Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, thiết bị ,vật tư thực hành năm học 2020-2021 của Trường Trung cấp nghề miền núi Yên Thế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933346-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ MIỀN NÚI YÊN THẾ
Tên gói thầu Mua sắm dụng cụ, thiết bị ,vật tư thực hành năm học 2020-2021 của Trường Trung cấp nghề miền núi Yên Thế
Số hiệu KHLCNT 20200889044
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi thường xuyên NSNN năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 08:38:00 đến ngày 2020-09-28 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,293,385,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn là hơi nước 5 Chiếc Điện áp: 220v/50hz Kích thước: ≈ 29 x 11,5 x 13,5cm
2 Bộ chỉnh lưu 1 chiều dùng trong hãm động năng 12 Bộ Gồm: đầu vào xoay chiều, đầu ra 1 chiều
3 Bộ dụng cụ nghề điện 36 chi tiết Kìm, kéo cắt, tô vít, bút thử điện, băng dính cách điện,… 3 Bộ Sản phẩm có chất lượng tương đương: PROSKIT PK-2087
4 Bộ nguồn 1 chiều 1.5V - 24V 10 Bộ Điện áp ra : 1.5 – 24VDC. – Dòng ra max : 5A – Kích thước: 100x68x50mm – Điều chỉnh điện áp từ 1.5-24vDC
5 Bộ nguồn 12VDC - 10A,24W 20 Bộ Dòng điện hiên tại: 10A Công suất: 24w
6 Bộ nguồn 24VDC - 10A, 24W 20 Bộ Dòng điện hiên tại: 10A Công suất: 24w
7 Cáp lập trình cho PLC S7-200 PPI 30 Cái Chất liệu nhựa cao cấp, dây cáp mềm. Chiều dài cáp: 3m.
8 Động cơ điện 1 chiều 24VDC 40W 2 Bộ Điện thế: 24VDC. Công suất: 40w. Tốc độ định mức: 3000 vòng / phút. Kích thước: 80x80x124mm
9 Động cơ không đồng bộ 3 pha roto lồng sóc 6 đầu dây ra 1.2Kw 2 chiếc Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
10 Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim 40 Chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Sanwa YX360TRF
11 Động cơ không đồng bộ 3 pha roto lồng sóc 3 đầu dây ra 1.2Kw 2 chiếc Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
12 Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 40 Chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Đồng hồ vạn năng chỉ thị số Sanwa PC20TK
13 Dũa tròn 30 chiếc Đường kính 0.5mm, chiều dài 20cm
14 Hộp đựng linh kiện có nắp đậy loại tròn đường kính 15cm 120 Chiếc Chất liệu: PS
15 Hộp nhựa 10x10x10 120 Hộp Chất liệu: PS
16 Hút thiếc hàn GS-107 - KB2H3 40 chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hút thiếc hàn GS-107 - KB2H3 - HH000893
17 Kìm bấm đầu cosse LS-06WF2C 40 Bộ Quy cách: 0.5 ~ 2.5 mm2 Chỉ số AWG (American Wire Gauge): 20 ~ 13
18 Kìm cắt dây điện 40 Chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Kìm cắt dây điện SANTO 1225 6 inch
19 Kìm cắt dây 20 Chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Kìm cắt dây Stanlay 84-027
20 Kìm tuốt dây 40 Chiếc Chất liệu: Thép. Khả năng tuốt đây: 0.2-6.0 mm vuông Khả năng cắt dây đồng: phi 6mm Khả năng bấm cốt: 0.5-6.0mm vuông.
21 Máy biến áp hạ áp nhiều đầu ra 6V, 12V, 15V; 1A 40 Cái Các đầu vào sơ cấp: 0V - 110V - 220V Các đầu ra thứ cấp: 6V - 9V - 12V - 15V Dòng điện: 1A
22 Máy hiện sóng (Oscillos) 4 chiếc Số kênh: 2 Điện áp Max 2 kênh: 35V
23 Máy phát tần Số 1Hz - 500KHz FG-100 4 Bộ Phát 4 dạng sóng với tần số 1Hz - 500KH Điện áp đầu vào: 3.5V - 10V DC Dòng điện đầu vào: 300mA Kích thước: 140 * 80 * 35 mm Trọng lượng: ≈184g
24 Máy phát xung Uni-Trend - CL05473 4 Bộ Số kênh: 1 kênh Băng thông: 5MHz Tỷ lệ lấy mẫu: 125mS / giây Độ phân giải dọc: 14 bit
25 Máy sấy tóc 10 Chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Máy sấy tóc sunhouse SHD2301
26 Mỏ hàn xung 100 Chiếc Điện áp hoạt động: 220V Công suất: 100W Nhiệt độ: lên đến 450 độ C (khuyến cáo chỉ bấm 3 – 5 giây để hàn 1 mối hàn ở nhiệt độ 240 – 300 độ C) Sử dung mũi hàn hợp kim bạc chống ô xy hóa
27 Nguồn điện một chiều, xoay chiều 0,3,6,9,12 V / 3A 6 Bộ Điện áp đầu vào: 220V 50Hz Điện áp đầu ra: AC 17V 1000ma- 17V 1A 17W
28 Nguồn tổ ong 12V 10A 20 Bộ Điện áp đầu vào: 110-220V 50-60Hz Điện áp đầu ra: DC12V Công suất: 120W Kích thước: 1300mm*98mm*42mm
29 Nguồn tổ ong 48V 10A 20 Bộ Điện áp ngõ vào : 110/ 220VAC Điện áp ngõ ra : DC48V Dòng ngõ ra : 5A Nhiệt độ làm việc : 0 - 80 oC Kích thước: 215 x 115 x 50mm
30 Panel lắp đặt thiết bị điện (KT 60x90) 50 tấm Kích thước 60x90
31 Găng tay da hàn 74 Chiếc Chất liệu Giả da Kích thước: 23 x 13.5cm/9.06" x 5.31"
32 Kính bảo hộ hàn 64 Chiếc Chất liệu: PVC
33 Chụp khí hàn MIG,MAG 0,8 20 chiếc Dùng cho mỏ hàn Mig P350, Ø0,8
34 Chụp khí hàn MIG,MAG 1,0 20 Chiếc Dùng cho mỏ hàn Mig P350, Ø1,0
35 Chụp khí hàn MIG,MAG 1,2 20 Chiếc Dùng cho mỏ hàn Mig P350,Ø1,2
36 Chụp khí hàn TIG súng hàn tig WP - SP-0406 15 Bộ Chất liệu: Sứ Gồm từ: số 4 - số 8
37 Điện cực cắt Plasma SP000145-N, 15 Bộ Đầu cắt: 1mm Gồm: chụp khí, bép cắt
38 Điện cực cắt Plasma SP000145-N, 15 Bộ Đầu cắt 1.5mm Gồm: chụp khí, bép cắt
39 Chụp điện cực hàn tig 5 Chiếc Loại: ngắn Loại hàn: Đuốc Tig Số hiệu: Mũ lưng dài 57y02
40 Chụp điện cực hàn tig 20 Chiếc Loại: dài Loại hàn: Đuốc Tig Số hiệu: Mũ lưng dài 57y02
41 Bộ kẹp điện cực hàn TIG 1mm 5 Bộ Gồm: đầu kẹp + kẹp dẫn khí Nguyên Liệu: Được làm bằng đồng.
42 Bộ kẹp điện cực hàn TIG 1,5mm 5 Bộ Gồm: đầu kẹp + Kẹp dẫn khí Nguyên Liệu: Được làm bằng đồng.
43 Bộ kẹp điện cực hàn TIG 2mm 5 Bộ Gồm: đầu kẹp + Kẹp dẫn khí Nguyên Liệu: Được làm bằng đồng.
44 Bộ kẹp điện cực hàn TIG 2,5mm 5 Bộ Gồm: đầu kẹp + Kẹp dẫn khí Nguyên Liệu: Được làm bằng đồng.
45 Bép cắt khí cầm tay 10 Bộ + Bép Số 1 cắt độ dày: 6,35 – 9,525mm + Bép Số 2 cắt độ dày: 12,7mm + Bép Số 3 cắt độ dày: 19,05 – 25,4mm + Bép Số 4 cắt độ dày: 38,1mm
46 Bép cắt khí con rùa 10 Bộ + Bép Số 1 cắt độ dày: 9,5mm + Bép Số 2 cắt độ dày: 12,7mm + Bép Số 3 cắt độ dày: 19,05 – 25,4mm + Bép Số 4 cắt độ dày: 38,1mm
47 Bình Ắc quy khô 12V-75AH GS MF-85D26R/L 5 chiếc SX: GS Công nghệ Japan
48 Mũi khoan Φ18 6 chiếc Nhà sản xuất: Bosch hoặc tương đương
49 Mũi khoan Φ16 6 chiếc Nhà sản xuất: Bosch hoặc tương đương
50 Mũi khoan Φ22 6 chiếc Nhà sản xuất: Bosch hoặc tương đương
51 Hộp mũi khoan 0,4-14mm 4 bộ Nhà sản xuất: Bosch hoặc tương đương
52 Lưỡi cưa sắt 30 chiếc Chiều dài: 30cm
53 Khung cưa cầm tay 30 chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Khung cưa cầm tay BGS-2077
54 Bàn ta rô ren 6 bộ Bao gồm: - Mũi taro: M 3 / M 4 / M 5 / M 6 / M 8 / M 10 / M 12 Mũi taro: M 3 / M 4 / M 5 / M 6 / M 8 / M 10 / M 12 Bàn ren: M 3 / M 4 / M 5 / M 6 / M 8 / M 10 / M 12 Tay quay: M 3 / M 4 / M 5 / M 6 / M 8 / M 10 / M 12
55 Búa 5kg 20 chiếc Trọng lượng: 5kh Sản phẩm có chất lượng tương đương: Búa 5kg Cmart - G000612
56 Dũa dẹt 250 30 chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Dũa dẹt Futuro - 318620.0200 Chiều dài: 25cm
57 Dũa tam giác 30 chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Dũa tam giác Futuro - 318630.0200 Chiều dài: 25cm
58 Bơm trợ lực lái 10 Chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Bơm trợ lực lái KIA 165
59 Điện cực hàn MIG,MAG 0,8 15 Chiều dài: 25mm Gồm 2 chiếc
60 Điện cực hàn MIG,MAG 1,0 15 Bộ Chiều dài: 25mm Gồm 2 chiếc
61 Điện cực hàn MIG,MAG 1,2 15 Bộ Chiều dài: 25mm Gồm 2 chiếc
62 Điện cực hàn Tig 1mm 5 Hộp Đường kính: 1mm Chiều dài: 200mm
63 Điện cực hàn Tig 1,5mm 5 Hộp Đường kính: 1,5mm Chiều dài: 200mm
64 Điện cực hàn Tig 2mm 5 Hộp Đường kính: 2mm Chiều dài: 200mm
65 Điện cực hàn Tig 2,5mm 5 Hộp Đường kính: 2,5mm Chiều dài: 200mm
66 Chổi sắt đánh rỉ 150 Chiếc Cán bằng nhựa có lỗ treo
67 Dây hàn MIG, MAG (Ø0,8÷Ø1) 20 Cuộn Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
68 Que hàn TIG (Ø1.0÷Ø2.0) 40 Kg Sản phẩm có chất lượng tương đương: Que hàn TIG (Ø1.0÷Ø2.0) T308L KISWEL
69 Đá cắt máy(Ø400) 50 Viên Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
70 Đá cắt sắt (Ø100) 200 Viên Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
71 Đá cắt sắt (Ø120) 50 Viên Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
72 Đá mài hai đá (Ø400) 8 Viên Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
73 Đá mài tay (Ø100) 200 Viên Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
74 Đá mài tay (Ø180) 150 Viên Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
75 Khí Argon 10 Chai Dung tích 40l Hàng đổi vỏ
76 Khí CO2 33 Chai Hàng đổi vỏ
77 Khí GAS công nghiệp 29 Chai Dung tích 40l Hàng đổi vỏ
78 Khí O2 -40L 80 Chai Dung tích 40l Hàng đổi vỏ
79 Mỡ hàn MIG, MAG 8 Hộp Sản phẩm có chất lượng tương đương: Mỡ hàn Kingbo RMA - 218.
80 Que hàn E7016, 7018 (Ø2÷Ø4) 250 Kg Sản phẩm có chất lượng tương đương: Que hàn Kim Tín - E7016 -7018.
81 Que hàn J421 (Ø2÷Ø4) 250 Kg Sản phẩm có chất lượng tương đương: Que hàn Kim Tín - J421
82 Thép ống (Ø30÷Ø60x3) 200 Kg Hàng cán gia công, Mác CT3
83 Thép ống (Ø42x3) 100 Kg Hàng cán gia công, Mác CT3
84 Thép ống (Ø60x3mm) 180 Kg Hàng cán gia công, Mác CT3
85 Thép ống (Ø89x5mm) 640 Kg Hàng cán gia công, Mác CT3
86 Thép tấm 10mm 2.080 Kg Hàng cán gia công, Mác CT3
87 Thép tấm 3mm 350 Kg Hàng cán gia công, Mác CT3
88 Thép tấm 5mm 690 Kg Hàng cán gia công, Mác CT3
89 Thép tấm 8mm 1.010 Kg Hàng cán gia công, Mác CT3
90 Axít HCL 4 lít Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
91 Bạc biên động cơ TOYOTA 3A 2 bộ Thương hiệu: Toyota OEM Xuất xứ: Nhật Bản
92 Bạc biên động cơ TOYOTA 5S 2 bộ Thương hiệu: Toyota OEM Xuất xứ: Nhật Bản
93 Bạc cổ trục động cơ TOYOTA 5S 2 bộ Thương hiệu: Toyota OEM Xuất xứ: Thái Lan
94 Bạc cổ trục động cơ TOYOTA 3A 2 bộ Thương hiệu: Toyota OEM Xuất xứ: Thái Lan
95 Bàn bả matit 15 bộ Bao gồm 4 cái Cỡ: 50,80,100+120 mm
96 Băng dính cách điện 45 cuộn Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
97 Bìa aniang AWW4 9 m2 Sản phẩm có chất lượng tương đương: Bìa aniang AWW4
98 Bóng đèn Halogen H3 12V 60 bóng Công suất 55W, dòng điện 12V
99 Bóng đèn Halogen H4 12V 60 bóng Công suất 55W, dòng điện 12V
100 Bóng đèn trần 12V 60 bóng Nguồn điện áp: DC 12V Loại giao diện: Festoon (C5W) Loại SMD: 3014 SMD
101 Bóng đèn Xinhnhan 12V 60 bóng Nguồn điện: 12V Công suất: 21/6W
102 Bộ điều chỉnh máy phát DC 178f/188f /12V 10 Chiếc Điều chỉnh điện áp động cơ, AVR, Bộ Chỉnh Lưu Có 2 phích cắm với tổng cộng 3 dây
103 Bộ pitong - long giơ D15 10 bộ Gồm: piston + long giơ
104 Bộ pitong - long giơ KIA K165 (2,4 tấn) 10 bộ Gồm: piston + long giơ
105 Bộ phớt tổng côn dưới KIA165 12 Bộ Bộ bao gồm 06 cái
106 Bộ phớt tổng côn trên KIA165 12 Bộ Bộ bao gồm 06 cái
107 Bộ phớt tổng phanh hơi huyn dai 2000 12 bộ Bộ bao gồm 14 cái
108 Bộ xúp pát động cơ 3A 12 bộ Thương hiệu: Toyota
109 Bộ xúp pát động cơ 5S (xupap hút + xupap xả) 12 bộ Thương hiệu: Toyota
110 Bột hàn XG-40 20 kg Thương hiệu: Mechanic
111 Bột rà xúp pát 15 Túi Thương hiệu: Pfiler
112 Bơm dầu nhờn động cơ 3A 12 Chiếc Công suất : 1/2hp - 400w Điện áp : 220v/50hz Họng hút xả : 32 - 32mm
113 Bơm dầu nhờn động cơ 5S 12 Chiếc Công suất : 1/2hp - 400w Điện áp : 220v/50hz Họng hút xả : 32 - 32mm
114 Bơm nước động cơ 3A 12 Chiếc Thương hiệu: Toyota Oem Mã sảm phẩm: 1610079265
115 Bơm nước động cơ 5S 12 Chiếc Thương hiệu: Toyota Oem Mã sảm phẩm: 1610079265-OE
116 Bơm tay nhiên liệu động cơ huyn đai 1,25t 12 chiếc Thương hiệu: Hyundai OEM
117 Bơm xăng cơ khí 12 Chiếc Thương hiệu: Huyndai
118 Bơm xăng điện vios 2007 12 Chiếc Thương hiệu: Toyota
119 Bulong san tan sau xe kia K165 12 Chiếc Gồm bulong và đai ốc Hãng sản xuất: Huynđai
120 Bulong san tan trước xe kia K165 12 Chiếc Gồm bulong và đai ốc Hãng sản xuất: Howo
121 Buzi động cơ vios 2007 15 bộ Thương hiệu: Toyota/OEM Xuất xứ: Nhật Bản
122 Cầu chì các loại 15A, 20A, 30A- A - 563 300 cái Chất liệu: Hợp kim kẽm & nhựa.
123 Còi điện 12V 15 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
124 Công tắc 1 nấc 90 Chiếc Thương hiệu: Honda
125 Công tắc 2 nấc 90 Chiếc Thương hiệu: Honda
126 Công tắc tổng xe visos 2007 15 Chiếc Chất liệu: Nhựa tổng hợp.
127 Hệ thống báo nhiên liệu động cơ vios 2007 12 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
128 Cút nước dưới KIA 165 15 Chiếc Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
129 Cút nước trên KIA 165 15 Chiếc Hãng sản xuất: Huynđai
130 Chế hòa khí điện tử Máy phát điện chạy xăng 168F 170F 2KW 2.5KW 3KW Động cơ GX160 GX 200 168F 12 Chiếc Chất liệu: kim loại
131 Chế hòa khí K88 12 Chiếc Chất liệu: Kim loại Chiều dài vòi: Khoảng 25.5cm Kích thước: Khoảng 15x7cm
132 Chế hòa khí một họng 12 Chiếc Chất liệu: Tổng hợp. Thương hiệu: Daiwoo
133 Chia điện có má vít xe Zil130 15 Chiếc Chất liệu: Hợp kim inox. Trọng lượng: 200g
134 Chia điện không tiếp điểm TOYOTA 4A 15 Chiếc Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
135 Chổi sắt 50 Chiếc Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
136 Chổi than cac bon các loại 50 Cái Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
137 Dầu cầu Shell Spirax S2A SOW -90 105 lít Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
138 Dầu hộp số Castrol ATFDEXIII 120 lít Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
139 Dầu trợ lực tay lái ATF - 011 105 lít Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
140 Dầu nhớt động cơ C50 Diesel BCP TD1CF 4/SJ 15W 40 10 lít Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương
141 Dầu phanh VHDP DOT3 60 lọ Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương
142 Dây cao áp Corona 2.0 92-95 máy 5S 15 bộ Kích thước: 20x20x20.
143 Dây chì 0,2 kg Chất liệu: chì kẽm Đường kính: 1mm
144 Dây điện màu đỏ 375 m Tiêu chuẩn: JASO D611, JIS C 3102
145 Dây điện màu đỏ và đen 150 m Tiêu chuẩn: JASO D611, JIS C 3102
146 Dây điện mầu đen 300 m Tiêu chuẩn: JASO D611, JIS C 3102
147 Đinh tán má phanh 0,4-0,6mmm 3 kg Thông số kỹ thuật: F10x26
148 Đá cắt 100mm 60 viên Xuất xứ: Đức hoặc tương đương
149 Đá mài 100mm 60 viên Xuất xứ: Đức hoặc tương đương
150 Đá mài 250mm 10 viên Xuất xứ: Đức hoặc tương đương
151 Đinh tán lá côn 0,4-0,6 mm 3 kg Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
152 Đui cài bóng xinhnhan một chân 12Vv A1156 90 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
153 Khí Ga công nghiệp 8 bình Gas 40L Hàng đổi vỏ
154 Giảm chấn thủy lực Xe vios 2007 12 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
155 Giắc cắm các loại 30 túi Gồm loại (đực + cái), 10 chiếc/ túi
156 Gioăng mặt máy động cơ 3A 15 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
157 Gioăng mặt máy động cơ 5S 15 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
158 Giấy giáp 600 150 tờ Kích thước: 230 x 280 mm
159 Giấy giáp1500 270 tờ Kích thước: 230 x 280 mm
160 Hộp đánh lửa TK200 xe Zil131 30 bộ Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
161 Keo dánA/B hai thành phần 15 hộp Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
162 Keo làm kín 92 hộp Độ hạt: 1200 Kích thước: 230 x 280 mm
163 Khí Ôxi 8 bình Hàng đổi vỏ
164 Khóa điện xe visos 2007 15 Chiếc Hãng SX: TOYOTA
165 Lá côn xe vios 2007 15 Chiếc Thương hiệu: OE / TOYOTA - GN Xuất xứ: Thái Lan
166 Lọc dầu KIA K165 12 chiếc Thương hiệu: Huyndai
167 Lọc dầu nhớt động cơ 5S 4 Chiếc Hãng sản xuất: Donaldson VHS156072190
168 Lọc xăng vios 2007 12 Chiếc Xuất xứ: Toyota – Nhật Bản hoặc tương đương
169 Long đen làm kín dầu các loại: 10,12, 14 mm 1,5 kg Kích thước: M6 Vật liệu sản xuất: thép carbon mạ kẽm Độ dày: 10 - 14mm
170 Má phanh xe kia K165 15 bộ Thương hiệu: Huyndai
171 Bột bả Mattit 15 hộp Thương hiệu: Morolac
172 Mỡ bảo quản Nasca xanh 30 kg Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
173 Mỡ bôi trơn SHELL GADUS S2 V150C 3 15 kg Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương
174 Nước làm mát ô tô Focar Blue Coolant 30 hộp Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
175 Nhựa thông 4 kg Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
176 Phôi gang 115 kg Kích thước 200x100x50mm Hàng gia công
177 Phớt chắn mỡ xe KIA K165 15 Chiếc Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
178 Phớt đuôi hộp số xe KIA K165 15 Chiếc Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
179 Phớt git động cơ 3A TOYOTA CRESSIDA-TL000406P 15 bộ Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
180 Phớt git động cơ 5S TOYOTA CRESSIDA-TL000406P 15 bộ Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
181 Phớt lái xe KIA165 15 Chiếc Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
182 Quai nhê các loại 90 cái Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
183 Que hàn 2,5mm 100 kg Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
184 Rơ le đề động cơ 5S 15 con Chất liệu: Sắt. Trọng lượng: 300. Thương hiệu: Toyota
185 Rơ le đề động cơ 3A 15 con Chất liệu: Sắt. Trọng lượng: 300. Thương hiệu: Toyota
186 Rơ le đề vios2007 15 con Chất liệu: Sắt. Trọng lượng: 300. Thương hiệu: Toyota
187 Rơ le xinh nhan 12V 90 con Điện áp hoạt động : 12V/24V DC. Thương hiệu: UUS
188 Dung dịch RP7 175 ml 27 Lọ Thái Lan
189 Sơn pha sẵn mầu xanh nõn chuối 15 lít Thành phần:Chất tạo màng, Bột màu, Dung môi: LPG Độ phủ lý thuyết:0.6 - 1 m²/lon/lớp
190 Súng phun sơn 6 Chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Súng phun sơn K3 OSAKA
191 Tổng côn trên KIA165 10 Chiếc Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương
192 Tổng côn dưới KIA 165 10 Chiếc Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương
193 Tổng phanh dưới KIA 165 10 Chiếc Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương
194 Tổng phanh trên KIA165 10 Chiếc Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương
195 Thép tấm 1mm 200 kg Hàng cán gia công, Mác CT3
196 Thép tấp 5 mm 150 kg Hàng cán gia công, Mác CT3
197 Thép tròn Φ16 120 kg Hàng cán gia công, Mác CT3
198 Thép vuông 14x14 320 kg Hàng cán gia công, Mác CT3
199 Thiếc hàn không chì 0.8mm 800g 6 kg Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
200 Van hằng nhiệt động cơ 3A 15 Chiếc Xuất xứ: Toyota - Thái Lan hoặc tương đương
201 Van hằng nhiệt động cơ 5S 15 Chiếc Xuất xứ: Toyota - Thái Lan hoặc tương đương
202 Vòi phun động cơ 490 12 chiếc Kích thước: 3x1cm / 1.18x0,39 inch Đường kính lỗ: 0,8mm
203 Vòi phun động cơ D15 12 chiếc Model sản phẩm: Động cơ dầu Công suất(Kw): 12 Số vòng quay(V/p): 1500
204 Vòng bi chữ thập xe KIA K165 15 bộ Kích thước: 25 x 64 Phe cài Ngoài
205 Vòng bi may ơ xe KIA K165 15 Bộ Khối lượng: 200g Kích thước đóng gói: 15x15x10cm
206 Vòng bi may ơ xe vios 2007 số sàn 15 bộ Đường kính trong: 30 mm Đường kính ngoài: 47mm Chiều rộng: 12 mm Xuất xứ: Toyota - Đài Loan hoặc tương đương
207 Van xả khí thân 10mm 24 con Chất liệu: nhựa
208 Xéc măng động cơ TOYOTA 3A- 359731NZFXE 2 bộ Thương hiệu: Toyota OEM - Đài Loan hoặc tương đương
209 Xéc măng động cơ TOYOTA 5S- 359751NZFXE 2 bộ Thương hiệu: Toyota OEM - Đài Loan hoặc tương đương
210 Xilanh bánh xe kia k165 24 Chiếc Xuất xứ: Huyndai - Thái Lan hoặc tương đương
211 Đồng hồ đo thông mạch LX830l - 094 5 chiếc Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
212 Dao cạo HOPLUOIDAO-A8 15 chiếc Chất liệu: hợp kim Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
213 Mỏ hàn thiếc 24 chiếc Điện áp: 220v - 250v Lõi: tôn sillic nhập ngoại Thanh đồng đỏ: 60 x 7 x 3/. Dây đồng: 1,2mm làm mỏ hàn Công tác điện: đạt TCVN An toàn điện: đạt TCVN
214 Chỉ may 5000m 724 cuộn Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
215 Giấy bìa khổ 1,7 m 5.922 m Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
216 Kim máy 1kim DBx1 #14 1.176 gói Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
217 Kim máy thùa DPx5 #14 217 Gói Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
218 Khóa áo Jacket nhựa, dài 70cm 724 chiếc Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
219 Khóa giọt lệ dài 20 cm HKK 1.267 chiếc Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
220 Khóa giọt lệ dài 60 cm HKK 1.086 chiếc Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
221 Khóa quần dài 20 cm HKK 2.534 chiếc Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
222 Mex giấy hạt Nhật 1.085 m Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
223 Mex vải mềm Nhật 814 m Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
224 Phấn đất màu 127 hộp Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
225 Phấn sáp 127 hộp Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
226 Vải gió đầu tấm khổ 1,5m 2.715 m Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
227 Vải non đầu tấm khổ 1,4m 3.400 m Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
228 Vải thô đầu tấm khổ 1,5m 2.800 m Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
229 Vải lót đầu tấn khổ 1,5m 1.448 m Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
230 Rơ le bảo vệ điện áp 3 pha 160 Cái Nguồn cấp: 115-480 VAC Ngõ ra: Rơle 2 SPDT 6A/250 VAC Cấp bảo vệ: IP20 (cầu đấu)
231 Diode 1N2455R 1.500 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
232 Diode 1N4004 2.100 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
233 Diode 1N4007 2.100 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
234 Áp tô mát 1 pha 2 cực BH-D6 1P 0.5A 300 Cái Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
235 Áp tô mát 1 pha lioa 30A, 220V 300 Cái Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
236 Áptô mát 1 pha 230/400V 300 Cái Khả năng ngắn mạch danh định 6 kA/ 10kA.
237 Áptô mát 3 pha 20A 350 Cái Số cực: 3 cực Dòng định mức: 6 - 63A Điện áp định mức: 240V AC Tiêu chuẩn: Sản xuất theo tiêu chuẩn IEC 60898 Bề rộng 1 cực: 18mm
238 Át to mát 4P Chint (MCB-64A) 40 Cái Tiêu chuẩn: IEC61009-1 Dải dòng định mức: 64A
239 Biến trở 100K 1.100 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
240 Biến trở 10k 200 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
241 Biến trở 50K 900 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
242 Biến trở 5K 300 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
243 Bịt đầu cốt xanh, đỏ, vàng. 1.800 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
244 Bộ chỉnh lưu 1 chiều dùng trong hãm động năng 80 Bộ Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
245 Bộ điện trở phụ 150 Bộ Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
246 Bộ điều khiển nhiệt HX-W1209 60 Chiếc Sử dụng nguồn 12V
247 Cảm biến lưu lượng S201 20 Chiếc Thông số kỹ thuật nguồn 5-24V, dòng tiêu thụ nhỏ hơn 10MA lưu lượng đo từ 1-30(L/MIN) KT 61x36x34mm
248 Cảm biến nhiệt PT100 WZP-291 40 Chiếc Giải đo nhiệt độ -50 - 420oC chiều dài đầu vào 50mm Đường kính 6mm, độ dài cáp 2m
249 Cảm biến quang điện Omron Azbil HPJ-T21 12 Chiếc Sản phẩm có chất lượng tương đương: Cảm biến quang điện Omron Azbil HPJ-T21
250 Cảm biến tiệm cận E18 - D80NK 40 Chiếc Điện áp 5VDC dòng điện 100MA Kích thước đường kính 17mm, chiều dài cảm biến 45mm
251 Cảm biến tiệm cận LJ12A3-4-Z-BX 60 Chiếc Điện áp: DC 6-36V Có 3 đây Ngõ ra: NPN Kích thước 12x1x55mm
252 Cảm biến vòng quay E6B2-CWZ1X 360P/R 12 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
253 Cầu chì hộp chữ nhật 1000V-20A - RT18-32X 160 Cái Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
254 Cầu chì ống 1000V-20A 160 Cái Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
255 Cầu chì ống thủy tinh 1A chân hàn 288 Con Kích thước 5x20mm Điện áp: 250V Dòng max: 1A
256 Cầu chì ống thủy tinh 2A chân hàn 288 Con Kích thước 5x20mm Điện áp: 250V Dòng max: 2A
257 Cầu chì ống thủy tinh 3A chân hàn 288 Con Kích thước 5x20mm Điện áp: 250V Dòng max: 3A
258 Cầu chì ống thủy tinh 5A 288 Con Kích thước 5x20mm Điện áp: 250V Dòng max: 5A
259 Cầu chì xoáy 1000V-20A 160 Cái Xuất xứ: Việt nam
260 Cầu dao 1 pha 2 cực - KIP 60A, 600V 120 Cái Dòng điện danh định: (15 ÷ 100) A Điện áp danh định U (V) 600 V ~ Số cực:2 cực
261 Cầu dao 3 pha 100A – 3 pha 120 Cái Iđm = 100 A (In) Udđ = 600 V (Ue) TCVN: 6480-1 : 2008
262 Contactor chint NXC-09 (220VAC) 70 Cái Công suất: 4kW Tiếp điểm: 1NO+1NC Kích thước: 75×45.5x88mm Điện áp định mức: 9A Số pha: 3P Cuộn coil: 220V
263 Công tắc 2 nút nhấn TPB - 2 250VAC - 3A 150 Cái Điện áp: 250V Dòng điện: 3A Hộp có 3 nút nhấn: ON, OFF Kích thước: 8x 5x 3.8cm Khối lượng: 150g
264 Công tắc ấn xoay PHI 30 2 vị trí CR - 308 150 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
265 Công tắc có khóa 3 vị trí 2 N/0 - XB7NG33 150 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
266 Công tắc đèn (hạt đơn) 60 Chiếc Gồm hạt công tắc Dòng điện max: 10A Điện áp: 220V Chất liệu nhựa chống cháy
267 Công tắc gạt 3 chân 6A loại 3 trạng thái 160 Cái Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
268 Công tắc hành trình ME-8108 300 Cái Nguồn điện: 250V - 5A Tần số tác động điện Cơ: 120 Ops/min Cách điện: 25m Ohm
269 Công tắc hành trình YBLX - ME/8104 160 Cái Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
270 Công tắc tơ 1 chiều 24VDC 304 Cái Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
271 Công tắc tơ xoay chiều 220VAC - 50Hz, 12A 650 Cái Thông số Contactor MC 12A Điện áp sử dụng: 220VAC Tiếp điểm: 2NO + 2NC Số cực: 3 cực
272 Công tắc tơ xoay chiều 380VAC - 50Hz, 12A 650 Cái Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
273 Công tắc xoay 2 vị trí LA38 phi 22mm i7H2 70 Cái Điện áp chạy qua : 440V Dòng : 10A
274 Công tắc xoay 3 vị trí LA38 phi 22mm -2NO 70 Cái Đường kính ren: 22mm Chịu dc dòng: 10A Điện áp sử dụng: 220V
275 Công tắc xoay phi 25 3 vị trí CR - 253-1 160 Cái Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
276 Cuộn cảm 10µH 300 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
277 Cuộn cảm 100µH 300 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
278 Cuộn cảm 220µH 300 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
279 Cuộn cảm 22uH 4.5X5mm CD54 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
280 Cuộn cảm 40uH EE8.3 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
281 Cuộn cảm vạch 2.2uH, 0.5W 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
282 Cuộn cảm vạch 4.7uH, 0.5W 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
283 Cuộn cảm xoay 3.5T MD0505 5*5 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
284 Cuộn cảm xuyến 100uH 10A 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
285 Cuộn cảm xuyến 330uH 3A 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
286 Cuộn cảm xuyến 56uH 3A 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
287 Chân cắm lỗ tròn 400 dãy Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
288 Chân đế 14 7.000 Chiếc Dòng điện định mức: 5 A Điện áp: 250 V Số chân cắm: 14 chân Mounting Type: DIN Rail Dùng cho: Timer H3Y-4 , H3YN-5
289 Chân đế 16 4.300 Chiếc Số chân: 16 chân Dạng tròn
290 Chân đế 8 5.350 Chiếc Số chân: 8 chân Dạng tròn
291 Chân đế cầu chì ống 288 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
292 D880 2SD880-Y NPN Transistor 3A 60V TO-220 450 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
293 Dầu biến áp 3 Lít Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
294 Dây điện 1 lõi (1x1mm) màu vàng, đỏ, xanh 1.100 Mét Lõi dây đồng 100%, tiết diện 0,05mm2 - 10mm2, điện áp ra 300-500V
295 Dây điện đôi nhiều sợi (2x2.5) 500 Mét Ruột dẫn bằng đồng ủ mềm kết cấu các sợi bện tròn cấp 5 cấp 6, điện áp danh định 300/500V
296 Dây điện đơn 1.5mm 150 Mét Tiết diện 1,5 mm, kết cấu 1/1,38 No/mm, đường kính ruột dẫn 1,38 mm, chiều dày cách điện 0,7 mm, trọng lượng dây 20,63 kg/km, điện trở DC ở 20 độ C 12,1 Ω/km, đường kính tổng 2,78 mm. vỏ bọc nhựa bên ngoài làm bằng PVC
297 Dây điện đơn nhiều sợi (1x1.5) 1.100 Mét Lõi dây đồng 100%, tiết diện 0,05mm2 - 10mm2 Điện áp ra 300-500V Vỏ bọc nhựa bên ngoài làm bằng PVC
298 Dây đồng Ø 0,23 mm x500m PCSQA-1-155 10 Kg Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
299 Dây đồng Ø 0,25 mm x500m PCSQA-1-155 10 Kg Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
300 Dây đồng Ø 0,4 mm x500m PCSQA-1-155 10 Kg Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
301 Dây đồng Ø 0,45 mm x500m PCSQA-1-155 10 Kg Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
302 Dây trở nhiệt ấm siêu tốc 30 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
303 Diac DB3 288 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
304 Diode 1N4001 9.300 Con Thông số : DIODE GEN PURP 50V 1A DO41
305 Diode 1N821 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
306 Diode 1N827 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
307 Diode BOY17M 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
308 Diode BYD34K 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
309 Diode BYX38 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
310 Diode chỉnh lưu 1N4148 1.600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
311 Diode chỉnh lưu 1N5408 1.600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
312 Diode chỉnh lưu 1N6267 (1.5KE6.8) 1.600 Con Dòng điện đỉnh max: 139A Nhiệt độ hoạt động: -55oC ~ 175oC
313 Diode chỉnh lưu 1N6275 (1.5KE15) 1.600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
314 Diode IN533B 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
315 Diode KC162A 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
316 Diode KC191A 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
317 Diode KC212E 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
318 Diode KC512A 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
319 Diode thu quang dạng chân cắm Ø5mm 1.600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
320 Diode zener 2V0.5W 1.600 Con Điện áp: 2v Công Suất: 0,5w
321 Diode zener 3V0.5W 1.600 Con Điện áp: 3v Công Suất: 0,5w
322 Diode zener 5V1W 1.600 Con Điện áp: 5v Công Suất: 1w
323 Đầu cắm 2 chân 600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
324 Đầu cốt cắm chữ Y xanh, đỏ, vàng (loại nhỏ) 1.800 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
325 Đầu mỏ hàn xung 1.500 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
326 Đèn báo tín hiệu màu đỏ (nguồn 220VAC) 360 Cái Điện Áp Sử Dụng 220V đường kính 22mm Màu vàng
327 Đèn báo tín hiệu màu vàng (nguồn 220VAC) 360 Cái Điện Áp Sử Dụng 220V đường kính 22mm Màu vàng
328 Đèn báo tín hiệu màu xanh (nguồn 220VAC) 360 Cái Điện Áp Sử Dụng 220V
329 Điện trở sứ 680Ω, 2W 800 Con Model: 680 Ohm - 2W Nhiệt độ hoạt động: -55oC – 155oC
330 Điện trở 1.5MΩ 300 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
331 Điện trở 100K 1.500 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
332 Điện trở 100KΩ 13.000 Con Công suất 1W. Giá trị điện trở 100KΩ
333 Điện trở 100Ω 1.500 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
334 Điện trở 10K-HH00028 13.000 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
335 Điện trở 15K 700 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
336 Điện trở 1K 3.600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
337 Điện trở 1KΩ 15.000 Con Công xuất 0,25W Giá trị điện trở 1KΩ
338 Điện trở 2.7KΩ 300 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
339 Điện trở 20W200RJ 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
340 Điện trở 220Ω 15.000 Con Giá trị điện trở: 220Ω Công xuất 0,25W
341 Điện trở 22K-HH000290 4.400 Con Loại điện trở cắm 1/4W
342 Điện trở 22KΩ 300 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
343 Điện trở 22Ω 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
344 Điện trở 2K2-HH000278 15.000 Con Loại điện trở cắm 1/4W
345 Điện trở 2w 5% -10R 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
346 Điện trở 2W680 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
347 Điện trở 330Ω-330R 13.500 Con Công suất: 0.25W Giá trị điện trở 330Ω
348 Điện trở 33K 4.000 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
349 Điện trở 33KΩ 500 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
350 Điện trở 3K3 12.500 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
351 Điện trở 470Ω 900 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
352 Điện trở 47K 12.500 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
353 Điện trở 4K7 900 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
354 Điện trở 560Ω 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
355 Điện trở 5W100ΩJ 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
356 Điện trở nhiệt 180 C 30 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
357 Điện trở sứ 100ΩJ, 5W 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
358 Điện trở sứ 5w, 10ΩJ 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
359 Điện trở thanh 9 chân 2K2 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
360 Điện trở thanh 9 chân 4k7 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
361 Điốt zenner 12v, Công suất: 1W 700 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
362 Điốt zenner 5v, Công suất: 1W 700 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
363 Động cơ DC12V 10W - Dòng khởi động: 5A 300 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
364 Đui đèn (đui xoáy) 60 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
365 Ghép quang PC123 480 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
366 Giấy Cách điện (0,5mm loại trắng) 10 mét Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
367 IC 4558 - JRC 200 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
368 IC 74LS00 150 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
369 IC 74LS02 150 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
370 IC 74LS04 150 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
371 IC 74LS08 150 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
372 IC 74LS138 400 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
373 IC 74LS151 400 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
374 IC 74LS153 400 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
375 IC 74LS163 400 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
376 IC 74LS164 400 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
377 IC 74LS192 400 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
378 IC 74LS266 400 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
379 IC 74LS32 400 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
380 IC 74LS47 850 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
381 IC 74LS73 600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
382 IC 74LS86 150 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
383 IC 74LS90 600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
384 IC 7805 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
385 IC 7809 1.800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
386 IC 7812 1.300 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
387 IC AN6884 480 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
388 IC CD 4043 600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
389 IC CD4044B 600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
390 IC KA755 600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
391 IC LA4440 120 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
392 IC LM319 480 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
393 IC LM339 200 Con Điện áp làm việc: 18V - 36V;
394 IC LM358 200 Con Model: 14 chân, xuyên lỗ Điện áp: 3-32V với nguồn đơn, 1.5-16V với nguồn đôi Dải nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 70oC Độ lợi khuếch đại DC 100dB Điện áp ngõ ra: 0V đến VCC(+)-1.5V
395 IC LM555 300 Con Loại linh kiện: IC số Kiểu chân: DIP8
396 IC NE 555 3.040 Con Điện áp đầu vào: 4.5-16V Dòng điện cung cấp : 10mA - 15mA Điện áp logic ở mức cao : 0.5 - 15V Điện áp logic ở mức thấp : 0.03 - 0.06V Công suất lớn nhất là : 600mW Nhiệt độ hoạt động: 0 – 70oC
397 IC TCA780 300 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
398 IC TIP41C 300 Con Điện áp : 100V Dòng điện : 6A
399 IC TL494 500 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
400 IC uA 741 500 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
401 IGBT FB6R06VL4 288 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
402 IRF 640 450 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
403 KA 2209 450 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
404 LA4440 450 Con Điện áp làm việc: 12-25VDC(Hoạt động ổn định 13.5-15VDC). Dòng điện tiêu thụ:200mA.
405 LED 7 thanh anot chung 700 Con Số chân: 10 chân Kích thước: 0.56 inch Điện áp: 2.2V Dòng tối đa chạy qua mỗi LED là 25mA Dòng chạy bình thường: 10mA.
406 Led đơn 7 màu Ø5mm 2.200 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
407 Led đơn màu đỏ Ø5mm 18.000 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
408 Led đơn màu trắng Ø5mm 1.200 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
409 Led đơn màu vàng Ø5mm 20.000 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
410 Led đơn màu xanh dương Ø5mm 15.000 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
411 Led đơn màu xanh lá Ø5mm 1.000 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
412 LED full color 9883 320 dây Điện áp: Nguồn DC 5V Kích thước: 8 mm Công suất: 0.3W
413 LM 35 240 Con Điện áp hoạt động: 4~20VDC Công suất tiêu thụ: khoảng 60uA Khoảng đo: -55°C đến 150°C Điện áp tuyến tính theo nhiệt độ: 10mV/°C Sai số: 0.25°C Kiểu chân: TO92 Kích thước: 4.3 × 4.3mm
414 IC ổn áp nguồn LM317 300 Con Điện áp đầu vào Vi = 40V Nhiệt độ vận hành t = 0 - 125° Dòng điện điều chỉnh là từ : 5 Công suất tiêu thụ lớn nhất là 20W Dòng điện đầu ra lớn nhất Imax = 1.5A Đảm bảo thông số Vi - Vo >= 3V
415 LM318 600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
416 Loa 4Ω 5W 300 Cái Công suất: 0.5W. Hình dạng: dạng tròn. Đường kính loa: 50mm. Chất liệu: nhôm, nhựa, nam châm.
417 Lõi cầu chì 1000V - 15A 160 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
418 Máy biến áp 12V đối xứng, 5A 160 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
419 Tấm Mica (KT 20 x 20 cm) 160 Tấm Chất liệu: Mica, Màu sắc: Trong suốt
420 Miếng đệm lót cách điện cho transistor 1.500 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
421 Mosfet 2SJ306 400 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
422 Mosfet 2SJ308 400 Con Kiểu chân: 3 chân cắm TO-220F
423 Mosfet 75N75 400 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
424 Mosfet HY1702 400 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
425 Mosfet IRF3205 1.788 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
426 Mosfet IRFZ44 1.788 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
427 Mỡ hàn 75 lọ Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
428 Nút ấn dừng khẩn cấp LA38 phi 22mm i9H12 70 Chiếc Điện áp tối đa: 440VAC Dòng điện tối đa: 10A Chất liệu vỏ: Nhựa
429 Nút ấn nhấn nhả LA38-203 phi 22mm có đèn 220VAC (mầu đỏ) 140 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
430 Nút nhấn có đèn báo 22mm(Xanh, đỏ, vàng) 220V 1.000 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
431 Nút nhấn kép BT-2 288 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
432 Nút nhấn kép BT-3 464 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
433 Pin 1.5V 250 Quả Loại pin: Pin than / Zinc-Carbon
434 Pin 9V 60 Quả Loại pin: Pin than / Zinc-Carbon
435 Quang trở CDS12mm 12528 800 Con Điện áp tối đa: 250VDC.
436 Quang trở CDS5516 (5mm) 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
437 Quang trở CDS5528 (5mm) 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
438 Quang trở CDS5537 (5mm) 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
439 quạt cpu (quạt 12V, quạt máy tính) 288 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
440 Role 12VDC 4 chân - SRD-12VDC-SL-A 620 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
441 Role 12VDC 5 chân - SRD-12VDC-SL-A 620 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
442 Role kích ở mức cao 576 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
443 Role SRD 12VDC 620 Con Điện áp: 12V Dòng điện: 10A
444 Rơ le bảo vệ điện áp và tần số 900VPR 160 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
445 Rơ le bảo vệ quá dòng điện EOCR-SS 160 Cái Dải dòng bảo vệ: 0.5 ~ 6A Điện áp nguồn : 24 ~ 240VAC/DC
446 Rơ le điện áp 1 pha Omron dòng K8AB-VW 160 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
447 Rơ le mức nước điện tử 30 Cái Điện áp nguồn 110VAC/220VAC Tần số 50/60Hz
448 Rơ le nhiệt chint NXR (7-10A) 70 Cái Điện áp định mức : 220V-690V Dòng điện định mức : 7-10A Số pha : 3 pha
449 Rơ le nhiệt LS MT-32(12A) 500 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
450 Rơ le nhiệt nóng lạnh Rosi đơn (1 cảm biến) 30 Cái Umax: 250V,Imax: 16A Tiêu chuẩn an toàn: JSL, CE, TUV
451 Rơ le nhiệt nóng lạnh Rosi kép (2 cảm biến) 30 Cái Tiêu chuẩn an toàn: ENEC Châu ÂU
452 Rơ le nhiệt nồi cơm 2500-3000W 30 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
453 Rơ le tốc độ PKC 310 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
454 Rơ le thời gian 8 chân 220V-5A 150 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
455 Rơ le thời gian CKC/AH3-3/60M/220VAC/Timer 310 Cái Điện áp nguồn: AC220V Dòng tiếp điểm: 5A - 250VAC Dải thời gian điều chỉnh: 00S-99H Số chân: 8 chân tròn (có đế đi kèm) Kích thước (mm): 48W x 48D x 84D Màn hình LED 7 thanh hiển thị hai chữ số, để cài đặt T1 và T2 Thời gian On-Off điều chỉnh theo từng lần hoạt động Kiểu hoạt động: On-delay
456 Rơ le trung gian 8 chân Omron dòng MKS, 220V 10A bao gồm đế 464 Cái Kích thước: 26.6x20.33x34 (dài x rộng x cao) Điện áp vào: 12VDC Dòng: 5A Số chân : 8
457 Rơle nhiệt trong bàn là điện 30 Cái Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
458 SKR20/12 1.200 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
459 Tản nhiệt cho D718 (miếng rời) 1.500 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
460 Tấm phip bakelite làm khuôn máy biến áp 5 Tấm (KT dày 1.5mm dài, rộng 60x90 cm)
461 TĐA 2030 450 Con Điện áp cấp nguồn tối đa: +/-18V(36V) Dòng ra đỉnh tối đa: 3.5A Công suất tiêu tán: 20W Nhiệt độ làm việc: -40 ~ 150oC
462 Thysisto công suất TO-10 1.500 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
463 Thysisto công suất TO247A 1.300 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
464 Tụ 100nF 600 Con Điện áp định mức: 400V Khoảng cách pin: 10 mm
465 Tụ điện 47µF 300 Con Điện dung: 47uF Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định
466 Tụ 68nF 300 Con Điện dung: 68uF Loại: Điện dung cố định
467 Tụ chống sét Z220LP 288 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
468 Tụ điện 0.1µF/ 250V 300 Con Điện dung: 0,1uF Điện áp: 250V Loại: Điện dung cố định
469 Tu điện 1µF, 50V 12.000 Con Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
470 Tụ điện 1µF/ 250V 300 Con Điện dung: 1uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định
471 Tụ điện 10µF/ 250V 300 Con Điện dung: 10uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định
472 Tụ điện 100µF/ 250V 300 Con Điện dung: 100uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định
473 Tụ điện 1000µF/ 250V 300 Con Điện dung: 1000uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định
474 Tụ điện 22µF/ 250V 300 Con Điện dung: 22uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định
475 Tụ điện 22µF/50V 12.000 Con Điện dung: 22uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
476 Tụ điện 2200µF/ 250V 300 Con Điện dung: 2200uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định
477 Tụ điện 47µF/ 250V 300 Con Điện dung: 47uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định
478 Tụ điện 47µF/50V 2.950 Con Điện dung: 47uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định
479 Tụ điện 470µF/ 250V 300 Con Điện dung: 470uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định
480 Tụ gốm 101 800 Con Điện dung: 101 Điện áp: 50 V Nhiệt độ làm việc: -25oC - 85oC Loại: Tụ điện cố định
481 Tụ gốm 102 800 Con Điện dung: 102 Điện áp: 50 V Nhiệt độ làm việc: -25oC - 85oC Loại: Tụ điện cố định
482 Tụ gốm 103 6.380 Con Điện dung: 103 Điện áp: 50 V Nhiệt độ làm việc: -25oC - 85oC Loại: Tụ điện cố định
483 Tụ gốm 104 800 Con Điện dung: 10 Điện áp: 50 V Nhiệt độ làm việc: -25oC - 85oC Loại: Tụ điện cố định
484 Tụ gốm cao áp 103 2KV 800 Con Giá trị: 10nF Điện áp: 2KV
485 Tụ gốm vàng 103 800 Con Điện dung: 103 Điện áp: 50 V Nhiệt độ làm việc: -25oC - 85oC Loại: Tụ điện cố định
486 Tụ hóa 0.1µF,50V 700 Con Điện dung: 0.1uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
487 Tụ hóa 1µF, 25V 800 Con Điện dung: 1uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
488 Tụ hóa 10µF, 25V 800 Con Điện dung: 10uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
489 Tụ hóa 10µF, 50V 12.400 Con Điện dung: 10uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
490 Tụ hóa 1000µF, 25V 800 Con Điện dung: 1000uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
491 Tụ hóa 2.2µF, 25V 800 Con Điện dung: 2,2uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
492 Tụ hóa 220µF, 25V 800 Con Điện dung: 220uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
493 Tụ hóa 2200µF, 25V 1.550 Con Điện dung: 2200uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
494 Tụ hóa 2200µF, 50V 800 Con Điện dung: 2200uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
495 Tụ hóa 47µF, 25V 800 Con Điện dung: 47uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
496 Tụ hóa 470µF, 25V 800 Con Điện dung: 470uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định
497 Tụ Mica 103 800 Con Điện dung: 10uF Dòng điện cực đại: 2A
498 Tụ Tantalum 2.2µF,25V dạng chân cắm 800 Con Điện áp: 25 V dc Kiểu chân: Xuyên lỗ
499 Thạch anh 25MHz HC49 950 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
500 Thiếc hàn 0.8MM 10 Kg Hàm lượng thiếc 60% Tiết diện: 0.8mm
501 Thyristor BT151 800 Con Điện áp ngược cực đại: 500V Dòng điện kích cực tiểu: 2mA Thời gian mở Thyristor: 70us Thời gian tắt: 70us
502 Thyristor BT169D 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
503 Thyristor KY210 2.488 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
504 Thyristor MCR100-8 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
505 Thyristor T10-10 2.488 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
506 Transistor 2N5551 800 Con Dải nhiệt độ: -55 to 150C
507 Transistor A1013 1.600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
508 Transistor A1015 11.380 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
509 Transistor A1084 1.600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
510 Transistor A1815 3.500 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
511 Transistor A564 288 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
512 Transistor B733 288 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
513 Transistor C1815 1.600 Con Điện áp cực đại: VCBO = 60V VCEO = 50V VEBO = 5V Dòng điện cực đại: IC = 150mA IB = 50mA Nhiệt độ làm việc: -55oC ~ 125oC
514 Transistor C828 12.500 Con Nhiệt độ làm việc: -55oC ~ 125oC
515 Transistor C828A 1.600 Con Nhiệt độ làm việc: -55oC ~ 125oC
516 Transistor C945 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
517 Transistor công suất D1555 800 Con Điện áp cực đại: UC = 100V Dòng cực đại: 6A Hệ số khuếch đại: 15 ~ 55 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC
518 Transistor công suất D718 800 Con Điện áp cực đại: UC = 100V Dòng cực đại: 6A Hệ số khuếch đại: 15 ~ 80 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC
519 Transistor công suất TIP33 800 Con Điện áp cực đại: UC = 100V Dòng cực đại: -6A Hệ số khuếch đại: 15 ~ 75 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC
520 Transistor công suất TIP41C 800 Con Điện áp cực đại: UC = -100V Dòng cực đại: 6A Hệ số khuếch đại: 15 ~ 65 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC
521 Transistor công suất TIP42C 800 Con Điện áp cực đại: UC = -100V Dòng cực đại: - 6A Hệ số khuếch đại: 15 ~ 75 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC
522 Transistor D1555 288 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
523 Transistor D718 1.500 Con Điện áp cực đại: UCEO = 120V UCBO = 120V UEBO = 5V Dòng cực đại: IC = 8A Hệ số khuếch đại: 55 ~ 160 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC
524 transistor darlington TIP122 600 Con Dòng điện cực đại: Ic= 100mA Công suất cực đại: Pc= 65W Điện áp cực đại: Uceo= 100V Ucbo= 100V Uebo= 5V Hệ số khuếch đại( hfe): 1000
525 Transistor IRF 3205 750 Con Dòng điện tối đa : 110 Ampe Điện áp : 55 Voltage
526 Transistor JFET K30A 750 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
527 Transistor quang 3DU33 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
528 Transistor trường 2SK3522 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
529 Transistor trường IRF3205 800 Con Điện áp đánh thủng là 55V. Điện áp VGS = +/-20V Dòng chịu đựng trung bình là 110A. Nhiệt độ hoạt động: -55oC ~ 175oC. Công suất: 200W
530 Transistor trường IRF730 - N 5.5A 400V TO-220 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
531 Transistor UJT 2N2646 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
532 Transistor UJT 2N2647 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
533 Transistor UJT 2N4870 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
534 Transistor UJT 2N6027 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
535 Triac 97a6 800 Con Voltage - Off State 600V. Current - On State (It (RMS)) (Max) 4A. Voltage - Gate Trigger (Vgt) (Max) 1.5V. Current - Non Rep. Surge 50, 60Hz (Itsm) 25A, 27A. Current - Gate Trigger (Igt) (Max) 10mA. Current - Hold (Ih) (Max) 15mA.
536 Triac BT131 800 Con Điện áp cực đại: 600A Dòng điện thuận cực đại: 1A Điện áp điều khiển mở van: 1.5V (max) Dng điều khiển mở van: 7mA (max) Nhiệt độ làm việc: -40oC ~ 125oC
537 Triac BT136 800 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
538 Triac CQ89NS 288 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
539 Triac DTA05C 28 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
540 Trở 0.47K 1.000 Con Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
541 Trở 1K 1.788 Con Điện trở: 1K ohm Công suất: 1/4W
542 Trở 4.7K 1.000 Con Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương
543 ZKB418/079 600 Con Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
544 Nhựa cánh kiến 3 Kg Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
545 Nhựa thông 3 Kg Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
546 Ổ căm 3 30 cái Chất liệu:nhựa ABS chống cháy Công suất:10A-220v
547 Phíc cắm 30 Cái Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
548 Keo 502 20 lọ Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
549 Dầu biến áp Transon 3 Lít Xuất xứ: Ấn Độ hoặc tương đương
550 Dầu gai (dầu khô) 3 Lít Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
551 Dầu thầu dầu 3 Lít Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
552 Dây giải mã 25 Kg Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
553 Bo đồng chấu đôi 400 Chiếc Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương
554 Board test mạch (board trắng) 300 Chiếc KT 5,5 x 6,5 x 0,85. Số lỗ cắm 820 lỗ
555 Bóng đèn led 15W 100 Cái Điện áp: 220V (175-245V) Công suất: 15W
556 Bóng đèn led 5W + Đui xoáy 30 Cái Công suất:
557 Băng dính điện màu đen 70 cuộn Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
558 Băng keo điện đỏ ( bản rộng2.5cm) 10 cuộn Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
559 Băng keo điện vàng ( bản rộng2.5cm) 10 cuộn Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
560 Băng keo điện xanh ( bản rộng2.5cm) 10 cuộn Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->