Gói thầu: 18-20 VTTB PCCM “Cung cấp vật tư phục vụ phát triển khách hàng và sản xuất kinh doanh quý IV năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | 18-20 VTTB PCCM “Cung cấp vật tư phục vụ phát triển khách hàng và sản xuất kinh doanh quý IV năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200909974 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 15:46:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,956,712,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 6.000 | M | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 1.000 | M | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 2.000 | M | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | 2.000 | M | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 2.000 | M | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 3.000 | M | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 1.000 | M | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Ghíp nhôm A25-120, 3 bu lông | 2.000 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông | 5.000 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Khoá đai thép | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Đai thép không gỉ | 2.500 | M | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Dây thép mạ ĐK 3mm | 300 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Dây thít nhựa 20 cm | 20.000 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Băng dính cách điện | 5.000 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI(Không ATM) | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Hộp phân dây Composit trọn bộ | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Aptomat 1 pha 0,4kV-40A | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Aptomat 3 pha 0,4kV-40A | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi