Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, thiết bị ,vật tư thực hành năm học 2020-2021 của Trường Trung cấp nghề miền núi Yên Thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ MIỀN NÚI YÊN THẾ |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ, thiết bị ,vật tư thực hành năm học 2020-2021 của Trường Trung cấp nghề miền núi Yên Thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200889044 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên NSNN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 08:38:00 đến ngày 2020-09-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,293,385,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn là hơi nước | 5 | Chiếc | Điện áp: 220v/50hz Kích thước: ≈ 29 x 11,5 x 13,5cm | ||
| 2 | Bộ chỉnh lưu 1 chiều dùng trong hãm động năng | 12 | Bộ | Gồm: đầu vào xoay chiều, đầu ra 1 chiều | ||
| 3 | Bộ dụng cụ nghề điện 36 chi tiết Kìm, kéo cắt, tô vít, bút thử điện, băng dính cách điện,… | 3 | Bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: PROSKIT PK-2087 | ||
| 4 | Bộ nguồn 1 chiều 1.5V - 24V | 10 | Bộ | Điện áp ra : 1.5 – 24VDC. – Dòng ra max : 5A – Kích thước: 100x68x50mm – Điều chỉnh điện áp từ 1.5-24vDC | ||
| 5 | Bộ nguồn 12VDC - 10A,24W | 20 | Bộ | Dòng điện hiên tại: 10A Công suất: 24w | ||
| 6 | Bộ nguồn 24VDC - 10A, 24W | 20 | Bộ | Dòng điện hiên tại: 10A Công suất: 24w | ||
| 7 | Cáp lập trình cho PLC S7-200 PPI | 30 | Cái | Chất liệu nhựa cao cấp, dây cáp mềm. Chiều dài cáp: 3m. | ||
| 8 | Động cơ điện 1 chiều 24VDC 40W | 2 | Bộ | Điện thế: 24VDC. Công suất: 40w. Tốc độ định mức: 3000 vòng / phút. Kích thước: 80x80x124mm | ||
| 9 | Động cơ không đồng bộ 3 pha roto lồng sóc 6 đầu dây ra 1.2Kw | 2 | chiếc | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 10 | Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim | 40 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Sanwa YX360TRF | ||
| 11 | Động cơ không đồng bộ 3 pha roto lồng sóc 3 đầu dây ra 1.2Kw | 2 | chiếc | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 12 | Đồng hồ vạn năng chỉ thị số | 40 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Đồng hồ vạn năng chỉ thị số Sanwa PC20TK | ||
| 13 | Dũa tròn | 30 | chiếc | Đường kính 0.5mm, chiều dài 20cm | ||
| 14 | Hộp đựng linh kiện có nắp đậy loại tròn đường kính 15cm | 120 | Chiếc | Chất liệu: PS | ||
| 15 | Hộp nhựa 10x10x10 | 120 | Hộp | Chất liệu: PS | ||
| 16 | Hút thiếc hàn GS-107 - KB2H3 | 40 | chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hút thiếc hàn GS-107 - KB2H3 - HH000893 | ||
| 17 | Kìm bấm đầu cosse LS-06WF2C | 40 | Bộ | Quy cách: 0.5 ~ 2.5 mm2 Chỉ số AWG (American Wire Gauge): 20 ~ 13 | ||
| 18 | Kìm cắt dây điện | 40 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Kìm cắt dây điện SANTO 1225 6 inch | ||
| 19 | Kìm cắt dây | 20 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Kìm cắt dây Stanlay 84-027 | ||
| 20 | Kìm tuốt dây | 40 | Chiếc | Chất liệu: Thép. Khả năng tuốt đây: 0.2-6.0 mm vuông Khả năng cắt dây đồng: phi 6mm Khả năng bấm cốt: 0.5-6.0mm vuông. | ||
| 21 | Máy biến áp hạ áp nhiều đầu ra 6V, 12V, 15V; 1A | 40 | Cái | Các đầu vào sơ cấp: 0V - 110V - 220V Các đầu ra thứ cấp: 6V - 9V - 12V - 15V Dòng điện: 1A | ||
| 22 | Máy hiện sóng (Oscillos) | 4 | chiếc | Số kênh: 2 Điện áp Max 2 kênh: 35V | ||
| 23 | Máy phát tần Số 1Hz - 500KHz FG-100 | 4 | Bộ | Phát 4 dạng sóng với tần số 1Hz - 500KH Điện áp đầu vào: 3.5V - 10V DC Dòng điện đầu vào: 300mA Kích thước: 140 * 80 * 35 mm Trọng lượng: ≈184g | ||
| 24 | Máy phát xung Uni-Trend - CL05473 | 4 | Bộ | Số kênh: 1 kênh Băng thông: 5MHz Tỷ lệ lấy mẫu: 125mS / giây Độ phân giải dọc: 14 bit | ||
| 25 | Máy sấy tóc | 10 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Máy sấy tóc sunhouse SHD2301 | ||
| 26 | Mỏ hàn xung | 100 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 220V Công suất: 100W Nhiệt độ: lên đến 450 độ C (khuyến cáo chỉ bấm 3 – 5 giây để hàn 1 mối hàn ở nhiệt độ 240 – 300 độ C) Sử dung mũi hàn hợp kim bạc chống ô xy hóa | ||
| 27 | Nguồn điện một chiều, xoay chiều 0,3,6,9,12 V / 3A | 6 | Bộ | Điện áp đầu vào: 220V 50Hz Điện áp đầu ra: AC 17V 1000ma- 17V 1A 17W | ||
| 28 | Nguồn tổ ong 12V 10A | 20 | Bộ | Điện áp đầu vào: 110-220V 50-60Hz Điện áp đầu ra: DC12V Công suất: 120W Kích thước: 1300mm*98mm*42mm | ||
| 29 | Nguồn tổ ong 48V 10A | 20 | Bộ | Điện áp ngõ vào : 110/ 220VAC Điện áp ngõ ra : DC48V Dòng ngõ ra : 5A Nhiệt độ làm việc : 0 - 80 oC Kích thước: 215 x 115 x 50mm | ||
| 30 | Panel lắp đặt thiết bị điện (KT 60x90) | 50 | tấm | Kích thước 60x90 | ||
| 31 | Găng tay da hàn | 74 | Chiếc | Chất liệu Giả da Kích thước: 23 x 13.5cm/9.06" x 5.31" | ||
| 32 | Kính bảo hộ hàn | 64 | Chiếc | Chất liệu: PVC | ||
| 33 | Chụp khí hàn MIG,MAG 0,8 | 20 | chiếc | Dùng cho mỏ hàn Mig P350, Ø0,8 | ||
| 34 | Chụp khí hàn MIG,MAG 1,0 | 20 | Chiếc | Dùng cho mỏ hàn Mig P350, Ø1,0 | ||
| 35 | Chụp khí hàn MIG,MAG 1,2 | 20 | Chiếc | Dùng cho mỏ hàn Mig P350,Ø1,2 | ||
| 36 | Chụp khí hàn TIG súng hàn tig WP - SP-0406 | 15 | Bộ | Chất liệu: Sứ Gồm từ: số 4 - số 8 | ||
| 37 | Điện cực cắt Plasma SP000145-N, | 15 | Bộ | Đầu cắt: 1mm Gồm: chụp khí, bép cắt | ||
| 38 | Điện cực cắt Plasma SP000145-N, | 15 | Bộ | Đầu cắt 1.5mm Gồm: chụp khí, bép cắt | ||
| 39 | Chụp điện cực hàn tig | 5 | Chiếc | Loại: ngắn Loại hàn: Đuốc Tig Số hiệu: Mũ lưng dài 57y02 | ||
| 40 | Chụp điện cực hàn tig | 20 | Chiếc | Loại: dài Loại hàn: Đuốc Tig Số hiệu: Mũ lưng dài 57y02 | ||
| 41 | Bộ kẹp điện cực hàn TIG 1mm | 5 | Bộ | Gồm: đầu kẹp + kẹp dẫn khí Nguyên Liệu: Được làm bằng đồng. | ||
| 42 | Bộ kẹp điện cực hàn TIG 1,5mm | 5 | Bộ | Gồm: đầu kẹp + Kẹp dẫn khí Nguyên Liệu: Được làm bằng đồng. | ||
| 43 | Bộ kẹp điện cực hàn TIG 2mm | 5 | Bộ | Gồm: đầu kẹp + Kẹp dẫn khí Nguyên Liệu: Được làm bằng đồng. | ||
| 44 | Bộ kẹp điện cực hàn TIG 2,5mm | 5 | Bộ | Gồm: đầu kẹp + Kẹp dẫn khí Nguyên Liệu: Được làm bằng đồng. | ||
| 45 | Bép cắt khí cầm tay | 10 | Bộ | + Bép Số 1 cắt độ dày: 6,35 – 9,525mm + Bép Số 2 cắt độ dày: 12,7mm + Bép Số 3 cắt độ dày: 19,05 – 25,4mm + Bép Số 4 cắt độ dày: 38,1mm | ||
| 46 | Bép cắt khí con rùa | 10 | Bộ | + Bép Số 1 cắt độ dày: 9,5mm + Bép Số 2 cắt độ dày: 12,7mm + Bép Số 3 cắt độ dày: 19,05 – 25,4mm + Bép Số 4 cắt độ dày: 38,1mm | ||
| 47 | Bình Ắc quy khô 12V-75AH GS MF-85D26R/L | 5 | chiếc | SX: GS Công nghệ Japan | ||
| 48 | Mũi khoan Φ18 | 6 | chiếc | Nhà sản xuất: Bosch hoặc tương đương | ||
| 49 | Mũi khoan Φ16 | 6 | chiếc | Nhà sản xuất: Bosch hoặc tương đương | ||
| 50 | Mũi khoan Φ22 | 6 | chiếc | Nhà sản xuất: Bosch hoặc tương đương | ||
| 51 | Hộp mũi khoan 0,4-14mm | 4 | bộ | Nhà sản xuất: Bosch hoặc tương đương | ||
| 52 | Lưỡi cưa sắt | 30 | chiếc | Chiều dài: 30cm | ||
| 53 | Khung cưa cầm tay | 30 | chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Khung cưa cầm tay BGS-2077 | ||
| 54 | Bàn ta rô ren | 6 | bộ | Bao gồm: - Mũi taro: M 3 / M 4 / M 5 / M 6 / M 8 / M 10 / M 12 Mũi taro: M 3 / M 4 / M 5 / M 6 / M 8 / M 10 / M 12 Bàn ren: M 3 / M 4 / M 5 / M 6 / M 8 / M 10 / M 12 Tay quay: M 3 / M 4 / M 5 / M 6 / M 8 / M 10 / M 12 | ||
| 55 | Búa 5kg | 20 | chiếc | Trọng lượng: 5kh Sản phẩm có chất lượng tương đương: Búa 5kg Cmart - G000612 | ||
| 56 | Dũa dẹt 250 | 30 | chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Dũa dẹt Futuro - 318620.0200 Chiều dài: 25cm | ||
| 57 | Dũa tam giác | 30 | chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Dũa tam giác Futuro - 318630.0200 Chiều dài: 25cm | ||
| 58 | Bơm trợ lực lái | 10 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Bơm trợ lực lái KIA 165 | ||
| 59 | Điện cực hàn MIG,MAG 0,8 | 15 | Bô | Chiều dài: 25mm Gồm 2 chiếc | ||
| 60 | Điện cực hàn MIG,MAG 1,0 | 15 | Bộ | Chiều dài: 25mm Gồm 2 chiếc | ||
| 61 | Điện cực hàn MIG,MAG 1,2 | 15 | Bộ | Chiều dài: 25mm Gồm 2 chiếc | ||
| 62 | Điện cực hàn Tig 1mm | 5 | Hộp | Đường kính: 1mm Chiều dài: 200mm | ||
| 63 | Điện cực hàn Tig 1,5mm | 5 | Hộp | Đường kính: 1,5mm Chiều dài: 200mm | ||
| 64 | Điện cực hàn Tig 2mm | 5 | Hộp | Đường kính: 2mm Chiều dài: 200mm | ||
| 65 | Điện cực hàn Tig 2,5mm | 5 | Hộp | Đường kính: 2,5mm Chiều dài: 200mm | ||
| 66 | Chổi sắt đánh rỉ | 150 | Chiếc | Cán bằng nhựa có lỗ treo | ||
| 67 | Dây hàn MIG, MAG (Ø0,8÷Ø1) | 20 | Cuộn | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 68 | Que hàn TIG (Ø1.0÷Ø2.0) | 40 | Kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Que hàn TIG (Ø1.0÷Ø2.0) T308L KISWEL | ||
| 69 | Đá cắt máy(Ø400) | 50 | Viên | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 70 | Đá cắt sắt (Ø100) | 200 | Viên | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 71 | Đá cắt sắt (Ø120) | 50 | Viên | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 72 | Đá mài hai đá (Ø400) | 8 | Viên | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 73 | Đá mài tay (Ø100) | 200 | Viên | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 74 | Đá mài tay (Ø180) | 150 | Viên | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 75 | Khí Argon | 10 | Chai | Dung tích 40l Hàng đổi vỏ | ||
| 76 | Khí CO2 | 33 | Chai | Hàng đổi vỏ | ||
| 77 | Khí GAS công nghiệp | 29 | Chai | Dung tích 40l Hàng đổi vỏ | ||
| 78 | Khí O2 -40L | 80 | Chai | Dung tích 40l Hàng đổi vỏ | ||
| 79 | Mỡ hàn MIG, MAG | 8 | Hộp | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Mỡ hàn Kingbo RMA - 218. | ||
| 80 | Que hàn E7016, 7018 (Ø2÷Ø4) | 250 | Kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Que hàn Kim Tín - E7016 -7018. | ||
| 81 | Que hàn J421 (Ø2÷Ø4) | 250 | Kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Que hàn Kim Tín - J421 | ||
| 82 | Thép ống (Ø30÷Ø60x3) | 200 | Kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 83 | Thép ống (Ø42x3) | 100 | Kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 84 | Thép ống (Ø60x3mm) | 180 | Kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 85 | Thép ống (Ø89x5mm) | 640 | Kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 86 | Thép tấm 10mm | 2.080 | Kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 87 | Thép tấm 3mm | 350 | Kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 88 | Thép tấm 5mm | 690 | Kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 89 | Thép tấm 8mm | 1.010 | Kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 90 | Axít HCL | 4 | lít | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 91 | Bạc biên động cơ TOYOTA 3A | 2 | bộ | Thương hiệu: Toyota OEM Xuất xứ: Nhật Bản | ||
| 92 | Bạc biên động cơ TOYOTA 5S | 2 | bộ | Thương hiệu: Toyota OEM Xuất xứ: Nhật Bản | ||
| 93 | Bạc cổ trục động cơ TOYOTA 5S | 2 | bộ | Thương hiệu: Toyota OEM Xuất xứ: Thái Lan | ||
| 94 | Bạc cổ trục động cơ TOYOTA 3A | 2 | bộ | Thương hiệu: Toyota OEM Xuất xứ: Thái Lan | ||
| 95 | Bàn bả matit | 15 | bộ | Bao gồm 4 cái Cỡ: 50,80,100+120 mm | ||
| 96 | Băng dính cách điện | 45 | cuộn | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 97 | Bìa aniang AWW4 | 9 | m2 | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Bìa aniang AWW4 | ||
| 98 | Bóng đèn Halogen H3 12V | 60 | bóng | Công suất 55W, dòng điện 12V | ||
| 99 | Bóng đèn Halogen H4 12V | 60 | bóng | Công suất 55W, dòng điện 12V | ||
| 100 | Bóng đèn trần 12V | 60 | bóng | Nguồn điện áp: DC 12V Loại giao diện: Festoon (C5W) Loại SMD: 3014 SMD | ||
| 101 | Bóng đèn Xinhnhan 12V | 60 | bóng | Nguồn điện: 12V Công suất: 21/6W | ||
| 102 | Bộ điều chỉnh máy phát DC 178f/188f /12V | 10 | Chiếc | Điều chỉnh điện áp động cơ, AVR, Bộ Chỉnh Lưu Có 2 phích cắm với tổng cộng 3 dây | ||
| 103 | Bộ pitong - long giơ D15 | 10 | bộ | Gồm: piston + long giơ | ||
| 104 | Bộ pitong - long giơ KIA K165 (2,4 tấn) | 10 | bộ | Gồm: piston + long giơ | ||
| 105 | Bộ phớt tổng côn dưới KIA165 | 12 | Bộ | Bộ bao gồm 06 cái | ||
| 106 | Bộ phớt tổng côn trên KIA165 | 12 | Bộ | Bộ bao gồm 06 cái | ||
| 107 | Bộ phớt tổng phanh hơi huyn dai 2000 | 12 | bộ | Bộ bao gồm 14 cái | ||
| 108 | Bộ xúp pát động cơ 3A | 12 | bộ | Thương hiệu: Toyota | ||
| 109 | Bộ xúp pát động cơ 5S (xupap hút + xupap xả) | 12 | bộ | Thương hiệu: Toyota | ||
| 110 | Bột hàn XG-40 | 20 | kg | Thương hiệu: Mechanic | ||
| 111 | Bột rà xúp pát | 15 | Túi | Thương hiệu: Pfiler | ||
| 112 | Bơm dầu nhờn động cơ 3A | 12 | Chiếc | Công suất : 1/2hp - 400w Điện áp : 220v/50hz Họng hút xả : 32 - 32mm | ||
| 113 | Bơm dầu nhờn động cơ 5S | 12 | Chiếc | Công suất : 1/2hp - 400w Điện áp : 220v/50hz Họng hút xả : 32 - 32mm | ||
| 114 | Bơm nước động cơ 3A | 12 | Chiếc | Thương hiệu: Toyota Oem Mã sảm phẩm: 1610079265 | ||
| 115 | Bơm nước động cơ 5S | 12 | Chiếc | Thương hiệu: Toyota Oem Mã sảm phẩm: 1610079265-OE | ||
| 116 | Bơm tay nhiên liệu động cơ huyn đai 1,25t | 12 | chiếc | Thương hiệu: Hyundai OEM | ||
| 117 | Bơm xăng cơ khí | 12 | Chiếc | Thương hiệu: Huyndai | ||
| 118 | Bơm xăng điện vios 2007 | 12 | Chiếc | Thương hiệu: Toyota | ||
| 119 | Bulong san tan sau xe kia K165 | 12 | Chiếc | Gồm bulong và đai ốc Hãng sản xuất: Huynđai | ||
| 120 | Bulong san tan trước xe kia K165 | 12 | Chiếc | Gồm bulong và đai ốc Hãng sản xuất: Howo | ||
| 121 | Buzi động cơ vios 2007 | 15 | bộ | Thương hiệu: Toyota/OEM Xuất xứ: Nhật Bản | ||
| 122 | Cầu chì các loại 15A, 20A, 30A- A - 563 | 300 | cái | Chất liệu: Hợp kim kẽm & nhựa. | ||
| 123 | Còi điện 12V | 15 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 124 | Công tắc 1 nấc | 90 | Chiếc | Thương hiệu: Honda | ||
| 125 | Công tắc 2 nấc | 90 | Chiếc | Thương hiệu: Honda | ||
| 126 | Công tắc tổng xe visos 2007 | 15 | Chiếc | Chất liệu: Nhựa tổng hợp. | ||
| 127 | Hệ thống báo nhiên liệu động cơ vios 2007 | 12 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 128 | Cút nước dưới KIA 165 | 15 | Chiếc | Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương | ||
| 129 | Cút nước trên KIA 165 | 15 | Chiếc | Hãng sản xuất: Huynđai | ||
| 130 | Chế hòa khí điện tử Máy phát điện chạy xăng 168F 170F 2KW 2.5KW 3KW Động cơ GX160 GX 200 168F | 12 | Chiếc | Chất liệu: kim loại | ||
| 131 | Chế hòa khí K88 | 12 | Chiếc | Chất liệu: Kim loại Chiều dài vòi: Khoảng 25.5cm Kích thước: Khoảng 15x7cm | ||
| 132 | Chế hòa khí một họng | 12 | Chiếc | Chất liệu: Tổng hợp. Thương hiệu: Daiwoo | ||
| 133 | Chia điện có má vít xe Zil130 | 15 | Chiếc | Chất liệu: Hợp kim inox. Trọng lượng: 200g | ||
| 134 | Chia điện không tiếp điểm TOYOTA 4A | 15 | Chiếc | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 135 | Chổi sắt | 50 | Chiếc | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 136 | Chổi than cac bon các loại | 50 | Cái | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 137 | Dầu cầu Shell Spirax S2A SOW -90 | 105 | lít | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 138 | Dầu hộp số Castrol ATFDEXIII | 120 | lít | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 139 | Dầu trợ lực tay lái ATF - 011 | 105 | lít | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 140 | Dầu nhớt động cơ C50 Diesel BCP TD1CF 4/SJ 15W 40 | 10 | lít | Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 141 | Dầu phanh VHDP DOT3 | 60 | lọ | Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 142 | Dây cao áp Corona 2.0 92-95 máy 5S | 15 | bộ | Kích thước: 20x20x20. | ||
| 143 | Dây chì | 0,2 | kg | Chất liệu: chì kẽm Đường kính: 1mm | ||
| 144 | Dây điện màu đỏ | 375 | m | Tiêu chuẩn: JASO D611, JIS C 3102 | ||
| 145 | Dây điện màu đỏ và đen | 150 | m | Tiêu chuẩn: JASO D611, JIS C 3102 | ||
| 146 | Dây điện mầu đen | 300 | m | Tiêu chuẩn: JASO D611, JIS C 3102 | ||
| 147 | Đinh tán má phanh 0,4-0,6mmm | 3 | kg | Thông số kỹ thuật: F10x26 | ||
| 148 | Đá cắt 100mm | 60 | viên | Xuất xứ: Đức hoặc tương đương | ||
| 149 | Đá mài 100mm | 60 | viên | Xuất xứ: Đức hoặc tương đương | ||
| 150 | Đá mài 250mm | 10 | viên | Xuất xứ: Đức hoặc tương đương | ||
| 151 | Đinh tán lá côn 0,4-0,6 mm | 3 | kg | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 152 | Đui cài bóng xinhnhan một chân 12Vv A1156 | 90 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 153 | Khí Ga công nghiệp | 8 | bình | Gas 40L Hàng đổi vỏ | ||
| 154 | Giảm chấn thủy lực Xe vios 2007 | 12 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 155 | Giắc cắm các loại | 30 | túi | Gồm loại (đực + cái), 10 chiếc/ túi | ||
| 156 | Gioăng mặt máy động cơ 3A | 15 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 157 | Gioăng mặt máy động cơ 5S | 15 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 158 | Giấy giáp 600 | 150 | tờ | Kích thước: 230 x 280 mm | ||
| 159 | Giấy giáp1500 | 270 | tờ | Kích thước: 230 x 280 mm | ||
| 160 | Hộp đánh lửa TK200 xe Zil131 | 30 | bộ | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 161 | Keo dánA/B hai thành phần | 15 | hộp | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 162 | Keo làm kín | 92 | hộp | Độ hạt: 1200 Kích thước: 230 x 280 mm | ||
| 163 | Khí Ôxi | 8 | bình | Hàng đổi vỏ | ||
| 164 | Khóa điện xe visos 2007 | 15 | Chiếc | Hãng SX: TOYOTA | ||
| 165 | Lá côn xe vios 2007 | 15 | Chiếc | Thương hiệu: OE / TOYOTA - GN Xuất xứ: Thái Lan | ||
| 166 | Lọc dầu KIA K165 | 12 | chiếc | Thương hiệu: Huyndai | ||
| 167 | Lọc dầu nhớt động cơ 5S | 4 | Chiếc | Hãng sản xuất: Donaldson VHS156072190 | ||
| 168 | Lọc xăng vios 2007 | 12 | Chiếc | Xuất xứ: Toyota – Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 169 | Long đen làm kín dầu các loại: 10,12, 14 mm | 1,5 | kg | Kích thước: M6 Vật liệu sản xuất: thép carbon mạ kẽm Độ dày: 10 - 14mm | ||
| 170 | Má phanh xe kia K165 | 15 | bộ | Thương hiệu: Huyndai | ||
| 171 | Bột bả Mattit | 15 | hộp | Thương hiệu: Morolac | ||
| 172 | Mỡ bảo quản Nasca xanh | 30 | kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 173 | Mỡ bôi trơn SHELL GADUS S2 V150C 3 | 15 | kg | Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 174 | Nước làm mát ô tô Focar Blue Coolant | 30 | hộp | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 175 | Nhựa thông | 4 | kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 176 | Phôi gang | 115 | kg | Kích thước 200x100x50mm Hàng gia công | ||
| 177 | Phớt chắn mỡ xe KIA K165 | 15 | Chiếc | Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương | ||
| 178 | Phớt đuôi hộp số xe KIA K165 | 15 | Chiếc | Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương | ||
| 179 | Phớt git động cơ 3A TOYOTA CRESSIDA-TL000406P | 15 | bộ | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 180 | Phớt git động cơ 5S TOYOTA CRESSIDA-TL000406P | 15 | bộ | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 181 | Phớt lái xe KIA165 | 15 | Chiếc | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 182 | Quai nhê các loại | 90 | cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 183 | Que hàn 2,5mm | 100 | kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 184 | Rơ le đề động cơ 5S | 15 | con | Chất liệu: Sắt. Trọng lượng: 300. Thương hiệu: Toyota | ||
| 185 | Rơ le đề động cơ 3A | 15 | con | Chất liệu: Sắt. Trọng lượng: 300. Thương hiệu: Toyota | ||
| 186 | Rơ le đề vios2007 | 15 | con | Chất liệu: Sắt. Trọng lượng: 300. Thương hiệu: Toyota | ||
| 187 | Rơ le xinh nhan 12V | 90 | con | Điện áp hoạt động : 12V/24V DC. Thương hiệu: UUS | ||
| 188 | Dung dịch RP7 175 ml | 27 | Lọ | Thái Lan | ||
| 189 | Sơn pha sẵn mầu xanh nõn chuối | 15 | lít | Thành phần:Chất tạo màng, Bột màu, Dung môi: LPG Độ phủ lý thuyết:0.6 - 1 m²/lon/lớp | ||
| 190 | Súng phun sơn | 6 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Súng phun sơn K3 OSAKA | ||
| 191 | Tổng côn trên KIA165 | 10 | Chiếc | Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 192 | Tổng côn dưới KIA 165 | 10 | Chiếc | Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 193 | Tổng phanh dưới KIA 165 | 10 | Chiếc | Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 194 | Tổng phanh trên KIA165 | 10 | Chiếc | Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 195 | Thép tấm 1mm | 200 | kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 196 | Thép tấp 5 mm | 150 | kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 197 | Thép tròn Φ16 | 120 | kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 198 | Thép vuông 14x14 | 320 | kg | Hàng cán gia công, Mác CT3 | ||
| 199 | Thiếc hàn không chì 0.8mm 800g | 6 | kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 200 | Van hằng nhiệt động cơ 3A | 15 | Chiếc | Xuất xứ: Toyota - Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 201 | Van hằng nhiệt động cơ 5S | 15 | Chiếc | Xuất xứ: Toyota - Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 202 | Vòi phun động cơ 490 | 12 | chiếc | Kích thước: 3x1cm / 1.18x0,39 inch Đường kính lỗ: 0,8mm | ||
| 203 | Vòi phun động cơ D15 | 12 | chiếc | Model sản phẩm: Động cơ dầu Công suất(Kw): 12 Số vòng quay(V/p): 1500 | ||
| 204 | Vòng bi chữ thập xe KIA K165 | 15 | bộ | Kích thước: 25 x 64 Phe cài Ngoài | ||
| 205 | Vòng bi may ơ xe KIA K165 | 15 | Bộ | Khối lượng: 200g Kích thước đóng gói: 15x15x10cm | ||
| 206 | Vòng bi may ơ xe vios 2007 số sàn | 15 | bộ | Đường kính trong: 30 mm Đường kính ngoài: 47mm Chiều rộng: 12 mm Xuất xứ: Toyota - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 207 | Van xả khí thân 10mm | 24 | con | Chất liệu: nhựa | ||
| 208 | Xéc măng động cơ TOYOTA 3A- 359731NZFXE | 2 | bộ | Thương hiệu: Toyota OEM - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 209 | Xéc măng động cơ TOYOTA 5S- 359751NZFXE | 2 | bộ | Thương hiệu: Toyota OEM - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 210 | Xilanh bánh xe kia k165 | 24 | Chiếc | Xuất xứ: Huyndai - Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 211 | Đồng hồ đo thông mạch LX830l - 094 | 5 | chiếc | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 212 | Dao cạo HOPLUOIDAO-A8 | 15 | chiếc | Chất liệu: hợp kim Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 213 | Mỏ hàn thiếc | 24 | chiếc | Điện áp: 220v - 250v Lõi: tôn sillic nhập ngoại Thanh đồng đỏ: 60 x 7 x 3/. Dây đồng: 1,2mm làm mỏ hàn Công tác điện: đạt TCVN An toàn điện: đạt TCVN | ||
| 214 | Chỉ may 5000m | 724 | cuộn | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 215 | Giấy bìa khổ 1,7 m | 5.922 | m | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 216 | Kim máy 1kim DBx1 #14 | 1.176 | gói | Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương | ||
| 217 | Kim máy thùa DPx5 #14 | 217 | Gói | Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương | ||
| 218 | Khóa áo Jacket nhựa, dài 70cm | 724 | chiếc | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 219 | Khóa giọt lệ dài 20 cm HKK | 1.267 | chiếc | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 220 | Khóa giọt lệ dài 60 cm HKK | 1.086 | chiếc | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 221 | Khóa quần dài 20 cm HKK | 2.534 | chiếc | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 222 | Mex giấy hạt Nhật | 1.085 | m | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 223 | Mex vải mềm Nhật | 814 | m | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 224 | Phấn đất màu | 127 | hộp | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 225 | Phấn sáp | 127 | hộp | Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương | ||
| 226 | Vải gió đầu tấm khổ 1,5m | 2.715 | m | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 227 | Vải non đầu tấm khổ 1,4m | 3.400 | m | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 228 | Vải thô đầu tấm khổ 1,5m | 2.800 | m | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 229 | Vải lót đầu tấn khổ 1,5m | 1.448 | m | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 230 | Rơ le bảo vệ điện áp 3 pha | 160 | Cái | Nguồn cấp: 115-480 VAC Ngõ ra: Rơle 2 SPDT 6A/250 VAC Cấp bảo vệ: IP20 (cầu đấu) | ||
| 231 | Diode 1N2455R | 1.500 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 232 | Diode 1N4004 | 2.100 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 233 | Diode 1N4007 | 2.100 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 234 | Áp tô mát 1 pha 2 cực BH-D6 1P 0.5A | 300 | Cái | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 235 | Áp tô mát 1 pha lioa 30A, 220V | 300 | Cái | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 236 | Áptô mát 1 pha 230/400V | 300 | Cái | Khả năng ngắn mạch danh định 6 kA/ 10kA. | ||
| 237 | Áptô mát 3 pha 20A | 350 | Cái | Số cực: 3 cực Dòng định mức: 6 - 63A Điện áp định mức: 240V AC Tiêu chuẩn: Sản xuất theo tiêu chuẩn IEC 60898 Bề rộng 1 cực: 18mm | ||
| 238 | Át to mát 4P Chint (MCB-64A) | 40 | Cái | Tiêu chuẩn: IEC61009-1 Dải dòng định mức: 64A | ||
| 239 | Biến trở 100K | 1.100 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 240 | Biến trở 10k | 200 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 241 | Biến trở 50K | 900 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 242 | Biến trở 5K | 300 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 243 | Bịt đầu cốt xanh, đỏ, vàng. | 1.800 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 244 | Bộ chỉnh lưu 1 chiều dùng trong hãm động năng | 80 | Bộ | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 245 | Bộ điện trở phụ | 150 | Bộ | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 246 | Bộ điều khiển nhiệt HX-W1209 | 60 | Chiếc | Sử dụng nguồn 12V | ||
| 247 | Cảm biến lưu lượng S201 | 20 | Chiếc | Thông số kỹ thuật nguồn 5-24V, dòng tiêu thụ nhỏ hơn 10MA lưu lượng đo từ 1-30(L/MIN) KT 61x36x34mm | ||
| 248 | Cảm biến nhiệt PT100 WZP-291 | 40 | Chiếc | Giải đo nhiệt độ -50 - 420oC chiều dài đầu vào 50mm Đường kính 6mm, độ dài cáp 2m | ||
| 249 | Cảm biến quang điện Omron Azbil HPJ-T21 | 12 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Cảm biến quang điện Omron Azbil HPJ-T21 | ||
| 250 | Cảm biến tiệm cận E18 - D80NK | 40 | Chiếc | Điện áp 5VDC dòng điện 100MA Kích thước đường kính 17mm, chiều dài cảm biến 45mm | ||
| 251 | Cảm biến tiệm cận LJ12A3-4-Z-BX | 60 | Chiếc | Điện áp: DC 6-36V Có 3 đây Ngõ ra: NPN Kích thước 12x1x55mm | ||
| 252 | Cảm biến vòng quay E6B2-CWZ1X 360P/R | 12 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 253 | Cầu chì hộp chữ nhật 1000V-20A - RT18-32X | 160 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 254 | Cầu chì ống 1000V-20A | 160 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 255 | Cầu chì ống thủy tinh 1A chân hàn | 288 | Con | Kích thước 5x20mm Điện áp: 250V Dòng max: 1A | ||
| 256 | Cầu chì ống thủy tinh 2A chân hàn | 288 | Con | Kích thước 5x20mm Điện áp: 250V Dòng max: 2A | ||
| 257 | Cầu chì ống thủy tinh 3A chân hàn | 288 | Con | Kích thước 5x20mm Điện áp: 250V Dòng max: 3A | ||
| 258 | Cầu chì ống thủy tinh 5A | 288 | Con | Kích thước 5x20mm Điện áp: 250V Dòng max: 5A | ||
| 259 | Cầu chì xoáy 1000V-20A | 160 | Cái | Xuất xứ: Việt nam | ||
| 260 | Cầu dao 1 pha 2 cực - KIP 60A, 600V | 120 | Cái | Dòng điện danh định: (15 ÷ 100) A Điện áp danh định U (V) 600 V ~ Số cực:2 cực | ||
| 261 | Cầu dao 3 pha 100A – 3 pha | 120 | Cái | Iđm = 100 A (In) Udđ = 600 V (Ue) TCVN: 6480-1 : 2008 | ||
| 262 | Contactor chint NXC-09 (220VAC) | 70 | Cái | Công suất: 4kW Tiếp điểm: 1NO+1NC Kích thước: 75×45.5x88mm Điện áp định mức: 9A Số pha: 3P Cuộn coil: 220V | ||
| 263 | Công tắc 2 nút nhấn TPB - 2 250VAC - 3A | 150 | Cái | Điện áp: 250V Dòng điện: 3A Hộp có 3 nút nhấn: ON, OFF Kích thước: 8x 5x 3.8cm Khối lượng: 150g | ||
| 264 | Công tắc ấn xoay PHI 30 2 vị trí CR - 308 | 150 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 265 | Công tắc có khóa 3 vị trí 2 N/0 - XB7NG33 | 150 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 266 | Công tắc đèn (hạt đơn) | 60 | Chiếc | Gồm hạt công tắc Dòng điện max: 10A Điện áp: 220V Chất liệu nhựa chống cháy | ||
| 267 | Công tắc gạt 3 chân 6A loại 3 trạng thái | 160 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 268 | Công tắc hành trình ME-8108 | 300 | Cái | Nguồn điện: 250V - 5A Tần số tác động điện Cơ: 120 Ops/min Cách điện: 25m Ohm | ||
| 269 | Công tắc hành trình YBLX - ME/8104 | 160 | Cái | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 270 | Công tắc tơ 1 chiều 24VDC | 304 | Cái | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 271 | Công tắc tơ xoay chiều 220VAC - 50Hz, 12A | 650 | Cái | Thông số Contactor MC 12A Điện áp sử dụng: 220VAC Tiếp điểm: 2NO + 2NC Số cực: 3 cực | ||
| 272 | Công tắc tơ xoay chiều 380VAC - 50Hz, 12A | 650 | Cái | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 273 | Công tắc xoay 2 vị trí LA38 phi 22mm i7H2 | 70 | Cái | Điện áp chạy qua : 440V Dòng : 10A | ||
| 274 | Công tắc xoay 3 vị trí LA38 phi 22mm -2NO | 70 | Cái | Đường kính ren: 22mm Chịu dc dòng: 10A Điện áp sử dụng: 220V | ||
| 275 | Công tắc xoay phi 25 3 vị trí CR - 253-1 | 160 | Cái | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 276 | Cuộn cảm 10µH | 300 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 277 | Cuộn cảm 100µH | 300 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 278 | Cuộn cảm 220µH | 300 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 279 | Cuộn cảm 22uH 4.5X5mm CD54 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 280 | Cuộn cảm 40uH EE8.3 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 281 | Cuộn cảm vạch 2.2uH, 0.5W | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 282 | Cuộn cảm vạch 4.7uH, 0.5W | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 283 | Cuộn cảm xoay 3.5T MD0505 5*5 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 284 | Cuộn cảm xuyến 100uH 10A | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 285 | Cuộn cảm xuyến 330uH 3A | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 286 | Cuộn cảm xuyến 56uH 3A | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 287 | Chân cắm lỗ tròn | 400 | dãy | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 288 | Chân đế 14 | 7.000 | Chiếc | Dòng điện định mức: 5 A Điện áp: 250 V Số chân cắm: 14 chân Mounting Type: DIN Rail Dùng cho: Timer H3Y-4 , H3YN-5 | ||
| 289 | Chân đế 16 | 4.300 | Chiếc | Số chân: 16 chân Dạng tròn | ||
| 290 | Chân đế 8 | 5.350 | Chiếc | Số chân: 8 chân Dạng tròn | ||
| 291 | Chân đế cầu chì ống | 288 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 292 | D880 2SD880-Y NPN Transistor 3A 60V TO-220 | 450 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 293 | Dầu biến áp | 3 | Lít | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 294 | Dây điện 1 lõi (1x1mm) màu vàng, đỏ, xanh | 1.100 | Mét | Lõi dây đồng 100%, tiết diện 0,05mm2 - 10mm2, điện áp ra 300-500V | ||
| 295 | Dây điện đôi nhiều sợi (2x2.5) | 500 | Mét | Ruột dẫn bằng đồng ủ mềm kết cấu các sợi bện tròn cấp 5 cấp 6, điện áp danh định 300/500V | ||
| 296 | Dây điện đơn 1.5mm | 150 | Mét | Tiết diện 1,5 mm, kết cấu 1/1,38 No/mm, đường kính ruột dẫn 1,38 mm, chiều dày cách điện 0,7 mm, trọng lượng dây 20,63 kg/km, điện trở DC ở 20 độ C 12,1 Ω/km, đường kính tổng 2,78 mm. vỏ bọc nhựa bên ngoài làm bằng PVC | ||
| 297 | Dây điện đơn nhiều sợi (1x1.5) | 1.100 | Mét | Lõi dây đồng 100%, tiết diện 0,05mm2 - 10mm2 Điện áp ra 300-500V Vỏ bọc nhựa bên ngoài làm bằng PVC | ||
| 298 | Dây đồng Ø 0,23 mm x500m PCSQA-1-155 | 10 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 299 | Dây đồng Ø 0,25 mm x500m PCSQA-1-155 | 10 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 300 | Dây đồng Ø 0,4 mm x500m PCSQA-1-155 | 10 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 301 | Dây đồng Ø 0,45 mm x500m PCSQA-1-155 | 10 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 302 | Dây trở nhiệt ấm siêu tốc | 30 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 303 | Diac DB3 | 288 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 304 | Diode 1N4001 | 9.300 | Con | Thông số : DIODE GEN PURP 50V 1A DO41 | ||
| 305 | Diode 1N821 | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 306 | Diode 1N827 | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 307 | Diode BOY17M | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 308 | Diode BYD34K | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 309 | Diode BYX38 | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 310 | Diode chỉnh lưu 1N4148 | 1.600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 311 | Diode chỉnh lưu 1N5408 | 1.600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 312 | Diode chỉnh lưu 1N6267 (1.5KE6.8) | 1.600 | Con | Dòng điện đỉnh max: 139A Nhiệt độ hoạt động: -55oC ~ 175oC | ||
| 313 | Diode chỉnh lưu 1N6275 (1.5KE15) | 1.600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 314 | Diode IN533B | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 315 | Diode KC162A | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 316 | Diode KC191A | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 317 | Diode KC212E | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 318 | Diode KC512A | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 319 | Diode thu quang dạng chân cắm Ø5mm | 1.600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 320 | Diode zener 2V0.5W | 1.600 | Con | Điện áp: 2v Công Suất: 0,5w | ||
| 321 | Diode zener 3V0.5W | 1.600 | Con | Điện áp: 3v Công Suất: 0,5w | ||
| 322 | Diode zener 5V1W | 1.600 | Con | Điện áp: 5v Công Suất: 1w | ||
| 323 | Đầu cắm 2 chân | 600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 324 | Đầu cốt cắm chữ Y xanh, đỏ, vàng (loại nhỏ) | 1.800 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 325 | Đầu mỏ hàn xung | 1.500 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 326 | Đèn báo tín hiệu màu đỏ (nguồn 220VAC) | 360 | Cái | Điện Áp Sử Dụng 220V đường kính 22mm Màu vàng | ||
| 327 | Đèn báo tín hiệu màu vàng (nguồn 220VAC) | 360 | Cái | Điện Áp Sử Dụng 220V đường kính 22mm Màu vàng | ||
| 328 | Đèn báo tín hiệu màu xanh (nguồn 220VAC) | 360 | Cái | Điện Áp Sử Dụng 220V | ||
| 329 | Điện trở sứ 680Ω, 2W | 800 | Con | Model: 680 Ohm - 2W Nhiệt độ hoạt động: -55oC – 155oC | ||
| 330 | Điện trở 1.5MΩ | 300 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 331 | Điện trở 100K | 1.500 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 332 | Điện trở 100KΩ | 13.000 | Con | Công suất 1W. Giá trị điện trở 100KΩ | ||
| 333 | Điện trở 100Ω | 1.500 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 334 | Điện trở 10K-HH00028 | 13.000 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 335 | Điện trở 15K | 700 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 336 | Điện trở 1K | 3.600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 337 | Điện trở 1KΩ | 15.000 | Con | Công xuất 0,25W Giá trị điện trở 1KΩ | ||
| 338 | Điện trở 2.7KΩ | 300 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 339 | Điện trở 20W200RJ | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 340 | Điện trở 220Ω | 15.000 | Con | Giá trị điện trở: 220Ω Công xuất 0,25W | ||
| 341 | Điện trở 22K-HH000290 | 4.400 | Con | Loại điện trở cắm 1/4W | ||
| 342 | Điện trở 22KΩ | 300 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 343 | Điện trở 22Ω | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 344 | Điện trở 2K2-HH000278 | 15.000 | Con | Loại điện trở cắm 1/4W | ||
| 345 | Điện trở 2w 5% -10R | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 346 | Điện trở 2W680 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 347 | Điện trở 330Ω-330R | 13.500 | Con | Công suất: 0.25W Giá trị điện trở 330Ω | ||
| 348 | Điện trở 33K | 4.000 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 349 | Điện trở 33KΩ | 500 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 350 | Điện trở 3K3 | 12.500 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 351 | Điện trở 470Ω | 900 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 352 | Điện trở 47K | 12.500 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 353 | Điện trở 4K7 | 900 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 354 | Điện trở 560Ω | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 355 | Điện trở 5W100ΩJ | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 356 | Điện trở nhiệt 180 C | 30 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 357 | Điện trở sứ 100ΩJ, 5W | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 358 | Điện trở sứ 5w, 10ΩJ | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 359 | Điện trở thanh 9 chân 2K2 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 360 | Điện trở thanh 9 chân 4k7 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 361 | Điốt zenner 12v, Công suất: 1W | 700 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 362 | Điốt zenner 5v, Công suất: 1W | 700 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 363 | Động cơ DC12V 10W - Dòng khởi động: 5A | 300 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 364 | Đui đèn (đui xoáy) | 60 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 365 | Ghép quang PC123 | 480 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 366 | Giấy Cách điện (0,5mm loại trắng) | 10 | mét | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 367 | IC 4558 - JRC | 200 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 368 | IC 74LS00 | 150 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 369 | IC 74LS02 | 150 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 370 | IC 74LS04 | 150 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 371 | IC 74LS08 | 150 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 372 | IC 74LS138 | 400 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 373 | IC 74LS151 | 400 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 374 | IC 74LS153 | 400 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 375 | IC 74LS163 | 400 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 376 | IC 74LS164 | 400 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 377 | IC 74LS192 | 400 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 378 | IC 74LS266 | 400 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 379 | IC 74LS32 | 400 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 380 | IC 74LS47 | 850 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 381 | IC 74LS73 | 600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 382 | IC 74LS86 | 150 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 383 | IC 74LS90 | 600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 384 | IC 7805 | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 385 | IC 7809 | 1.800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 386 | IC 7812 | 1.300 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 387 | IC AN6884 | 480 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 388 | IC CD 4043 | 600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 389 | IC CD4044B | 600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 390 | IC KA755 | 600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 391 | IC LA4440 | 120 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 392 | IC LM319 | 480 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 393 | IC LM339 | 200 | Con | Điện áp làm việc: 18V - 36V; | ||
| 394 | IC LM358 | 200 | Con | Model: 14 chân, xuyên lỗ Điện áp: 3-32V với nguồn đơn, 1.5-16V với nguồn đôi Dải nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 70oC Độ lợi khuếch đại DC 100dB Điện áp ngõ ra: 0V đến VCC(+)-1.5V | ||
| 395 | IC LM555 | 300 | Con | Loại linh kiện: IC số Kiểu chân: DIP8 | ||
| 396 | IC NE 555 | 3.040 | Con | Điện áp đầu vào: 4.5-16V Dòng điện cung cấp : 10mA - 15mA Điện áp logic ở mức cao : 0.5 - 15V Điện áp logic ở mức thấp : 0.03 - 0.06V Công suất lớn nhất là : 600mW Nhiệt độ hoạt động: 0 – 70oC | ||
| 397 | IC TCA780 | 300 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 398 | IC TIP41C | 300 | Con | Điện áp : 100V Dòng điện : 6A | ||
| 399 | IC TL494 | 500 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 400 | IC uA 741 | 500 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 401 | IGBT FB6R06VL4 | 288 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 402 | IRF 640 | 450 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 403 | KA 2209 | 450 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 404 | LA4440 | 450 | Con | Điện áp làm việc: 12-25VDC(Hoạt động ổn định 13.5-15VDC). Dòng điện tiêu thụ:200mA. | ||
| 405 | LED 7 thanh anot chung | 700 | Con | Số chân: 10 chân Kích thước: 0.56 inch Điện áp: 2.2V Dòng tối đa chạy qua mỗi LED là 25mA Dòng chạy bình thường: 10mA. | ||
| 406 | Led đơn 7 màu Ø5mm | 2.200 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 407 | Led đơn màu đỏ Ø5mm | 18.000 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 408 | Led đơn màu trắng Ø5mm | 1.200 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 409 | Led đơn màu vàng Ø5mm | 20.000 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 410 | Led đơn màu xanh dương Ø5mm | 15.000 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 411 | Led đơn màu xanh lá Ø5mm | 1.000 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 412 | LED full color 9883 | 320 | dây | Điện áp: Nguồn DC 5V Kích thước: 8 mm Công suất: 0.3W | ||
| 413 | LM 35 | 240 | Con | Điện áp hoạt động: 4~20VDC Công suất tiêu thụ: khoảng 60uA Khoảng đo: -55°C đến 150°C Điện áp tuyến tính theo nhiệt độ: 10mV/°C Sai số: 0.25°C Kiểu chân: TO92 Kích thước: 4.3 × 4.3mm | ||
| 414 | IC ổn áp nguồn LM317 | 300 | Con | Điện áp đầu vào Vi = 40V Nhiệt độ vận hành t = 0 - 125° Dòng điện điều chỉnh là từ : 5 Công suất tiêu thụ lớn nhất là 20W Dòng điện đầu ra lớn nhất Imax = 1.5A Đảm bảo thông số Vi - Vo >= 3V | ||
| 415 | LM318 | 600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 416 | Loa 4Ω 5W | 300 | Cái | Công suất: 0.5W. Hình dạng: dạng tròn. Đường kính loa: 50mm. Chất liệu: nhôm, nhựa, nam châm. | ||
| 417 | Lõi cầu chì 1000V - 15A | 160 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 418 | Máy biến áp 12V đối xứng, 5A | 160 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 419 | Tấm Mica (KT 20 x 20 cm) | 160 | Tấm | Chất liệu: Mica, Màu sắc: Trong suốt | ||
| 420 | Miếng đệm lót cách điện cho transistor | 1.500 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 421 | Mosfet 2SJ306 | 400 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 422 | Mosfet 2SJ308 | 400 | Con | Kiểu chân: 3 chân cắm TO-220F | ||
| 423 | Mosfet 75N75 | 400 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 424 | Mosfet HY1702 | 400 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 425 | Mosfet IRF3205 | 1.788 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 426 | Mosfet IRFZ44 | 1.788 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 427 | Mỡ hàn | 75 | lọ | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 428 | Nút ấn dừng khẩn cấp LA38 phi 22mm i9H12 | 70 | Chiếc | Điện áp tối đa: 440VAC Dòng điện tối đa: 10A Chất liệu vỏ: Nhựa | ||
| 429 | Nút ấn nhấn nhả LA38-203 phi 22mm có đèn 220VAC (mầu đỏ) | 140 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 430 | Nút nhấn có đèn báo 22mm(Xanh, đỏ, vàng) 220V | 1.000 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 431 | Nút nhấn kép BT-2 | 288 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 432 | Nút nhấn kép BT-3 | 464 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 433 | Pin 1.5V | 250 | Quả | Loại pin: Pin than / Zinc-Carbon | ||
| 434 | Pin 9V | 60 | Quả | Loại pin: Pin than / Zinc-Carbon | ||
| 435 | Quang trở CDS12mm 12528 | 800 | Con | Điện áp tối đa: 250VDC. | ||
| 436 | Quang trở CDS5516 (5mm) | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 437 | Quang trở CDS5528 (5mm) | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 438 | Quang trở CDS5537 (5mm) | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 439 | quạt cpu (quạt 12V, quạt máy tính) | 288 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 440 | Role 12VDC 4 chân - SRD-12VDC-SL-A | 620 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 441 | Role 12VDC 5 chân - SRD-12VDC-SL-A | 620 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 442 | Role kích ở mức cao | 576 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 443 | Role SRD 12VDC | 620 | Con | Điện áp: 12V Dòng điện: 10A | ||
| 444 | Rơ le bảo vệ điện áp và tần số 900VPR | 160 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 445 | Rơ le bảo vệ quá dòng điện EOCR-SS | 160 | Cái | Dải dòng bảo vệ: 0.5 ~ 6A Điện áp nguồn : 24 ~ 240VAC/DC | ||
| 446 | Rơ le điện áp 1 pha Omron dòng K8AB-VW | 160 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 447 | Rơ le mức nước điện tử | 30 | Cái | Điện áp nguồn 110VAC/220VAC Tần số 50/60Hz | ||
| 448 | Rơ le nhiệt chint NXR (7-10A) | 70 | Cái | Điện áp định mức : 220V-690V Dòng điện định mức : 7-10A Số pha : 3 pha | ||
| 449 | Rơ le nhiệt LS MT-32(12A) | 500 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 450 | Rơ le nhiệt nóng lạnh Rosi đơn (1 cảm biến) | 30 | Cái | Umax: 250V,Imax: 16A Tiêu chuẩn an toàn: JSL, CE, TUV | ||
| 451 | Rơ le nhiệt nóng lạnh Rosi kép (2 cảm biến) | 30 | Cái | Tiêu chuẩn an toàn: ENEC Châu ÂU | ||
| 452 | Rơ le nhiệt nồi cơm 2500-3000W | 30 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 453 | Rơ le tốc độ PKC | 310 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 454 | Rơ le thời gian 8 chân 220V-5A | 150 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 455 | Rơ le thời gian CKC/AH3-3/60M/220VAC/Timer | 310 | Cái | Điện áp nguồn: AC220V Dòng tiếp điểm: 5A - 250VAC Dải thời gian điều chỉnh: 00S-99H Số chân: 8 chân tròn (có đế đi kèm) Kích thước (mm): 48W x 48D x 84D Màn hình LED 7 thanh hiển thị hai chữ số, để cài đặt T1 và T2 Thời gian On-Off điều chỉnh theo từng lần hoạt động Kiểu hoạt động: On-delay | ||
| 456 | Rơ le trung gian 8 chân Omron dòng MKS, 220V 10A bao gồm đế | 464 | Cái | Kích thước: 26.6x20.33x34 (dài x rộng x cao) Điện áp vào: 12VDC Dòng: 5A Số chân : 8 | ||
| 457 | Rơle nhiệt trong bàn là điện | 30 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 458 | SKR20/12 | 1.200 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 459 | Tản nhiệt cho D718 (miếng rời) | 1.500 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 460 | Tấm phip bakelite làm khuôn máy biến áp | 5 | Tấm | (KT dày 1.5mm dài, rộng 60x90 cm) | ||
| 461 | TĐA 2030 | 450 | Con | Điện áp cấp nguồn tối đa: +/-18V(36V) Dòng ra đỉnh tối đa: 3.5A Công suất tiêu tán: 20W Nhiệt độ làm việc: -40 ~ 150oC | ||
| 462 | Thysisto công suất TO-10 | 1.500 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 463 | Thysisto công suất TO247A | 1.300 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 464 | Tụ 100nF | 600 | Con | Điện áp định mức: 400V Khoảng cách pin: 10 mm | ||
| 465 | Tụ điện 47µF | 300 | Con | Điện dung: 47uF Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 466 | Tụ 68nF | 300 | Con | Điện dung: 68uF Loại: Điện dung cố định | ||
| 467 | Tụ chống sét Z220LP | 288 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 468 | Tụ điện 0.1µF/ 250V | 300 | Con | Điện dung: 0,1uF Điện áp: 250V Loại: Điện dung cố định | ||
| 469 | Tu điện 1µF, 50V | 12.000 | Con | Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 470 | Tụ điện 1µF/ 250V | 300 | Con | Điện dung: 1uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 471 | Tụ điện 10µF/ 250V | 300 | Con | Điện dung: 10uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 472 | Tụ điện 100µF/ 250V | 300 | Con | Điện dung: 100uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 473 | Tụ điện 1000µF/ 250V | 300 | Con | Điện dung: 1000uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 474 | Tụ điện 22µF/ 250V | 300 | Con | Điện dung: 22uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 475 | Tụ điện 22µF/50V | 12.000 | Con | Điện dung: 22uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 476 | Tụ điện 2200µF/ 250V | 300 | Con | Điện dung: 2200uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 477 | Tụ điện 47µF/ 250V | 300 | Con | Điện dung: 47uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 478 | Tụ điện 47µF/50V | 2.950 | Con | Điện dung: 47uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 479 | Tụ điện 470µF/ 250V | 300 | Con | Điện dung: 470uF Điện áp: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C - 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 480 | Tụ gốm 101 | 800 | Con | Điện dung: 101 Điện áp: 50 V Nhiệt độ làm việc: -25oC - 85oC Loại: Tụ điện cố định | ||
| 481 | Tụ gốm 102 | 800 | Con | Điện dung: 102 Điện áp: 50 V Nhiệt độ làm việc: -25oC - 85oC Loại: Tụ điện cố định | ||
| 482 | Tụ gốm 103 | 6.380 | Con | Điện dung: 103 Điện áp: 50 V Nhiệt độ làm việc: -25oC - 85oC Loại: Tụ điện cố định | ||
| 483 | Tụ gốm 104 | 800 | Con | Điện dung: 10 Điện áp: 50 V Nhiệt độ làm việc: -25oC - 85oC Loại: Tụ điện cố định | ||
| 484 | Tụ gốm cao áp 103 2KV | 800 | Con | Giá trị: 10nF Điện áp: 2KV | ||
| 485 | Tụ gốm vàng 103 | 800 | Con | Điện dung: 103 Điện áp: 50 V Nhiệt độ làm việc: -25oC - 85oC Loại: Tụ điện cố định | ||
| 486 | Tụ hóa 0.1µF,50V | 700 | Con | Điện dung: 0.1uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 487 | Tụ hóa 1µF, 25V | 800 | Con | Điện dung: 1uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 488 | Tụ hóa 10µF, 25V | 800 | Con | Điện dung: 10uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 489 | Tụ hóa 10µF, 50V | 12.400 | Con | Điện dung: 10uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 490 | Tụ hóa 1000µF, 25V | 800 | Con | Điện dung: 1000uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 491 | Tụ hóa 2.2µF, 25V | 800 | Con | Điện dung: 2,2uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 492 | Tụ hóa 220µF, 25V | 800 | Con | Điện dung: 220uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 493 | Tụ hóa 2200µF, 25V | 1.550 | Con | Điện dung: 2200uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 494 | Tụ hóa 2200µF, 50V | 800 | Con | Điện dung: 2200uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 495 | Tụ hóa 47µF, 25V | 800 | Con | Điện dung: 47uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 496 | Tụ hóa 470µF, 25V | 800 | Con | Điện dung: 470uF Điện áp: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C -- 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 497 | Tụ Mica 103 | 800 | Con | Điện dung: 10uF Dòng điện cực đại: 2A | ||
| 498 | Tụ Tantalum 2.2µF,25V dạng chân cắm | 800 | Con | Điện áp: 25 V dc Kiểu chân: Xuyên lỗ | ||
| 499 | Thạch anh 25MHz HC49 | 950 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 500 | Thiếc hàn 0.8MM | 10 | Kg | Hàm lượng thiếc 60% Tiết diện: 0.8mm | ||
| 501 | Thyristor BT151 | 800 | Con | Điện áp ngược cực đại: 500V Dòng điện kích cực tiểu: 2mA Thời gian mở Thyristor: 70us Thời gian tắt: 70us | ||
| 502 | Thyristor BT169D | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 503 | Thyristor KY210 | 2.488 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 504 | Thyristor MCR100-8 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 505 | Thyristor T10-10 | 2.488 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 506 | Transistor 2N5551 | 800 | Con | Dải nhiệt độ: -55 to 150C | ||
| 507 | Transistor A1013 | 1.600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 508 | Transistor A1015 | 11.380 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 509 | Transistor A1084 | 1.600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 510 | Transistor A1815 | 3.500 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 511 | Transistor A564 | 288 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 512 | Transistor B733 | 288 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 513 | Transistor C1815 | 1.600 | Con | Điện áp cực đại: VCBO = 60V VCEO = 50V VEBO = 5V Dòng điện cực đại: IC = 150mA IB = 50mA Nhiệt độ làm việc: -55oC ~ 125oC | ||
| 514 | Transistor C828 | 12.500 | Con | Nhiệt độ làm việc: -55oC ~ 125oC | ||
| 515 | Transistor C828A | 1.600 | Con | Nhiệt độ làm việc: -55oC ~ 125oC | ||
| 516 | Transistor C945 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 517 | Transistor công suất D1555 | 800 | Con | Điện áp cực đại: UC = 100V Dòng cực đại: 6A Hệ số khuếch đại: 15 ~ 55 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC | ||
| 518 | Transistor công suất D718 | 800 | Con | Điện áp cực đại: UC = 100V Dòng cực đại: 6A Hệ số khuếch đại: 15 ~ 80 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC | ||
| 519 | Transistor công suất TIP33 | 800 | Con | Điện áp cực đại: UC = 100V Dòng cực đại: -6A Hệ số khuếch đại: 15 ~ 75 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC | ||
| 520 | Transistor công suất TIP41C | 800 | Con | Điện áp cực đại: UC = -100V Dòng cực đại: 6A Hệ số khuếch đại: 15 ~ 65 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC | ||
| 521 | Transistor công suất TIP42C | 800 | Con | Điện áp cực đại: UC = -100V Dòng cực đại: - 6A Hệ số khuếch đại: 15 ~ 75 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC | ||
| 522 | Transistor D1555 | 288 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 523 | Transistor D718 | 1.500 | Con | Điện áp cực đại: UCEO = 120V UCBO = 120V UEBO = 5V Dòng cực đại: IC = 8A Hệ số khuếch đại: 55 ~ 160 Nhiệt độ làm việc: -65oC ~ 150oC | ||
| 524 | transistor darlington TIP122 | 600 | Con | Dòng điện cực đại: Ic= 100mA Công suất cực đại: Pc= 65W Điện áp cực đại: Uceo= 100V Ucbo= 100V Uebo= 5V Hệ số khuếch đại( hfe): 1000 | ||
| 525 | Transistor IRF 3205 | 750 | Con | Dòng điện tối đa : 110 Ampe Điện áp : 55 Voltage | ||
| 526 | Transistor JFET K30A | 750 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 527 | Transistor quang 3DU33 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 528 | Transistor trường 2SK3522 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 529 | Transistor trường IRF3205 | 800 | Con | Điện áp đánh thủng là 55V. Điện áp VGS = +/-20V Dòng chịu đựng trung bình là 110A. Nhiệt độ hoạt động: -55oC ~ 175oC. Công suất: 200W | ||
| 530 | Transistor trường IRF730 - N 5.5A 400V TO-220 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 531 | Transistor UJT 2N2646 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 532 | Transistor UJT 2N2647 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 533 | Transistor UJT 2N4870 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 534 | Transistor UJT 2N6027 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 535 | Triac 97a6 | 800 | Con | Voltage - Off State 600V. Current - On State (It (RMS)) (Max) 4A. Voltage - Gate Trigger (Vgt) (Max) 1.5V. Current - Non Rep. Surge 50, 60Hz (Itsm) 25A, 27A. Current - Gate Trigger (Igt) (Max) 10mA. Current - Hold (Ih) (Max) 15mA. | ||
| 536 | Triac BT131 | 800 | Con | Điện áp cực đại: 600A Dòng điện thuận cực đại: 1A Điện áp điều khiển mở van: 1.5V (max) Dng điều khiển mở van: 7mA (max) Nhiệt độ làm việc: -40oC ~ 125oC | ||
| 537 | Triac BT136 | 800 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 538 | Triac CQ89NS | 288 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 539 | Triac DTA05C | 28 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 540 | Trở 0.47K | 1.000 | Con | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 541 | Trở 1K | 1.788 | Con | Điện trở: 1K ohm Công suất: 1/4W | ||
| 542 | Trở 4.7K | 1.000 | Con | Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 543 | ZKB418/079 | 600 | Con | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 544 | Nhựa cánh kiến | 3 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 545 | Nhựa thông | 3 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 546 | Ổ căm 3 | 30 | cái | Chất liệu:nhựa ABS chống cháy Công suất:10A-220v | ||
| 547 | Phíc cắm | 30 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 548 | Keo 502 | 20 | lọ | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 549 | Dầu biến áp Transon | 3 | Lít | Xuất xứ: Ấn Độ hoặc tương đương | ||
| 550 | Dầu gai (dầu khô) | 3 | Lít | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 551 | Dầu thầu dầu | 3 | Lít | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 552 | Dây giải mã | 25 | Kg | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 553 | Bo đồng chấu đôi | 400 | Chiếc | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 554 | Board test mạch (board trắng) | 300 | Chiếc | KT 5,5 x 6,5 x 0,85. Số lỗ cắm 820 lỗ | ||
| 555 | Bóng đèn led 15W | 100 | Cái | Điện áp: 220V (175-245V) Công suất: 15W | ||
| 556 | Bóng đèn led 5W + Đui xoáy | 30 | Cái | Công suất: | ||
| 557 | Băng dính điện màu đen | 70 | cuộn | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 558 | Băng keo điện đỏ ( bản rộng2.5cm) | 10 | cuộn | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 559 | Băng keo điện vàng ( bản rộng2.5cm) | 10 | cuộn | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 560 | Băng keo điện xanh ( bản rộng2.5cm) | 10 | cuộn | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi