Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, vật tư tin học quý II, III năm 2020 cho khối cơ quan Tổng công ty Điện lực TP Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, vật tư tin học quý II, III năm 2020 cho khối cơ quan Tổng công ty Điện lực TP Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200832292 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí sản xuất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 16:12:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,746,510,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính xách tay | 10 | Bộ | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Máy tính để bàn | 10 | Bộ | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Máy in khổ A4 | 1 | Chiếc | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Băng dính trong 1,8 cm | 126 | cuộn | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Băng dính nhựa 5cm | 128 | cuộn | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Băng dính xi xanh 5cm | 148 | cuộn | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Băng dính 2 mặt (2cm) | 122 | cuộn | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Băng dính cách điện | 30 | cuộn | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bìa mica A4 | 44 | tập | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bìa màu A4 ngoại | 54 | tập | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bìa trắng A4 | 44 | tập | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bìa in giấy mời theo mẫu | 6.000 | tờ | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bìa màu chia file | 104 | tập | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bút dấu dòng | 188 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bút chì kim | 78 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bút chì | 376 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bút bi màu đỏ | 222 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bút bi màu xanh | 1.730 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bút bi màu đen | 236 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bút dạ dầu | 128 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bút bi dính bàn | 22 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bút kim xanh | 518 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bút kim đỏ | 112 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bút kim xanh Pentel hoặc tương đương | 230 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bút kim đỏ Pentel hoặc tương đương | 150 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Băng xóa | 228 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bút xóa | 158 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bút dạ kim đen | 52 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Bút viết bảng | 94 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Chì kim 0.5 HB | 42 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Cắt băng dính | 34 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cặp trình ký da | 124 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Cặp trình ký 2 khóa bìa | 86 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Cặp 3 dây bìa giấy | 76 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cặp bìa ACCO nhựa | 750 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Cặp File bìa rút gáy | 256 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Cặp nhựa đựng hồ sơ nhiều ngăn | 52 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Cặp File tài liệu 40 lá | 112 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Cặp file càng cua 3cm | 74 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Cặp file càng cua 5cm | 120 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Cặp file càng cua 7cm | 150 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cặp File hộp 10 cm | 90 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Cặp File hộp 20 cm | 98 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Dao dọc giấy SDI hoặc tương đương | 104 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Dính bảng từ | 34 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ghim dập 23/8 | 28 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Ghim dập 23/10 | 6 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Ghim dập 23/13 | 6 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Ghim dập 23/17 | 8 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Ghim dập 23/20 | 8 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Ghim dập 23/23 | 42 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Ghim dập nhỏ (số 10) | 308 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Ghim dập thường (số 3) | 106 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Ghim dập gù | 38 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Ghim mũ nhựa | 10 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Ghim cài tam giác (C62) | 260 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Ghim cài đầu tròn (C82) | 106 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Giấy than | 4 | Tập | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Giấy dán đề can A4 | 14 | Ream | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Giấy trắng A4 | 2.254 | Ream | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Giấy trắng A3 | 28 | Ream | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Giấy A4 màu | 38 | Ream | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Giấy note 3x2 | 96 | tập | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Giấy note 3x3 | 160 | tập | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Giấy note 3x5 | 114 | tập | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Giấy note 5 màu | 354 | tập | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Gọt bút chì | 110 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Giá tài liệu nhựa 3 ngăn | 32 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Hồ dán (khô) | 122 | lọ | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Hồ dán (nước) | 76 | lọ | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Hộp nhựa cắm bút để bàn | 30 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Hộp sáp chấm tay | 10 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Kẹp bướm (15 mm) | 144 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Kẹp bướm (25mm) | 166 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Kẹp bướm (32 mm) | 136 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Kẹp bướm (51 mm) | 118 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Kéo cắt giấy (deli 6009) hoặc tương đương | 80 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Kéo cắt giấy (deli 6010) hoặc tương đương | 72 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Máy đục 2 lỗ | 30 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Miếng lau bảng | 10 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Máy dập ghim nhỏ (số 10) | 116 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Máy dập ghim thường (số 3) | 60 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Máy dập ghim gù | 22 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Máy dập ghim xoay chiều | 16 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Máy dập ghim đại | 6 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Máy dập 6 số | 6 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Máy dập 8 số | 2 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Mực dấu đỏ shiny hoặc tương đương | 34 | lọ | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Mực dấu xanh shiny hoặc tương đương | 22 | lọ | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Máy tính Casio JS 20 hoặc tương đương | 44 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Nhổ ghim | 68 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Pin AA | 194 | Đôi | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Pin AAA | 80 | Đôi | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Sổ A5 | 48 | Quyển | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Sổ thừa đầu A5 | 98 | Quyển | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Sổ A5 gáy xoắn | 60 | Quyển | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Sổ A4 | 98 | Quyển | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Sổ thừa đầu A4 | 34 | Quyển | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Sổ A3 | 14 | Quyển | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Sổ thừa đầu A3 | 22 | Quyển | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Tẩy chì | 164 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Thanh cài ACCO nhựa | 54 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Thước kẻ 30cm | 88 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Túi 1 khuy (F4) | 1.560 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Túi hồ sơ 1 khuy có dây | 510 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Túi sơmi đục lỗ chia file | 970 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Bình xịt muỗi | 26 | bình | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Bộ xô + chổi vắt lau nhà | 12 | bộ | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Chổi đót cán dài | 4 | chiếc | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Chổi tre | 6 | chiếc | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Chổi cọ toilet nhựa | 14 | chiếc | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Chổi nhựa | 2 | chiếc | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Cây lau nhà ướt | 14 | chiếc | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Cuộn nilon bọc hoa quả | 10 | cuộn | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Cồn | 26 | chai | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Dây buộc tài liệu | 12 | cuộn | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Khăn lau xe loại to | 42 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Khay nhựa | 16 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Giẻ lau | 55 | kg | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Găng tay cao su | 24 | đôi | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Giấy vệ sinh | 180 | cuộn | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Giấy hộp | 106 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Giấy ướt | 86 | hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Miếng rửa chén | 78 | miếng | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Nước rửa tay | 44 | chai | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Nước rửa chén | 56 | chai | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Nước lau nhà | 16 | chai | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Nước cọ toalet | 10 | chai | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Nước rửa kính | 56 | chai | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Thùng rác có nắp nhựa | 20 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Sọt rác nhựa | 14 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Xô nhựa | 52 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Xẻng hót rác nhựa | 10 | cái | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Hộp mực máy in HP 1100 | 4 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Hộp mực máy in HP 1200 | 4 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Hộp mực máy in HP 1320 | 2 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Hộp mực máy in HP 2015 | 8 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Hộp mực máy in HP 2055 | 4 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Hộp mực máy in HP 5000 | 2 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Hộp mực máy in HP 5100 | 2 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Hộp mực máy in HP 5200 | 6 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Hộp mực máy in HP M203dn | 14 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Hộp mực máy in HP M227 | 10 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Hộp mực máy in HP M402dn | 44 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Hộp mực máy in HP M404dn | 6 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Hộp mực máy in HP M435NW | 4 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Hộp mực máy in màu HP 553DN | 10 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Hộp mực máy in HP 706N (A3) | 6 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Hộp mực máy in Canon 3300 | 148 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Hộp mực máy in Canon 251 | 78 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Hộp mực máy in Canon 252 DW | 30 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Hộp mực máy in LBP 2900 | 2 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Hộp mực máy Fax L140 canon | 2 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Hộp mực máy Fax L170 canon | 2 | Hộp | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | USB | 2 | Chiếc | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Bàn phím máy tính không dây | 2 | Chiếc | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Chuột máy tính cổng USB | 2 | con | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Chuột máy tính không dây | 4 | con | Chi tiết trong chương V - yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi