Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư tiêu hao triển khai chương trình phòng, chống HIV AIDS năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư tiêu hao triển khai chương trình phòng, chống HIV AIDS năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686376 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước đã giao tại Quyết định số 2999/QĐ-UBND ngày 06/12/2019 của UBND tỉnh (Sở y tế phân bố tại Quyết định số 1037/QĐ-SYT ngày 25/12/2019) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 16:18:00 đến ngày 2020-09-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,129,355,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống K2 EDTA | 3.000 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Kim 2 đầu | 3.000 | Chiếc | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Găng tay không bột | 4.000 | Đôi | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Găng tay chưa tiệt trùng cỡ S, có bột | 1.500 | Đôi | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Túi nhựa vàng chuyên dụng | 10 | Kg | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Túi nhựa xanh chuyên dụng | 10 | Kg | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Giấy thấm | 5 | Gói | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bơm kim tiêm 5ml | 500 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Băng dính U gâu 2 đầu | 500 | Miếng | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cuộn giấy in mã vạch | 10 | Cuộn | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Mực in cho máy in mã vạch APR 6-Black | 5 | Cuộn | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Dung dịch rửa tay diệt khuẩn TH.A HANDWASH Chlorhexidinne Digluconate 2% (W/v) | 15 | Chai | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cồn 70 độ | 15 | Chai | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bông y tế | 3 | Kg | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Viên khử khuẩn Prisept 2.5g | 3.000 | Viên | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Hóa chất đếm CD4 FACSCount | 2.600 | Test | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Hóa chất đối chứng FACSCount | 250 | Test | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dung dịch đệm - 20L | 40 | Lit | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Dung dịch tráng - 5 L | 10 | Lít | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Dung dịch rửa 5L | 10 | Lít | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | SD Bioline HIV 1/2 3.0 | 1.700 | Test | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Alere Determine HIV 1/2 | 600 | Test | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Murex HIV Ag/Ab Combination | 576 | Test | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi