Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất phân tích và hóa chất chuẩn (thuộc kế hoạch mua hóa chất, vật tư đợt 2 năm 2020)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200948180-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất phân tích và hóa chất chuẩn (thuộc kế hoạch mua hóa chất, vật tư đợt 2 năm 2020)
Số hiệu KHLCNT 20200947558
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 130 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 18:07:00 đến ngày 2020-09-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 422,849,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 L(+)-Ascorbic acid (Mã số: 104680.0500) Nhà SX: Merck 17 hộp/ 500g L(+)-Ascorbic acid (Mã số: 104680.0500) Nhà SX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
2 Oxalic acid dihydrate (Mã số: 100495.1000) Nhà SX: Merck 1 hộp/ 1000g Oxalic acid dihydrate (Mã số: 100495.1000) Nhà SX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
3 Potassium chloride (Mã số: 104936.0250) Nhà SX: Merck 2 hộp/ 250g Potassium chloride (Mã số: 104936.0250) Nhà SX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
4 Citric Acid Reagent Solution (Mã số: 22542-32) Nhà SX: Hach 12 chai/ 100ml Citric Acid Reagent Solution (Mã số: 22542-32) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
5 Molybdate 3 Reagent Solution (Mã số: 1995-32) Nhà SX: Hach 12 chai/ 100ml Molybdate 3 Reagent Solution (Mã số: 1995-32) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
6 HydraVer 2 Hydrazine Reagent (Mã số: 1790-32) Nhà SX: Hach 2 chai/ 100ml HydraVer 2 Hydrazine Reagent (Mã số: 1790-32) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
7 NitriVer 2 Nitrite Reagent Powder Pillows (Mã số: 21075-69) Nhà SX: Hach 3 gói/ 100tép NitriVer 2 Nitrite Reagent Powder Pillows (Mã số: 21075-69) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
8 Ascorbic Acid Powder Pillow (Mã số: 14577-99) Nhà SX: Hach 1 gói/ 100tép Ascorbic Acid Powder Pillow (Mã số: 14577-99) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
9 Bromcresol Green-Methyl Red PP (Mã số: 943-99) Nhà SX: Hach 2 gói/ 100tép Bromcresol Green-Methyl Red PP (Mã số: 943-99) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
10 Phenolphthalein PP (Mã số: 942-99) Nhà SX: Hach 2 gói/ 100tép Phenolphthalein PP (Mã số: 942-99) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
11 Hardness 1 Buffer Solution (Mã số: 424-32) Nhà SX: Hach 1 gói/ 100tép Hardness 1 Buffer Solution (Mã số: 424-32) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
12 ManVer® 2 Hardness Indicator Powder Pillow (Mã số: 851-99) Nhà SX: Hach 2 gói/ 100tép ManVer® 2 Hardness Indicator Powder Pillow (Mã số: 851-99) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
13 Potassium Hydroxide Standard Solution 8N (Mã số: 28232H) Nhà SX: Hach 4 chai/ 100ml Potassium Hydroxide Standard Solution 8N (Mã số: 28232H) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
14 CalVer® 2 Indicator Powder Pillow (Mã số: 852-99) Nhà SX: Hach 2 gói/ 100tép CalVer® 2 Indicator Powder Pillow (Mã số: 852-99) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
15 DPD Free Chloride Powder Pillows (Mã số: 21055-69) Nhà SX: Hach 2 gói/ 100tép DPD Free Chloride Powder Pillows (Mã số: 21055-69) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
16 Chloride Reagent Set (Mã số: 2319800) Nhà SX: Hach 1 hộp Chloride Reagent Set (Mã số: 2319800) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
17 Hardness Reagent Set (Mã số: 2319900) Nhà SX: Hach 2 hộp Hardness Reagent Set (Mã số: 2319900) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
18 Prepared pH standard solution pH 4.01; Model: 143F191 Nhà SX: Toa Dkk 1 Chai/ 500ml Prepared pH standard solution pH 4.01; Model: 143F191 Nhà SX: Toa Dkk/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
19 Prepared pH standard solution pH 6.86; Model: 143F192 Nhà SX: Toa 1 Chai/ 500ml Prepared pH standard solution pH 6.86; Model: 143F192 Nhà SX: Toa/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
20 Prepared pH standard solution pH 10.02; Model: 143F195 Nhà SX: Toa 1 Chai/ 500ml Prepared pH standard solution pH 10.02; Model: 143F195 Nhà SX: Toa/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
21 StablCal® Turbidity Standards Calibration Kit, 2100N/NIS Turbidimeter, Sealed Vials (Mã số: 26621-05) Nhà SX: Hach 1 hộp StablCal® Turbidity Standards Calibration Kit, 2100N/NIS Turbidimeter, Sealed Vials (Mã số: 26621-05) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
22 Potassium chloride solution (0.015 mS/cm) (Mã số: 1.01811.0105) Nhà SX: Merck 1 hộp Potassium chloride solution (0.015 mS/cm) (Mã số: 1.01811.0105) Nhà SX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
23 C solution for checking the electric conductivity cell (Mã số: OBI00001) Nhà SX: Toa 1 hộp/ 4 chai C solution for checking the electric conductivity cell (Mã số: OBI00001) Nhà SX: Toa/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
24 Total Suspended Solids 10 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS 10-500ml) Nhà SX: Sigma Aldrich 1 chai/ 500ml Total Suspended Solids 10 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS 10-500ml) Nhà SX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
25 Total Suspended Solids 100 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS 100-500ml) Nhà SX: Sigma Aldrich 1 chai/ 500ml Total Suspended Solids 100 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS 100-500ml) Nhà SX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
26 TDS standards 1000 mg/l Mã số: TDS 1000-500ml Nhà SX: Sigma Aldrich 1 chai/ 500ml TDS standards 1000 mg/l Mã số: TDS 1000-500ml Nhà SX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
27 Iron Standard Solution, 0.1000 mg/L Fe (III) (mã đặt 1.33018.0100) Nhà SX: Merck 1 hộp ron Standard Solution, 0.1000 mg/L Fe (III) (mã đặt 1.33018.0100) Nhà SX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
28 Fluoride Standard Solution, 0.2-mg/L F-(Mã số: 405-02) Nhà SX: Hach 1 chai/ 500ml Fluoride Standard Solution, 0.2-mg/L F-(Mã số: 405-02) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
29 Fluoride Standard Solution, 1.0-mg/L F- (Mã số: 291-49) Nhà SX: Hach 1 chai/ 500ml Fluoride Standard Solution, 1.0-mg/L F- (Mã số: 291-49) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
30 COD standard, 1000 mg/l (Mã số: 22539-29) Nhà SX: Hach 1 chai/ 200ml COD standard, 1000 mg/l (Mã số: 22539-29) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
31 Molybdenum Standard Solution, 10 mg/L Mo (Mã số: 14187-42) Nhà SX: Hach 5 chai/ 100ml Molybdenum Standard Solution, 10 mg/L Mo (Mã số: 14187-42) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
32 Molybdenum Standard Solution, 1000mg-L as Mo (Mã số: 1418642) Nhà SX: Hach 1 chai/ 100ml Molybdenum Standard Solution, 1000mg-L as Mo (Mã số: 1418642) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
33 Nitrate Nitrogen Standard Solution, 500mg/l as NO3-N (Mã số: 14260-10) Nhà SX: Hach 1 hộp Nitrate Nitrogen Standard Solution, 500mg/l as NO3-N (Mã số: 14260-10) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
34 Calcium Standard Solution, Volette Ampule, 10.000 N Ca2CO3, 10ml (Mã số: 2187-10) Nhà SX: Hach 1 hộp/ 16 ống (10ml) Calcium Standard Solution, Volette Ampule, 10.000 N Ca2CO3, 10ml (Mã số: 2187-10) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
35 Calcium Chloride Standard Solution, 50 mg/L as CaCO3 (Mã số: 2127716) Nhà SX: Hach 1 chai/ 946 ml Calcium Chloride Standard Solution, 50 mg/L as CaCO3 (Mã số: 2127716) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
36 Calcium Chloride Standard Solution, 500 μg/L as CaCO3 (Mã số: 2058016) Nhà SX: Hach 1 chai/ 946 ml Calcium Chloride Standard Solution, 500 μg/L as CaCO3 (Mã số: 2058016) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
37 Nitrogen, Ammonia Standard Solution, Voluetee ampule, 50 mg/L NH3–N (Mã số: 1479110) Nhà SX: Hach 1 hộp/ 16 ống Nitrogen, Ammonia Standard Solution, Voluetee ampule, 50 mg/L NH3–N (Mã số: 1479110) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
38 Nitrite Standard Solution 0.200 mg/L NO2-N, Mã số 1.25041.0100 Nhà SX: Sigma Aldrich 1 hộp/25g Nitrite Standard Solution 0.200 mg/L NO2-N, Mã số 1.25041.0100 Nhà SX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
39 Speccheck Secondary Gel-Standards Kit for DPD Chlorine Methods (Mã số: 2980500) Nhà SX: Hach 1 bộ/4 ống Speccheck Secondary Gel-Standards Kit for DPD Chlorine Methods (Mã số: 2980500) Nhà SX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
40 Hydrazine sulphate 99.99% (Mã số: 455865-25G) Nhà SX: Sigma Aldrich 1 hộp/25g Hydrazine sulphate 99.99% (Mã số: 455865-25G) Nhà SX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
41 Dung dịch độ nhớt chuẩn S60 (Mã số: 150-600-301) Nhà SX: Conostan 1 chai/ 125 ml Dung dịch độ nhớt chuẩn S60 (Mã số: 150-600-301) Nhà SX: Conostan/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
42 Dung dịch độ nhớt chuẩn S200 (Mã số: 150-600-231) Nhà SX: Conostan 1 chai/ 125 ml Dung dịch độ nhớt chuẩn S200 (Mã số: 150-600-231) Nhà SX: Conostan/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
43 Dung dịch độ nhớt chuẩn S6 (Mã số: 150-600-141) Nhà SX: Conostan 1 chai/ 125 ml Dung dịch độ nhớt chuẩn S6 (Mã số: 150-600-141) Nhà SX: Conostan/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
44 Dung dịch nước chuẩn 0.1 (Mã số: 34847-40) Nhà SX: Fluka 2 hộp/ 10 ống Dung dịch nước chuẩn 0.1 (Mã số: 34847-40) Nhà SX: Fluka/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
45 Dung dịch nước chuẩn 0.05 (MS: 34694-80) Nhà SX: Fluka 2 hộp/ 10 ống Dung dịch nước chuẩn 0.05 (MS: 34694-80) Nhà SX: Fluka/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
46 Suspension fluid for calibrarion verification -ISO MTD in oil per ISO 1117 (Mã số O-0002) Nhà SX: Pamas 3 Chai/ 400ml Suspension fluid for calibrarion verification -ISO MTD in oil per ISO 1117 (Mã số O-0002) Nhà SX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
47 Aerosol OT bottle (Mã số: CO-01748) Nhà SX: Pamas 4 Chai/ 400ml Aerosol OT bottle (Mã số: CO-01748) Nhà SX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
48 Clean oil bottle (Mã số: CO-01269) Nhà SX: Pamas 4 Chai/ 400ml Clean oil bottle (Mã số: CO-01269) Nhà SX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
49 Suspension fluid for calibrarion verification - ACFTD in oil as per ISO 4402 (Mã số: O-0003) Nhà SX: Pamas 3 Chai/ 400ml Suspension fluid for calibrarion verification - ACFTD in oil as per ISO 4402 (Mã số: O-0003) Nhà SX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->