Gói thầu: Gói thầu số 135: Cung cấp, lắp đặt hệ thống cung cấp điện và thiết bị điện trong lò mức -140
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN NÚI BÉO VINACOMIN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 135: Cung cấp, lắp đặt hệ thống cung cấp điện và thiết bị điện trong lò mức -140 |
| Số hiệu KHLCNT | 20190524963 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại và các nguồn huy động hợp pháp khác của Công ty cổ phần than Núi Béo - Vinacomin |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 08:00:00 đến ngày 2020-10-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,842,335,899 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ phân phối điện 6 kV loại trọn bộ, di động, phòng nổ, kiểu đầu vào Iđm = 630 A, vào ra bằng cáp | 2 | chiếc | Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ phân phối điện 6 kV loại trọn bộ, di động, phòng nổ, kiểu phân đoạn Iđm = 630 A, vào ra bằng cáp. | 1 | chiếc | Như trên | ||
| 3 | Tủ phân phối điện 6 kV loại trọn bộ, di động, phòng nổ, kiểu lộ ra Iđm = 300 A, , vào ra bằng cáp. | 5 | chiếc | Như trên | ||
| 4 | Tủ phân phối điện 6 kV loại trọn bộ, di động, phòng nổ, kiểu lộ ra Iđm = 200 A, , vào ra bằng cáp. | 3 | chiếc | Như trên | ||
| 5 | Trạm biến áp khô di động, trọn bộ phòng nổ trong lò. Công suất 400 kVA, điện áp sơ cấp 6+ 5%, điện áp thứ cấp 0,69 (1,2) kV (Bao gồm 01 máy biến áp phòng nổ 400 kVA - 6/0,69(1,2) kV, tủ cao áp phòng nổ 6 kV, tủ hạ áp phòng nổ 0,69(1,2) kV, rơle dò phòng nổ điện áp 660/1140 V) | 1 | trạm | Như trên | ||
| 6 | Trạm biến áp khô di động, trọn bộ phòng nổ trong lò. Công suất 630 kVA, điện áp sơ cấp 6+ 5%, điện áp thứ cấp 0,69 (1,2) kV (Bao gồm 01 máy biến áp phòng nổ 630 kVA - 6/0,69(1,2) kV, tủ cao áp phòng nổ 6 kV, tủ hạ áp phòng nổ 0,69(1,2) kV, rơle dò phòng nổ điện áp 660/1140 V) | 1 | trạm | Như trên | ||
| 7 | Biến áp 0,66(1,14)/0,133kV | 1 | chiếc | Như trên | ||
| 8 | Khởi động từ phòng nổ, 0,66/1,14 kV-80 A | 2 | chiếc | Như trên | ||
| 9 | Cáp điện lực lõi đồng, điện áp 6 kV. Cách điện XLPE, có giáp thép bảo vệ, đặt có độ dốc, loại phòng nổ. Tiết diện (3x185) mm² | 2.200 | m | Như trên | ||
| 10 | Móc treo cáp bằng nhựa PVC chống cháy D | 2.200 | chiếc | Như trên | ||
| 11 | Bộ nối giữa móc treo cáp và cáp lụa | 1.100 | chiếc | Như trên | ||
| 12 | Cáp lụa D=10mm | 1,1 | km | Như trên | ||
| 13 | Tăng đơ M12x250 (50m/1 vị trí 2 chiếc) | 44 | bộ | Như trên | ||
| 14 | Ốc siết cáp lụa F10 | 88 | bộ | Như trên | ||
| 15 | Móc đỡ cáp lụa (3m/1 chiếc) | 367 | chiếc | Như trên | ||
| 16 | Móc đỡ tăng đơ | 22 | chiếc | Như trên | ||
| 17 | Các phụ kiện lắp đặt khác | 500 | kg | Như trên | ||
| 18 | Tấm nối đất đặt trong rãnh nước (cho trạm phân phối) | 2 | chiếc | Như trên | ||
| 19 | Tấm nối đất đặt trong rãnh nước (cho múp nối cáp phòng nổ) | 2 | chiếc | Như trên | ||
| 20 | Thép dẹt 40x4 làm dây nối đất chính | 20 | m | Như trên | ||
| 21 | Thép dẹt 40x4 làm cờ nối đất | 2,6 | m | Như trên | ||
| 22 | Dây dẫn đến vật nối đất, thép tròn F12 | 22 | m | Như trên | ||
| 23 | Bu lông M10x30 kèm đai ốc, vòng đệm | 22 | bộ | Như trên | ||
| 24 | Cáp điện lực lõi đồng, điện áp 6 kV. Cách điện XLPE, có giáp thép bảo vệ, đặt có độ dốc, loại phòng nổ. Tiết diện (3x95) mm² | 2,2 | km | Như trên | ||
| 25 | Móc treo cáp bằng nhựa PVC chống cháy D | 2.200 | chiếc | Như trên | ||
| 26 | Bộ nối giữa móc treo cáp và cáp lụa | 1.100 | chiếc | Như trên | ||
| 27 | Cáp lụa D=10mm | 1,1 | km | Như trên | ||
| 28 | Tăng đơ M12x250 (50m/1 vị trí 2 chiếc) | 44 | bộ | Như trên | ||
| 29 | Ốc siết cáp lụa F10 | 88 | bộ | Như trên | ||
| 30 | Móc đỡ cáp lụa (3m/1 chiếc) | 367 | chiếc | Như trên | ||
| 31 | Móc đỡ tăng đơ | 22 | chiếc | Như trên | ||
| 32 | Các phụ kiện lắp đặt khác | 300 | kg | Như trên | ||
| 33 | Tấm nối đất đặt trong rãnh nước | 2 | chiếc | Như trên | ||
| 34 | Thép dẹt 40x4 làm dây nối đất chính | 15 | m | Như trên | ||
| 35 | Thép dẹt 40x4 làm cờ nối đất | 1,4 | m | Như trên | ||
| 36 | Dây dẫn đến vật nối đất, thép tròn F12 | 14 | m | Như trên | ||
| 37 | Bu lông M10x30 kèm đai ốc, vòng đệm | 14 | bộ | Như trên | ||
| 38 | Cáp điện mềm lõi đồng phòng nổ (3x35+3x16/3+3x2,5) mm², 6/10 kV | 0,02 | km | Như trên | ||
| 39 | Móc treo cáp bằng nhựa PVC chống cháy D | 20 | chiếc | Như trên | ||
| 40 | Tấm nối đất đặt trong rãnh nước (cho trạm phân phối) | 2 | chiếc | Như trên | ||
| 41 | Thép dẹt 40x4 làm cờ nối đất | 0,4 | m | Như trên | ||
| 42 | Dây dẫn đến vật nối đất, thép tròn F12 | 10 | m | Như trên | ||
| 43 | Bu lông M10x30 kèm đai ốc, vòng đệm | 4 | bộ | Như trên | ||
| 44 | Cáp điện mềm lõi đồng phòng nổ (3x35+3x16/3+3x2,5) mm², 6/10 kV | 0,02 | km | Như trên | ||
| 45 | Móc treo cáp bằng nhựa PVC chống cháy D | 20 | chiếc | Như trên | ||
| 46 | Tấm nối đất đặt trong rãnh nước (cho trạm phân phối) | 2 | chiếc | Như trên | ||
| 47 | Thép dẹt 40x4 làm cờ nối đất | 0,4 | m | Như trên | ||
| 48 | Dây dẫn đến vật nối đất, thép tròn F12 | 10 | m | Như trên | ||
| 49 | Bu lông M10x30 kèm đai ốc, vòng đệm | 4 | bộ | Như trên | ||
| 50 | Cáp điện mềm lõi đồng phòng nổ (3x120+1x35) mm², 1,2 kV | 0,15 | km | Như trên | ||
| 51 | Cáp điện mềm lõi đồng phòng nổ (3x70+1x25) mm², 1,2 kV | 0,51 | km | Như trên | ||
| 52 | Cáp điện mềm lõi đồng phòng nổ (3x50+1x16) mm², 1,2 kV | 0,14 | km | Như trên | ||
| 53 | Cáp điện mềm lõi đồng phòng nổ (3x35+1x16) mm², 1,2 kV | 0,6 | km | Như trên | ||
| 54 | Cáp điện mềm lõi đồng phòng nổ (3x25+1x16) mm², 1,2 kV | 0,23 | km | Như trên | ||
| 55 | Các chi tiết lắp đặt | 500 | kg | Như trên | ||
| 56 | Cọc tiếp địa L70x7, L=1,0m | 14 | cọc | Như trên | ||
| 57 | Thép dẹt 40x4 làm dây nối đất chính | 14 | m | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi