Gói thầu: Cung cấp vật tư cơ khí, vật tư điều khiển và nguyên liệu phục vụ đề tài nghiên cứu khoa học Thiết kế, chế tạo dây chuyền sản xuất tự động chả giò rế và quản lý sản xuất theo hướng 4.0
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG Tp. HCM. |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư cơ khí, vật tư điều khiển và nguyên liệu phục vụ đề tài nghiên cứu khoa học Thiết kế, chế tạo dây chuyền sản xuất tự động chả giò rế và quản lý sản xuất theo hướng 4.0 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200925587 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 15:40:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 302,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Inox tấm | 100 | kg | Dày 1mm, 1,5mm | ||
| 2 | Inox hộp | 80 | kg | 30x30, 40x40, 15x30 (mm x mm) | ||
| 3 | Inox trụ | 60 | kg | Ø 22, Ø16, Ø40, Ø15,Ø10 (mm) | ||
| 4 | Inox ống | 60 | kg | Ø90 (mm) | ||
| 5 | Inox định hình L | 40 | kg | 30x30, 40x40, 20x20 (mm) | ||
| 6 | Teflon trụ | 40 | kg | Ø 90, Ø40(mm) | ||
| 7 | Teflon tấm | 40 | kg | 1000 x 2000 x 5 (mm) | ||
| 8 | Nhựa BU | 40 | kg | Băng tải: 500 x 10000 (mm) | ||
| 9 | Băng tải Inox | 2 | cái | 380 x 3000 | ||
| 10 | Que hàn tig | 10 | kg | Ø 2 x 200 | ||
| 11 | Dây hàn tig | 20 | kg | Ø 1,5, Ø 2 (cuộn) | ||
| 12 | Sơn | 20 | kg | Màu bạc, sơn lót | ||
| 13 | Mô tơ - hộp số 1/30 3 pha 220v 90w | 1 | cái | - Công suất: 90w - Điện áp: 3 pha 220v - Tỷ số truyền: 1/30 | ||
| 14 | Mô tơ - hộp số 1/60 3 pha 220v 200w | 1 | cái | - Công suấtt: 200w - Điện áp: 3 pha 220v - Tỷ số truyền: 1/60 | ||
| 15 | Mô tơ - hộp số 1/30 3 pha 220v 120w | 1 | cái | - Công suất: 120w - Điện áp: 3 pha 220v - Tỷ số truyền: 1/30 | ||
| 16 | Mô tơ - hộp số 1/60 3 pha 220v 120w | 1 | cái | - Công suất: 120w - Điện áp: 3 pha 220v - Tỷ số truyền: 1/60 | ||
| 17 | Mô tơ - hộp số 1/60 1 pha 220v 90w | 1 | cái | - Công suất: 90w - Điện áp: 3 pha 220v - Tỷ số truyền: 1/60 | ||
| 18 | Mô tơ - hộp số 1/120 1 pha 220v 90w | 1 | cái | - Công suất: 90w - Điện áp: 1 pha 220v - Tỷ số truyền: 1/120 | ||
| 19 | Mô tơ - hộp số 1/120 3 pha 220v 1,5HP | 1 | cái | - Công suất: 1,5Hp - Điện áp: 3 pha 220v - Tỷ số truyền: 1/120 | ||
| 20 | Mô tơ - hộp số 1/10 1 pha 220v 120w | 2 | cái | - Công suất: 120w - Điện áp: 1 pha 220v - Tỷ số truyền: 1/10 | ||
| 21 | Mô tơ - hộp số 1/30 3 pha 220v 1HP | 1 | cái | - Công suất: 1Hp - Điện áp: 3 pha 220v - Tỷ số truyền: 1/30 | ||
| 22 | Mô tơ - hộp số 1/30 3 pha 220v 90w | 1 | cái | Công suất: 90w - Điện áp: 3 pha 220v - Tỷ số truyền: 1/30 | ||
| 23 | Ổ bi - Ổ đỡ inox các loại | 50 | cái | UC 204 | ||
| 24 | Đĩa xích inox 304 các loại | 10 | cái | 35 B 40 , 35 B 20 50 B 60 , 50 B 30 | ||
| 25 | Xích inox 304 các loại | 20 | cái | Xích 35, xích 50 | ||
| 26 | Khớp nối trục các loại | 10 | cái | Khớp nối đàn hồi, Ø 18, Ø 14 | ||
| 27 | Bánh răng các loại | 10 | cái | Bánh răng thẳng 20, 40 răng | ||
| 28 | Bánh đai các loại | 10 | cái | Bánh đai H16, H14, H12 | ||
| 29 | Dây đai các loại | 10 | cái | 400H, 520H, 310H | ||
| 30 | Bu long inox 304 các loại | 200 | cái | Bu long 8 x 5 phân, Bu long 6 x 4 phân | ||
| 31 | PLC Mishubishi các loại | 5 | cái | Số I/O vào ra: 14/24/40/60 I/O và có thể mở rộng lên 128 I/O thông qua module hoặc 256 I/O thông qua mạng CC-Link., 32 in-out, nguồn 2V DC; Công suất 30W | ||
| 32 | Động cơ AC các loại | 5 | cái | Đường kính trục: 8mm - Điện áp: AC – 220V - Số vòng quay: 30 vòng/phút – 50 vòng/phút – 110 vòng/phút - Công suất: 14W - Tần số: 50Hz – 60Hz - Điện áp đầu vào: 55mA - Nhiệt độ hoạt động: 60 độ K - Độ ồn: 45dB - Chiều quay: CW/CCW - Kích thước: 60mm x 60mm - Hộp giảm tốc với các bánh răng kim loại | ||
| 33 | Contactor các loại | 10 | cái | - Số cực: 3,4 - Dòng điện định mức In (A): 9, 12, 18, 25, 32, 38 - Điện áp làm việc định mức: Ue (V): 400 | ||
| 34 | Tủ điều khiển trung | 1 | cái | Inox (2 lớn, 2 nhỏ) Linh kiện CB, Chống sét 3 pha, Chống giật, 5 bộ contractor-50A Kích thước (300x400x500) dày 1.8mm | ||
| 35 | CB các loại | 4 | cái | CB 60A, CB M 50A | ||
| 36 | Đồng hồ điều khiển nhiệt các loại | 6 | cái | Kích thước: H48xW48xD60 Hiển thị Led 7 đoạn và chỉ thị riêng lẻ Nguồn cấp: 100-240VAC (-15% +10%), 50/60Hz Ngõ ra điều khiển: Rơ le:SPST-NO, 250 VAC, 3 A. 1 ngõ ra cảnh báo: SPST-NO, 250 VAC, 1 A | ||
| 37 | Sensor các loại | 10 | cái | Sensor dò nhiệt độ kiểu K | ||
| 38 | Dây điện công suất và điều khiển các loại | 200 | m | Đường kính 0,5mm, bọc cách điện, 1 lõi, 2A Đường kính 6mm, bọc cách điện, 1 lõi, 50A | ||
| 39 | Dây bọc cách điện | 200 | m | Amiang Ø 8, Ø 12 | ||
| 40 | Máy mài tay | 3 | cái | Công suất: 1000 W - Trọng lượng (Xấp xỉ): 2 kg - Tốc độ không tải: 9000 vòng trên phút - Ren trục bánh mài: M14 - Kích thước đường kính đĩa: 125 mm - Kích thước chổi đánh sét: 75 mm | Bảo hành 6 tháng | |
| 41 | Máy khoan cầm tay | 3 | cái | - Công suất: 1050 W - Trọng lượng (Xấp xỉ): 6 kg - Tốc độ không tải: 3000 vòng trên phút - Khả năng khoan bê tông: 38mm | Bảo hành 6 tháng | |
| 42 | Máy cắt bằng đá mài | 2 | cái | Công suất: 250W Kích thước đá mài: 150 x 16mm Tốc độ không tải: 2.850vòng/phút Chiều dài tổng thể: 375mm Trọng lượng: 9,4 kg | Bảo hành 6 tháng | |
| 43 | Xy lanh khí nén các loại | 10 | cái | Xy lanh khí nén vuông sc 50 x 100 Xy lanh khí nén vuông sc 32 x 50 | Bảo hành 6 tháng | |
| 44 | Piston khí nén các loại | 15 | cái | Đường kính phi SC250x25, SC250x50 | ||
| 45 | Van khí nén các loại | 20 | cái | Van 5/2 Airtac | ||
| 46 | Máy nén khí các loại | 2 | cái | Công suất (HP-KW): 1 - 0.75 Lưu lượng (l/phút): 185 Điện áp sử dụng (V): 220 Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 980 | Bảo hành 6 tháng | |
| 47 | Bình chứa khí nén | 2 | cái | 500 lít | ||
| 48 | Đầu phun ẩm | 1 | cái | TTQ 5 lít/ giờ Kích thước tia nước: 15 mm Áp suất hoạt động tối thiểu: 7 psi (0,5 bar) | ||
| 49 | Các loại mũi khoan | 100 | cái | Mũi khoan 6.8 ; 8.0 ; 5.2 ; 6.0 | ||
| 50 | Giấy đánh bóng các loại | 200 | tờ | thô 200, vừa 1200, tinh 2000 | ||
| 51 | Đá mài các loại | 100 | cái | Ø 120, Ø 200 | ||
| 52 | Đá cắt | 100 | cái | Ø 120, Ø 400 | ||
| 53 | Mũi khoét | 10 | cái | Ø 10, Ø 12, Ø 14, Ø 18 | ||
| 54 | Mũi doa | 10 | cái | Ø 10, Ø 12, Ø 14, Ø 18 | ||
| 55 | Cảo | 5 | cái | Cảo chữ C - 50 , 200 | ||
| 56 | Kìm bấm | 5 | cái | Kim bấm chết standard 230 mm | ||
| 57 | Ê tô | 2 | cái | Ê tô kẹp 6 inch | ||
| 58 | Búa | 5 | cái | Búa cao su, búa kỹ thuật 3 kg, búa kỹ thuật 300 g | ||
| 59 | Đục | 5 | cái | Đục 25 x 300 mm | ||
| 60 | Dũa | 5 | cái | Dũa vuông, dũa chữ nhật, dũa tam giác |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi