Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất phân tích và hóa chất chuẩn (thuộc kế hoạch mua hóa chất, vật tư đợt 2 năm 2020)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất phân tích và hóa chất chuẩn (thuộc kế hoạch mua hóa chất, vật tư đợt 2 năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200947558 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 18:07:00 đến ngày 2020-09-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 422,849,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | L(+)-Ascorbic acid (Mã số: 104680.0500) Nhà SX: Merck | 17 | hộp/ 500g | L(+)-Ascorbic acid (Mã số: 104680.0500) Nhà SX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 2 | Oxalic acid dihydrate (Mã số: 100495.1000) Nhà SX: Merck | 1 | hộp/ 1000g | Oxalic acid dihydrate (Mã số: 100495.1000) Nhà SX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 3 | Potassium chloride (Mã số: 104936.0250) Nhà SX: Merck | 2 | hộp/ 250g | Potassium chloride (Mã số: 104936.0250) Nhà SX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 4 | Citric Acid Reagent Solution (Mã số: 22542-32) Nhà SX: Hach | 12 | chai/ 100ml | Citric Acid Reagent Solution (Mã số: 22542-32) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 5 | Molybdate 3 Reagent Solution (Mã số: 1995-32) Nhà SX: Hach | 12 | chai/ 100ml | Molybdate 3 Reagent Solution (Mã số: 1995-32) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 6 | HydraVer 2 Hydrazine Reagent (Mã số: 1790-32) Nhà SX: Hach | 2 | chai/ 100ml | HydraVer 2 Hydrazine Reagent (Mã số: 1790-32) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 7 | NitriVer 2 Nitrite Reagent Powder Pillows (Mã số: 21075-69) Nhà SX: Hach | 3 | gói/ 100tép | NitriVer 2 Nitrite Reagent Powder Pillows (Mã số: 21075-69) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 8 | Ascorbic Acid Powder Pillow (Mã số: 14577-99) Nhà SX: Hach | 1 | gói/ 100tép | Ascorbic Acid Powder Pillow (Mã số: 14577-99) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 9 | Bromcresol Green-Methyl Red PP (Mã số: 943-99) Nhà SX: Hach | 2 | gói/ 100tép | Bromcresol Green-Methyl Red PP (Mã số: 943-99) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 10 | Phenolphthalein PP (Mã số: 942-99) Nhà SX: Hach | 2 | gói/ 100tép | Phenolphthalein PP (Mã số: 942-99) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 11 | Hardness 1 Buffer Solution (Mã số: 424-32) Nhà SX: Hach | 1 | gói/ 100tép | Hardness 1 Buffer Solution (Mã số: 424-32) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 12 | ManVer® 2 Hardness Indicator Powder Pillow (Mã số: 851-99) Nhà SX: Hach | 2 | gói/ 100tép | ManVer® 2 Hardness Indicator Powder Pillow (Mã số: 851-99) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 13 | Potassium Hydroxide Standard Solution 8N (Mã số: 28232H) Nhà SX: Hach | 4 | chai/ 100ml | Potassium Hydroxide Standard Solution 8N (Mã số: 28232H) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 14 | CalVer® 2 Indicator Powder Pillow (Mã số: 852-99) Nhà SX: Hach | 2 | gói/ 100tép | CalVer® 2 Indicator Powder Pillow (Mã số: 852-99) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 15 | DPD Free Chloride Powder Pillows (Mã số: 21055-69) Nhà SX: Hach | 2 | gói/ 100tép | DPD Free Chloride Powder Pillows (Mã số: 21055-69) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 16 | Chloride Reagent Set (Mã số: 2319800) Nhà SX: Hach | 1 | hộp | Chloride Reagent Set (Mã số: 2319800) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 17 | Hardness Reagent Set (Mã số: 2319900) Nhà SX: Hach | 2 | hộp | Hardness Reagent Set (Mã số: 2319900) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 18 | Prepared pH standard solution pH 4.01; Model: 143F191 Nhà SX: Toa Dkk | 1 | Chai/ 500ml | Prepared pH standard solution pH 4.01; Model: 143F191 Nhà SX: Toa Dkk/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 19 | Prepared pH standard solution pH 6.86; Model: 143F192 Nhà SX: Toa | 1 | Chai/ 500ml | Prepared pH standard solution pH 6.86; Model: 143F192 Nhà SX: Toa/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 20 | Prepared pH standard solution pH 10.02; Model: 143F195 Nhà SX: Toa | 1 | Chai/ 500ml | Prepared pH standard solution pH 10.02; Model: 143F195 Nhà SX: Toa/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 21 | StablCal® Turbidity Standards Calibration Kit, 2100N/NIS Turbidimeter, Sealed Vials (Mã số: 26621-05) Nhà SX: Hach | 1 | hộp | StablCal® Turbidity Standards Calibration Kit, 2100N/NIS Turbidimeter, Sealed Vials (Mã số: 26621-05) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 22 | Potassium chloride solution (0.015 mS/cm) (Mã số: 1.01811.0105) Nhà SX: Merck | 1 | hộp | Potassium chloride solution (0.015 mS/cm) (Mã số: 1.01811.0105) Nhà SX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 23 | C solution for checking the electric conductivity cell (Mã số: OBI00001) Nhà SX: Toa | 1 | hộp/ 4 chai | C solution for checking the electric conductivity cell (Mã số: OBI00001) Nhà SX: Toa/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 24 | Total Suspended Solids 10 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS 10-500ml) Nhà SX: Sigma Aldrich | 1 | chai/ 500ml | Total Suspended Solids 10 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS 10-500ml) Nhà SX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 25 | Total Suspended Solids 100 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS 100-500ml) Nhà SX: Sigma Aldrich | 1 | chai/ 500ml | Total Suspended Solids 100 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS 100-500ml) Nhà SX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 26 | TDS standards 1000 mg/l Mã số: TDS 1000-500ml Nhà SX: Sigma Aldrich | 1 | chai/ 500ml | TDS standards 1000 mg/l Mã số: TDS 1000-500ml Nhà SX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 27 | Iron Standard Solution, 0.1000 mg/L Fe (III) (mã đặt 1.33018.0100) Nhà SX: Merck | 1 | hộp | ron Standard Solution, 0.1000 mg/L Fe (III) (mã đặt 1.33018.0100) Nhà SX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 28 | Fluoride Standard Solution, 0.2-mg/L F-(Mã số: 405-02) Nhà SX: Hach | 1 | chai/ 500ml | Fluoride Standard Solution, 0.2-mg/L F-(Mã số: 405-02) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 29 | Fluoride Standard Solution, 1.0-mg/L F- (Mã số: 291-49) Nhà SX: Hach | 1 | chai/ 500ml | Fluoride Standard Solution, 1.0-mg/L F- (Mã số: 291-49) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 30 | COD standard, 1000 mg/l (Mã số: 22539-29) Nhà SX: Hach | 1 | chai/ 200ml | COD standard, 1000 mg/l (Mã số: 22539-29) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 31 | Molybdenum Standard Solution, 10 mg/L Mo (Mã số: 14187-42) Nhà SX: Hach | 5 | chai/ 100ml | Molybdenum Standard Solution, 10 mg/L Mo (Mã số: 14187-42) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 32 | Molybdenum Standard Solution, 1000mg-L as Mo (Mã số: 1418642) Nhà SX: Hach | 1 | chai/ 100ml | Molybdenum Standard Solution, 1000mg-L as Mo (Mã số: 1418642) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 33 | Nitrate Nitrogen Standard Solution, 500mg/l as NO3-N (Mã số: 14260-10) Nhà SX: Hach | 1 | hộp | Nitrate Nitrogen Standard Solution, 500mg/l as NO3-N (Mã số: 14260-10) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 34 | Calcium Standard Solution, Volette Ampule, 10.000 N Ca2CO3, 10ml (Mã số: 2187-10) Nhà SX: Hach | 1 | hộp/ 16 ống (10ml) | Calcium Standard Solution, Volette Ampule, 10.000 N Ca2CO3, 10ml (Mã số: 2187-10) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 35 | Calcium Chloride Standard Solution, 50 mg/L as CaCO3 (Mã số: 2127716) Nhà SX: Hach | 1 | chai/ 946 ml | Calcium Chloride Standard Solution, 50 mg/L as CaCO3 (Mã số: 2127716) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 36 | Calcium Chloride Standard Solution, 500 μg/L as CaCO3 (Mã số: 2058016) Nhà SX: Hach | 1 | chai/ 946 ml | Calcium Chloride Standard Solution, 500 μg/L as CaCO3 (Mã số: 2058016) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 37 | Nitrogen, Ammonia Standard Solution, Voluetee ampule, 50 mg/L NH3–N (Mã số: 1479110) Nhà SX: Hach | 1 | hộp/ 16 ống | Nitrogen, Ammonia Standard Solution, Voluetee ampule, 50 mg/L NH3–N (Mã số: 1479110) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 38 | Nitrite Standard Solution 0.200 mg/L NO2-N, Mã số 1.25041.0100 Nhà SX: Sigma Aldrich | 1 | hộp/25g | Nitrite Standard Solution 0.200 mg/L NO2-N, Mã số 1.25041.0100 Nhà SX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 39 | Speccheck Secondary Gel-Standards Kit for DPD Chlorine Methods (Mã số: 2980500) Nhà SX: Hach | 1 | bộ/4 ống | Speccheck Secondary Gel-Standards Kit for DPD Chlorine Methods (Mã số: 2980500) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 40 | Hydrazine sulphate 99.99% (Mã số: 455865-25G) Nhà SX: Sigma Aldrich | 1 | hộp/25g | Hydrazine sulphate 99.99% (Mã số: 455865-25G) Nhà SX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 41 | Dung dịch độ nhớt chuẩn S60 (Mã số: 150-600-301) Nhà SX: Conostan | 1 | chai/ 125 ml | Dung dịch độ nhớt chuẩn S60 (Mã số: 150-600-301) Nhà SX: Conostan/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 42 | Dung dịch độ nhớt chuẩn S200 (Mã số: 150-600-231) Nhà SX: Conostan | 1 | chai/ 125 ml | Dung dịch độ nhớt chuẩn S200 (Mã số: 150-600-231) Nhà SX: Conostan/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 43 | Dung dịch độ nhớt chuẩn S6 (Mã số: 150-600-141) Nhà SX: Conostan | 1 | chai/ 125 ml | Dung dịch độ nhớt chuẩn S6 (Mã số: 150-600-141) Nhà SX: Conostan/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 44 | Dung dịch nước chuẩn 0.1 (Mã số: 34847-40) Nhà SX: Fluka | 2 | hộp/ 10 ống | Dung dịch nước chuẩn 0.1 (Mã số: 34847-40) Nhà SX: Fluka/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 45 | Dung dịch nước chuẩn 0.05 (MS: 34694-80) Nhà SX: Fluka | 2 | hộp/ 10 ống | Dung dịch nước chuẩn 0.05 (MS: 34694-80) Nhà SX: Fluka/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 46 | Suspension fluid for calibrarion verification -ISO MTD in oil per ISO 1117 (Mã số O-0002) Nhà SX: Pamas | 3 | Chai/ 400ml | Suspension fluid for calibrarion verification -ISO MTD in oil per ISO 1117 (Mã số O-0002) Nhà SX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 47 | Aerosol OT bottle (Mã số: CO-01748) Nhà SX: Pamas | 4 | Chai/ 400ml | Aerosol OT bottle (Mã số: CO-01748) Nhà SX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 48 | Clean oil bottle (Mã số: CO-01269) Nhà SX: Pamas | 4 | Chai/ 400ml | Clean oil bottle (Mã số: CO-01269) Nhà SX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 49 | Suspension fluid for calibrarion verification - ACFTD in oil as per ISO 4402 (Mã số: O-0003) Nhà SX: Pamas | 3 | Chai/ 400ml | Suspension fluid for calibrarion verification - ACFTD in oil as per ISO 4402 (Mã số: O-0003) Nhà SX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi