Gói thầu: Gói thầu 01: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 thuộc nhiệm vụ “Nghiên cứu chế tạo vắc-xin vô hoạt phòng bệnh Dịch tả lợn Châu Phi tại Việt Nam”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200941435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 thuộc nhiệm vụ “Nghiên cứu chế tạo vắc-xin vô hoạt phòng bệnh Dịch tả lợn Châu Phi tại Việt Nam” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767087 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 10:07:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,479,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | (NH4)2SO4 | 2 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 2 | 2-Bromoethylamine hydrobromide | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 3 | Agarose | 6 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 4 | Ammonium chloride | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 5 | Antibiotic-Antimycotic (100X) | 8 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 6 | Anti-Mouse IgG | 8 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 7 | Bình CO2 | 11 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 8 | Bộ hóa chất chạy sinh hóa máu | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 9 | Bộ hóa chất chạy sinh lý máu | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 10 | Bộ Kit giải trình tự gen | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 11 | Bộ Kit RT-PCR | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 12 | Bộ Kit tách chiết DNA | 5 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 13 | Bộ Kit tách chiết RNA | 8 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 14 | Casein blocking buffer | 2 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 15 | Cặp mồi và Probe | 6 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 16 | Cell Culture Freezing Medium | 8 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 17 | Cồn 70 độ | 24 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 18 | Crystal violet | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 19 | DEAE-dextran hydrochloride | 3 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 20 | DMEM | 90 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 21 | DMSO | 7 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 22 | DNA Baculovirus | 4 | Ống | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 23 | DNA marker | 4 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 24 | DTT | 8 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 25 | Đệm TBE | 4 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 26 | EDTA-Na2.2H2O | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 27 | Ethidium bromide solution | 4 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 28 | Express Five SFM | 6 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 29 | FBS | 3 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 30 | Formaldehyde solution | 2 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 31 | Freund' complete adjuvant | 3 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 32 | Freund' incomplete adjuvant | 3 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 33 | Fungizone Antimycotic | 4 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 34 | Gentamicin sulfate | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 35 | Glycerol | 4 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 36 | HCl | 4 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 37 | HEPES 1M | 6 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 38 | Horse serum | 12 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 39 | HT Supplement | 4 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 40 | Hydroxylamine hydrochloride | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 41 | IPTG | 6 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 42 | Kanamycin Sulfate | 4 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 43 | KCl | 1 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 44 | Kít Elisa ASF | 5 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 45 | Kit PCR | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 46 | Kit Realtime-PCR | 8 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 47 | Kít tinh sạch sản phẩm PCR | 8 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 48 | LB broth base | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 49 | L-glutamine (200mM) | 8 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 50 | Loading dye | 5 | Ống | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 51 | Macrophage Generation Medium | 4 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 52 | MEM Non-essential amino acids solution 100X | 3 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 53 | Montanide Gel 01 PR | 4 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 54 | Montanide IMS 1313 VG NPR | 4 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 55 | Montanide ISA 201 VG | 4 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 56 | NaCl | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 57 | NaOH | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 58 | Ni tơ | 70 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 59 | Nước khử ion–DEPC-treated | 15 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 60 | pAcGP67A | 4 | plasmid | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 61 | PBS | 8 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 62 | Dung dịch PEG 1500 30% | 4 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 63 | Penicillin-Streptomycin | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 64 | Pfu DNA polymerase | 11 | Ống | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 65 | Porcine serum (500ml/chai) | 4 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 66 | Precast Gel SDS-PAGE 10% | 9 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 67 | Prestained Protein Ladder | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 68 | Primer CSF | 1 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 69 | Primer FMD | 1 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 70 | Primer PCV2 | 1 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 71 | Primer PED | 1 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 72 | Primer PRRS | 1 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 73 | Protein G Agarose | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 74 | pVL1393 (Baculovirus transfer vectors) | 4 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 75 | Qubit microRNA Assay Kit | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 76 | Qubit ssDNA Assay Kit | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 77 | RNase A, DNase and protease-free | 4 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 78 | RPMI | 8 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 79 | Sf 9 cell | 6 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 80 | Sf-900 II SFM | 3 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 81 | Silver nitrate | 10 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 82 | Spectinomycin HCl | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 83 | T4 DNA ligase | 2 | Ống | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 84 | TA Cloning Kit | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 85 | Tanshinon IIa | 4 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 86 | Taq DNA Polymerase | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 87 | TaqMan Universal PCR Master Mix | 3 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 88 | TE buffer | 11 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 89 | Tissue Protein Extraction Reagent | 4 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 90 | TMB solution | 2 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 91 | Tween 20 | 2 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 92 | Transfection Reagent | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 93 | Tris-Acetate SDS Running Buffer (20X) | 7 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 94 | Trypan blue | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 95 | Trypsin EDTA solution | 6 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 96 | Tryptone water | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 97 | Xà phòng | 7 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 98 | Yeast extract agar | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 99 | Bình T225 | 12 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 100 | Bình T25 | 8 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 101 | Bình T75 | 8 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 102 | Bình xịt cồn | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 103 | Bông thấm nước | 5 | kg | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 104 | Cưa | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 105 | Dãy ống PCR kèm nắp | 9 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 106 | Đầu tip 10µl | 2 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 107 | Đầu tip 1.000µl | 2 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 108 | Đầu tip 20µl | 2 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 109 | Đầu tip 200µl | 2 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 110 | Đầu tip lọc tiệt trùng 1.000 μl | 9 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 111 | Đầu tip lọc tiệt trùng 10μl | 9 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 112 | Đầu tip lọc tiệt trùng 200 μl | 9 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 113 | Đầu tip lọc tiệt trùng 20μl | 9 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 114 | Đĩa 12 giếng | 3 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 115 | Đĩa 24 giếng | 3 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 116 | Đĩa 48 giếng | 3 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 117 | Đĩa 96 giếng | 5 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 118 | Đĩa lồng nhựa | 1 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 119 | Ependorf 1,5ml | 2 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 120 | Găng tay y tế | 57 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 121 | Giấy bạc | 25 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 122 | Giấy parafilm | 6 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 123 | Hộp hấp | 16 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 124 | Kéo | 20 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 125 | Kim tiêm | 6 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 126 | Khẩu trang y tế | 50 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 127 | Lưỡi dao mổ | 4 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 128 | Máng đựng hóa chất | 20 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 129 | Màng lọc 0,22 µm | 15 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 130 | Màng lọc 0,45 µm | 15 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 131 | Màng lọc 100 µm | 10 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 132 | Màng lọc 40 µm | 9 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 133 | Màng lọc 70 µm | 9 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 134 | Ống đựng máu | 3 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 135 | Ống ly tâm 15ml | 6 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 136 | Ống ly tâm 50ml | 6 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 137 | Ống nghiệm thủy tinh | 40 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 138 | Pank | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 139 | PCR tube 0,2ml | 3 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 140 | Pipet nhựa vô trùng 10ml | 5 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 141 | Pipet nhựa vô trùng 1ml | 1 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 142 | Pipet nhựa vô trùng 5ml | 4 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 143 | Quần áo thí nghiệm | 83 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 144 | Túi xả rác | 7 | kg | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 145 | Thùng bảo ôn chuyên dụng | 9 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 146 | Xi lanh nhựa 5ml | 8 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi