Gói thầu: Mua sắm VTTB hoàn thiện lưới điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB hoàn thiện lưới điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937474 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 08:05:00 đến ngày 2020-09-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,333,618,801 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hòm 1 công tơ 1 pha | 316 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 2 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 462 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 3 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 1.089 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 4 | Hòm 6 công tơ 1 pha | 293 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 5 | Hòm 1 công tơ 3 pha | 165 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 6 | Hộp chia dây 12 lộ ra 50A | 111 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 7 | Hộp chia dây 12 lộ ra 100A | 80 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 8 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 32A | 7.244 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 9 | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 63A | 97 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 10 | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 100A | 79 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 11 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bu lông (25-95/6-95) mm² | 404 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 12 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông (25-95/6-95)mm² | 3.569 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 13 | Má ốp cột ra dây khách hàng | 1.440 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 14 | Kẹp siết (2x 6-35mm²) | 2.669 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 15 | Kẹp siết (4x 35-50mm²) | 153 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 16 | Đai thép không gỉ | 2.706 | Mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 17 | Khóa đai thép | 2.990 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 18 | Dây thép bọc nhựa 2 mm² | 9.553 | Mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 19 | Lạt nhựa rút 5x300mm | 29.574 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 20 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 807 | Mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 21 | Dây vào hòm công tơ Muyle-2x4 mm² | 1.801 | Mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 22 | Dây vào hòm công tơ Muyle-2x7 mm² | 2.678 | Mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 23 | Dây vào hòm công tơ Muyle-2x11mm² | 4.792 | Mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 24 | Dây vào hòm công tơ Muyle-2x16mm² | 1.285 | Mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 25 | Cáp Cu/PVC 1x6 mm² | 12.489 | Mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 26 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm² | 11.850 | Mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x16 +1x10mm² | 409 | Mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 28 | Băng dính cách điện | 536 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 29 | Đầu cốt đồng AM50 | 536 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi