | Bộ | Xà đơn | ||
| 393 | Xà kép | 2 | Bộ | Xà kép | ||
| 394 | Xà lệch | 2 | Bộ | Xà lệch |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi