Gói thầu: Cung cấp lắp đặt máy phát điện; hệ thống camera, âm thanh và hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916982-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Dịch vụ tư vấn và Đầu tư xây dựng đô thị Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt máy phát điện; hệ thống camera, âm thanh và hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời |
| Số hiệu KHLCNT | 20200750920 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách đảng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 10:09:00 đến ngày 2020-09-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,192,766,353 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy phát điện 3P-1000 kVA | 1 | bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Tủ ATS 4P-2000A | 1 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Camera IP DOME cố định | 42 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Camera IP bán cầu PTZ | 35 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Camera có chức năng PTZ và chức năng quay quyét | 3 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Bộ UPS Online 6kVA | 1 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Máy tính để bàn Core i7-6700 - Ram 8GB - Nvidia 2GB (Cả phần mềm) | 2 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Tivi LCD 42 inch | 2 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Tủ mạng tiêu chuẩn 42U | 1 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Đầu ghi 16 kênh | 5 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Swich 24 prot | 1 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Modem mạng | 1 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Bộ điều khiển trung tâm - Contrller (kèm theo bộ amplifiler 480W) | 1 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Bộ chuyển đổi 6 vùng Zone - Router | 4 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Bộ Plena Power amplifier công suất 720/480W | 4 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Bộ Plena 120W DVD/Tune/MP3/Paging System | 1 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Bộ Call Station | 1 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Bộ Call Station Keypad | 4 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Loa âm trần công suất 6W | 281 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Loa nén công suất 15W | 48 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Bộ điều chỉnh âm lượng 12W | 329 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Tủ mạng tiêu chuẩn 42U | 1 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Module Collector VT. | 10 | Module | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Bồn bảo ôn 5000L | 2 | Bồn | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Bơm tăng áp | 2 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Tủ điện điều khiển biến tần | 1 | Tủ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Bầu áp chứa nước nóng | 1 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Bơm hồi nước nóng | 2 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Bơm hồi | 2 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | MCB | 1 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Van bướm điện | 1 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Van điện hồi. | 3 | Hệ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Bơm nhiệt | 2 | Hệ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Bơm đối lưu nước giữa bơm nhiệt và bồn chứa nước nóng. | 2 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Điện trở gia nhiệt | 2 | Cây | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Tủ điện | 1 | Tủ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Option CB cấp nguồn bơm nhiệt 05HP | 1 | Hệ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Option điều khiển điện trở | 1 | Hệ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Cung cấp, lắp đặt bộ Adapter AC/DC | 80 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Lắp đặt UPS online 6KVA | 2 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Lắp đặt camera IP bán cầu PTZ | 35 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Lắp đặt camera IP DOME cố định | 42 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Lắp đặt camera có chức năng PTZ có chức năng quay quét | 3 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Cung cấp, lắp đặt dây điện đôi, loại dây CVm2x1,5mm2 | 2.280 | m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Cung cấp, kéo rải sợi cáp UTP 4Pair Cat6 | 2.280 | m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Cung cấp, lắp đặt ống ruột gà D20mm | 460 | m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Cung cấp, lắp đặt ống cứng luồn dây điện D20mm | 150 | m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Lắp đặt tủ mạng tiêu chuẩn 42U | 1 | Tủ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Lắp đăt máy tính quản lý (Core i7-6700, Ram 8G, Nvidia 2GB, phần mềm quản lý) | 2 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Lắp đặt màn hình LCD 42inch | 2 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | Lắp đặt bàn điều khiển PTZ | 1 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện lắp đặt hệ thống Camera | 1 | Hệ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 53 | Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm (kèm bộ âm ly 480W) - Controller | 1 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 54 | Lắp đặt bộ chuyển đổi 6 vùng Zone - Router | 4 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 55 | Lắp đặt bộ Plena power amplifier - công suất 720/480W | 4 | bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 56 | Lắp đặt bộ Plena 120W DVD/TUNER/MP3/PAGING SYSTEM (Đầu phát nhạc nền) | 1 | bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 57 | Lắp đặt bộ Call station (Bàn gọi) | 1 | bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 58 | Lắp đặt Call station keypad (bộ bàn phím cho bàn gọi) | 4 | bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 59 | Lắp đặt Celling LSP 6W (Loa âm trần công suất 6W) | 281 | bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 60 | Lắp đặt Horn LSP 15W (Loa nén công suất 15W) | 48 | bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 61 | Lắp đặt Volume control 12W (Bộ điều chỉnh âm lượng) | 329 | bộ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 62 | Cung cấp, lắp đặt Dây loa 16 AWG 1 Pair | 2.200 | m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 63 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây điện D20mm | 1.500 | m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 64 | Cung cấp, lắp đặt ống ruột gà D20mm | 250 | m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 65 | Lắp đặt tủ mạng tiêu chuẩn 42U | 1 | tủ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 66 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện lắp đặt hệ thống âm thanh | 1 | Hệ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 67 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D75-PN20 | 2,8 | 100m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 68 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D63-PN20 | 1,38 | 100m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 69 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D50-PN20 | 1,15 | 100m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 70 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D40-PN20 | 1,2 | 100m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 71 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D32-PN20 | 1,2 | 100m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 72 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D25-PN20 | 2,02 | 100m | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 73 | Cung cấp, lắp đặt van khóa đường kính van 75mm | 10 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 74 | Cung cấp, lắp đặt van khóa đường kính van 63mm | 5 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 75 | Cung cấp, lắp đặt van khóa đường kính van 50mm | 9 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 76 | Cung cấp, lắp đặt van khóa đường kính van 40mm | 8 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 77 | Lắp đặt van khóa đường kính van 32mm | 30 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 78 | Cung cấp, lắp đặt van khóa đường kính van 25mm | 10 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 79 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa PPR đường kính 63mm | 46 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 80 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa PPR đường kính 50mm | 34 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 81 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa PPR đường kính 40mm | 46 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 82 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa PPR đường kính 32mm | 48 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 83 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa PPR đường kính 25mm | 55 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 84 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 63mm | 15 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 85 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm | 13 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 86 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 40mm | 5 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 87 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm | 5 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 88 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm | 5 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 89 | Cung cấp, lắp đặt Tê giảm PPR đường kính D75/32mm | 24 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 90 | Cung cấp, lắp đặt Raco nhựa PPR đường kính 75mm | 4 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 91 | Cung cấp, lắp đặt Raco nhựa PPR đường kính 63mm | 4 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 92 | Cung cấp, lắp đặt Raco nhựa PPR đường kính 50mm | 4 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 93 | Cung cấp, lắp đặt Raco nhựa PPR đường kính 40mm | 16 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 94 | Cung cấp, lắp đặt Raco nhựa PPR đường kính 32mm | 32 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 95 | Cung cấp, lắp đặt Raco nhựa PPR đường kính 25mm | 8 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 96 | Cung cấp, lắp đặt Van 1 chiểu ren trong D75 | 6 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 97 | Cung cấp, lắp đặt Van 1 chiểu ren trong D63 | 2 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 98 | Cung cấp, lắp đặt Van 1 chiểu ren trong D50 | 5 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 99 | Cung cấp, lắp đặt Van 1 chiểu ren trong D32 | 2 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 100 | Cung cấp, lắp đặt Van 1 chiểu ren trong D25 | 4 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 101 | Cung cấp, lắp đặt van xả khí, đường kính van 32mm | 14 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 102 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp lực nước | 1 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 103 | Cung cấp, lắp đặt Y lọc D63 | 1 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 104 | Cung cấp, lắp đặt Y lọc D50 | 4 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 105 | Cung cấp, lắp đặt khớp chống rung D50 | 4 | cái | Theo mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 106 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời | 1 | Hệ | Theo mô tả chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi