Gói thầu: Gói thầu số 2 “Cung cấp các chi tiết cơ khí lắp đặt bổ sung băng chuyền thu gom hành lý đảo E-F,G-H ga Quốc nội”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813710-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ TÂN SƠN NHẤT - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 “Cung cấp các chi tiết cơ khí lắp đặt bổ sung băng chuyền thu gom hành lý đảo E-F,G-H ga Quốc nội” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375606 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ đầu tư phát triển của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 09:34:00 đến ngày 2020-09-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 534,765,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ khung hộp truyền lực băng chuyền check - in (Dài 1200mm, rộng 1200mm + chân đỡ + con lăn) thép SS400, sơn tĩnh điện + ốp che Inox 304, sọc nhuyễn. | 1 | Bộ | Bộ khung hộp truyền lực băng chuyền check - in (Dài 1200mm, rộng 1200mm + chân đỡ + con lăn) thép SS400, sơn tĩnh điện + ốp che Inox 304, sọc nhuyễn. | ||
| 2 | Bộ khung băng chuyền check - in (Dài 1685mm, rộng 1200mm + chân đỡ + con lăn) thép SS400, sơn tĩnh điện + ốp che Inox 304, sọc nhuyễn+ 02 bộ con lăn gạt hành lý. | 5 | Bộ | Bộ khung băng chuyền check - in (Dài 1685mm, rộng 1200mm + chân đỡ + con lăn) thép SS400, sơn tĩnh điện + ốp che Inox 304, sọc nhuyễn+ 02 bộ con lăn gạt hành lý. | ||
| 3 | Bộ khung băng chuyền check - in (Dài 890mm, rộng 1200mm + chân đỡ + con lăn) thép SS400, sơn tĩnh điện + ốp che Inox 304, sọc nhuyễn + 01 bộ con lăn gạt hành lý. | 4 | Bộ | Bộ khung băng chuyền check - in (Dài 890mm, rộng 1200mm + chân đỡ + con lăn) thép SS400, sơn tĩnh điện + ốp che Inox 304, sọc nhuyễn + 01 bộ con lăn gạt hành lý. | ||
| 4 | Bộ khung băng chuyền check - in (Dài 1870 mm, rộng 1200mm + chân đỡ + con lăn) thép SS400, sơn tĩnh điện + ốp che Inox 304, sọc nhuyễn. | 1 | Bộ | Bộ khung băng chuyền check - in (Dài 1870 mm, rộng 1200mm + chân đỡ + con lăn) thép SS400, sơn tĩnh điện + ốp che Inox 304, sọc nhuyễn. | ||
| 5 | Bộ khung đầu băng chuyền check - in (Dài 450mm, rộng 1200mm + chân đỡ + con lăn) thép SS400, sơn tĩnh điện + ốp che Inox 304, sọc nhuyễn. | 2 | Bộ | Bộ khung đầu băng chuyền check - in (Dài 450mm, rộng 1200mm + chân đỡ + con lăn) thép SS400, sơn tĩnh điện + ốp che Inox 304, sọc nhuyễn. | ||
| 6 | Hệ khung FIDS kéo dài EF-GH (Chi tiết bên dưới) | 1 | Hệ | Hệ khung FIDS kéo dài EF-GH được chi tiết bên dưới đây: | ||
| 7 | Thép hộp vuông 100x100 dày 4mm hàn bịt đầu, có chân đế, dài 2340 mm (Kiểu L1) | 6 | Cây | Thép hộp vuông 100x100 dày 4mm hàn bịt đầu, có chân đế, dài 2340 mm (Kiểu L1) | ||
| 8 | Thép hộp vuông 100x100 dày 4mm hàn bịt đầu, có chân đế, dài 2320 mm (Kiểu L1) | 6 | Cây | Thép hộp vuông 100x100 dày 4mm hàn bịt đầu, có chân đế, dài 2320 mm (Kiểu L1) | ||
| 9 | Thép hộp vuông 100x100 dày 4mm hàn bịt đầu, dài 7.000 mm (Kiểu L2) | 2 | Cây | Thép hộp vuông 100x100 dày 4mm hàn bịt đầu, dài 7.000 mm (Kiểu L2) | ||
| 10 | Thép hộp vuông 100x100 dày 4mm hàn bịt đầu, dài 7.500 mm (Kiểu L2) | 2 | Cây | Thép hộp vuông 100x100 dày 4mm hàn bịt đầu, dài 7.500 mm (Kiểu L2) | ||
| 11 | Thanh C 200x75x18 dày 3mm, dài 5840 mm (Kiểu L). Hàn mặt bích 2 đầu | 13 | Cây | Thanh C 200x75x18 dày 3mm, dài 5840 mm (Kiểu L). Hàn mặt bích 2 đầu | ||
| 12 | Thanh C 200x75x18 dày 3mm, dài 7.000 mm (Kiểu L). Hàn mặt bích 2 đầu | 2 | Cây | Thanh C 200x75x18 dày 3mm, dài 7.000 mm (Kiểu L). Hàn mặt bích 2 đầu | ||
| 13 | Thanh C 200x75x18 dày 3mm, dài 7.500 mm (Kiểu L). Hàn mặt bích 2 đầu | 2 | Cây | Thanh C 200x75x18 dày 3mm, dài 7.500 mm (Kiểu L). Hàn mặt bích 2 đầu | ||
| 14 | Hộp vuông 80x80 dày 3mm, dài 800mm | 6 | Cây | Hộp vuông 80x80 dày 3mm, dài 800mm | ||
| 15 | Hộp vuông 80x80 dày 3mm, dài 1.100 mm | 1 | Cây | Hộp vuông 80x80 dày 3mm, dài 1.100 mm | ||
| 16 | Chi tiết vươn ra đỡ cây đà | 7 | Cây | Chi tiết vươn ra đỡ cây đà | ||
| 17 | Pát hình L200x50 dày 3mm | 30 | Cái | Pát hình L200x50 dày 3mm | ||
| 18 | Pát vòng kẹp cột dày 3mm | 8 | Cái | Pát vòng kẹp cột dày 3mm | ||
| 19 | Vật tư phụ lắp đặt | 1 | Hệ | Vật tư phụ lắp đặt được chi tiết như dưới đây | ||
| 20 | Lục giác hệ mét | 1 | bộ | Lục giác hệ mét | ||
| 21 | Lục giác sao | 1 | bộ | Lục giác sao | ||
| 22 | Khóa vòng miệng tự động 10 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng tự động 10 | ||
| 23 | Khóa vòng miệng tự động 13 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng tự động 13 | ||
| 24 | Khóa vòng miệng tự động 17 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng tự động 17 | ||
| 25 | Khóa vòng miệng tự động 19 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng tự động 19 | ||
| 26 | Khóa vòng miệng tự động 24 | 1 | cái | Khóa vòng miệng tự động 24 | ||
| 27 | Khóa vòng miệng Takayo 10 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng Takayo 10 | ||
| 28 | Khóa vòng miệng Takayo 13 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng Takayo 13 | ||
| 29 | Khóa vòng miệng Takayo 14 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng Takayo 14 | ||
| 30 | Khóa vòng miệng Takayo 16 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng Takayo 16 | ||
| 31 | Khóa vòng miệng Takayo 17 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng Takayo 17 | ||
| 32 | Khóa vòng miệng Takayo 18 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng Takayo 18 | ||
| 33 | Khóa vòng miệng Takayo 19 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng Takayo 19 | ||
| 34 | Khóa vòng miệng Takayo 24 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng Takayo 24 | ||
| 35 | Khóa vòng miệng Takayo 30 | 1 | Cái | Khóa vòng miệng Takayo 30 | ||
| 36 | Bộ Tuýp (10 đến 30 mm) | 1 | bộ | Bộ Tuýp (10 đến 30 mm) | ||
| 37 | Tua vít +loại 6mm | 1 | Cái | Tua vít +loại 6mm | ||
| 38 | Tua vít - loại 6mm | 1 | Cái | Tua vít - loại 6mm | ||
| 39 | Tua vít dẹp đầu đóng dài 250mm | 1 | Cái | Tua vít dẹp đầu đóng dài 250mm | ||
| 40 | Mỏ lết | 1 | cái | Mỏ lết | ||
| 41 | Túi đồ nghề | 1 | cái | Túi đồ nghề | ||
| 42 | Bộ Tuýp (4 đến 10 mm) | 1 | bộ | Bộ Tuýp (4 đến 10 mm) | ||
| 43 | Thước kéo 3m | 2 | cái | Thước kéo 3m | ||
| 44 | Thước kéo 5m | 2 | cái | Thước kéo 5m | ||
| 45 | Kềm B | 1 | cái | Kềm B | ||
| 46 | Kềm Cắt | 1 | cái | Kềm Cắt | ||
| 47 | Kềm mở phe trong | 1 | cái | Kềm mở phe trong | ||
| 48 | Kềm mở phe ngoài | 1 | cái | Kềm mở phe ngoài | ||
| 49 | Nhớt GX 220 châm hộp số motor | 4 | lít | Nhớt GX 220 châm hộp số motor | ||
| 50 | Bao tay len có hạt cao su chống trượt | 40 | đôi | Bao tay len có hạt cao su chống trượt | ||
| 51 | Giẻ lau | 1 | kg | Giẻ lau | ||
| 52 | Mũi khoan Inox phi 4 | 1 | cái | Mũi khoan Inox phi 4 | ||
| 53 | Mũi khoan Inox phi 6 | 1 | cái | Mũi khoan Inox phi 6 | ||
| 54 | Mũi khoan Inox phi 8 | 1 | cái | Mũi khoan Inox phi 8 | ||
| 55 | Mũi khoan Inox phi 10 | 1 | cái | Mũi khoan Inox phi 10 | ||
| 56 | Mũi khoan Inox phi 12 | 1 | cái | Mũi khoan Inox phi 12 | ||
| 57 | Mũi khoan betong đuôi lục giác Makita phi 12 | 2 | cái | Mũi khoan betong đuôi lục giác Makita phi 12 | ||
| 58 | Thước thuỷ thẳng 600mm | 1 | cái | Thước thuỷ thẳng 600mm | ||
| 59 | Bình bơm nhớt | 1 | cái | Bình bơm nhớt | ||
| 60 | Pin AA Energizer | 20 | cục | Pin AA Energizer | ||
| 61 | Que hàn thép 2.6mm | 2 | kg | Que hàn thép 2.6mm | ||
| 62 | Que hàn Inox 2.6mm | 2 | kg | Que hàn Inox 2.6mm | ||
| 63 | Đá cắt 100 | 10 | viên | Đá cắt 100 | ||
| 64 | Đá cắt 125 | 10 | viên | Đá cắt 125 | ||
| 65 | Đá mài 100 | 3 | viên | Đá mài 100 | ||
| 66 | Đá mài 125 | 3 | viên | Đá mài 125 | ||
| 67 | Đá cắt 350 | 2 | viên | Đá cắt 350 | ||
| 68 | Bộ Taro 6 | 1 | bộ | Bộ Taro 6 | ||
| 69 | Bộ Taro 8 | 1 | bộ | Bộ Taro 8 | ||
| 70 | Bộ Taro 10 | 1 | bộ | Bộ Taro 10 | ||
| 71 | Bộ Taro 12 | 1 | bộ | Bộ Taro 12 | ||
| 72 | Đục thép loại tốt | 1 | cái | Đục thép loại tốt | ||
| 73 | Mặt nạ hàn | 1 | cái | Mặt nạ hàn | ||
| 74 | Bao tay hàn | 1 | đôi | Bao tay hàn | ||
| 75 | Kềm hàn | 1 | cái | Kềm hàn | ||
| 76 | Nón bảo hộ | 2 | cái | Nón bảo hộ | ||
| 77 | Khẩu trang y tế than hoạt tính | 2 | hộp | Khẩu trang y tế than hoạt tính | ||
| 78 | Bút lông và Bút xóa | 10 | cái | Bút lông và Bút xóa | ||
| 79 | Kính bảo hộ | 2 | cái | Kính bảo hộ | ||
| 80 | Giấy nhám P200 | 2 | tờ | Giấy nhám P200 | ||
| 81 | Mỡ bò SKF LGMT loại 1 kg | 1 | hộp | Mỡ bò SKF LGMT loại 1 kg | ||
| 82 | Kềm bấm | 1 | cái | Kềm bấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi