Gói thầu: Hóa chất, sinh phẩm, Vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200942807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Hóa chất, sinh phẩm, Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942775 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 13:31:00 đến ngày 2020-09-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,293,605,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nẹp khóa xương đòn 07 lỗ Titanium (P) | 20 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 2 | Nẹp khóa xương đòn 07 lỗ Titanium (T) | 20 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 3 | Nẹp khóa xương đòn 08 lỗ Titanium (P) | 20 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 4 | Nẹp khóa xương đòn 08 lỗ Titanium (T) | 20 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 5 | Nẹp khóa xương đòn 06 lỗ Titanium (P) | 20 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 6 | Nẹp khóa xương đòn 06 lỗ Titanium (T) | 20 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 7 | Vít khóa titanium 3.5-14mm | 20 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 8 | Vít khóa titanium 3.5-16mm | 60 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 9 | Vít khóa titanium 3.5-18mm | 20 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 10 | Vít khóa titanium 3.5-22mm | 20 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 11 | Đinh Kirschner 2,5mm | 20 | Cây | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 12 | Đinh Kirschner 2,2mm | 20 | Cây | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 13 | Đinh Kirschner 2,0mm | 20 | Cây | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 14 | Đinh Kirschner 1,5mm | 20 | Cây | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 15 | Đinh Kirschner 1,5mm | 50 | Cây | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 16 | Đinh Kirschner 1,mm | 50 | Cây | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 17 | Phim Xquang Agfa DT 5000I B | 1.200 | Tấm | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 18 | Phim Xquang Agfa DT 5000I B | 1.200 | Tấm | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 19 | Băng thun 3 móc | 800 | Cuộn | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 20 | Nẹp Nhôm Iselin 25cm cố định ngón tay | 200 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 21 | Băng keo chỉ thị nhiệt độ | 40 | Cuộn | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 22 | Mask khí dung người lớn | 250 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 23 | Dao mổ các số | 400 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 24 | Gạc Vaseline | 100 | Miếng | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 25 | Lọc khuẩn 3 chức năng | 50 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 26 | Ống thông Foley | 20 | Ống | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 27 | Ống Thông hậu môn | 50 | Sợi | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 28 | Ống nghiệm nhựa | 2.500 | Tube | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 29 | Ống máu lắng (chân không) | 900 | tupe | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 30 | Dây truyền dịch | 25.000 | Dây | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 31 | Găng tay khám rời size S | 180.000 | Đôi | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 32 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng | 4.500 | Đôi | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 33 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng | 30.000 | Đôi | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 34 | Tubin sử dụng 01 lần | 1.200 | Cái | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 35 | Định lượng Beta HCG | 8 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 36 | CK-MB FL IFCC/ DGKC MB F120 CH | 12 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 37 | Test nhanh chẩn đoán HCG | 1.000 | Test | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 | |
| 38 | Dung dịch tẩy rửa bằng enzyme | 5 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSYC | Phân nhóm theo TT14: Nhóm 4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi