Gói thầu: Công cụ dụng cụ phục vụ vận hành Train-A (nhóm II) (04 20-TRAIN A XNK)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp Khai thác các Công trình Khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Công cụ dụng cụ phục vụ vận hành Train-A (nhóm II) (04 20-TRAIN A XNK) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944177 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự án Vận hành Train A giàn MKC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 15:34:00 đến ngày 2020-09-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 105,706,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,100,000 VNĐ ((Một triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ Cle 2 đầu miệng/ Hexagonal wrench Шестигранный ключ | ITN 78005 | 2 | SET | 2 open ends wrench ( Sizes: 3,4,5,6,8,10,12,14,17,19mm) | |
| 2 | Bộ Cle 2 đầu miệng/ Hexagonal wrench Шестигранный ключ | ITN 78005 | 2 | SET | 2 open ends wrench (Sizes: 3/16,1/4,5/16,6/8,9/16) | |
| 3 | Bộ đầu tuýp vặn ốc /Bush wrench /Гаечный ключ | ITN 78007/A | 2 | set | socket wrench set 1/2 drive (sizes: 10,11,12,13,14,17,19mm ) | |
| 4 | Đầu nối dài tuýp 1/2 / Extension /Удленитель - 1/2"-125 - | ITN 78007/A | 2 | PCS | Extension bar; 1/2"-125 | |
| 5 | Đầu nối dài tuýp 1/2 / Extension /Удленитель - 1/2"-250 - | ITN 78007 | 2 | pcs | Extension bar; 1/2"-250 | |
| 6 | Đầu chuyển khớp nối tăng / Increasing union / Преходник - Size:1/2"-3/4" - | RC 09172/4 | 2 | PCS | Increasing union. Size: 1/2"-3/4" | |
| 7 | Tay vặn nhanh 1/2''/ Ratchet wrench /Ключ с трещоткой | RC 43653/4 | 2 | pcs | Ratchet wrench .Size: ½” | |
| 8 | Bộ đầu tuýp lục giác ngắn, đầu vuông 1/2 inch /Hexagonal male wrench Шестигранный ключ | SOS 64169/4 | 2 | set | Hexagonal male wrench with square female connection 1/2"( Sizez: 4, 5, 6, 8, 10, 10L, 14, | |
| 9 | Thanh thép lục lăng / Hexagonal extension Шестигранный переходник | SOS 64505/4 | 2 | set | Hexagonal extension. Size: - 12x100, - 17x100, - 19x100, - 22x100, - 27x100, - 32x100, - 36x100, | |
| 10 | Bộ đầu tuýp vặn ốc / Bush wrench /Гаечный ключ | ITN 78007/A | 2 | set | Bush wrench. Size: - 3/4"-22, - 3/4"-24, - 3/4"-27, - 3/4"-30, - 3/4"-32, - 3/4"-36, - 3/4"-41, - 3/4"-46, | |
| 11 | Đầu nối dài / Extension / Удлинитель -Size: - 3/4"-200 - | ITN 78007 | 2 | pcs | Extension. Size: - 3/4"-200 | |
| 12 | Đầu nối dài / Extension / Удлинитель - Size: - 1"-200 - | ITN 78007 | 2 | pcs | Extension. Size: - 1"-200 | |
| 13 | Cần trượt chữ T/ "T" wrench /Т ключ - Size:- 1" - | ITN 78007 | 2 | pcs | T" wrench - Size:- 1" | |
| 14 | Đầu chuyển khớp nối giảm / Reduction Редуктор Size: -1"-3/4" | RC 09176/4 | 2 | Cái | Reduction Size: -1"-3/4" | |
| 15 | Đầu chuyển khớp nối giảm / Reduction Редуктор Size: -3/4"-1/2" | RC 09176/4 | 2 | pcs | Reduction Size:--3/4"-1/2" | |
| 16 | Cle 2 đầu miệng / Double wrench /Двойной ключ | ITN78019 | 2 | set | Double wrench. Size: - 7x8, - 10x11, - 12x13, - 14x17, - 19x22, - 24x27 - 30x32 - 36x41 - 46x50, | |
| 17 | Cle 2 đầu miệng / Double wrench /Двойной ключ - 1/2"-9/16" - | SOS 71270/4 | 2 | pcs | Double wrench. Size: - 1/2"-9/16" | |
| 18 | Cle vòng miệng / Combination wrench / Комбинированный ключ | SOS 71270/4 | 2 | set | Combination wrench. Size: - 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 19, 22, 24, 27, - 7/16", 9/16", | |
| 19 | Cần xiết lực / Dynamometer Динамометр | RCO 11555 | 2 | pcs | DYNAMOMETER WRENCH for: bolt tightening (Torque wrench 0-20 Kgm 1/2 inch drive) | |
| 20 | Cần xiết lực / Dynamometer Динамометр | RCO 11523 | 2 | pcs | DYNAMOMETER WRENCH for: bolt tightening ( Torque wrench 20-80 kgm, 3/4 inch drive) | |
| 21 | Kìm tháo phe / Pliers For Seeger Ring Плоскогубцы для кольца | SOS 71368 | 1 | pcs | PLIERS FOR SEEGER RING use: it serves for assembly/disassembly ring wrench on oleodynamic wrench | |
| 22 | Hộp đựng dụng cụ / Carrier For Tools Контейнер для инструментов | RRO 52045 | 1 | pcs | CARRIER FOR TOOLS (520 x 218 x 357 mm) | |
| 23 | Cle đầu vòng hở /Wrench Ключ 1/2 Inch - | RC-11206 | 1 | set | 1/2 Inch Drive Deep 6-Point Impact Socket Set (Sizes:10-24mm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi