Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư, dụng cụ phục vụ thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936627-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Luyện đồng Lào Cai - VIMICO |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư, dụng cụ phục vụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902056 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 10:39:00 đến ngày 2020-09-22 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 346,938,295 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ammonium hydroxide NH4OH | 10 | kg | Công nghiệp; 25 ÷ 28% (dạng lỏng) | ||
| 2 | Axit HCl | 10 | kg | Công nghiệp, dạng lỏng 30 ÷ 33% | ||
| 3 | Axit HNO3 | 10 | kg | Công nghiệp, 65 ÷ 68% (dạng lỏng) | ||
| 4 | Natri Hydroxide NaOH | 10 | kg | Công nghiệp, dạng vảy ≥ 99% | ||
| 5 | Axit H2SO4 | 10 | kg | Hàm lượng H2SO4 ≥98%, Công nghiệp Dạng lỏng | ||
| 6 | Bột đá | 50 | kg | Dạng bột, CaCO3 ≥ 98% | ||
| 7 | Muối KCl | 5 | kg | Công nghiệp, dạng hạt ≥ 99% | ||
| 8 | Muối NH4Cl | 5 | kg | Công nghiệp, dạng hạt ≥ 99% | ||
| 9 | Xylen (C8H10) | 2 | lít | Công nghiệp, dạng lỏng ≥ 99% | ||
| 10 | Cyclohexan (C6H12) | 2 | lít | Công nghiệp, dạng lỏng ≥ 99% | ||
| 11 | Butylaxetat (C6H12O2) | 2 | lít | Công nghiệp, dạng lỏng ≥ 99% | ||
| 12 | Dichloromethane CH2Cl2 | 12 | lít | Dạng lỏng, Tinh khiết thí nghiệm | ||
| 13 | White Spirit | 2 | lít | Công nghiệp, dạng lỏng ≥ 98% | ||
| 14 | Kalihydro phosphate (K2HPO4) | 2 | kg | Công nghiệp, dạng hạt ≥ 98% | ||
| 15 | Toluen (C7H8) | 2 | lít | Công nghiệp, dạng lỏng ≥ 99% | ||
| 16 | Acrylic acid | 35 | lít | Dạng lỏng, Tinh khiết thí nghiệm | ||
| 17 | Hóa chất PC88A | 30 | kg | Công nghiệp, dạng lỏng ≥ 95% | ||
| 18 | Dầu KO | 10 | lít | Công nghiệp, dạng lỏng ≥ 97% | ||
| 19 | Que hàn cacbon | 1 | kg | Ø3,2mm | ||
| 20 | Đá cắt kim loại | 2 | viên | Ø 100mm | ||
| 21 | Đá mài xếp bằng giấy ráp | 2 | viên | Ø 100mm | ||
| 22 | Côn thu nhựa | 6 | cái | PVC DN48-21 | ||
| 23 | Cút nhựa | 9 | cái | PVC DN21 | ||
| 24 | Cút nhựa | 1 | cái | PVC DN34 | ||
| 25 | Cút nhựa | 4 | cái | PVC DN48 | ||
| 26 | Đầu bịt ống nhựa | 4 | cái | PVC DN48 | ||
| 27 | Đầu nối ren trong | 1 | cái | PVC DN34 | ||
| 28 | Măng sông nhựa | 1 | cái | PVC DN34 | ||
| 29 | Ống nhựa | 2 | m | PVC DN21 | ||
| 30 | Ống nhựa | 1 | m | PVC DN34 | ||
| 31 | Ống nhựa | 5 | m | PVC DN48 | ||
| 32 | Rọ bơm nhựa | 1 | cái | PVC DN60 | ||
| 33 | Côn thu nhựa | 1 | cái | PVC DN60-48 | ||
| 34 | Tê nhựa | 8 | cái | PVC DN48 | ||
| 35 | Bơm chịu Axit | 1 | cái | Lưu lượng (lít/phút ): 89; Độ cao bơm tối đa (m): 6,3; Công suất (w): 120; Loại dòng điện: 3 pha; Kích cỡ cổng hút/xả: 1 inch; Loại cổng kết nối: zen | ||
| 36 | Ống nhựa lưới | 10 | m | Ø25mm | ||
| 37 | Cáp điện | 20 | m | 1x16mm2 | ||
| 38 | Ống nhựa lưới | 1 | m | Ø 20mm | ||
| 39 | Keo dán nhựa | 2 | tuýp | PVC | ||
| 40 | Đầu cốt | 12 | cái | S25 | ||
| 41 | Bulông | 10 | bộ | SUS304 M10x30mm | ||
| 42 | Bulông | 20 | bộ | SUS304 M6x60mm | ||
| 43 | Sơn ghi xám cao su clo hoá chịu axit | 2 | kg | gốc sơn cao su clo hóa | ||
| 44 | Chổi quét sơn | 2 | cái | Tay cầm bang gỗ | ||
| 45 | Tấm điện cực chì | 20 | tấm | 72x89x8cm | ||
| 46 | Thanh cái đồng | 6 | thanh | 60x240x8cm | ||
| 47 | Thanh cách điện | 6 | thanh | Nhựa F4; 800x100x10 mm; cách điện mặt bể | ||
| 48 | Thanh cao su | 6 | thanh | 800x100x10 mm; cách điện bể | ||
| 49 | Bộ đổi nguồn | 1 | cái | 220VAC, 24VDC | ||
| 50 | Nút bấm không duy trì màu đỏ | 1 | cái | 220VAC; F22mm | ||
| 51 | Nút bấm không duy trì màu xanh | 1 | cái | 220VAC; F22mm | ||
| 52 | Phích cắm điện | 1 | cái | 220VAC | ||
| 53 | Aptomat | 1 | cái | 1 pha 16A | ||
| 54 | Contactor | 1 | cái | 10A; 220V | ||
| 55 | Tủ điện | 1 | cái | 150x200mm | ||
| 56 | Nút bấm dừng khẩn cấp | 1 | cái | 220VAC; F22mm | ||
| 57 | Đồng hồ vạn năng | 1 | cái | "Mã hiệu: KYORITSU 1009 hoặc tương đương Phụ kiện: Que đo, Pin, Hộp đựng, Hướng dẫn sử dụng" | ||
| 58 | Đồng hồ vạn năng | 1 | cái | "Mã hiệu: KYORITSU 1110 hoặc tương đương Phụ kiện: Que đo, Pin, Hộp đựng, Hướng dẫn sử dụng" | ||
| 59 | Đồng hồ vạn năng | 1 | cái | "Nhãn hiệu: Sanwa TA55 hoặc tương đương - Phụ kiện: Sách hướng dẫn sử dụng, đầu dò." | ||
| 60 | Cầu chì kim | 10 | cái | 5x20; 0,2A | ||
| 61 | Cầu chì kim | 10 | cái | 5x20; 0,3A | ||
| 62 | Cầu chì kim | 10 | cái | 5x20; 0,5A | ||
| 63 | Cầu chì kim | 10 | cái | 5x20; 10A | ||
| 64 | Cầu chì kim | 10 | cái | 6x25; 10A | ||
| 65 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | 0,13mmx18x2Y | ||
| 66 | Kẹp cá sấu | 10 | cái | 3,5cm | ||
| 67 | Biến trở | 2 | cái | 10kOhm | ||
| 68 | Cốc thủy tinh | 20 | cái | 5.000 ml, có vạch chia ml | ||
| 69 | Cốc thủy tinh | 20 | cái | 2.000 ml, có vạch chia ml | ||
| 70 | Cốc thủy tinh | 20 | cái | 1.000 ml, có vạch chia ml | ||
| 71 | Cốc thủy tinh | 20 | cái | 500 ml, có vạch chia ml | ||
| 72 | Cốc thủy tinh | 10 | cái | 250 ml, có vạch chia ml | ||
| 73 | Cốc thủy tinh | 10 | cái | 100 ml, có vạch chia ml | ||
| 74 | Cốc thủy tinh | 15 | cái | 50 ml, có vạch chia ml | ||
| 75 | Cốc thủy tinh | 50 | cái | 20 ml, có vạch chia ml | ||
| 76 | Đũa thủy tinh | 20 | cái | thủy tinh trong suốt | ||
| 77 | Phễu thủy tinh | 30 | cái | 11cm | ||
| 78 | Phễu thủy tinh | 30 | cái | 7 cm | ||
| 79 | Phễu thủy tinh | 30 | cái | 5 cm | ||
| 80 | Bình tam giác | 30 | cái | 500 ml, có vạch chia ml | ||
| 81 | Bình tam giác miệng loe | 50 | cái | 250 ml, có vạch chia ml | ||
| 82 | Bình thủy tinh lọc hút chân không | 5 | cái | 10 lít, có vạch chia ml | ||
| 83 | Bình hút chân không | 3 | cái | 1 lít, có vạch chia ml | ||
| 84 | Phễu sứ lọc hút chân không | 10 | cái | 5 lít | ||
| 85 | Phễu sứ lọc hút chân không | 3 | cái | 250ml | ||
| 86 | Giấy lọc | 100 | tờ | 600x600 mm | ||
| 87 | Giấy lọc băng vàng | 10 | hộp | D180 | ||
| 88 | Giấy lọc băng vàng | 10 | hộp | D110 | ||
| 89 | Giấy lọc băng xanh | 10 | hộp | D180 | ||
| 90 | Giấy lọc băng xanh | 10 | hộp | D110 | ||
| 91 | Bếp ga đôi | 2 | bộ | Số vòng lửa: 2; Mặt bếp: kính cường lực; Kiềng bếp: Thép sơn tĩnh điện; Đầu đốt: Thép+nhôm; Giá đỡ: Gang đúc; Nút điều khiển vòng lửa: Có; Ngắt gas tự động: Có; Hệ thống đánh lửa: IC; Chế độ tiết kiệm gas: Có; Phụ kiện: Dây dẫn, van | ||
| 92 | Xô nhựa | 5 | cái | 160 lít - loại có nắp | ||
| 93 | Xô nhựa | 5 | cái | 100 lít - loại có nắp | ||
| 94 | Xô nhựa | 10 | cái | 20 lít - loại có nắp | ||
| 95 | Xô nhựa | 10 | cái | 10 lít - loại có nắp | ||
| 96 | Xô nhựa | 20 | cái | 5 lít - loại có nắp | ||
| 97 | Xô nhựa | 20 | cái | 20 lít - loại có nắp | ||
| 98 | Chậu nhựa | 20 | cái | 10 lít | ||
| 99 | Chậu nhựa | 20 | cái | 50 lít | ||
| 100 | Thép hình | 46 | kg | V50x50x5mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi