Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư khoan máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200941790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LIÊN ĐOÀN ĐỊA CHẤT ĐÔNG BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư khoan máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847650 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 09:24:00 đến ngày 2020-09-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 754,919,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ ống mẫu nòng đôi T2 - 86 (đồng bộ bao gồm cả lưỡi khoan kim cương và MRT kim cương), L=3,0m | 5 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ ống mẫu nòng đôi T6 - 116 (đồng bộ bao gồm cả lưỡi khoan kim cương và MRT kim cương), L=1,5m | 3 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cần khoan phải Ф 50 | 73 | m | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Da mốc an toàn Ф 50 | 13 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Da mốc phải Ф 50 | 13 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Lưỡi khoa kim cương 93/68 | 27 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Lưỡi khoa kim cương T2-86 | 25 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Lưỡi khoan hạt CA4 Ф 112 | 93 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Lưỡi khoan hạt CA4 Ф 76 | 91 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Lưỡi khoan hạt CA4 Ф 93 | 91 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Lưỡi khoan K/C Ф 112 | 7 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Lưỡi khoan K/C Ф 76 | 10 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Lưỡi khoan K/C Ф 93 | 10 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Lưỡi khoan kim cương T6-116 | 6 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Mở rộng thành kim cương Ф 76 | 20 | bộ | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Mở rộng thành kim cương Ф 93 | 19 | bộ | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Nhíp ben Ф 108 mm | 70 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Nhíp ben Ф 146 mm | 6 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Ống chống Ф 108 mm | 220 | m | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Ống chống Ф 146 x 3m | 16 | m | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ống mẫu Ф 108 mm x 3m | 135 | m | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ống Slam Ф 108 x 1,2m | 23 | m | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Côlô con Φ 42mm | 3 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Côlô con Φ 50mm | 3 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu xa nhích đầu trâu 10T | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu xa nhích quang treo 5T | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Elevato Φ 42mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Elevato Φ 50mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Khamút kẹp cần Φ 42mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Khamút kẹp cần Φ 50mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Khamut kẹp ống Φ 146mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Khoá goongô Φ 42mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Khoá goongô Φ 50mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Khoá tháo lắp cần Φ 42mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Khoá tháo lắp cần Φ 50mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Khoá tháo lắp ống Φ 108/127mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Mectrich Φ 42mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Mectrich Φ 50mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Perekhot Φ108 | 8 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Perekhot Φ73 | 8 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Perekhot Φ89 | 8 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Quang treo Φ 42mm | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Quang treo Φ 50mm | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Taro của ống 108mm | 3 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Vinca Φ 42mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Vinca Φ 50mm | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi