Gói thầu: Gói 2: Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất sát khuẩn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200940706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Gói 2: Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất sát khuẩn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880713 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 16:51:00 đến ngày 2020-09-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,716,413,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông gòn thấm y tế (Bông y tế thấm nước 1kg) | 163 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 2 | Dung dịch rửa tay khô sát khuẩn nhanh | 232 | chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 3 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 2.500 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 4 | Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 15 | lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 5 | Băng cuộn (Gói 5 cuộn) | 1.500 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 6 | Băng dán Polyurethane Flim trong suốt | 100 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 7 | Băng keo cuộn co giãn polyester | 71 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 8 | Băng keo lụa 2,5cm x 5cm | 602 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Găng tay sạch (size L) | 53.000 | cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Găng tay sạch (size M) | 58.000 | cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Găng tay tiệt trùng 7.0 | 3.900 | cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Găng tay tiệt trùng 7.5 | 2.670 | cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Kim nha khoa | 2.600 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Gạc lớn 7x11cm | 1.680 | bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Gạc nhỏ 5x6cm | 4.180 | bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Xốp cầm máu (Dùng trong nha khoa) | 20 | túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Kim gây tê, gây mê các loại (27G) 0.42 x 88mm/27G | 100 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Kim khâu tam giác 7x17 | 1.400 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Kim rời tam giác 5x10 | 750 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Kim rời tam giác 8x20 | 700 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Kim rời tam giác 9x22 | 750 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Chỉ không tan đa sợi 1/0 | 124 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Chỉ không tan đa sợi 2/0 | 270 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Chỉ không tan đa sợi 3/0 | 220 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi liền kim tam giác 1/0 | 1.000 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi liền kim tam giác 4/0 | 1.000 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi liền kim tam giác 2/0 | 1.200 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi liền kim tam giác 3/0 | 1.000 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Chỉ không tan đa sợi liền kim tam giác 1/0 | 1.103 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Chỉ không tan đa sợi liền kim tam giác 4/0 | 1.000 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Chỉ không tan đa sợi liền kim tam giác 2/0 | 1.317 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Chỉ không tan đa sợi liền kim tam giác 3/0 | 100 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi vô trùng có tẩm muối Chrome kim tròn 1/0 | 600 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi vô trùng có tẩm muối Chrome 2/0 kim tròn 26mm 3/8c - 75cm | 1.085 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi vô trùng có tẩm muối Chrome kim tròn 3/0 | 600 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi 2/0 kim tròn | 1.000 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910: 0/0 | 600 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910: 1/0 | 600 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910: 6/0 | 600 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Lưỡi dao 10 | 12.220 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Lưỡi dao 11 | 24.100 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Lưỡi dao số 14 | 300 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Băng keo chỉ thị nhiệt độ | 41 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 44 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng (150 x 20 x 2mm) | 6.600 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Điện cực (dùng cho máy đo điện tim) | 600 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bàn chải phẫu thuật | 100 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 47 | Dây thắt mạch | 395 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 48 | Gạc vaseline | 1.500 | miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Ống nhiệt kế | 155 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Viên sát khuẩn | 3.900 | viên | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 51 | Túi đựng nước tiểu 2000-3000ml | 200 | túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | 100 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bơm tiêm tự động 50ml | 270 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Bơm tiêm 10ml | 30.000 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bơm tiêm 1ml | 10.100 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bơm tiêm 20ml | 600 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bơm tiêm 3ml kim ngắn | 21.200 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bơm tiêm 5ml | 50.000 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Kim cánh bướm | 450 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Kẹp rốn | 410 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Catheter số 18G (G18 x 1.3 x45mm) | 760 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Catheter số 22G (G22 x 0.9 x19mm) | 600 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Catheter số 24G (G24 x 0.7 x19mm) | 9.000 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Catheter số 26G (G26 x0.6 x19mm) | 330 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Kim rời số 18 | 43.000 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Dây nối bơm tiêm điện | 348 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Dây truyền dịch | 12.640 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Dây truyền dịch tự động | 150 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Găng tay dài sản | 815 | cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Găng tay tiệt trùng 6.5 | 5.300 | cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Sonde dạ dày số 12 | 89 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Sonde dạ dày số 14 | 89 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Sonde foley số 16 | 100 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Sonde foley số 18 | 100 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Sonde foley số 20 | 115 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Sonde foley số 22 | 115 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Sonde Nelaton số 14 | 100 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Sonde Nelaton số 16 | 100 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Sonde thông tiểu trẻ em số 8 | 95 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Ống hút nhớt người lớn | 235 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Ống hút đàm sơ sinh | 575 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Dây nối oxy | 265 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Dây oxy 1 nhánh người lớn | 250 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Dây oxy 1 nhánh trẻ em | 210 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Dây oxy 2 nhánh (người lớn) | 370 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Dây oxy 2 nhánh (sơ sinh) | 125 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Dây oxy 2 nhánh (trẻ em) | 140 | sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Cồn tuyệt đối | 40 | lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 89 | Chỉ nilon nhiều sợi 2/0 | 50 | tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Mask phun khí dung | 100 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Khẩu trang y tế | 36.600 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Khẩu trang y tế tiệt khuẩn | 1.320 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Cloramin B | 137 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi